wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tiếng Việt

Total questions: 161

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

1.50 pound - trứng bao nhiêu tiền?

a)

1.25 pound

b)

1.50 pound

c)

2 pounds

2.

9.15 - tàu chạy lúc mấy giờ (để đi công tác)?

a)

9.45

b)

8.45

c)

9.15

3.

She walks - cô ấy đi phương tiện gì đến trường?

a)

She walks

b)

She drives

c)

She goes by bus

4.

2pm - mấy giờ có bữa trưa?

a)

1pm

b)

2pm

c)

3pm

5.

Go for a walk - Cô ấy thường làm gì vào buổi tối?

a)

listen to music

b)

go for a walk

c)

go to the coffee shop

6.

At the park - 2 người hẹn gặp nhau ở đâu?

a)

at the university

b)

at the station

c)

at the park

7.

Goes for a walk - gia đình này thường làm gì vào các cuối tuần?

a)

goes with their friends

b)

goes bowling

c)

goes for a walk

8.

Tuesday - thứ mấy gặp nhau?

a)

Tuesday

b)

Thursday

c)

Friday

9.

To work in business - nghề nghiệp mà anh ấy đã chọn?

a)

to work in business

b)

to be a teacher

c)

to keep studying

10.

Computer - anh ấy tham gia khóa học gì?

a)

Management

b)

Computer

c)

Leadership

11.

She works irregular time - làm nhà văn thì có gì khác với các nghề khác?

a)

She works irregular time

b)

She does not have a high salary

c)

She has no fixed workplace

12.

At a new shopping centre - cô ta mua đồ ăn ở đâu?

a)

at a local market

b)

at a convenient store

c)

at a new shopping centre

13.

Fire from the countryside - điều gì gây ô nhiễm không khí?

a)

Fire from the countryside

b)

Pollutants from private cars

c)

Smoke from factories

14.

6.30 pm - Ho gặp nhau lúc mấy giờ?

a)

7.30pm

b)

6.30pm

c)

9.30pm

15.

Three o'clock - Cô ta gặp con lúc mấy giờ?

a)

Seven o'clock

b)

Three o'clock

c)

Two o'clock

16.

Tea - Chị gái cô ấy uống gì ở quán cà phê?

a)

Water

b)

Tea

c)

Coffee

17.

2000 - Thị trấn sẽ xây bao nhiêu tòa nhà?

a)

1000

b)

2000

c)

3000

18.

Sees her family - Cô ấy làm gì vào các ngày thứ bảy?

a)

plays sports

b)

goes to the park

c)

sees her family

19.

Clothes - 2 người cùng mua gì?

a)

Books

b)

Trousers

c)

Clothes

20.

Black - Anh ta đã mua áo sơ mi màu gì?

a)

Blue

b)

Black

c)

Red

21.

On Saturday - Hạn nộp bài tập là thứ mấy?

a)

on Friday

b)

on Saturday

c)

on Thursday

22.

Speak at conference - Thầy giáo muốn cô ấy làm gì?

a)

Do research

b)

Make a report

c)

Speak at the conference

23.

The south - cô ấy chọn đi đâu cho kỳ nghỉ?

a)

The south

b)

The park

c)

The mountain

24.

The words - Điều gì đăc biệt ở bài hát mới?

a)

The singer's voice

b)

The words

c)

The tune

25.

The mountain scenes - Điều gì cô ấy thích nhất ở bộ phim?

a)

the car scenes

b)

the fight scenes

c)

the mountain scenes

26.

Điều gì cô ấy thích nhất ở bộ phim?

a)

the car scenes

b)

the fight scenes

c)

the mountain scenes

27.

Động lực gì khiến cô ấy nghiên cứu khoa học?

a)

a large stone

b)

her dream

c)

her favorite collection

28.

2 người hẹn nhau lúc mấy giờ?

a)

Half past eight

b)

Quarter to seven

c)

Quarter to eight

29.

Hẹn gặp nhau để đi bus về nhà?

a)

hotel entrance

b)

bus station

c)

market place

30.

Stephanie bao nhiêu tuổi?

a)

21

b)

22

c)

23

31.

câu lạc bộ ở gần đâu?

a)

A park

b)

A library

c)

A coffee shop

32.

cho mèo ăn gì?

a)

Milk

b)

Fish

c)

Cat food

33.

gia đình này làm gì hầu hết cuối tuần?

a)

goes with their friends

b)

goes bowling

c)

goes for a walk

34.

