wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DỊCH CÂU MIN BÀI 8 - 12

Total questions: 185

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.
まいあさつめたいみずをのみます。
a)
Mỗi sáng tôi uống nước lạnh.
b)
Tháng 7 ở Việt Nam thế nào? Rất nóng nhưng rất vui.
c)
Cuốn sổ tay đó thế nào? To nhưng rất tiện lợi.
d)
Hôm qua bạn đã mua đôi giày như thế nào ở trung tâm thương mại? Tôi đã mua một đôi giày màu đen.
2.
きむらさんのうちはふるいですが、きれいなうちです。
a)
Nhà của Kimura cũ nhưng đẹp.
b)
Mỗi sáng tôi uống nước lạnh.
c)
Tháng 7 ở Việt Nam thế nào? Rất nóng nhưng rất vui.
d)
Cuốn sổ tay đó thế nào? To nhưng rất tiện lợi.
3.
これはやさしいしけんですよ。
a)
Đây là một kỳ thi dễ.
b)
Nhà của Kimura cũ nhưng đẹp.
c)
Mỗi sáng tôi uống nước lạnh.
d)
Tháng 7 ở Việt Nam thế nào? Rất nóng nhưng rất vui.
4.
よこはまはにぎやかなところです。
a)
Yokohama là một nơi nhộn nhịp.
b)
Đây là một kỳ thi dễ.
c)
Nhà của Kimura cũ nhưng đẹp.
d)
Mỗi sáng tôi uống nước lạnh.
5.
あのがっこうはゆうめいではありませんが、せんせいがいいです。
a)
Trường học đó không nổi tiếng nhưng giáo viên rất tốt.
b)
Yokohama là một nơi nhộn nhịp.
c)
Đây là một kỳ thi dễ.
d)
Nhà của Kimura cũ nhưng đẹp.
6.
ここはいいびょういんです。まいにちたくさんのひとがきます。
a)
Đây là một bệnh viện tốt, mỗi ngày có rất nhiều người đến.
b)
Trường học đó không nổi tiếng nhưng giáo viên rất tốt.
c)
Yokohama là một nơi nhộn nhịp.
d)
Đây là một kỳ thi dễ.
7.
しずかなへやでべんきょうします。
a)
Tôi học bài trong một căn phòng yên tĩnh.
b)
Đây là một bệnh viện tốt, mỗi ngày có rất nhiều người đến.
c)
Trường học đó không nổi tiếng nhưng giáo viên rất tốt.
d)
Yokohama là một nơi nhộn nhịp.
8.
おおきいはこをください。いいえ、ちがいます。そのはこじゃありません。おおきいみどりのはこです。
a)
Hãy cho tôi một cái hộp lớn. Không, không phải cái hộp đó. Là cái hộp lớn màu xanh lá cây.
b)
Tôi học bài trong một căn phòng yên tĩnh.
c)
Đây là một bệnh viện tốt, mỗi ngày có rất nhiều người đến.
d)
Trường học đó không nổi tiếng nhưng giáo viên rất tốt.
9.
このぎゅうにゅうはあたらしくないです。ふるいです。
a)
Sữa này không còn mới, nó đã cũ rồi.
b)
Hãy cho tôi một cái hộp lớn. Không, không phải cái hộp đó. Là cái hộp lớn màu xanh lá cây.
c)
Tôi học bài trong một căn phòng yên tĩnh.
d)
Đây là một bệnh viện tốt, mỗi ngày có rất nhiều người đến.
10.
そのおちゃはつめたくないです。あついです。
a)
Trà đó không lạnh, nó nóng.
b)
Sữa này không còn mới, nó đã cũ rồi.
c)
Hãy cho tôi một cái hộp lớn. Không, không phải cái hộp đó. Là cái hộp lớn màu xanh lá cây.
d)
Tôi học bài trong một căn phòng yên tĩnh.
11.
あしたはあつくないです。すずしいです。
a)
Ngày mai trời sẽ không nóng, mà mát mẻ.
b)
Trà đó không lạnh, nó nóng.
c)
Sữa này không còn mới, nó đã cũ rồi.
d)
Hãy cho tôi một cái hộp lớn. Không, không phải cái hộp đó. Là cái hộp lớn màu xanh lá cây.
12.
あのじしょはあまりよくないです。ことばがすくないです。
a)
Cuốn từ điển đó không tốt lắm, có ít từ vựng.
b)
Ngày mai trời sẽ không nóng, mà mát mẻ.
c)
Trà đó không lạnh, nó nóng.
d)
Sữa này không còn mới, nó đã cũ rồi.
13.
このざっしはおもしろくないです。そしてたかいです。
a)
Tạp chí này không thú vị và cũng đắt.
b)
Cuốn từ điển đó không tốt lắm, có ít từ vựng.
c)
Ngày mai trời sẽ không nóng, mà mát mẻ.
d)
Trà đó không lạnh, nó nóng.
14.
きむらさんのかいしゃのしゃちょうはしんせつじゃありません。
a)
Giám đốc công ty của Kimura không thân thiện.
b)
Tạp chí này không thú vị và cũng đắt.
c)
Cuốn từ điển đó không tốt lắm, có ít từ vựng.
d)
Ngày mai trời sẽ không nóng, mà mát mẻ.
15.
ふじさんはひくくないです。たかいやまですよ。
a)
Núi Phú Sĩ không thấp, đó là một ngọn núi cao.
b)
Giám đốc công ty của Kimura không thân thiện.
c)
Tạp chí này không thú vị và cũng đắt.
d)
Cuốn từ điển đó không tốt lắm, có ít từ vựng.
16.
あのスーパーはあまりやすくないです。ですからあまりいきません。
a)
Siêu thị đó không rẻ lắm, nên tôi ít khi đến đó.
b)
Núi Phú Sĩ không thấp, đó là một ngọn núi cao.
c)
Giám đốc công ty của Kimura không thân thiện.
d)
Tạp chí này không thú vị và cũng đắt.
17.
ともだちのパソコンはとてもいいです。とうしばのパソコンです。
a)
Máy tính của bạn tôi rất tốt, đó là máy tính Toshiba.
b)
Siêu thị đó không rẻ lắm, nên tôi ít khi đến đó.
c)
Núi Phú Sĩ không thấp, đó là một ngọn núi cao.
d)
Giám đốc công ty của Kimura không thân thiện.
18.
このえきのトイレはあまりきれいではありません。
a)
Nhà vệ sinh ở ga này không được sạch sẽ lắm.
b)
Máy tính của bạn tôi rất tốt, đó là máy tính Toshiba.
c)
Siêu thị đó không rẻ lắm, nên tôi ít khi đến đó.
d)
Núi Phú Sĩ không thấp, đó là một ngọn núi cao.
19.
そのくろいシャツは6800えんです。すこしたかいですね。
a)
Chiếc áo sơ mi đen đó giá 6800 yên, hơi đắt nhỉ.
b)
Nhà vệ sinh ở ga này không được sạch sẽ lắm.
c)
Máy tính của bạn tôi rất tốt, đó là máy tính Toshiba.
d)
Siêu thị đó không rẻ lắm, nên tôi ít khi đến đó.
20.
あしたこいびととかんこくのあたらしいえいがをみます。
a)
Ngày mai tôi sẽ xem một bộ phim Hàn Quốc mới với người yêu.
b)
Chiếc áo sơ mi đen đó giá 6800 yên, hơi đắt nhỉ.
c)
Nhà vệ sinh ở ga này không được sạch sẽ lắm.
d)
Máy tính của bạn tôi rất tốt, đó là máy tính Toshiba.
21.
このあかいくつはむすめのたんじょうびプレゼントです。
a)
Đôi giày màu đỏ này là quà sinh nhật cho con gái tôi.
b)
Ngày mai tôi sẽ xem một bộ phim Hàn Quốc mới với người yêu.
c)
Chiếc áo sơ mi đen đó giá 6800 yên, hơi đắt nhỉ.
d)
Nhà vệ sinh ở ga này không được sạch sẽ lắm.
22.
きのうちちにきれいないすをもらいました。
a)
Hôm qua tôi nhận được một cái ghế đẹp từ bố tôi.
b)
Đôi giày màu đỏ này là quà sinh nhật cho con gái tôi.
c)
Ngày mai tôi sẽ xem một bộ phim Hàn Quốc mới với người yêu.
d)
Chiếc áo sơ mi đen đó giá 6800 yên, hơi đắt nhỉ.
23.
これはとてもむずかしいしごとです。でもがんばります。
a)
Đây là một công việc rất khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.
b)
Hôm qua tôi nhận được một cái ghế đẹp từ bố tôi.
c)
Đôi giày màu đỏ này là quà sinh nhật cho con gái tôi.
d)
Ngày mai tôi sẽ xem một bộ phim Hàn Quốc mới với người yêu.
24.
トヨタのくるまはやすいくるまではありませんが、とてもいいくるまです。
a)
Xe Toyota không phải là xe rẻ, nhưng nó rất tốt.
b)
Đây là một công việc rất khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.
c)
Hôm qua tôi nhận được một cái ghế đẹp từ bố tôi.
d)
Đôi giày màu đỏ này là quà sinh nhật cho con gái tôi.
25.
