NEW
Font size
WorksheetsMARUGOTO A1 bài 1
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
がくせい
sinh viên, học sinh
thầy, cô giáo
học viên
mọi người
せんせい
sinh viên, học sinh
thầy, cô giáo
học viên
mọi người
じゅこうしゃ
sinh viên, học sinh
thầy, cô giáo
học viên
mọi người
みなさん
sinh viên, học sinh
thầy, cô giáo
học viên
mọi người
bạn bè
ともだち
となりのひと
がっこう
きょうしつ
người bên cạnh
ともだち
となりのひと
がっこう
きょうしつ
trường học
ともだち
となりのひと
がっこう
きょうしつ
phòng học
ともだち
となりのひと
がっこう
きょうしつ
じゅぎょう
giờ học
phòng làm việc, văn phòng
lớp học
ghế
じむしつ
giờ học
phòng làm việc, văn phòng
lớp học
ghế
じゅぎょう
giờ học
phòng làm việc, văn phòng
lớp học
ghế
いす
giờ học
phòng làm việc, văn phòng
lớp học
ghế
bàn
つくえ
えんぴつ
ペン
けしごむ
bút chì
つくえ
えんぴつ
ペン
けしごむ
cái bút
つくえ
えんぴつ
ペン
けしごむ
tẩy
つくえ
えんぴつ
ペン
けしごむ
じしょ
từ điển
điện thoại di động
sách giáo khoa
trang
けいたいでんわ
từ điển
điện thoại di động
sách giáo khoa
trang
きょうかしょ
từ điển
điện thoại di động
sách giáo khoa
trang
ページ
từ điển
điện thoại di động
sách giáo khoa
trang
máy tính
コンピューター
ホワイトボード
もんだい
こたえ
bảng trắng
コンピューター
ホワイトボード
もんだい
こたえ
câu hỏi, vấn đề
コンピューター
ホワイトボード
もんだい
こたえ
câu trả lời
コンピューター
ホワイトボード
もんだい
こたえ
まる
đúng
sai
ví dụ
hội thoại
ばつ
đúng
sai
ví dụ
hội thoại
れい
đúng
sai
ví dụ
hội thoại
かいわします
đúng
sai
ví dụ
hội thoại
nói chuyện
はなします
いいます
ききます
よみます
nói
はなします
いいます
ききます
よみます
nghe
はなします
いいます
ききます
よみます
đọc
はなします
いいます
ききます
よみます
かきます
viết, vẽ
học
luyện tập
chuẩn bị bài
べんきょうします
viết, vẽ
học
luyện tập
chuẩn bị bài
れんしゅうします
viết, vẽ
học
luyện tập
chuẩn bị bài
よしゅう
viết, vẽ
học
luyện tập
chuẩn bị bài
ôn tập
ふくしゅう
しゅくだい
しけん
テスト
bài tập về nhà
ふくしゅう
しゅくだい
しけん
テスト
kỳ thi
ふくしゅう
しゅくだい
しけん
テスト
bài kiểm tra
ふくしゅう
しゅくだい
しけん
テスト
しつもんをします
đặt câu hỏi
giải thích
thảo luận
kiểm tra
せつめいします
đặt câu hỏi
giải thích
thảo luận
kiểm tra
そうだんします
đặt câu hỏi
giải thích
thảo luận
kiểm tra
チェックします
đặt câu hỏi
giải thích
thảo luận
kiểm tra
Hãy điền từ vào chỗ trống:
「さくら」______ どういう いみですか
って
を
が
に
~を わすれました
đã quên ~
hãy dạy/ hãy chỉ ~
hãy cho xem ~
hãy cho tôi mượn ~
~を おしえてください
đã quên ~
hãy dạy/ hãy chỉ ~
hãy cho xem ~
hãy cho tôi mượn ~
~を みせてください
đã quên ~
hãy dạy/ hãy chỉ ~
hãy cho xem ~
hãy cho tôi mượn ~
~を かしてください
đã quên ~
hãy dạy/ hãy chỉ ~
hãy cho xem ~
hãy cho tôi mượn ~
vẫn chưa
まだです
おくれます
やすみます
わかりません
gửi
まだです
おくれます
やすみます
わかりません
nghỉ/ nghỉ ngơi
まだです
おくれます
やすみます
わかりません
không hiểu
わかりました
おくれます
やすみます
わかりません
đã hiểu
わかりました
おくれます
やすみます
わかりません
