wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5 - Bài 7 文法・語彙・漢字

Total questions: 15

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Hãy nhìn minh hoạ và nối vào các từ tương ứng

a)

1.

あめ

b)

2.

けいたいでんわ

c)

3.

バナナ

d)

4.

クッキー

2.

Hãy nhìn minh hoạ và nối vào các từ tương ứng

a)

1.

りんご

b)

2.

ピザ

c)

3.

ゆきだるま

d)

4.

クッキー

3.

Hãy chọn câu tương ứng với hình minh họa

​​ (a)  

Choose from the below words
くるまを作ります
やさいを 売ります(うります)
りょうりを作ります (つくります)
ようふくを 売ります
4.

Hãy chọn câu tương ứng với hình minh họa

​ (a)  

Choose from the below words
車を作ります
やさいを 売ります
ようふくを 売ります
りょうりを作ります
5.

Hãy chọn câu tương ứng với hình minh họa

​​ (a)  

Choose from the below words
車(くるま)を作ります(つくります)
ようふくを 売ります (うります)
りょうりを作ります
やさいを売ります
6.

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:

① Mẹ làm bánh vào thứ bẩy.

② Chị gái nấu ăn ở nhà.

③ Anh trai bán kem ở cửa hàng.

4 lines
7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

作ります

1.

つくります

b)

売ります

2.

うります

c)

見ます

3.

みます

d)

住みます

4.

すみます

e)

飲みます

5.

のみます

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

作ります

1.

Làm, chế tạo

b)

売ります

2.

Bán

c)

見ます

3.

Nhìn, xem

d)

住みます

4.

Sinh sống

e)

飲みます

5.

Uống

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

はたらきます

1.

Làm việc ở ...

b)

つとめます

2.

Làm việc cho ...

c)

うります

3.

Bán

d)

つくります

4.

Làm, chế tạo

e)

さわります

5.

Sờ

10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

あね

b)

c)

りょうり

d)

e)

作ります

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

お母さん

b)

c)

やさい

d)

e)

作ります

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

くるま

b)

2.

ほん

c)

3.

なに

d)

4.

にく

e)

5.

ひと

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

XA

b)

2.

BẢN

c)

3.

d)

4.

NHỤC

e)

5.

NHÂN

14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

Ô tô

b)

2.

Sách

c)

3.

Cái gì

d)

4.

Thịt

e)

5.

Người

15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

みなさん

b)

c)

d)

e)

売りますか

1)
2)
3)
4)
5)