つめたいビールとあたたかいおちゃをください。
a)
Hãy cho tôi một ly bia lạnh và một tách trà nóng.
b)
Xe Toyota không phải là xe rẻ, nhưng nó rất tốt.
c)
Đây là một công việc rất khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.
d)
Hôm qua tôi nhận được một cái ghế đẹp từ bố tôi.
26.
きのうちちとおいしいメロンをたべました。ちちのともだちにもらいました。
a)
Hôm qua tôi ăn dưa lưới ngon với bố, đó là quà từ bạn của bố.
b)
Hãy cho tôi một ly bia lạnh và một tách trà nóng.
c)
Xe Toyota không phải là xe rẻ, nhưng nó rất tốt.
d)
Đây là một công việc rất khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.
27.
はははとてもきれいなひとですが、あまりげんきではありません。
a)
Mẹ tôi là một người phụ nữ rất đẹp, nhưng sức khỏe không tốt lắm.
b)
Hôm qua tôi ăn dưa lưới ngon với bố, đó là quà từ bạn của bố.
c)
Hãy cho tôi một ly bia lạnh và một tách trà nóng.
d)
Xe Toyota không phải là xe rẻ, nhưng nó rất tốt.
28.
せんしゅうのきんようびおもしろいえいがのDVDをかりました。
a)
Thứ sáu tuần trước tôi đã thuê một DVD phim hay.
b)
Mẹ tôi là một người phụ nữ rất đẹp, nhưng sức khỏe không tốt lắm.
c)
Hôm qua tôi ăn dưa lưới ngon với bố, đó là quà từ bạn của bố.
d)
Hãy cho tôi một ly bia lạnh và một tách trà nóng.
29.
たんじょうびにきいろいかばんをもらいました。
a)
Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được một chiếc cặp màu vàng.
b)
Thứ sáu tuần trước tôi đã thuê một DVD phim hay.
c)
Mẹ tôi là một người phụ nữ rất đẹp, nhưng sức khỏe không tốt lắm.
d)
Hôm qua tôi ăn dưa lưới ngon với bố, đó là quà từ bạn của bố.
30.
にほんのちかてつはとてもべんりです。そしてやすいです。
a)
Tàu điện ngầm ở Nhật rất tiện lợi và cũng rẻ.
b)
Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được một chiếc cặp màu vàng.
c)
Thứ sáu tuần trước tôi đã thuê một DVD phim hay.
d)
Mẹ tôi là một người phụ nữ rất đẹp, nhưng sức khỏe không tốt lắm.
31.
りょうのせいかつはとてもたのしいです。
a)
Cuộc sống trong ký túc xá rất vui.
b)
Tàu điện ngầm ở Nhật rất tiện lợi và cũng rẻ.
c)
Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được một chiếc cặp màu vàng.
d)
Thứ sáu tuần trước tôi đã thuê một DVD phim hay.
32.
このみせのコーヒーはおいしいですか。いいえ、あまりおいしくないです。
a)
Cà phê ở quán này có ngon không? Không, không ngon lắm.
b)
Cuộc sống trong ký túc xá rất vui.
c)
Tàu điện ngầm ở Nhật rất tiện lợi và cũng rẻ.
d)
Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được một chiếc cặp màu vàng.
33.
キャノンのカメラはとてもいいですが、たかいです。
a)
Máy ảnh Canon rất tốt nhưng đắt.
b)
Cà phê ở quán này có ngon không? Không, không ngon lắm.
c)
Cuộc sống trong ký túc xá rất vui.
d)
Tàu điện ngầm ở Nhật rất tiện lợi và cũng rẻ.
34.
センターのせいかつはいそがしいですが、まいにちとてもたのしいです。
a)
Cuộc sống ở trung tâm bận rộn nhưng mỗi ngày đều rất vui.
b)
Máy ảnh Canon rất tốt nhưng đắt.
c)
Cà phê ở quán này có ngon không? Không, không ngon lắm.
d)
Cuộc sống trong ký túc xá rất vui.
35.
このボールペンはあたらしいです。そしてとてもべんりです。
a)
Chiếc bút bi này mới và rất tiện lợi.
b)
Cuộc sống ở trung tâm bận rộn nhưng mỗi ngày đều rất vui.
c)
Máy ảnh Canon rất tốt nhưng đắt.
d)
Cà phê ở quán này có ngon không? Không, không ngon lắm.
36.
かいしゃのしごとはどうですか。むずかしいですが、おもしろいです。
a)
Công việc ở công ty thế nào? Khó nhưng thú vị.
b)
Chiếc bút bi này mới và rất tiện lợi.
c)
Cuộc sống ở trung tâm bận rộn nhưng mỗi ngày đều rất vui.
d)
Máy ảnh Canon rất tốt nhưng đắt.
37.
あなたのかさはどれですか。あのあおいかさです。
a)
Cái ô của bạn là cái nào? Là cái ô xanh kia.
b)
Công việc ở công ty thế nào? Khó nhưng thú vị.
c)
Chiếc bút bi này mới và rất tiện lợi.
d)
Cuộc sống ở trung tâm bận rộn nhưng mỗi ngày đều rất vui.
38.
あなたのにほんじんのせんせいはどんなひとですか。とてもすてきなひとです。
a)
Giáo viên người Nhật của bạn là người như thế nào? Là một người rất tuyệt vời.
b)
Cái ô của bạn là cái nào? Là cái ô xanh kia.
c)
Công việc ở công ty thế nào? Khó nhưng thú vị.
d)
Chiếc bút bi này mới và rất tiện lợi.
39.
りょうのへやはどうですか。ちいさいですが、きれいです。
a)
Phòng của Ryō thế nào? Nhỏ nhưng sạch sẽ.
b)
Giáo viên người Nhật của bạn là người như thế nào? Là một người rất tuyệt vời.
c)
Cái ô của bạn là cái nào? Là cái ô xanh kia.
d)
Công việc ở công ty thế nào? Khó nhưng thú vị.
40.
あなたのバイクはどれですか。あのホンダのあかいバイクです。
a)
Xe máy của bạn là cái nào? Là chiếc xe máy Honda màu đỏ kia.
b)
Phòng của Ryō thế nào? Nhỏ nhưng sạch sẽ.
c)
Giáo viên người Nhật của bạn là người như thế nào? Là một người rất tuyệt vời.
d)
Cái ô của bạn là cái nào? Là cái ô xanh kia.
41.
きのうデパートでどんなくつをかいましたか。くろいくつをかいました。
a)
Hôm qua bạn đã mua đôi giày như thế nào ở trung tâm thương mại? Tôi đã mua một đôi giày màu đen.
b)
Xe máy của bạn là cái nào? Là chiếc xe máy Honda màu đỏ kia.
c)
Phòng của Ryō thế nào? Nhỏ nhưng sạch sẽ.
d)
Giáo viên người Nhật của bạn là người như thế nào? Là một người rất tuyệt vời.
42.
そのてちょうはどうですか。おおきいですが、とてもべんりです。
a)
Cuốn sổ tay đó thế nào? To nhưng rất tiện lợi.
b)
Hôm qua bạn đã mua đôi giày như thế nào ở trung tâm thương mại? Tôi đã mua một đôi giày màu đen.
c)
Xe máy của bạn là cái nào? Là chiếc xe máy Honda màu đỏ kia.
d)
Phòng của Ryō thế nào? Nhỏ nhưng sạch sẽ.
43.
ベトナムの7がつはどうですか。とてもあついですが、とてもたのしいです。
a)
Tháng 7 ở Việt Nam thế nào? Rất nóng nhưng rất vui.
b)
Cuốn sổ tay đó thế nào? To nhưng rất tiện lợi.
c)
Hôm qua bạn đã mua đôi giày như thế nào ở trung tâm thương mại? Tôi đã mua một đôi giày màu đen.
d)
Xe máy của bạn là cái nào? Là chiếc xe máy Honda màu đỏ kia.
44.
わたしはベトナムのコーヒーがとてもすきです。まいあさのみます。
a)
Tôi rất thích cà phê Việt Nam. Mỗi sáng tôi đều uống.
b)
Chồng của Lan là người Nhật, nên Lan rất giỏi tiếng Nhật.
c)
Linh đã mua một ngôi nhà cũ của Nhật. Vì thích phòng trải chiếu tatami, nhưng nhà cũ thì lạnh.
d)
Tôi thích nhạc Hàn Quốc và Mỹ, nên sáng nào cũng nghe. Tôi cũng hiểu một chút nhạc Nhật.
45.
リンさんにほんごがじょうずです。ベトナムでにほんごをべんきょうしましたか。
a)
Linh giỏi tiếng Nhật. Bạn đã học tiếng Nhật ở Việt Nam phải không?
b)
Tôi rất thích cà phê Việt Nam. Mỗi sáng tôi đều uống.
c)
Chồng của Lan là người Nhật, nên Lan rất giỏi tiếng Nhật.
d)
Linh đã mua một ngôi nhà cũ của Nhật. Vì thích phòng trải chiếu tatami, nhưng nhà cũ thì lạnh.
46.