Anh ta mua gì cho chị gái?

a)

Chocolates

b)

Eggs

c)

Milk

35.

Tàu bị delay, tàu chạy lúc mấy giờ?

a)

8.45

b)

9.15

c)

9.30

36.

thời tiết ở đâu đẹp nhất?

a)

In the south

b)

In the east

c)

In the west

37.

tại sao phải huỷ chuyến thăm bảo tàng?

a)

Join other activities

b)

Poor weather conditions

c)

Not enough people

38.

quán cafe ở đâu?

a)

Next to the station

b)

Near the gift shop

c)

Opposite the gift shop

39.

phục vụ trà ở đâu?

a)

The building

b)

The river boat

c)

The museum

40.

phòng nào to nhất trong nhà cô ta?

a)

Living room

b)

Bedroom

c)

Kitchen

41.

Buổi họp lúc mấy giờ?

a)

9.15

b)

10.15

c)

10.30

42.

Tại sao anh ấy gọi điện cho bạn anh ta?

a)

To make an appointment

b)

To say hello

c)

Suggest a drink

43.

Anh ấy cảm thấy như thế nào?

a)

Sick

b)

Sad

c)

Well

44.

Mẹ gọi con gái nhờ mua gì?

a)

eggs

b)

chocolates

c)

bread

45.

Hẹn nhau lúc mấy giờ?

a)

8.00

b)

9.00

c)

10.00

46.

Tại sao cô ấy không thể đón con được?

a)

meet her client

b)

have an urgent meeting

c)

stay late at the office

47.

Cô ấy khuyên nên xem phim gì?

a)

comedy film

b)

action film

c)

horror film

48.

Người đàn ông đang gọi điện cho bạn anh ta. Anh ấy đang ở đâu?

a)

the park

b)

the station

c)

the town hall

49.

Anh ta đi làm bằng phương tiện gì?

a)

by bus

b)

by train

c)

by car

50.

Chuyên gia khuyên nên ăn hoa quả vào buổi nào?

a)

in the morning

b)

in the afternoon

c)

in the evening

51.

Tại sao cô ta dậy sớm?

a)

to exercise

b)

to have some quiet time

c)

to do hou

52.

Tại sao cô ta dậy sớm?

a)

to exercise

b)

to have some quiet time

c)

to do housework

53.

Anh ấy học lái xe để làm gì?

a)

driving a car is his dream

b)

he hates public transport

c)

he has to drive to work

54.

Anh ấy mua gì trực tiếp tại shop?

a)

Books

b)

Clothes

c)

Trousers

55.

Anh ấy trả bao nhiêu tiền để mua máy tính?

a)

350 pounds

b)

150 pounds

c)

250 pounds

56.

2 người mang gì đi picnic?

a)

clothes

b)

fruit

c)

food

57.

Nhà của giáo viên màu gì?

a)

Blue

b)

Red

c)

White

58.

Mấy giờ trận bóng bắt đầu?

a)

1pm

b)

7pm

c)

4pm

59.

Cô ấy làm gì vào kỳ nghỉ?

a)

Drawing

b)

Walking

c)

Cooking

60.

Tại sao cô ấy thích người quản lý?

a)

He was good at his job

b)

He paid her a lot

c)

He taught her a lot

61.

Anh ấy muốn trở thành gì?

a)

Reporter

b)

Chef

c)

Writer

62.

Anh ấy uống gì?

a)

Tea

b)

Juice

c)

Water

63.

Nhớ gì nhất hồi còn đi học?

a)

Homework

b)

History classes

c)

Teachers

64.

Cô ấy sẽ làm gì?

a)

Go to the coffee shop

b)

Go for a drive

c)

Go on a picnic

65.

Cô ấy giống mẹ ở đâu?

a)

They look like each other

b)

They have similar interests

c)

They have similar characteristics

66.

Anh ta mua gì ở cửa hàng?

a)

a suit for the office

b)

a dress for his wife

c)

new clothes

67.

Chim làm gì vào mùa đông?

a)

They look for food reserves

b)

They stay in groups for protection

c)

They migrate to other regions

68.

Tại sao anh ta gọi điện cho bạn anh ta?

a)

To make an appointment

b)

To say hello

c)

Suggest a drink

69.

