wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kì II Môn Tin Học

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng Data Validation trong Excel được dùng để làm gì?

a)

Bảo vệ trang tính khỏi chỉnh sửa trái phép

b)

Xác thực dữ liệu nhập vào theo quy tắc nhất định

c)

Tạo bảng biểu tự động

d)

Định dạng ô theo điều kiện

2.

Để mở công cụ Data Validation, ta vào tab nào trên thanh công cụ của Excel?

a)

Home

b)

Insert

c)

Data

d)

Review

3.

Khi sử dụng Data Validation, nếu nhập dữ liệu không đúng quy tắc, Excel sẽ làm gì?

a)

Tự động sửa dữ liệu

b)

Xóa dữ liệu nhập sai

c)

Hiển thị thông báo lỗi và không cho nhập dữ liệu

d)

Chuyển ô nhập dữ liệu sang màu đỏ

4.

Trong hộp thoại Data Validation, nếu chọn Allow: Whole Number và thiết lập Minimum = 1, Maximum = 100, nghĩa là gì?

a)

Chỉ cho phép nhập số nguyên từ 1 đến 100

b)

Chỉ cho phép nhập số nguyên lớn hơn 100

c)

Chỉ cho phép nhập số thực từ 1 đến 100

d)

Chỉ cho phép nhập ký tự chữ từ A đến Z

5.

Trong Data Validation, nếu chọn Allow: List và nhập giá trị "Nam, Nữ, Khác" vào phần Source, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Chỉ cho phép nhập dữ liệu dạng số

b)

Chỉ cho phép nhập một trong ba giá trị "Nam", "Nữ" hoặc "Khác"

c)

Hiển thị danh sách thả xuống nhưng vẫn nhập giá trị khác được

d)

Chỉ cảnh báo khi nhập sai, nhưng vẫn chấp nhận dữ liệu khác

6.

Bạn muốn tạo một ô chỉ cho phép nhập ngày trong khoảng từ 01/01/2024 đến 31/12/2024. Bạn nên chọn thiết lập nào trong Data Validation?

a)

Allow: Date, Start Date: 01/01/2024, End Date: 31/12/2024

b)

Allow: Whole Number, Minimum: 01012024, Maximum: 31122024

c)

Allow: Text Length, Minimum: 10, Maximum: 10

d)

Allow: Any Value

7.

Khi sử dụng Data Validation để nhập danh sách tên sản phẩm từ phạm vi A1:A10, bạn nên làm gì để danh sách cập nhật tự động khi thêm dữ liệu mới vào cột A?

a)

Nhập giá trị thủ công vào phần Source

b)

Dùng công thức =A1:A10 trong phần Source

c)

Tạo một Named Range động và nhập tên vào phần Source

d)

Không thể cập nhật danh sách tự động

8.

Bạn muốn hạn chế người dùng nhập số từ 1 đến 100 nhưng không phải số chẵn. Thiết lập nào là phù hợp?

a)

Allow: Whole Number, Minimum: 1, Maximum: 100, Custom Formula: =MOD(A1,2)<>0

b)

Allow: Decimal, Minimum: 1, Maximum: 100

c)

Allow: Custom, Formula: =AND(A1>=1, A1<=100, MOD(A1,2)<>0)

d)

Cả A và C đều đúng

9.

Bạn muốn tạo một ô chỉ cho phép nhập dữ liệu khi ô B1 chứa giá trị "Cho phép". Công thức nào là đúng trong Data Validation > Custom?

a)

=B1="Cho phép"

b)

=IF(B1="Cho phép", TRUE, FALSE)

c)

=AND(A1<>", B1="Cho phép")

d)

Cả A và C đều đúng

10.

Bạn đang tạo một ô nhập điểm số, yêu cầu chỉ được nhập số từ 0 đến 10 và chỉ chấp nhận số thập phân có tối đa 1 chữ số (ví dụ: 8.5 hợp lệ, 8.55 không hợp lệ). Bạn sẽ thiết lập như thế nào?

a)

Allow: Decimal, Minimum: 0, Maximum: 10

b)

Allow: Custom, Formula: =AND(A1>=0, A1<=10, LEN(TEXT(A1,"0.0"))<=3)

c)

Allow: Custom, Formula: =AND(A1>=0, A1<=10, MOD(A1,0.1)=0)

d)

Allow: Whole Number, Minimum: 0, Maximum: 10

11.