かりーさんにほんごがじょうずですね。ベトナムでにほんごをべんきょうしましたか。
a)
Kari-san giỏi tiếng Nhật nhỉ. Bạn đã học tiếng Nhật ở Việt Nam phải không?
b)
Linh giỏi tiếng Nhật. Bạn đã học tiếng Nhật ở Việt Nam phải không?
c)
Tôi rất thích cà phê Việt Nam. Mỗi sáng tôi đều uống.
d)
Chồng của Lan là người Nhật, nên Lan rất giỏi tiếng Nhật.
47.
さかなをたべませんね。リンさんさかながきらいですか。
a)
Bạn không ăn cá nhỉ. Linh, bạn ghét cá à?
b)
Kari-san giỏi tiếng Nhật nhỉ. Bạn đã học tiếng Nhật ở Việt Nam phải không?
c)
Linh giỏi tiếng Nhật. Bạn đã học tiếng Nhật ở Việt Nam phải không?
d)
Tôi rất thích cà phê Việt Nam. Mỗi sáng tôi đều uống.
48.
あなたはかんじがわかりますか。いいえ、ぜんぜんわかりません。とてもむずかしいです。
a)
Bạn có hiểu chữ Hán không? Không, tôi hoàn toàn không hiểu. Thật là khó.
b)
Bạn không ăn cá nhỉ. Linh, bạn ghét cá à?
c)
Kari-san giỏi tiếng Nhật nhỉ. Bạn đã học tiếng Nhật ở Việt Nam phải không?
d)
Linh giỏi tiếng Nhật. Bạn đã học tiếng Nhật ở Việt Nam phải không?
49.
わたしのつまはりょうりがとてもじょうずですが、わたしはへたです。
a)
Vợ tôi nấu ăn rất giỏi, nhưng tôi thì dở.
b)
Bạn có hiểu chữ Hán không? Không, tôi hoàn toàn không hiểu. Thật là khó.
c)
Bạn không ăn cá nhỉ. Linh, bạn ghét cá à?
d)
Kari-san giỏi tiếng Nhật nhỉ. Bạn đã học tiếng Nhật ở Việt Nam phải không?
50.
きょうしゅくだいがたくさんあります。ですからいそがしいです。
a)
Hôm nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà, nên tôi bận.
b)
Vợ tôi nấu ăn rất giỏi, nhưng tôi thì dở.
c)
Bạn có hiểu chữ Hán không? Không, tôi hoàn toàn không hiểu. Thật là khó.
d)
Bạn không ăn cá nhỉ. Linh, bạn ghét cá à?
51.
せんしゅうのかようびかいしゃをやすみました。
a)
Thứ ba tuần trước tôi đã nghỉ làm.
b)
Hôm nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà, nên tôi bận.
c)
Vợ tôi nấu ăn rất giỏi, nhưng tôi thì dở.
d)
Bạn có hiểu chữ Hán không? Không, tôi hoàn toàn không hiểu. Thật là khó.
52.
きょうしのひにせんせいにプレゼントをあげましたか。はい、はなをあげました。
a)
Ngày Nhà giáo, bạn có tặng quà cho thầy cô không? Có, tôi đã tặng hoa.
b)
Thứ ba tuần trước tôi đã nghỉ làm.
c)
Hôm nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà, nên tôi bận.
d)
Vợ tôi nấu ăn rất giỏi, nhưng tôi thì dở.
53.
ちゅうごくごがわかりますか。いいえ、ぜんぜんわかりません。
a)
Bạn có hiểu tiếng Trung không? Không, tôi hoàn toàn không hiểu.
b)
Ngày Nhà giáo, bạn có tặng quà cho thầy cô không? Có, tôi đã tặng hoa.
c)
Thứ ba tuần trước tôi đã nghỉ làm.
d)
Hôm nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà, nên tôi bận.
54.
きょうとでたくさんしゃしんをとりましたか。はい、たくさんとりました。
a)
Bạn có chụp nhiều ảnh ở Kyoto không? Có, tôi đã chụp rất nhiều.
b)
Bạn có hiểu tiếng Trung không? Không, tôi hoàn toàn không hiểu.
c)
Ngày Nhà giáo, bạn có tặng quà cho thầy cô không? Có, tôi đã tặng hoa.
d)
Thứ ba tuần trước tôi đã nghỉ làm.
55.
すみません、いまこまかいおかねがありますか。はい、すこしあります。いくらですか。
a)
Xin lỗi, bây giờ bạn có tiền lẻ không? Có, tôi có một ít. Bao nhiêu vậy?
b)
Bạn có chụp nhiều ảnh ở Kyoto không? Có, tôi đã chụp rất nhiều.
c)
Bạn có hiểu tiếng Trung không? Không, tôi hoàn toàn không hiểu.
d)
Ngày Nhà giáo, bạn có tặng quà cho thầy cô không? Có, tôi đã tặng hoa.
56.
ミラーさんはだいたいにほんごがわかります。でもかんじがぜんぜんわかりません。
a)
Miller hiểu tiếng Nhật khá tốt. Nhưng chữ Hán thì hoàn toàn không hiểu.
b)
Xin lỗi, bây giờ bạn có tiền lẻ không? Có, tôi có một ít. Bao nhiêu vậy?
c)
Bạn có chụp nhiều ảnh ở Kyoto không? Có, tôi đã chụp rất nhiều.
d)
Bạn có hiểu tiếng Trung không? Không, tôi hoàn toàn không hiểu.
57.
あたまがいたいですから、くすりをのみます。
a)
Vì tôi bị đau đầu nên tôi uống thuốc.
b)
Miller hiểu tiếng Nhật khá tốt. Nhưng chữ Hán thì hoàn toàn không hiểu.
c)
Xin lỗi, bây giờ bạn có tiền lẻ không? Có, tôi có một ít. Bao nhiêu vậy?
d)
Bạn có chụp nhiều ảnh ở Kyoto không? Có, tôi đã chụp rất nhiều.
58.
あしたびょういんへいきます。ねつがありますから。
a)
Ngày mai tôi sẽ đi bệnh viện vì tôi bị sốt.
b)
Vì tôi bị đau đầu nên tôi uống thuốc.
c)
Miller hiểu tiếng Nhật khá tốt. Nhưng chữ Hán thì hoàn toàn không hiểu.
d)
Xin lỗi, bây giờ bạn có tiền lẻ không? Có, tôi có một ít. Bao nhiêu vậy?
59.
わたしのちちはおさけがとてもすきですから、まいばんのみます。
a)
Bố tôi rất thích rượu nên tối nào cũng uống.
b)
Ngày mai tôi sẽ đi bệnh viện vì tôi bị sốt.
c)
Vì tôi bị đau đầu nên tôi uống thuốc.
d)
Miller hiểu tiếng Nhật khá tốt. Nhưng chữ Hán thì hoàn toàn không hiểu.
60.
ボールペンがありませんでしたから、えんぴつでかきました。
a)
Vì không có bút bi nên tôi đã viết bằng bút chì.
b)
Bố tôi rất thích rượu nên tối nào cũng uống.
c)
Ngày mai tôi sẽ đi bệnh viện vì tôi bị sốt.
d)
Vì tôi bị đau đầu nên tôi uống thuốc.
61.
あのじしょはあまりよくないですから、かいませんでした。
a)
Cuốn từ điển đó không được tốt lắm nên tôi đã không mua.
b)
Vì không có bút bi nên tôi đã viết bằng bút chì.
c)
Bố tôi rất thích rượu nên tối nào cũng uống.
d)
Ngày mai tôi sẽ đi bệnh viện vì tôi bị sốt.
62.
にほんのかいしゃでにほんじんといっしょにはたらきますから、まいにちにほんごをべんきょうします。
a)
Tôi làm việc ở công ty Nhật Bản và làm việc cùng người Nhật, vì vậy tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
b)
Cuốn từ điển đó không được tốt lắm nên tôi đã không mua.
c)
Vì không có bút bi nên tôi đã viết bằng bút chì.
d)
Bố tôi rất thích rượu nên tối nào cũng uống.
63.
もう12じですから、ひるごはんをたべましょう。
a)
Bây giờ là 12 giờ rồi, cùng ăn trưa thôi.
b)
Tôi làm việc ở công ty Nhật Bản và làm việc cùng người Nhật, vì vậy tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
c)
Cuốn từ điển đó không được tốt lắm nên tôi đã không mua.
d)
Vì không có bút bi nên tôi đã viết bằng bút chì.
64.
どうしてきのうしゅくだいをしませんでしたか。すみません、きのうともだちとやくそくがありましたから。
a)
Tại sao hôm qua bạn không làm bài tập về nhà? Xin lỗi, hôm qua tôi có hẹn với bạn.
b)
Bây giờ là 12 giờ rồi, cùng ăn trưa thôi.
c)
Tôi làm việc ở công ty Nhật Bản và làm việc cùng người Nhật, vì vậy tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
d)
Cuốn từ điển đó không được tốt lắm nên tôi đã không mua.
65.
どうしてあのレストランでたべませんか。あのみせはたかいです。そしてあまりおいしくないですから。
a)
Tại sao không ăn ở nhà hàng đó? Quán đó đắt, hơn nữa không ngon lắm.
b)
Tại sao hôm qua bạn không làm bài tập về nhà? Xin lỗi, hôm qua tôi có hẹn với bạn.
c)
Bây giờ là 12 giờ rồi, cùng ăn trưa thôi.
d)
Tôi làm việc ở công ty Nhật Bản và làm việc cùng người Nhật, vì vậy tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
66.
