wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E9 - REVISION MIDTERM TEST 2 - VOCABULARY

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

aim for

a)

/eɪm/ /fɔːr/ - đặt ra mục tiêu

b)

/eɪm/ /fɔːr/ - tránh xa

c)

/eɪm/ /fɔːr/ - chấp nhận

d)

/eɪm/ /fɔːr/ - từ chối

2.

disturb

a)

/dɪˈstɜːrb/ - quấy rầy, làm phiền

b)

/dɪˈstɜːrb/ - làm cho vui vẻ

c)

/dɪˈstɜːrb/ - làm cho yên tĩnh

d)

/dɪˈstɜːrb/ - làm cho bận rộn

3.

busy schedule

a)

/ˈbɪzi ˈskedʒuːl/ - lịch trình dày đặc

b)

/ˈbɪzi ˈskedʒuːl/ - thời gian rảnh rỗi

c)

/ˈbɪzi ˈskedʒuːl/ - công việc nhàn rỗi

d)

/ˈbɪzi ˈskedʒuːl/ - lịch trình không rõ ràng

4.

exercise regularly

a)

/ˌek.sər.saɪz ˈre.ɡjə.lər.li/ - tập thể dục thường xuyên

b)

/ˈɛk.sɚ.saɪz ˈrɛɡ.jə.lər.li/ - tập thể dục không thường xuyên

c)

/ˈɛk.sər.saɪz ˈreɪ.ɡjʊ.lər.li/ - tập thể dục ít khi

d)

/ˈɛk.sər.saɪz ˈre.ɡjʊ.lər.li/ - tập thể dục mỗi ngày

5.

consume

a)

/kənˈsuːm/ - sử dụng, tiêu thụ

b)

/kənˈsuːm/ - tạo ra, sản xuất

c)

/kənˈsuːm/ - phân phối, giao hàng

d)

/kənˈsuːm/ - bảo trì, sửa chữa

6.

unhealthy habits

a)

/ʌnˈhel.θi ˈhæb.ɪts/ - thói quen không tốt cho sức khỏe

b)

/hɛlθi ˈhæb.ɪts/ - thói quen tốt cho sức khỏe

c)

/ʌnˈhel.θi ˈhæb.ɪts/ - thói quen xấu

d)

/hɛlθi ˈhæb.ɪts/ - thói quen bình thường

7.

spectacular

a)

/spekˈtæk.jə.lər/ - tráng lệ, hùng vĩ

b)

/spekˈtæk.jə.lər/ - bình thường, tầm thường

c)

/spekˈtæk.jə.lər/ - xấu xí, không hấp dẫn

d)

/spekˈtæk.jə.lər/ - đơn giản, dễ dàng

8.

book a tour

a)

/bʊk ə tʊr/ - đặt tour du lịch.

b)

/bʊk ə tʊr/ - đặt vé máy bay.

c)

/bʊk ə tʊr/ - đặt phòng khách sạn.

d)

/bʊk ə tʊr/ - đặt bàn ăn.

9.

skip meals

a)

/skɪp miːlz/ - bỏ bữa ăn

b)

/skɪp miːlz/ - ăn nhiều bữa

c)

/skɪp miːlz/ - ăn nhẹ

d)

/skɪp miːlz/ - không ăn gì

10.

damage

a)

/ˈdæm.ɪdʒ/ - làm hỏng, gây hại

b)

/ˈdæm.ɪdʒ/ - bảo vệ, giữ gìn

c)

/ˈdæm.ɪdʒ/ - cải thiện, nâng cao

d)

/ˈdæm.ɪdʒ/ - làm sạch, sửa chữa

11.

healthy

a)

/ˈhel.θi/ - khỏe mạnh, lành mạnh

b)

/ˈhɛl.θi/ - không khỏe

c)

/ˈhɛl.θi/ - bệnh tật

d)

/ˈhɛl.θi/ - yếu đuối

12.

chew food

a)

/tʃuː fuːd/ - nhai đồ ăn

b)

/kʃuː fʊd/ - nuốt thức ăn

c)

/tʃuː fʊd/ - ăn nhanh

d)

/tʃuː fʊd/ - nấu ăn

13.

lose weight

a)

/luːz weɪt/ - giảm cân

b)

/lɒs weɪt/ - tăng cân

c)

/luːz wɛɪt/ - giữ cân

d)

/luːz weɪt/ - ăn uống lành mạnh

14.

develop

a)

/dɪˈvel.əp/ - tiến triển, phát triển

b)

/dɪˈvel.əp/ - ngừng lại, dừng phát triển

c)

/dɪˈvel.əp/ - làm chậm lại, trì hoãn

d)

/dɪˈvel.əp/ - giảm sút, suy yếu

15.

reduce

a)

/rɪˈduːs/ - giảm bớt

b)

/rɪˈdjuːs/ - tăng lên

c)

/rɪˈdʒuːs/ - giữ nguyên

d)

/rɪˈduːs/ - thay đổi

16.

promote

a)

/prəˈmoʊt/ - khuyến khích, đẩy mạnh

b)

/ˈprəʊmɒt/ - ngăn cản, cản trở

c)

/prəˈmoʊt/ - giảm giá, hạ giá

d)

/prəˈmoʊt/ - làm chậm lại, trì hoãn

17.

addiction

a)

/əˈdɪk.ʃən/ - sự say mê, nghiện ngập

b)

/əˈdɪk.ʃən/ - một loại thuốc

c)

/əˈdɪk.ʃən/ - sự giải trí

d)

/əˈdɪk.ʃən/ - một loại thực phẩm