Chức năng của hàm COUNTIF trong Excel là gì?

a)

Đếm tổng tất cả các ô trong một vùng dữ liệu

b)

Đếm số ô thỏa mãn điều kiện cho trước

c)

Tính tổng các giá trị thỏa mãn điều kiện

d)

Tính trung bình của một vùng dữ liệu

12.

Cú pháp đúng của hàm COUNTIF là gì?

a)

COUNTIF(range, criteria)

b)

COUNTIF(criteria, range)

c)

COUNTIF(range, condition, sum_range)

d)

COUNTIF(range, sum_range, criteria)

13.

Hàm COUNTIF có thể sử dụng để đếm số ô chứa văn bản không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ áp dụng cho số

d)

Chỉ áp dụng cho ngày tháng

14.

Nếu có vùng dữ liệu A1:A10 chứa các số: {10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90, 100}, công thức =COUNTIF(A1:A10, ">50") sẽ trả về kết quả nào?

a)

5

b)

4

c)

6

d)

3

15.

Công thức =COUNTIF(A1:A10, ">=20") có ý nghĩa gì?

a)

Đếm số ô có giá trị lớn hơn 20

b)

Đếm số ô có giá trị lớn hơn hoặc bằng 20

c)

Đếm số ô có giá trị nhỏ hơn 20

d)

Đếm số ô có giá trị bằng 20

16.

Cho vùng dữ liệu B1:B10 chứa các tên sau: {"Hoa", "Hồng", "Hoa", "Mai", "Hạnh", "Mai", "Hồng", "Hoa", "Mai", "Hồng"}. Công thức nào đếm số lần xuất hiện của từ "Mai"?

a)

=COUNTIF(B1:B10, "Mai")

b)

=COUNTIF(B1:B10, "*Mai*")

c)

=COUNTIF(B1:B10, "?Mai?")

d)

=COUNTIF(B1:B10, "Mai*")

17.

Công thức =COUNTIF(A1:A10, "??") có tác dụng gì?

a)

Đếm số ô chứa đúng 2 ký tự

b)

Đếm số ô chứa ký tự "?"

c)

Đếm số ô chứa ít nhất 2 ký tự

d)

Đếm số ô trống

18.

Nếu vùng dữ liệu C1:C10 chứa {10, 20, "Text", 30, "", 40, 50, "Excel", 60, 70}, công thức =COUNTIF(C1:C10, ">0") trả về kết quả nào?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

19.

Cho danh sách điểm số của học sinh trong ô D1:D15. Công thức nào giúp đếm số học sinh có điểm từ 5 đến 8?

a)

=COUNTIF(D1:D15, ">=5") - COUNTIF(D1:D15, ">8")

b)

=COUNTIF(D1:D15, ">=5") + COUNTIF(D1:D15, "<=8")

c)

=COUNTIF(D1:D15, ">5") - COUNTIF(D1:D15, ">=8")

d)

=COUNTIF(D1:D15, ">=5") - COUNTIF(D1:D15, ">=9")

20.

Công thức nào đếm số ô trong phạm vi E1:E20 chứa chữ "Excel" bất kể chữ hoa hay chữ thường?

a)

=COUNTIF(E1:E20, "Excel")

b)

=COUNTIF(E1:E20, "*Excel*")

c)

=COUNTIF(E1:E20, "excel")

d)

Không có công thức nào

21.

Chức năng của hàm IF trong Excel là gì?

a)

Kiểm tra một điều kiện và trả về hai giá trị khác nhau dựa trên điều kiện đó

b)

Tính tổng các giá trị thỏa mãn điều kiện

c)

Đếm số ô chứa giá trị số

d)

Xóa dữ liệu không cần thiết trong bảng tính

22.

Cú pháp đúng của hàm IF trong Excel là gì?

a)

IF(condition, value_if_true, value_if_false)

b)

IF(value_if_true, condition, value_if_false)

c)

IF(value_if_false, condition, value_if_true)

d)

IF(condition, value_if_false, value_if_true)

23.

Hàm IF có thể kiểm tra được bao nhiêu điều kiện?

a)

Chỉ 1 điều kiện

b)

Nhiều điều kiện bằng cách lồng ghép IF

c)

Chỉ kiểm tra giá trị số

d)

Không thể sử dụng với văn bản

24.