どうしてあのみせでやさいをかいませんか。あのみせのやさいはふるいですから。
a)
Tại sao không mua rau ở cửa hàng đó? Rau ở đó cũ rồi.
b)
Tại sao không ăn ở nhà hàng đó? Quán đó đắt, hơn nữa không ngon lắm.
c)
Tại sao hôm qua bạn không làm bài tập về nhà? Xin lỗi, hôm qua tôi có hẹn với bạn.
d)
Bây giờ là 12 giờ rồi, cùng ăn trưa thôi.
67.
どうしてかんじでかきませんか。かんじがぜんぜんわかりませんから。
a)
Tại sao không viết bằng chữ Hán? Vì tôi hoàn toàn không biết chữ Hán.
b)
Tại sao không mua rau ở cửa hàng đó? Rau ở đó cũ rồi.
c)
Tại sao không ăn ở nhà hàng đó? Quán đó đắt, hơn nữa không ngon lắm.
d)
Tại sao hôm qua bạn không làm bài tập về nhà? Xin lỗi, hôm qua tôi có hẹn với bạn.
68.
どうしてあたまがいたいですか。きのうのばんともだちとよる12じまでビールをたくさんのみましたから。
a)
Tại sao bạn bị đau đầu? Vì tối qua tôi đã uống rất nhiều bia với bạn đến 12 giờ đêm.
b)
Tại sao không viết bằng chữ Hán? Vì tôi hoàn toàn không biết chữ Hán.
c)
Tại sao không mua rau ở cửa hàng đó? Rau ở đó cũ rồi.
d)
Tại sao không ăn ở nhà hàng đó? Quán đó đắt, hơn nữa không ngon lắm.
69.
さとうさんはどんなおんがくがすきですか。そうですね、しずかなおんがくがすきです。
a)
Sato-san, bạn thích thể loại nhạc nào? Ừm, tôi thích nhạc nhẹ nhàng.
b)
Tại sao bạn bị đau đầu? Vì tối qua tôi đã uống rất nhiều bia với bạn đến 12 giờ đêm.
c)
Tại sao không viết bằng chữ Hán? Vì tôi hoàn toàn không biết chữ Hán.
d)
Tại sao không mua rau ở cửa hàng đó? Rau ở đó cũ rồi.
70.
きむらさんあさごはんをたべましたか。いいえ、なにもたべませんでした。じかんがありませんでしたから。
a)
Kimura-san, bạn đã ăn sáng chưa? Chưa, tôi chưa ăn gì cả vì không có thời gian.
b)
Sato-san, bạn thích thể loại nhạc nào? Ừm, tôi thích nhạc nhẹ nhàng.
c)
Tại sao bạn bị đau đầu? Vì tối qua tôi đã uống rất nhiều bia với bạn đến 12 giờ đêm.
d)
Tại sao không viết bằng chữ Hán? Vì tôi hoàn toàn không biết chữ Hán.
71.
わたしはかんこくやアメリカのおんがくがすきですから、まいあさききます。にほんのおんがくもすこしわかります。
a)
Tôi thích nhạc Hàn Quốc và Mỹ, nên sáng nào cũng nghe. Tôi cũng hiểu một chút nhạc Nhật.
b)
Kimura-san, bạn đã ăn sáng chưa? Chưa, tôi chưa ăn gì cả vì không có thời gian.
c)
Sato-san, bạn thích thể loại nhạc nào? Ừm, tôi thích nhạc nhẹ nhàng.
d)
Tại sao bạn bị đau đầu? Vì tối qua tôi đã uống rất nhiều bia với bạn đến 12 giờ đêm.
72.
リンさんはにほんのふるいうちをかいました。たたみのへやがすきですから。でもふるいうちはさむいです。
a)
Linh đã mua một ngôi nhà cũ của Nhật. Vì thích phòng trải chiếu tatami, nhưng nhà cũ thì lạnh.
b)
Tôi thích nhạc Hàn Quốc và Mỹ, nên sáng nào cũng nghe. Tôi cũng hiểu một chút nhạc Nhật.
c)
Kimura-san, bạn đã ăn sáng chưa? Chưa, tôi chưa ăn gì cả vì không có thời gian.
d)
Sato-san, bạn thích thể loại nhạc nào? Ừm, tôi thích nhạc nhẹ nhàng.
73.
ランさんのごしゅじんはにほんのかたですから、ランさんはとてもにほんごがじょうずです。
a)
Chồng của Lan là người Nhật, nên Lan rất giỏi tiếng Nhật.
b)
Linh đã mua một ngôi nhà cũ của Nhật. Vì thích phòng trải chiếu tatami, nhưng nhà cũ thì lạnh.
c)
Tôi thích nhạc Hàn Quốc và Mỹ, nên sáng nào cũng nghe. Tôi cũng hiểu một chút nhạc Nhật.
d)
Kimura-san, bạn đã ăn sáng chưa? Chưa, tôi chưa ăn gì cả vì không có thời gian.
74.
たなかさんの うしろに いぬが います
a)
Có một con chó ở phía sau anh Tanaka.
b)
Dưới đôi giày có bài kiểm tra của anh Kimura.
c)
Bức tranh ở bên trái cửa sổ.
d)
Trong hộp bút của anh Yamada có bút chì và bút bi.
75.
はこの なかに けしゴムが あります
a)
Có một cục tẩy ở trong hộp.
b)
Có một con chó ở phía sau anh Tanaka.
c)
Dưới đôi giày có bài kiểm tra của anh Kimura.
d)
Bức tranh ở bên trái cửa sổ.
76.
スーパーの まえに ゆうびんきょくが あります
a)
Có một bưu điện ở phía trước siêu thị.
b)
Có một cục tẩy ở trong hộp.
c)
Có một con chó ở phía sau anh Tanaka.
d)
Dưới đôi giày có bài kiểm tra của anh Kimura.
77.
ほんやのとなりに レストランが あります
a)
Có một nhà hàng bên cạnh hiệu sách.
b)
Có một bưu điện ở phía trước siêu thị.
c)
Có một cục tẩy ở trong hộp.
d)
Có một con chó ở phía sau anh Tanaka.
78.
レストランの ひだりに ぎんこうが あります
a)
Có một ngân hàng ở bên trái nhà hàng.
b)
Có một nhà hàng bên cạnh hiệu sách.
c)
Có một bưu điện ở phía trước siêu thị.
d)
Có một cục tẩy ở trong hộp.
79.
ほんやは えきの ちかくに あります
a)
Hiệu sách ở gần nhà ga.
b)
Có một ngân hàng ở bên trái nhà hàng.
c)
Có một nhà hàng bên cạnh hiệu sách.
d)
Có một bưu điện ở phía trước siêu thị.
80.
デパートは ぎんこうの となりに あります
a)
Trung tâm thương mại ở bên cạnh ngân hàng.
b)
Hiệu sách ở gần nhà ga.
c)
Có một ngân hàng ở bên trái nhà hàng.
d)
Có một nhà hàng bên cạnh hiệu sách.
81.
たなかさんは トイレの まえに います
a)
Anh Tanaka đang ở phía trước nhà vệ sinh.
b)
Trung tâm thương mại ở bên cạnh ngân hàng.
c)
Hiệu sách ở gần nhà ga.
d)
Có một ngân hàng ở bên trái nhà hàng.
82.
センターの ちかくに はなやが あります
a)
Gần trung tâm có một tiệm hoa.
b)
Anh Tanaka đang ở phía trước nhà vệ sinh.
c)
Trung tâm thương mại ở bên cạnh ngân hàng.
d)
Hiệu sách ở gần nhà ga.
83.
ぎんこうと ほんやのあいだに ゆうびんきょくが あります
a)
Có một bưu điện ở giữa ngân hàng và hiệu sách.
b)
Gần trung tâm có một tiệm hoa.
c)
Anh Tanaka đang ở phía trước nhà vệ sinh.
d)
Trung tâm thương mại ở bên cạnh ngân hàng.
84.
ボールペンは かみの したに あります
a)
Cây bút bi ở dưới tờ giấy.
b)
Có một bưu điện ở giữa ngân hàng và hiệu sách.
c)
Gần trung tâm có một tiệm hoa.
d)
Anh Tanaka đang ở phía trước nhà vệ sinh.
85.
けしゴムは ノートの あいだに あります
a)
Cục tẩy ở giữa quyển vở.
b)
Cây bút bi ở dưới tờ giấy.
c)
Có một bưu điện ở giữa ngân hàng và hiệu sách.
d)
Gần trung tâm có một tiệm hoa.
86.
ホッチキスは ほんの うえに あります
a)
Cái dập ghim ở trên quyển sách.
b)
Cục tẩy ở giữa quyển vở.
c)
Cây bút bi ở dưới tờ giấy.
d)
Có một bưu điện ở giữa ngân hàng và hiệu sách.
87.
あそこに しろいビルが ありますね
a)
Ở đằng kia có một tòa nhà màu trắng nhỉ.
b)
Cái dập ghim ở trên quyển sách.
c)
Cục tẩy ở giữa quyển vở.
d)
Cây bút bi ở dưới tờ giấy.
88.
