wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BEST 6_THEME 5_SPORT

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Spectacular (adj.)

a)

ngoạn mục

b)

tầm thường

c)

khó khăn

d)

nhạt nhẽo

2.

Athleticism (n.)

a)

tinh thần thể thao

b)

sự khéo léo

c)

sự mạnh mẽ

d)

tinh thần đồng đội

3.

Resilience (n.)

a)

sự kiên cường

b)

sự yếu đuối

c)

sự chán nản

d)

sự bền bỉ

4.

Athletic (adj.)

a)

thuộc về thể thao

b)

không liên quan đến thể thao

c)

một loại thực phẩm

d)

một môn thể thao

5.

Physicality (n.)

a)

tính thể chất

b)

tính tinh thần

c)

tính xã hội

d)

tính cảm xúc

6.

Resilient (adj.)

a)

kiên cường

b)

yếu đuối

c)

bất lực

d)

khó khăn

7.

Fatigue (n.)

a)

sự mệt mỏi

b)

sự vui vẻ

c)

sự hạnh phúc

d)

sự lo lắng

8.

Accelerate (v.)

a)

tăng tốc

b)

giảm tốc

c)

dừng lại

d)

di chuyển chậm

9.

Athlete (n.)

a)

vận động viên

b)

người hâm mộ

c)

huấn luyện viên

d)

sân vận động

10.

Reflex (n.)

a)

phản xạ

b)

hành động

c)

tư duy

d)

cảm xúc

11.

Reflexive (adj.)

a)

mang tính phản xạ

b)

không phản xạ

c)

phản ứng chậm

d)

tính chủ động

12.

Acceleration (n.)

a)

sự tăng tốc

b)

giảm tốc độ

c)

vận tốc không đổi

d)

tăng cường sức mạnh

13.

Hydrate (v.)

a)

cấp nước

b)

dehydrate

c)

evaporate

d)

condense

14.

Competitiveness (n.)

a)

tính cạnh tranh

b)

sự hợp tác

c)

tính độc lập

d)

sự cạnh tranh

15.

Adversary (n.)

a)

đối thủ

b)

bạn bè

c)

người hâm mộ

d)

đối tác

16.

Endorphin (n.)

a)

hoóc-môn tạo cảm giác hưng phấn

b)

chất gây nghiện

c)

hormone giảm đau

d)

chất kích thích thần kinh

17.

Spectacle (n.)

a)

cảnh tượng ấn tượng

b)

một loại kính

c)

một buổi biểu diễn

d)

một loại trang phục

18.

Precision (n.)

a)

sự chính xác

b)

sự mơ hồ

c)

sự sai lệch

d)

sự không chắc chắn

19.

Flexible (adj.)

a)

linh hoạt

b)

cứng nhắc

c)

khó khăn

d)

bền vững

20.

Endurance (n.)

a)

sức bền

b)

sự kiên nhẫn

c)

sự bền bỉ

d)

sự chịu đựng