Nếu A1 = 10, công thức =IF(A1>5, "Lớn", "Nhỏ") sẽ trả về kết quả nào?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

10

d)

FALSE

25.

Công thức =IF(A1=100, "Đúng", "Sai") có ý nghĩa gì?

a)

Nếu A1 bằng 100, trả về "Đúng", ngược lại trả về "Sai"

b)

Nếu A1 khác 100, trả về "Đúng", ngược lại trả về "Sai"

c)

Nếu A1 lớn hơn 100, trả về "Đúng", ngược lại trả về "Sai"

d)

Nếu A1 nhỏ hơn 100, trả về "Đúng", ngược lại trả về "Sai"

26.

Công thức nào sau đây kiểm tra nếu ô A1 lớn hơn 50 thì hiển thị "Đậu", ngược lại hiển thị "Rớt"?

a)

=IF(A1<50, "Đậu", "Rớt")

b)

=IF(A1>50, "Đậu", "Rớt")

c)

=IF(A1>=50, "Rớt", "Đậu")

d)

=IF(A1>50, "Rớt", "Đậu")

27.

Công thức =IF(A1>10, IF(A1<20, "Hợp lệ", "Không hợp lệ"), "Không hợp lệ") có tác dụng gì?

a)

Kiểm tra nếu A1 lớn hơn 10 thì trả về "Hợp lệ", ngược lại trả về "Không hợp lệ"

b)

Kiểm tra nếu A1 lớn hơn 10 và nhỏ hơn 20 thì trả về "Hợp lệ", ngược lại trả về "Không hợp lệ"

c)

Kiểm tra nếu A1 nhỏ hơn 10 thì trả về "Hợp lệ", ngược lại trả về "Không hợp lệ"

d)

Kiểm tra nếu A1 lớn hơn 20 thì trả về "Hợp lệ"

28.

Câu 28: Công thức =IF(AND(A1>10, A1<20), "Hợp lệ", "Không hợp lệ") khác gì với công thức =IF(A1>10, IF(A1<20, "Hợp lệ", "Không hợp lệ"), "Không hợp lệ")?

a)

Không có sự khác biệt, cả hai đều cho kết quả giống nhau

b)

Công thức đầu tiên ngắn gọn hơn và dễ hiểu hơn

c)

Công thức thứ hai dễ đọc hơn nhưng dài hơn

d)

Cả A, B, C đều đúng

29.

Câu 29: Cho danh sách điểm của học sinh trong cột B. Công thức nào trả về "Giỏi" nếu điểm >= 8, "Khá" nếu điểm >= 6, và "Trung bình" nếu điểm <6?

a)

=IF(B1>=8, "Giỏi", IF(B1>=6, "Khá", "Trung bình"))

b)

=IF(B1>8, "Giỏi", IF(B1>6, "Khá", "Trung bình"))

c)

=IF(B1>=8, "Giỏi", IF(B1<6, "Trung bình", "Khá"))

d)

=IF(B1>8, "Giỏi", IF(B1>6, "Khá", IF(B1<6, "Trung bình", "")))

30.

Câu 30: Cho bảng dữ liệu cột A là số lượng sản phẩm, cột B là đơn giá. Công thức nào giúp tính tổng tiền bằng cách nhân số lượng với đơn giá, nhưng nếu số lượng >=100 thì giảm giá 10%?

a)

=A1*B1*IF(A1>=100, 0.9, 1)

b)

=A1*B1*IF(A1>100, 0.9, 1)

c)

=A1*B1-IF(A1>=100, A1*B1*0.1, 0)

d)

=IF(A1>=100, A1*B1*0.9, A1*B1)

31.

Câu 31: Hàm SUMIF trong Excel có chức năng gì?

a)

Tính tổng của tất cả các ô trong một phạm vi

b)

Đếm số ô thỏa mãn điều kiện cho trước

c)

Tính tổng các giá trị thỏa mãn một điều kiện

d)

Kiểm tra điều kiện và trả về hai giá trị khác nhau

32.

Câu 32: Cú pháp đúng của hàm SUMIF là gì?

a)

SUMIF(range, criteria, sum_range)

b)

SUMIF(criteria, sum_range, range)

c)

SUMIF(range, sum_range, criteria)

d)

SUMIF(sum_range, range, criteria)

33.