でんわは テレビのまえに あります
a)
Điện thoại ở phía trước tivi.
b)
Ở đằng kia có một tòa nhà màu trắng nhỉ.
c)
Cái dập ghim ở trên quyển sách.
d)
Cục tẩy ở giữa quyển vở.
89.
すずきさんの いえは えきの うしろに あります
a)
Nhà của anh Suzuki ở phía sau nhà ga.
b)
Điện thoại ở phía trước tivi.
c)
Ở đằng kia có một tòa nhà màu trắng nhỉ.
d)
Cái dập ghim ở trên quyển sách.
90.
ポストは ゆうびんきょくの となりにあります
a)
Hộp thư ở bên cạnh bưu điện.
b)
Nhà của anh Suzuki ở phía sau nhà ga.
c)
Điện thoại ở phía trước tivi.
d)
Ở đằng kia có một tòa nhà màu trắng nhỉ.
91.
きむらさんは たなかさんと すずきさんの あいだに います
a)
Anh Kimura ở giữa anh Tanaka và anh Suzuki.
b)
Hộp thư ở bên cạnh bưu điện.
c)
Nhà của anh Suzuki ở phía sau nhà ga.
d)
Điện thoại ở phía trước tivi.
92.
センターの ちかくに みせや おてらが あります
a)
Gần trung tâm có cửa hàng và chùa.
b)
Anh Kimura ở giữa anh Tanaka và anh Suzuki.
c)
Hộp thư ở bên cạnh bưu điện.
d)
Nhà của anh Suzuki ở phía sau nhà ga.
93.
がっこうの まえに ポストが あります
a)
Có một hộp thư ở phía trước trường học.
b)
Gần trung tâm có cửa hàng và chùa.
c)
Anh Kimura ở giữa anh Tanaka và anh Suzuki.
d)
Hộp thư ở bên cạnh bưu điện.
94.
きの したに いぬと ねこが います
a)
Dưới gốc cây có một con chó và một con mèo.
b)
Có một hộp thư ở phía trước trường học.
c)
Gần trung tâm có cửa hàng và chùa.
d)
Anh Kimura ở giữa anh Tanaka và anh Suzuki.
95.
けいたいでんわは あおいはこの なかに あります
a)
Điện thoại di động ở trong cái hộp màu xanh.
b)
Dưới gốc cây có một con chó và một con mèo.
c)
Có một hộp thư ở phía trước trường học.
d)
Gần trung tâm có cửa hàng và chùa.
96.
ゆうびんきょくは ほんやと ぎんこうの あいだに あります
a)
Bưu điện ở giữa hiệu sách và ngân hàng.
b)
Điện thoại di động ở trong cái hộp màu xanh.
c)
Dưới gốc cây có một con chó và một con mèo.
d)
Có một hộp thư ở phía trước trường học.
97.
やまださんの うしろに えが あります
a)
Phía sau anh Yamada có một bức tranh.
b)
Bưu điện ở giữa hiệu sách và ngân hàng.
c)
Điện thoại di động ở trong cái hộp màu xanh.
d)
Dưới gốc cây có một con chó và một con mèo.
98.
つくえのうえにシャーペンや ノートがあります
a)
Trên bàn có bút chì bấm và vở.
b)
Phía sau anh Yamada có một bức tranh.
c)
Bưu điện ở giữa hiệu sách và ngân hàng.
d)
Điện thoại di động ở trong cái hộp màu xanh.
99.
となりの いえに ねこと いぬが います
a)
Trong ngôi nhà bên cạnh có một con mèo và một con chó.
b)
Trên bàn có bút chì bấm và vở.
c)
Phía sau anh Yamada có một bức tranh.
d)
Bưu điện ở giữa hiệu sách và ngân hàng.
100.
ベッドの したに なにが ありますか
a)
Dưới giường có cái gì vậy?
b)
Trong ngôi nhà bên cạnh có một con mèo và một con chó.
c)
Trên bàn có bút chì bấm và vở.
d)
Phía sau anh Yamada có một bức tranh.
101.
ベッドの うえに シャツや ネクタイが あります
a)
Trên giường có áo sơ mi và cà vạt.
b)
Dưới giường có cái gì vậy?
c)
Trong ngôi nhà bên cạnh có một con mèo và một con chó.
d)
Trên bàn có bút chì bấm và vở.
102.
スイッチは ドアの みぎに あります
a)
Công tắc ở bên phải cửa.
b)
Trên giường có áo sơ mi và cà vạt.
c)
Dưới giường có cái gì vậy?
d)
Trong ngôi nhà bên cạnh có một con mèo và một con chó.
103.
ミラーさんは エレベーターのまえに います
a)
Anh Miller đang ở trước thang máy.
b)
Công tắc ở bên phải cửa.
c)
Trên giường có áo sơ mi và cà vạt.
d)
Dưới giường có cái gì vậy?
104.
ぎゅうにゅうは うえから さんだんめの たなに あります
a)
Sữa ở kệ thứ ba từ trên xuống.
b)
Anh Miller đang ở trước thang máy.
c)
Công tắc ở bên phải cửa.
d)
Trên giường có áo sơ mi và cà vạt.
105.
れいぞうこの なかに くだものや ジュースが あります
a)
Trong tủ lạnh có trái cây và nước trái cây.
b)
Sữa ở kệ thứ ba từ trên xuống.
c)
Anh Miller đang ở trước thang máy.
d)
Công tắc ở bên phải cửa.
106.
いぬは おんなのひとの あしの うえにいます
a)
Con chó đang ở trên chân của người phụ nữ.
b)
Trong tủ lạnh có trái cây và nước trái cây.
c)
Sữa ở kệ thứ ba từ trên xuống.
d)
Anh Miller đang ở trước thang máy.
107.
でんちは たなのいちばん うえにあります
a)
Pin ở ngăn cao nhất của kệ.
b)
Con chó đang ở trên chân của người phụ nữ.
c)
Trong tủ lạnh có trái cây và nước trái cây.
d)
Sữa ở kệ thứ ba từ trên xuống.
108.
いすの したに ねこが います
a)
Dưới ghế có một con mèo.
b)
Pin ở ngăn cao nhất của kệ.
c)
Con chó đang ở trên chân của người phụ nữ.
d)
Trong tủ lạnh có trái cây và nước trái cây.
109.
かばんの なかに さいふや てちょうが あります
a)
Trong cặp có ví và sổ tay.
b)
Dưới ghế có một con mèo.
c)
Pin ở ngăn cao nhất của kệ.
d)
Con chó đang ở trên chân của người phụ nữ.
110.
つくえの したに なにも ありません
a)
Dưới bàn không có gì cả.
b)
Trong cặp có ví và sổ tay.
c)
Dưới ghế có một con mèo.
d)
Pin ở ngăn cao nhất của kệ.
111.
さとうせんせいの うしろに たなが あります
a)
Phía sau thầy Sato có một cái kệ.
b)
Dưới bàn không có gì cả.
c)
Trong cặp có ví và sổ tay.
d)
Dưới ghế có một con mèo.
112.
やまださんの ふでばこ のなかに えんぴつや ボールペンが あります
a)
Trong hộp bút của anh Yamada có bút chì và bút bi.
b)
Phía sau thầy Sato có một cái kệ.
c)
Dưới bàn không có gì cả.
d)
Trong cặp có ví và sổ tay.
113.
えは まどの ひだりに あります
a)
Bức tranh ở bên trái cửa sổ.
b)
Trong hộp bút của anh Yamada có bút chì và bút bi.
c)
Phía sau thầy Sato có một cái kệ.
d)
Dưới bàn không có gì cả.
114.
くつの したに きむらさんの テストがあります
a)
Dưới đôi giày có bài kiểm tra của anh Kimura.
b)
Bức tranh ở bên trái cửa sổ.
c)
Trong hộp bút của anh Yamada có bút chì và bút bi.
d)
Phía sau thầy Sato có một cái kệ.
115.
きのう おばあさんに りんごを 3つ もらいました。
a)
Hôm qua, tôi đã nhận được 3 quả táo từ bà.
b)
Mỗi ngày, tôi học tiếng Nhật khoảng 2 tiếng trên YouTube.
c)
Vì tôi thích bút bi nên trong phòng tôi có khoảng 70 cây bút bi.
d)
Bố tôi hút khoảng 10 đến 15 điếu thuốc mỗi ngày.
116.
きょう ゆうびんきょくで 80えんのきってを 5まい かいます。
a)
Hôm nay, tôi mua 5 con tem 80 yên tại bưu điện.
b)
Hôm qua, tôi đã nhận được 3 quả táo từ bà.
c)
Mỗi ngày, tôi học tiếng Nhật khoảng 2 tiếng trên YouTube.
d)
Vì tôi thích bút bi nên trong phòng tôi có khoảng 70 cây bút bi.
117.
このかいしゃは がいこくじんが 10にん ぐらい います。
a)
Công ty này có khoảng 10 người nước ngoài.
b)
Hôm nay, tôi mua 5 con tem 80 yên tại bưu điện.
c)
Hôm qua, tôi đã nhận được 3 quả táo từ bà.
d)
Mỗi ngày, tôi học tiếng Nhật khoảng 2 tiếng trên YouTube.
118.