Ô tô bé nhất giá bao nhiêu?

a)

1250 pounds

b)

2250 pounds

c)

3250 pounds

70.

Cô ấy làm mất cái gì?

a)

Phone

b)

Bag

c)

Key

71.

Anh ấy để quên gì?

a)

Money

b)

Phone

c)

Glasses

72.

Có bao nhiêu người Mỹ?

a)

one

b)

two

c)

three

73.

Cô ấy thích phòng nào nhất?

a)

Bathroom

b)

Kitchen

c)

Bedroom

74.

Năm ngoái họ đi đâu?

a)

Camping

b)

Cycling

c)

Bowling

75.

Con trai cô ấy thích môn học gì?

a)

Science

b)

Art

c)

Math

76.

Cô ấy thường làm gì vào thời gian rảnh?

a)

Go to the theatre and play sports

b)

Play sports and go shopping

c)

Stay at home and sh

77.

Cô ấy thường làm gì vào thời gian rảnh?

a)

Đi đến rạp hát và chơi thể thao

b)

Chơi thể thao và đi mua sắm

c)

Ở nhà và mua sắm trực tuyến

78.

Lời khuyên họ cần để trang trí cho phòng khách?

a)

Cách mua một chiếc sofa

b)

Nơi mua cốc

c)

Nơi mua một cái bàn mới

79.

Quan điểm của anh ấy về đi tàu?

a)

Tiện lợi

b)

Thân thiện

c)

Thực tế

80.

Cái gì không phải đồ nguyên bản?

a)

Nội thất

b)

Cửa

c)

Cửa sổ

81.

Ấn phím mấy để mua máy tính mới?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

82.

Cô ấy đi bộ ở đâu mỗi tối?

a)

Khu vực đại học

b)

Công viên

c)

Trường cao đẳng

83.

Sắp có cuộc họp, phải chuẩn bị bao nhiêu ghế?

a)

10

b)

20

c)

30

84.

Cô gái quên đồ ở quán cà phê, gọi điện cho nhân viên, hỏi vị trí quên đồ?

a)

Trên ghế sofa

b)

Trong góc

c)

Trên bàn

85.

2 người hẹn gặp nhau ở đâu?

a)

Bãi đậu xe

b)

Cửa trước

c)

Cổng trường

86.

Con gái gọi điện cho bố đã mua gì?

a)

Quần

b)

Một chiếc váy

c)

Kính

87.

Sắp có school party, giáo viên phải chuẩn bị gì?

a)

Chuẩn bị đồ uống

b)

Sắp xếp chỗ ngồi

c)

Đặt món ăn

88.

Cô gái gọi điện tới cửa hàng, cô ấy cần máy tính khi nào?

a)

Thứ Sáu

b)

Thứ Năm

c)

Thứ Hai

89.

Kỳ tới lớp sẽ học về đất nước nào?

a)

Pháp

b)

Ý

c)

Đức

90.

Họ cần sửa chữa gì cho building?

a)

Cửa sổ

b)

Cửa

c)

Cổng

91.

Nam diễn viên thích làm gì?

a)

Chạy bộ

b)

Bơi lội

c)

Vẽ

92.

Trường học sắp xây gì mới?

a)

Một sân vận động

b)

Một không gian biểu diễn

c)

Một sân trường

93.

Anh ấy thích gì ở Dubai?

a)

Anh ấy có mức lương cao hơn

b)

Anh ấy thích thời tiết ở đây

c)

Anh ấy thích công việc của mình ở đây

94.

Anh ta khuyên người trẻ làm gì để tiết kiệm?

a)

Nấu ăn cho bản thân

b)

Tiết kiệm tiền

c)

Mua sắm trực tuyến

95.

Lớp học ở phòng nào?

a)

Phòng 201

b)

Phòng 301

c)

Phòng 302

96.

Trận bóng đá lúc mấy giờ?

a)

1pm

b)

7pm

c)

4pm

97.

Số điện thoại của cửa hàng là gì?

a)

20 10 30

b)

10 20 30

c)

30 10 20

98.

2 người mang gì đi picnic?

a)

Quần áo

b)

Trái cây

c)

Thức ăn

99.

Anh ta đã bán được bao nhiêu bản copies?

a)

Hơn 300000 bản

b)

10

100.

gì đi picnic?

a)

clothes

b)

fruit

c)

food

101.

