wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO A1 bài 1

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

がくせい

a)

sinh viên, học sinh

b)

thầy, cô giáo

c)

học viên

d)

mọi người

2.

せんせい

a)

sinh viên, học sinh

b)

thầy, cô giáo

c)

học viên

d)

mọi người

3.

じゅこうしゃ

a)

sinh viên, học sinh

b)

thầy, cô giáo

c)

học viên

d)

mọi người

4.

みなさん

a)

sinh viên, học sinh

b)

thầy, cô giáo

c)

học viên

d)

mọi người

5.

bạn bè

a)

ともだち

b)

となりのひと

c)

がっこう

d)

きょうしつ

6.

người bên cạnh

a)

ともだち

b)

となりのひと

c)

がっこう

d)

きょうしつ

7.

trường học

a)

ともだち

b)

となりのひと

c)

がっこう

d)

きょうしつ

8.

phòng học

a)

ともだち

b)

となりのひと

c)

がっこう

d)

きょうしつ

9.

じゅぎょう

a)

giờ học

b)

phòng làm việc, văn phòng

c)

lớp học

d)

ghế

10.

じむしつ

a)

giờ học

b)

phòng làm việc, văn phòng

c)

lớp học

d)

ghế

11.

じゅぎょう

a)

giờ học

b)

phòng làm việc, văn phòng

c)

lớp học

d)

ghế

12.

いす

a)

giờ học

b)

phòng làm việc, văn phòng

c)

lớp học

d)

ghế

13.

bàn

a)

つくえ

b)

えんぴつ

c)

ペン

d)

けしごむ

14.

bút chì

a)

つくえ

b)

えんぴつ

c)

ペン

d)

けしごむ

15.

cái bút

a)

つくえ

b)

えんぴつ

c)

ペン

d)

けしごむ

16.

tẩy

a)

つくえ

b)

えんぴつ

c)

ペン

d)

けしごむ

17.

じしょ

a)

từ điển

b)

điện thoại di động

c)

sách giáo khoa

d)

trang

18.

けいたいでんわ

a)

từ điển

b)

điện thoại di động

c)

sách giáo khoa

d)

trang

19.

きょうかしょ

a)

từ điển

b)

điện thoại di động

c)

sách giáo khoa

d)

trang

20.

ページ

a)

từ điển

b)

điện thoại di động

c)

sách giáo khoa

d)

trang

21.

máy tính

a)

コンピューター

b)

ホワイトボード

c)

もんだい

d)

こたえ

22.

bảng trắng

a)

コンピューター

b)

ホワイトボード

c)

もんだい

d)

こたえ

23.

câu hỏi, vấn đề

a)

コンピューター

b)

ホワイトボード

c)

もんだい

d)

こたえ

24.

câu trả lời

a)

コンピューター

b)

ホワイトボード

c)

もんだい

d)

こたえ

25.

まる

a)

đúng

b)

sai

c)

ví dụ

d)

hội thoại

26.

ばつ

a)

đúng

b)

sai

c)

ví dụ

d)

hội thoại

27.

れい

a)

đúng

b)

sai

c)

ví dụ

d)

hội thoại

28.

かいわします

a)

đúng

b)

sai

c)

ví dụ

d)

hội thoại

29.

nói chuyện

a)

はなします

b)

いいます

c)

ききます

d)

よみます

30.

nói

a)

はなします

b)

いいます

c)

ききます

d)

よみます

31.

nghe

a)

はなします

b)

いいます

c)

ききます

d)

よみます

32.

đọc

a)

はなします

b)

いいます

c)

ききます

d)

よみます

33.

かきます

a)

viết, vẽ

b)

học

c)

luyện tập

d)

chuẩn bị bài

34.

べんきょうします

a)

viết, vẽ

b)

học

c)

luyện tập

d)

chuẩn bị bài

35.

れんしゅうします

a)

viết, vẽ

b)

học

c)

luyện tập

d)

chuẩn bị bài

36.

よしゅう

a)

viết, vẽ

b)

học

c)

luyện tập

d)

chuẩn bị bài

37.

ôn tập

a)

ふくしゅう

b)

しゅくだい

c)

しけん

d)

テスト

38.

bài tập về nhà

a)

ふくしゅう

b)

しゅくだい

c)

しけん

d)

テスト

39.

kỳ thi

a)

ふくしゅう

b)

しゅくだい

c)

しけん

d)

テスト

40.

bài kiểm tra

a)

ふくしゅう

b)

しゅくだい

c)

しけん

d)

テスト

41.

しつもんをします

a)

đặt câu hỏi

b)

giải thích

c)

thảo luận

d)

kiểm tra

42.

せつめいします

a)

đặt câu hỏi

b)

giải thích

c)

thảo luận

d)

kiểm tra

43.

そうだんします

a)

đặt câu hỏi

b)

giải thích

c)

thảo luận

d)

kiểm tra

44.

チェックします

a)

đặt câu hỏi

b)

giải thích

c)

thảo luận

d)

kiểm tra

45.

Hãy điền từ vào chỗ trống:

「さくら」______ どういう いみですか

a)

って

b)

c)

d)

46.

~を わすれました

a)

đã quên ~

b)

hãy dạy/ hãy chỉ ~

c)

hãy cho xem ~

d)

hãy cho tôi mượn ~

47.

~を おしえてください

a)

đã quên ~

b)

hãy dạy/ hãy chỉ ~

c)

hãy cho xem ~

d)

hãy cho tôi mượn ~

48.

~を みせてください

a)

đã quên ~

b)

hãy dạy/ hãy chỉ ~

c)

hãy cho xem ~

d)

hãy cho tôi mượn ~

49.

~を かしてください

a)

đã quên ~

b)

hãy dạy/ hãy chỉ ~

c)

hãy cho xem ~

d)

hãy cho tôi mượn ~

50.

vẫn chưa

a)

まだです

b)

おくれます

c)

やすみます

d)

わかりません

51.

gửi

a)

まだです

b)

おくれます

c)

やすみます

d)

わかりません

52.

nghỉ/ nghỉ ngơi

a)

まだです

b)

おくれます

c)

やすみます

d)

わかりません

53.

không hiểu

a)

わかりました

b)

おくれます

c)

やすみます

d)

わかりません

54.

đã hiểu

a)

わかりました

b)

おくれます

c)

やすみます

d)

わかりません