Câu 33: Hàm SUMIF có thể áp dụng cho loại dữ liệu nào?

a)

Chỉ số nguyên

b)

Chỉ số thực

c)

Chỉ văn bản

d)

Cả số và văn bản nếu có điều kiện hợp lệ

34.

Câu 34: Nếu A1:A5 chứa {10, 20, 30, 40, 50} và công thức =SUMIF(A1:A5, ">20") được sử dụng, kết quả sẽ là bao nhiêu?

a)

90

b)

120

c)

150

d)

60

35.

Câu 35: Công thức =SUMIF(A1:A10, ">=100", B1:B10) có nghĩa gì?

a)

Tính tổng các giá trị trong A1:A10 lớn hơn hoặc bằng 100

b)

Tính tổng các giá trị trong B1:B10 có điều kiện từ A1:A10 >= 100

c)

Tính tổng các giá trị trong A1:A10 nhỏ hơn 100

d)

Tính tổng tất cả giá trị trong B1:B10

36.

Câu 36: Cho bảng dữ liệu sau: A (Sản phẩm) B (Số lượng) C (Giá tiền) Táo 10 5000 Cam 15 7000 Táo 20 5000 Xoài 12 9000 Táo 25 5000 Công thức nào tính tổng số lượng "Táo"?

a)

=SUMIF(A1:A5, "Táo", B1:B5)

b)

=SUMIF(A1:A5, "Táo", C1:C5)

c)

=SUMIF(A1:A5, "Cam", B1:B5)

d)

=SUMIF(A1:A5, "Xoài", B1:B5)

37.

Câu 37: Công thức nào tính tổng tiền của tất cả sản phẩm "Táo"?

a)

=SUMIF(A1:A5, "Táo", B1:B5) * SUMIF(A1:A5, "Táo", C1:C5)

b)

=SUMIF(A1:A5, "Táo", B1:B5)

c)

=SUM(A1:A5 * B1:B5 * C1:C5)

d)

Không có công thức nào đúng

38.

Câu 38: Công thức nào sau đây tính tổng tất cả số lượng các sản phẩm có số lượng lớn hơn 10?

a)

=SUMIF(B1:B5, ">10", B1:B5)

b)

=SUMIF(B1:B5, "10", B1:B5)

c)

=SUMIF(A1:A5, ">10", B1:B5)

d)

=SUMIF(A1:A5, ">=10", C1:C5)

39.

Câu 39: Công thức nào tính tổng số lượng của tất cả sản phẩm có giá tiền từ 6000 trở lên?

a)

=SUMIF(C1:C5, ">=6000", B1:B5)

b)

=SUMIF(C1:C5, ">=6000", C1:C5)

c)

=SUMIF(B1:B5, ">=6000", C1:C5)

d)

=SUMIF(C1:C5, ">6000", C1:C5)

40.

Câu 40: Công thức nào đếm số sản phẩm có giá tiền từ 5000 trở lên?

a)

=COUNTIF(C1:C5, ">=5000")

b)

=COUNTIF(A1:A5, ">=5000")

c)

=COUNTIF(B1:B5, ">=5000")

d)

=COUNTIF(C1:C5, ">5000")

41.

Công cụ Data Validation trong Excel có thể giới hạn dữ liệu nhập vào một ô theo các quy tắc như chỉ cho phép nhập số nguyên trong khoảng từ 1 đến 100.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Hàm COUNTIF(A1:A10, ">50") sẽ đếm số ô trong vùng A1:A10 có giá trị lớn hơn hoặc bằng 50.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Hàm SUMIF(A1:A10, ">100", B1:B10) sẽ tính tổng tất cả các giá trị trong phạm vi B1:B10 nếu ô tương ứng trong A1:A10 lớn hơn 100.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Hàm IF có thể được lồng ghép nhiều lần để kiểm tra nhiều điều kiện khác nhau trong một công thức.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Trong Excel, nếu sử dụng Data Validation với Allow: List, người dùng chỉ có thể chọn dữ liệu từ danh sách thả xuống và không thể nhập giá trị khác.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Hàm COUNTIF có thể sử dụng để đếm số ô chứa dữ liệu chữ (text) trong một phạm vi.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Hàm SUMIF chỉ có thể sử dụng với điều kiện là số, không thể áp dụng cho điều kiện dạng chữ (text).

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Trong một công thức IF, nếu không có đối số thứ ba, Excel sẽ trả về giá trị FALSE nếu điều kiện không đúng.

a)

Đúng

b)

Sai