Over 300.000 copies - Anh ta đã bán được bao nhiêu bản copies?

a)

Over 300000 copies

b)

100.000 copies

c)

30.000 copies

102.

Camping - năm ngoái họ đi đâu?

a)

Camping

b)

Cycling

c)

Bowling

103.

Make plans later - 2 người làm gì cùng nhau?

a)

Go to the coffee shop

b)

Make plans later

c)

Have dinner together

104.

Iced tea - Người đàn ông uống gì?

a)

Water and iced tea

b)

Water

c)

Iced tea

105.

The girl's team - cô ấy đang chụp ảnh ai?

a)

The girl's team

b)

The boy's team

c)

Anna, Sara and the girl's team

106.

Go to the park - Thường đi đâu khi đi du lịch Ấn Độ?

a)

Go to the park

b)

Go to famous places

c)

Go out to eat

107.

Cold and wet - Thời tiết hôm nay như thế nào?

a)

Cold and not wet

b)

Hot and wet

c)

Cold and wet

108.

Having the meeting without him - Anh ấy yêu cầu điều chỉnh buổi họp như thế nào?

a)

cancel the meeting

b)

having the meeting without him

c)

having the meeting another day

109.

Two - đi cửa nào để đi tàu đến Edinburgh?

a)

Two

b)

Three

c)

Four

110.

Sick - anh ấy cảm thấy thế nào?

a)

Sick

b)

Sad

c)

Well

111.

20 minutes - Mất bao lâu để đến ga?

a)

15 minutes

b)

20 minutes

c)

25 minutes

112.

To say thank you - anh ấy gọi điện để nói gì?

a)

to say hello

b)

to meet Felix

c)

to say thank you

113.

His sister and her children - ai sắp đến thăm anh ấy?

a)

His mother

b)

His sister

c)

His sister and her children

114.

2 p.m - Buổi họp lúc mấy giờ?

a)

2pm

b)

10am

c)

11am

115.

Stay late at the office - Tại sao cô ta không thể đón con được?

a)

meet her client

b)

have an urgent meeting

c)

stay late at the office

116.

One pound fifty - Dụng cụ vệ sinh giá bao nhiêu?

a)

one pound fifty

b)

two pounds

c)

one pence

117.

The Mountains - cô ấy sẽ đi đâu với gia đình cô ta?

a)

The mountains

b)

The lake

c)

The park

118.

Cycling - Anh ấy hay làm gì vào năm ngoái?

a)

Running

b)

Cycling

c)

Walking

119.

15 - Anh ấy phải thuyết trình trong bao nhiêu phút?

a)

10

b)

15

c)

25

120.

Best friends - Cô ấy ở chung với ai?

a)

Her colleague

b)

Her sister

c)

Best friends

121.

Help people - Tại sao cô ấy muốn làm nhà văn?

a)

Help people

b)

Make money

c)

Her dream

122.

Poor weather conditions - Tại sao chuyến bay bị hủy

a)

There are no flight staff

b)

Plane maintenance

c)

Poor weather conditions

123.

Tại sao chuyến bay bị hủy?

a)

Có nhân viên bay

b)

Bảo trì máy bay

c)

Thời tiết xấu

124.

Tại sao anh ấy gọi điện cho bạn anh ta?

a)

Để hẹn gặp

b)

Để chào hỏi

c)

Đề nghị uống một ly

125.

Khi nào họ quyết định gặp nhau?

a)

7 giờ sáng thứ Sáu

b)

9 giờ sáng Chủ nhật

c)

9 giờ sáng thứ Bảy

126.

Cô gái gọi cho mẹ cô ta. Cô ấy muốn cái váy nào?

a)

váy dài và xanh

b)

váy dài và đỏ

c)

váy ngắn và đỏ

127.

Buổi hẹn mới vào ngày bao nhiêu?

a)

Thứ Năm 13

b)

Thứ Ba 13

c)

Thứ Tư 10

128.

Một người đàn ông đang gọi cho vợ anh ta. Họ gặp nhau ở đâu?

a)

Tại công viên

b)

Tại nhà ga

c)

Ngoài cửa hàng

129.

Cô ấy làm gì cuối tuần trước?

a)

Ở nhà

b)

Đi mua sắm

c)

Đi xem phim

130.

Đi du lịch Ấn Độ mấy tuần?

a)

1 tuần

b)

2 tuần

c)

3 tuần

131.