1しゅうかんに 1かい りょうしんに でんわを かけます。
a)
Mỗi tuần, tôi gọi điện cho bố mẹ một lần.
b)
Công ty này có khoảng 10 người nước ngoài.
c)
Hôm nay, tôi mua 5 con tem 80 yên tại bưu điện.
d)
Hôm qua, tôi đã nhận được 3 quả táo từ bà.
119.
おおさかから とうきょうまで しんかんせんで 2じかんぐらい かかります。
a)
Từ Osaka đến Tokyo, đi tàu Shinkansen mất khoảng 2 tiếng.
b)
Mỗi tuần, tôi gọi điện cho bố mẹ một lần.
c)
Công ty này có khoảng 10 người nước ngoài.
d)
Hôm nay, tôi mua 5 con tem 80 yên tại bưu điện.
120.
わたしの かぞくは 5にんです。りょうしんと おとうとが 2にん います。
a)
Gia đình tôi có 5 người. Có bố mẹ và 2 em trai.
b)
Từ Osaka đến Tokyo, đi tàu Shinkansen mất khoảng 2 tiếng.
c)
Mỗi tuần, tôi gọi điện cho bố mẹ một lần.
d)
Công ty này có khoảng 10 người nước ngoài.
121.
せんげつ 1しゅうかん かいしゃを やすみました。
a)
Tháng trước, tôi đã nghỉ làm 1 tuần.
b)
Gia đình tôi có 5 người. Có bố mẹ và 2 em trai.
c)
Từ Osaka đến Tokyo, đi tàu Shinkansen mất khoảng 2 tiếng.
d)
Mỗi tuần, tôi gọi điện cho bố mẹ một lần.
122.
あねは 3かげつ ぐらい にほんに いました。
a)
Chị gái tôi đã ở Nhật khoảng 3 tháng.
b)
Tháng trước, tôi đã nghỉ làm 1 tuần.
c)
Gia đình tôi có 5 người. Có bố mẹ và 2 em trai.
d)
Từ Osaka đến Tokyo, đi tàu Shinkansen mất khoảng 2 tiếng.
123.
わたしの かないは にほんごを 3しゅうかんぐらい べんきょうしました。
a)
Vợ tôi đã học tiếng Nhật khoảng 3 tuần.
b)
Chị gái tôi đã ở Nhật khoảng 3 tháng.
c)
Tháng trước, tôi đã nghỉ làm 1 tuần.
d)
Gia đình tôi có 5 người. Có bố mẹ và 2 em trai.
124.
くにで 6かげつ ぐらい にほんごを べんきょうしました。
a)
Ở nước tôi, tôi đã học tiếng Nhật khoảng 6 tháng.
b)
Vợ tôi đã học tiếng Nhật khoảng 3 tuần.
c)
Chị gái tôi đã ở Nhật khoảng 3 tháng.
d)
Tháng trước, tôi đã nghỉ làm 1 tuần.
125.
2しゅうかんに 1かい ぐらい サッカーを します。
a)
Cứ khoảng 2 tuần một lần, tôi chơi bóng đá.
b)
Ở nước tôi, tôi đã học tiếng Nhật khoảng 6 tháng.
c)
Vợ tôi đã học tiếng Nhật khoảng 3 tuần.
d)
Chị gái tôi đã ở Nhật khoảng 3 tháng.
126.
1ねんに 5かい ぐらい えいがを みます。
a)
Mỗi năm, tôi xem phim khoảng 5 lần.
b)
Cứ khoảng 2 tuần một lần, tôi chơi bóng đá.
c)
Ở nước tôi, tôi đã học tiếng Nhật khoảng 6 tháng.
d)
Vợ tôi đã học tiếng Nhật khoảng 3 tuần.
127.
ノートを 3さつと けしごむを 2つ かいました。
a)
Tôi đã mua 3 quyển vở và 2 cục tẩy.
b)
Mỗi năm, tôi xem phim khoảng 5 lần.
c)
Cứ khoảng 2 tuần một lần, tôi chơi bóng đá.
d)
Ở nước tôi, tôi đã học tiếng Nhật khoảng 6 tháng.
128.
テーブルのうえに みかんが 3つと たまごが 5つ あります。
a)
Trên bàn có 3 quả quýt và 5 quả trứng.
b)
Tôi đã mua 3 quyển vở và 2 cục tẩy.
c)
Mỗi năm, tôi xem phim khoảng 5 lần.
d)
Cứ khoảng 2 tuần một lần, tôi chơi bóng đá.
129.
にわに おとこのこが 3にんと おんなのこが 1にん います。
a)
Ngoài sân có 3 bé trai và 1 bé gái.
b)
Trên bàn có 3 quả quýt và 5 quả trứng.
c)
Tôi đã mua 3 quyển vở và 2 cục tẩy.
d)
Mỗi năm, tôi xem phim khoảng 5 lần.
130.
90えんの きってを 1まいと はがきを 2まいください。
a)
Cho tôi 1 con tem 90 yên và 2 tấm bưu thiếp.
b)
Ngoài sân có 3 bé trai và 1 bé gái.
c)
Trên bàn có 3 quả quýt và 5 quả trứng.
d)
Tôi đã mua 3 quyển vở và 2 cục tẩy.
131.
じむしょに パソコンが 5だい あります。
a)
Trong văn phòng có 5 cái máy tính.
b)
Cho tôi 1 con tem 90 yên và 2 tấm bưu thiếp.
c)
Ngoài sân có 3 bé trai và 1 bé gái.
d)
Trên bàn có 3 quả quýt và 5 quả trứng.
132.
まいばん へやで 1じかんはん ぐらい べんきょうします。
a)
Mỗi tối, tôi học khoảng 1 tiếng rưỡi trong phòng.
b)
Trong văn phòng có 5 cái máy tính.
c)
Cho tôi 1 con tem 90 yên và 2 tấm bưu thiếp.
d)
Ngoài sân có 3 bé trai và 1 bé gái.
133.
ちちは にほんで 4かげつ ぐらい はたらきました。
a)
Bố tôi đã làm việc ở Nhật khoảng 4 tháng.
b)
Mỗi tối, tôi học khoảng 1 tiếng rưỡi trong phòng.
c)
Trong văn phòng có 5 cái máy tính.
d)
Cho tôi 1 con tem 90 yên và 2 tấm bưu thiếp.
134.
りょうに ファンが 3だい あります。
a)
Ký túc xá có 3 cái quạt.
b)
Bố tôi đã làm việc ở Nhật khoảng 4 tháng.
c)
Mỗi tối, tôi học khoảng 1 tiếng rưỡi trong phòng.
d)
Trong văn phòng có 5 cái máy tính.
135.
1しゅうかんに 2かい テニスを します。
a)
Mỗi tuần 2 lần, tôi chơi tennis.
b)
Ký túc xá có 3 cái quạt.
c)
Bố tôi đã làm việc ở Nhật khoảng 4 tháng.
d)
Mỗi tối, tôi học khoảng 1 tiếng rưỡi trong phòng.
136.
まいにち 7じかんはん ぐらい ねます。
a)
Mỗi ngày, tôi ngủ khoảng 7 tiếng rưỡi.
b)
Mỗi tuần 2 lần, tôi chơi tennis.
c)
Ký túc xá có 3 cái quạt.
d)
Bố tôi đã làm việc ở Nhật khoảng 4 tháng.
137.
くにで 2ねん ぐらい にほんごを べんきょうしました。
a)
Ở nước tôi, tôi đã học tiếng Nhật khoảng 2 năm.
b)
Mỗi ngày, tôi ngủ khoảng 7 tiếng rưỡi.
c)
Mỗi tuần 2 lần, tôi chơi tennis.
d)
Ký túc xá có 3 cái quạt.
138.
いえから えきまで あるいて 25ふん ぐらい かかります。
a)
Từ nhà đến ga, đi bộ mất khoảng 25 phút.
b)
Ở nước tôi, tôi đã học tiếng Nhật khoảng 2 năm.
c)
Mỗi ngày, tôi ngủ khoảng 7 tiếng rưỡi.
d)
Mỗi tuần 2 lần, tôi chơi tennis.
139.
あには 4ねんかん にほんのだいがくで べんきょうしました。
a)
Anh trai tôi đã học đại học ở Nhật trong 4 năm.
b)
Từ nhà đến ga, đi bộ mất khoảng 25 phút.
c)
Ở nước tôi, tôi đã học tiếng Nhật khoảng 2 năm.
d)
Mỗi ngày, tôi ngủ khoảng 7 tiếng rưỡi.
140.
れいぞうこに ぎゅうにゅうが 1つと パンが 5まい ありました。
a)
Trong tủ lạnh có 1 hộp sữa và 5 lát bánh mì.
b)
Anh trai tôi đã học đại học ở Nhật trong 4 năm.
c)
Từ nhà đến ga, đi bộ mất khoảng 25 phút.
d)
Ở nước tôi, tôi đã học tiếng Nhật khoảng 2 năm.
141.
ふでばこに ボールペンが 6ほんと くろいけしごむが 2こ あります。
a)
Trong hộp bút có 6 cây bút bi và 2 cục tẩy màu đen.
b)
Trong tủ lạnh có 1 hộp sữa và 5 lát bánh mì.
c)
Anh trai tôi đã học đại học ở Nhật trong 4 năm.
d)
Từ nhà đến ga, đi bộ mất khoảng 25 phút.
