WorksheetsBEST 6_THEME 5_SPORT
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Spectacular (adj.)
ngoạn mục
tầm thường
khó khăn
nhạt nhẽo
Athleticism (n.)
tinh thần thể thao
sự khéo léo
sự mạnh mẽ
tinh thần đồng đội
Resilience (n.)
sự kiên cường
sự yếu đuối
sự chán nản
sự bền bỉ
Athletic (adj.)
thuộc về thể thao
không liên quan đến thể thao
một loại thực phẩm
một môn thể thao
Physicality (n.)
tính thể chất
tính tinh thần
tính xã hội
tính cảm xúc
Resilient (adj.)
kiên cường
yếu đuối
bất lực
khó khăn
Fatigue (n.)
sự mệt mỏi
sự vui vẻ
sự hạnh phúc
sự lo lắng
Accelerate (v.)
tăng tốc
giảm tốc
dừng lại
di chuyển chậm
Athlete (n.)
vận động viên
người hâm mộ
huấn luyện viên
sân vận động
Reflex (n.)
phản xạ
hành động
tư duy
cảm xúc
Reflexive (adj.)
mang tính phản xạ
không phản xạ
phản ứng chậm
tính chủ động
Acceleration (n.)
sự tăng tốc
giảm tốc độ
vận tốc không đổi
tăng cường sức mạnh
Hydrate (v.)
cấp nước
dehydrate
evaporate
condense
Competitiveness (n.)
tính cạnh tranh
sự hợp tác
tính độc lập
sự cạnh tranh
Adversary (n.)
đối thủ
bạn bè
người hâm mộ
đối tác
Endorphin (n.)
hoóc-môn tạo cảm giác hưng phấn
chất gây nghiện
hormone giảm đau
chất kích thích thần kinh
Spectacle (n.)
cảnh tượng ấn tượng
một loại kính
một buổi biểu diễn
một loại trang phục
Precision (n.)
sự chính xác
sự mơ hồ
sự sai lệch
sự không chắc chắn
Flexible (adj.)
linh hoạt
cứng nhắc
khó khăn
bền vững
Endurance (n.)
sức bền
sự kiên nhẫn
sự bền bỉ
sự chịu đựng