Văn phòng ở đâu?

a)

Đối diện khách sạn

b)

Gần công viên

c)

Đối diện nhà ga

132.

Hẹn nhau ở đâu để đi xe bus?

a)

Bên cạnh khách sạn

b)

Gần lối vào chính của khách sạn

c)

Bên lối vào chính của khách sạn

133.

Vợ anh ấy thích làm gì?

a)

Tham quan

b)

Đi mua sắm

c)

Chụp ảnh

134.

Họ có hoạt động gì vào buổi chiều?

a)

Chơi golf

b)

Đi học khiêu vũ

c)

Chơi bài

135.

Người phụ nữ đang giới thiệu về một buổi hòa nhạc. ở cuối buổi hòa nhạc có điều gì?

a)

Một buổi biểu diễn bất ngờ

b)

Một số ưu đãi đặc biệt

c)

Nhóm yêu thích của thành phố

136.

Công việc đầu tiên của nhà văn là gì?

a)

Đầu bếp

b)

Phóng viên

c)

Giáo viên

137.

Chị gái cô ấy uống gì?

a)

Nước

b)

Trà

c)

Cà phê

138.

Có bao nhiêu cư dân ở ngôi làng này?

a)

10.000

b)

2.000

c)

5.000

139.

Anh ấy muốn đi đâu vào ngày mai?

a)

Tòa thị chính

b)

Trung tâm thành phố

c)

Bảo tàng

140.

Văn phòng ở tầng mấy?

a)

tầng một

b)

tầng hai

c)

tầng ba

141.

Khi nào được chơi đá bóng ở trường học?

a)

Chiều thứ Sáu

b)

Chiều thứ Tư

c)

Chiều thứ Năm

142.

Văn phòng ở đâu?

a)

Đối diện khách sạn

b)

Gần công viên

c)

Đối diện nhà ga

143.

Văn phòng ở đâu?

a)

Opposite the hotel

b)

Near the park

c)

Opposite the station

144.

Người đàn ông đang gọi điện cho vợ anh ta. 2 vợ chồng hẹn gặp nhau ở đâu?

a)

At the park

b)

At the station

c)

Outside a shop

145.

Anh ta ăn tối lúc mấy giờ?

a)

6 o'clock

b)

7 o'clock

c)

8 o'clock

146.

Anh ấy làm gì sau giờ làm?

a)

Go to the coffee shop

b)

Play football

c)

Go home

147.

2 người cùng thích bộ phim ở điểm nào?

a)

the characters

b)

the ending

c)

the plot

148.

Aanh ấy đang mô tả về khu vực nào?

a)

a university area

b)

a park

c)

a library

149.

Người đàn ông muốn mua một căn nhà mới. Vấn đề lớn nhất của anh ấy là gì?

a)

choosing the proper area

b)

financial problems

c)

persuading his family

150.

Họ gặp nhau vào lúc nào?

a)

On Thursday morning

b)

On Wednesday morning

c)

On Tuesday morning

151.

Thành phố này bao nhiêu năm tuổi?

a)

150 years

b)

1500 years

c)

2000 years

152.

Nhà của Jack màu gì?

a)

Red

b)

Black

c)

Green

153.

Chị gái cô ấy trông như thế nào?

a)

Short

b)

Tall

c)

Thin

154.

Chị cô ta trông như thế nào?

a)

Short

b)

Tall

c)

Thin

155.

Anh ấy đi bằng phương tiện gì?

a)

by train

b)

by car

c)

by bus

156.

Cô ấy mất bao lâu đi xe đạp?

a)

35 minutes

b)

25 minutes

c)

20 minutes

157.

Cô ấy thường làm gì vào thời gian rảnh?

a)

Go to the theatre and play sports

b)

Play sports and go shopping

c)

Stay at home and shop online

158.

Môn thể thao mà cô ấy giỏi?

a)

Running

b)

Swimming

c)

Football

159.

Mẹ và dì giống nhau ở điểm nào?

a)

They were thin

b)

They have the same eye color

c)

They have the same hair color

160.

Cô ấy thường viết vào thời gian nào?

a)

In the evenings

b)

In the afternoons

c)

In the mornings

161.

Lời khuyên dành cho những người thiếu động lực trong công việc?

a)

quit the job

b)

ask for a salary increase

c)

request a transfer