142.
ハノイから おおさかまで ひこうきで 5じかん ぐらい かかります。
a)
Từ Hà Nội đến Osaka, đi máy bay mất khoảng 5 tiếng.
b)
Trong hộp bút có 6 cây bút bi và 2 cục tẩy màu đen.
c)
Trong tủ lạnh có 1 hộp sữa và 5 lát bánh mì.
d)
Anh trai tôi đã học đại học ở Nhật trong 4 năm.
143.
センターから くうこうまで タクシーで 15ふん ぐらい かかります。
a)
Từ trung tâm đến sân bay, đi taxi mất khoảng 15 phút.
b)
Từ Hà Nội đến Osaka, đi máy bay mất khoảng 5 tiếng.
c)
Trong hộp bút có 6 cây bút bi và 2 cục tẩy màu đen.
d)
Trong tủ lạnh có 1 hộp sữa và 5 lát bánh mì.
144.
きのう ハノイで しろいシャツを 2まいと きいろのくつを 1つかいました。
a)
Hôm qua, tôi đã mua 2 chiếc áo sơ mi trắng và 1 đôi giày màu vàng ở Hà Nội.
b)
Từ trung tâm đến sân bay, đi taxi mất khoảng 15 phút.
c)
Từ Hà Nội đến Osaka, đi máy bay mất khoảng 5 tiếng.
d)
Trong hộp bút có 6 cây bút bi và 2 cục tẩy màu đen.
145.
ベッドのしたに おおきいはこと くつが 3つ あります。
a)
Dưới giường có một cái hộp lớn và 3 đôi giày.
b)
Hôm qua, tôi đã mua 2 chiếc áo sơ mi trắng và 1 đôi giày màu vàng ở Hà Nội.
c)
Từ trung tâm đến sân bay, đi taxi mất khoảng 15 phút.
d)
Từ Hà Nội đến Osaka, đi máy bay mất khoảng 5 tiếng.
146.
わたしは ごはんが すきですから まいあさ 3ぱい ごはんを たべます。
a)
Vì tôi thích ăn cơm nên mỗi sáng tôi ăn 3 bát cơm.
b)
Dưới giường có một cái hộp lớn và 3 đôi giày.
c)
Hôm qua, tôi đã mua 2 chiếc áo sơ mi trắng và 1 đôi giày màu vàng ở Hà Nội.
d)
Từ trung tâm đến sân bay, đi taxi mất khoảng 15 phút.
147.
せんしゅう かちょうは ビールを 12はい のみました。
a)
Tuần trước, trưởng phòng đã uống 12 cốc bia.
b)
Vì tôi thích ăn cơm nên mỗi sáng tôi ăn 3 bát cơm.
c)
Dưới giường có một cái hộp lớn và 3 đôi giày.
d)
Hôm qua, tôi đã mua 2 chiếc áo sơ mi trắng và 1 đôi giày màu vàng ở Hà Nội.
148.
しゃちょうは とても いそがしいですから 1にちに 2かいだけ しょくじします。
a)
Vì giám đốc rất bận nên mỗi ngày chỉ ăn 2 bữa.
b)
Tuần trước, trưởng phòng đã uống 12 cốc bia.
c)
Vì tôi thích ăn cơm nên mỗi sáng tôi ăn 3 bát cơm.
d)
Dưới giường có một cái hộp lớn và 3 đôi giày.
149.
ちちは まいにち 10ほんから 15ほん ぐらい たばこを すいます。
a)
Bố tôi hút khoảng 10 đến 15 điếu thuốc mỗi ngày.
b)
Vì giám đốc rất bận nên mỗi ngày chỉ ăn 2 bữa.
c)
Tuần trước, trưởng phòng đã uống 12 cốc bia.
d)
Vì tôi thích ăn cơm nên mỗi sáng tôi ăn 3 bát cơm.
150.
わたしは ボールペンが すきですから へやに ボールペンが 70ほん ぐらい あります。
a)
Vì tôi thích bút bi nên trong phòng tôi có khoảng 70 cây bút bi.
b)
Bố tôi hút khoảng 10 đến 15 điếu thuốc mỗi ngày.
c)
Vì giám đốc rất bận nên mỗi ngày chỉ ăn 2 bữa.
d)
Tuần trước, trưởng phòng đã uống 12 cốc bia.
151.
わたしは まいにちユーチューブで にほんごを 2じかん ぐらい べんきょうします。
a)
Mỗi ngày, tôi học tiếng Nhật khoảng 2 tiếng trên YouTube.
b)
Vì tôi thích bút bi nên trong phòng tôi có khoảng 70 cây bút bi.
c)
Bố tôi hút khoảng 10 đến 15 điếu thuốc mỗi ngày.
d)
Vì giám đốc rất bận nên mỗi ngày chỉ ăn 2 bữa.
152.
せんしゅうの  にちようびは  とても  あつかったです
a)
Chủ nhật tuần trước trời rất nóng.
b)
Nhưng vì tôi ở cùng người yêu nên rất vui.
c)
Tôi đã xem phim, nhưng hoàn toàn không thú vị.
d)
Tôi đã ăn trưa, nhưng không ngon lắm.
153.
にほんの  ちかてつは  とても きれいでした
a)
Tàu điện ngầm ở Nhật Bản rất sạch sẽ.
b)
Chủ nhật tuần trước trời rất nóng.
c)
Nhưng vì tôi ở cùng người yêu nên rất vui.
d)
Tôi đã xem phim, nhưng hoàn toàn không thú vị.
154.
かんこく りょうりは  とても  からかったです
a)
Món ăn Hàn Quốc rất cay.
b)
Tàu điện ngầm ở Nhật Bản rất sạch sẽ.
c)
Chủ nhật tuần trước trời rất nóng.
d)
Nhưng vì tôi ở cùng người yêu nên rất vui.
155.
レストランの  ビールは  とても  つめたかったです。 そして おいしかったです
a)
Bia ở nhà hàng rất lạnh. Và cũng rất ngon.
b)
Món ăn Hàn Quốc rất cay.
c)
Tàu điện ngầm ở Nhật Bản rất sạch sẽ.
d)
Chủ nhật tuần trước trời rất nóng.
156.
あたらしい スーパーは  あまり  やすくなかったです
a)
Siêu thị mới không rẻ lắm.
b)
Bia ở nhà hàng rất lạnh. Và cũng rất ngon.
c)
Món ăn Hàn Quốc rất cay.
d)
Tàu điện ngầm ở Nhật Bản rất sạch sẽ.
157.
せんしゅうの  にちようびは  あまり  いそがしくなかったです
a)
Chủ nhật tuần trước tôi không bận lắm.
b)
Siêu thị mới không rẻ lắm.
c)
Bia ở nhà hàng rất lạnh. Và cũng rất ngon.
d)
Món ăn Hàn Quốc rất cay.
158.
きのう せんせいの  うちへ いきました。 せんせいの  うちは  あまり とおくなかったです
a)
Hôm qua, tôi đã đến nhà thầy giáo. Nhà thầy giáo không xa lắm.
b)
Chủ nhật tuần trước tôi không bận lắm.
c)
Siêu thị mới không rẻ lắm.
d)
Bia ở nhà hàng rất lạnh. Và cũng rất ngon.
159.
とうきょうは  おおさかより  ひとが  おおいです
a)
Tokyo có nhiều người hơn Osaka.
b)
Hôm qua, tôi đã đến nhà thầy giáo. Nhà thầy giáo không xa lắm.
c)
Chủ nhật tuần trước tôi không bận lắm.
d)
Siêu thị mới không rẻ lắm.
160.
ワインと  ビールと  どちらが  いいですか。 ワインの ほうが  いいです
a)
Rượu vang và bia, cái nào tốt hơn? → Rượu vang tốt hơn.
b)
Tokyo có nhiều người hơn Osaka.
c)
Hôm qua, tôi đã đến nhà thầy giáo. Nhà thầy giáo không xa lắm.
d)
Chủ nhật tuần trước tôi không bận lắm.
161.
からいものと  あまいものと  どちらが  すきですか。 そうですね、 どちらも すきです
a)
Món cay và món ngọt, bạn thích cái nào hơn? → Ừm, tôi thích cả hai.
b)
Rượu vang và bia, cái nào tốt hơn? → Rượu vang tốt hơn.
c)
Tokyo có nhiều người hơn Osaka.
d)
Hôm qua, tôi đã đến nhà thầy giáo. Nhà thầy giáo không xa lắm.
162.
スポーツの  なかで  なにが いちばん すきですか。 サッカーが  いちばん すきです
a)
Trong các môn thể thao, bạn thích môn nào nhất? → Tôi thích bóng đá nhất.
b)
Món cay và món ngọt, bạn thích cái nào hơn? → Ừm, tôi thích cả hai.
c)
Rượu vang và bia, cái nào tốt hơn? → Rượu vang tốt hơn.
d)
Tokyo có nhiều người hơn Osaka.
163.
スーパーは  デパートより  やすいです
a)
Siêu thị rẻ hơn trung tâm thương mại.
b)
Trong các môn thể thao, bạn thích môn nào nhất? → Tôi thích bóng đá nhất.
c)
Món cay và món ngọt, bạn thích cái nào hơn? → Ừm, tôi thích cả hai.
d)
Rượu vang và bia, cái nào tốt hơn? → Rượu vang tốt hơn.
