Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

học tiếng trung hsk2

Total questions: 6

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

在

a)

zai đang

b)

Zheme như thế

2.

这么

a)

Zheme như thế

b)

Xia yu mưa

3.

晚

a)

zuo che đi oto

b)

Wan muộn

4.

有点

a)

changchang thường xuyên

b)

Youdian có chút

5.

处理

a)

chuli xử lí

b)

Hao xiang hình như

6.

应该

a)

Qingke mời đãi

b)

Yinggai nên, có khả năng