164.
あの スーパーは  いちばより たかいです
a)
Siêu thị đó đắt hơn chợ.
b)
Siêu thị rẻ hơn trung tâm thương mại.
c)
Trong các môn thể thao, bạn thích môn nào nhất? → Tôi thích bóng đá nhất.
d)
Món cay và món ngọt, bạn thích cái nào hơn? → Ừm, tôi thích cả hai.
165.
にちようびは  どようびより  いそがしかったです
a)
Chủ nhật bận rộn hơn thứ bảy.
b)
Siêu thị đó đắt hơn chợ.
c)
Siêu thị rẻ hơn trung tâm thương mại.
d)
Trong các môn thể thao, bạn thích môn nào nhất? → Tôi thích bóng đá nhất.
166.
ゆうびんきょくは  ぎんこうより  とおいです
a)
Bưu điện xa hơn ngân hàng.
b)
Chủ nhật bận rộn hơn thứ bảy.
c)
Siêu thị đó đắt hơn chợ.
d)
Siêu thị rẻ hơn trung tâm thương mại.
167.
きょうは  きのうより  ずっと  すずしかったです
a)
Hôm nay mát hơn hôm qua rất nhiều.
b)
Bưu điện xa hơn ngân hàng.
c)
Chủ nhật bận rộn hơn thứ bảy.
d)
Siêu thị đó đắt hơn chợ.
168.
きのうと  きのうと  どちらが  あたたかかったですか
a)
Hôm qua và hôm nay, ngày nào ấm hơn?
b)
Hôm nay mát hơn hôm qua rất nhiều.
c)
Bưu điện xa hơn ngân hàng.
d)
Chủ nhật bận rộn hơn thứ bảy.
169.
えきと  ほんやと  どちらが  ちかいですか
a)
Nhà ga và hiệu sách, cái nào gần hơn?
b)
Hôm qua và hôm nay, ngày nào ấm hơn?
c)
Hôm nay mát hơn hôm qua rất nhiều.
d)
Bưu điện xa hơn ngân hàng.
170.
たなかさんと  きむらさんと  どちらが  うたが  じょうずですか
a)
Tanaka-san và Kimura-san, ai hát hay hơn?
b)
Nhà ga và hiệu sách, cái nào gần hơn?
c)
Hôm qua và hôm nay, ngày nào ấm hơn?
d)
Hôm nay mát hơn hôm qua rất nhiều.
171.
タイりょうりと  インドりょうりと  どちらが  からいですか
a)
Ẩm thực Thái và ẩm thực Ấn Độ, món nào cay hơn?
b)
Tanaka-san và Kimura-san, ai hát hay hơn?
c)
Nhà ga và hiệu sách, cái nào gần hơn?
d)
Hôm qua và hôm nay, ngày nào ấm hơn?
172.
にほんの  たべもので  なにが  いちばん すきですか。 → てんぷらが  いちばん すきです
a)
Trong các món ăn Nhật Bản, bạn thích món nào nhất? → Tôi thích tempura nhất.
b)
Ẩm thực Thái và ẩm thực Ấn Độ, món nào cay hơn?
c)
Tanaka-san và Kimura-san, ai hát hay hơn?
d)
Nhà ga và hiệu sách, cái nào gần hơn?
173.
クラスで  だれが  いちばん わかいですか。 → きむらさんが  いちばん わかいです
a)
Trong lớp, ai trẻ nhất? → Kimura-san trẻ nhất.
b)
Trong các món ăn Nhật Bản, bạn thích món nào nhất? → Tôi thích tempura nhất.
c)
Ẩm thực Thái và ẩm thực Ấn Độ, món nào cay hơn?
d)
Tanaka-san và Kimura-san, ai hát hay hơn?
174.
りょこうで  どこが  いちばん よかったですか。 →ほっかいどうが  いちばん よかったです。
a)
Trong các chuyến du lịch, bạn thích nơi nào nhất? → Tôi thích Hokkaido nhất.
b)
Trong lớp, ai trẻ nhất? → Kimura-san trẻ nhất.
c)
Trong các món ăn Nhật Bản, bạn thích món nào nhất? → Tôi thích tempura nhất.
d)
Ẩm thực Thái và ẩm thực Ấn Độ, món nào cay hơn?
175.
ベトナムで  いつが いちばん あついですか。 →ろくが つが いちばん あついです
a)
Ở Việt Nam, tháng nào nóng nhất? → Tháng sáu nóng nhất.
b)
Trong các chuyến du lịch, bạn thích nơi nào nhất? → Tôi thích Hokkaido nhất.
c)
Trong lớp, ai trẻ nhất? → Kimura-san trẻ nhất.
d)
Trong các món ăn Nhật Bản, bạn thích món nào nhất? → Tôi thích tempura nhất.
176.
この かいしゃで  ベトナムじんと  ちゅうごくじんと  どちらが  おおいですか 。 →ベトナムじんの ほうが  ずっと おおいです
a)
Trong công ty này, người Việt Nam và người Trung Quốc, ai nhiều hơn? → Người Việt Nam nhiều hơn hẳn.
b)
Ở Việt Nam, tháng nào nóng nhất? → Tháng sáu nóng nhất.
c)
Trong các chuyến du lịch, bạn thích nơi nào nhất? → Tôi thích Hokkaido nhất.
d)
Trong lớp, ai trẻ nhất? → Kimura-san trẻ nhất.
177.
この ぎゅうにゅうは  あまり つめたくないです
a)
Sữa này không lạnh lắm.
b)
Trong công ty này, người Việt Nam và người Trung Quốc, ai nhiều hơn? → Người Việt Nam nhiều hơn hẳn.
c)
Ở Việt Nam, tháng nào nóng nhất? → Tháng sáu nóng nhất.
d)
Trong các chuyến du lịch, bạn thích nơi nào nhất? → Tôi thích Hokkaido nhất.
178.
バスより ちかてつの ほうが  ずっと べんりです
a)
Tàu điện ngầm tiện lợi hơn nhiều so với xe buýt.
b)
Sữa này không lạnh lắm.
c)
Trong công ty này, người Việt Nam và người Trung Quốc, ai nhiều hơn? → Người Việt Nam nhiều hơn hẳn.
d)
Ở Việt Nam, tháng nào nóng nhất? → Tháng sáu nóng nhất.
179.
わたしは  あつい きせつより  さむい きせつの ほうが  すきです
a)
Tôi thích mùa lạnh hơn mùa nóng.
b)
Tàu điện ngầm tiện lợi hơn nhiều so với xe buýt.
c)
Sữa này không lạnh lắm.
d)
Trong công ty này, người Việt Nam và người Trung Quốc, ai nhiều hơn? → Người Việt Nam nhiều hơn hẳn.
180.
にほんの  やまで  ふじさんが  いちばん  ゆうめいです
a)
Trong các ngọn núi ở Nhật Bản, núi Phú Sĩ nổi tiếng nhất.
b)
Tôi thích mùa lạnh hơn mùa nóng.
c)
Tàu điện ngầm tiện lợi hơn nhiều so với xe buýt.
d)
Sữa này không lạnh lắm.
181.
まつもとさんは  やまださんより  ダンスが  じょうずです
a)
Matsumoto-san nhảy giỏi hơn Yamada-san.
b)
Trong các ngọn núi ở Nhật Bản, núi Phú Sĩ nổi tiếng nhất.
c)
Tôi thích mùa lạnh hơn mùa nóng.
d)
Tàu điện ngầm tiện lợi hơn nhiều so với xe buýt.
182.
この えいがは  どうでしたか 。 →あまり おもしろくなかったです
a)
Bộ phim này thế nào? → Không hay lắm.
b)
Matsumoto-san nhảy giỏi hơn Yamada-san.
c)
Trong các ngọn núi ở Nhật Bản, núi Phú Sĩ nổi tiếng nhất.
d)
Tôi thích mùa lạnh hơn mùa nóng.
183.
わたしは  あたまが  いたかったですが、 ぎんざで こいびとに あいました
a)
Tôi bị đau đầu, nhưng vẫn đến Ginza gặp người yêu.
b)
Bộ phim này thế nào? → Không hay lắm.
c)
Matsumoto-san nhảy giỏi hơn Yamada-san.
d)
Trong các ngọn núi ở Nhật Bản, núi Phú Sĩ nổi tiếng nhất.
184.
にちようびですから、 ぎんざは  とても  ひとが  おおかったです
a)
Vì là Chủ nhật nên Ginza rất đông người.
b)
Tôi bị đau đầu, nhưng vẫn đến Ginza gặp người yêu.
c)
Bộ phim này thế nào? → Không hay lắm.
d)
Matsumoto-san nhảy giỏi hơn Yamada-san.
185.
ひるごはんを  たべましたが  あまり おいしくなかったです
a)
Tôi đã ăn trưa, nhưng không ngon lắm.
b)
Vì là Chủ nhật nên Ginza rất đông người.
c)
Tôi bị đau đầu, nhưng vẫn đến Ginza gặp người yêu.
d)
Bộ phim này thế nào? → Không hay lắm.