wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề Fict(bài 9,10,11)

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Ta dùng ứng dụng nào sau để viết đoạn mã HTML?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Excel

c)

Microsoft Excel

d)

Sublime text

2.

HTML được hỗ trợ bởi các trình duyệt nào?

a)

Google Chrome

b)

Google Drive

c)

icloud

d)

Google translate

3.

Khi khai báo quy tắc định dạng internal CSS, thẻ HTML nào được sử dụng để chứa các quy tắc CSS?

a)

<style>

b)

<script>

c)

<link>

d)

<meta>

4.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để định dạng màu nền của phần tử h2?

a)

font-size

b)

background-color

c)

color

d)

border-style

5.

Để định dạng cho phần tử p gồm: phông = "Verdana", kích cỡ = "15px". Ta thực hiện khai báo nào?

a)

p{font-style: Verdana; font-size: 15px;}

b)

p{font-family: Verdana; font-size: 15px;}

c)

p{font-color: Verdana; font-weight: 15px}

d)

p{font-family: Times new Roman; font-size: 15px}

6.

Trên đĩa lưu tập tin Default.css. Để khai báo và áp dụng định dạng extenal CSS vào đoạn mã HTML?

a)

<link rel = “stylesheet” href = “Default.css”>

b)

<link rel = “style” href = “Default.css”>

c)

<link href  = “stylesheet” rel= “Default.css”>   

d)

<link = “stylesheet” href = “Default.css”>

7.

Ta dùng ứng dụng nào sau để viết đoạn mã HTML

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Excel

c)

Microsoft Excel

d)

Notepad++

8.

HTML được hỗ trợ bởi các trình duyệt nào?

a)

Mozilla Firefox

b)

Google Drive

c)

icloud

d)

Google translate

9.

Trong định dạng CSS, thuộc tính nào xác định cỡ chữ cho phần tử label?

a)

font-family.

b)

font-size

c)

font-weight

d)

color

10.

Để áp dụng định dạng external CSS cho một trang HTML, thuộc tính nào cần phải được thêm vào phần tử của tệp HTML?

a)

<style>

b)

<script>

c)

<link>

d)

<meta>

11.

Để định dạng cho phần tử p gồm: đường viền = "solid", màu đường viền = "blue". Ta thực hiện khai báo nào?

a)

p{ border-style: solid; color- border: blue; }

b)

p{ border-color: blue; border-style: solid;}

c)

p{border: solid; color: blue; }

d)

p{ style-border: solid; co

12.

Ta thực hiện khai báo nào?

a)

p{ border-style: solid; color- border: blue; }

b)

p{ border-color: blue; border-style: solid;}

c)

p{border: solid; color: blue; }

d)

p{ style-border: solid; color- border: blue; }

13.

Trên đĩa lưu tập tin Chipset.css. Để khai báo và áp dụng định dạng extenal CSS vào đoạn mã HTML?

a)

<link rel = “stylesheet” href = “Chipset.css”>

b)

<link rel = “style” href = “Chipset.css”>

c)

<link href  = “stylesheet” rel= “Chipset.css”>

d)

<link rel = “stylesheet” href = “Default.css”>

14.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để định dạng màu chữ của phần tử h2?

a)

font-size

b)

background-color

c)

color

d)

border-style

15.

Trong tệp CSS, thuộc tính nào xác định màu nền của phần tử input?

a)

border-color

b)

color

c)

background-color

d)

font-family

16.

Tệp CSS với các quy tắc định dạng như h2 {color: firebrick; font-family: Verdana;} được lưu với phần mở rộng nào?

a)

.html

b)

.css

c)

.js

d)

.xml

17.

Để sử dụng phông chữ Verdana cho phần tử h2, thuộc tính nào cần phải được khai báo trong CSS?

a)

font-size

b)

font-family

c)

color

d)

background-color

18.

Bộ chọn lớp trong CSS được khai báo như thế nào?

a)

#Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

b)

.Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

c)

Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

d)

*Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

19.

Bộ chọn định danh trong CSS được khai báo như thế nào?

a)

.Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

b)

#Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

c)

Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

d)

*Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

20.

Trong CSS, thuộc tính nào được dùng để thay đổi màu chữ?

a)

font-family

b)

font-size

c)

color

d)

background-color

21.

Làm thế nào để áp dụng nhiều bộ chọn lớp cho một phần tử trong CSS?

a)

Tách các bộ chọn lớp bằng dấu phẩy

b)

Tách các bộ chọn lớp bằng dấu chấm

c)

Tách các bộ chọn lớp bằng dấu cách

d)

Tách các bộ chọn lớp bằng dấu gạch ngang

22.

Khi thay đổi cỡ chữ của phần tử với bộ chọn định danh, bạn nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

font-family

b)

font-size

c)

text-transform

d)

line-height

23.

Làm thế nào để liên kết một tệp CSS ngoại vào tệp HTML?

a)

<link rel="stylesheet" href="tên_tệp.css">

b)

<style src="tên_tệp.css"></style>

c)

<script src="tên_tệp.css"></script>

d)

<stylesheet href="tên_tệp.css"></stylesheet>

24.

Cho khai báo định dạng CSS: a.xanh {color: blue; font-size: 15px;}. Trong các khai báo HTML sau, khai báo nào sẽ áp dụng định dạng CSS trên?

a)

<p class = “xanh”> Học CSS </p>.

b)

<p id = “xanh”> Học CSS </p>.

c)

<a href = “https://www.w3school.com  id=”xanh” > Học CSS </a>.

d)

<a href = “https://www.w3school.com”  class=”xanh” > Học CSS </a>.

25.

Mô hình hộp trong CSS bao gồm các vùng nào?

a)

Vùng nội dung, vùng đệm, vùng đường viền, vùng lề

b)

Vùng đầu trang, vùng nội dung, vùng chân trang

c)

Vùng tiêu đề, vùng nội dung, vùng footer, vùng menu

d)

Vùng hiển thị, vùng cấu hình, vùng màu nền

26.

Khi sử dụng mô hình hộp trong CSS, đâu là khu vực nằm giữa vùng nội dung và vùng đường viền?

a)

Vùng đệm (padding)

b)

Vùng lề (margin)

c)

Vùng tiêu đề (header)

d)

Vùng chân trang (footer)

27.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để thay đổi kiểu hiển thị của phần tử thành hiển thị theo dòng?

a)

display: block;

b)

display: inline;

c)

display: flex;

d)

display: grid;

28.

Cú pháp nào đúng để khai báo một phần tử hiển thị theo khối trong CSS?

a)

display: inline;

b)

display: block;

c)

display: list-item;

d)

display: none;

29.

Đâu là phần tử HTML thường được hiển thị theo khối?

a)

<img>

b)

<a>

c)

<p>

d)

<span>

30.

Phần nào trong bố cục trang web cung cấp thông tin như logo và tiêu đề trang web?

a)

Phần đầu trang (header)

b)

Thanh điều hướng (navigation menu)

c)

Phần nội dung (content)

d)

Phần chân trang (footer)

31.

Để phân chia trang web thành các vùng sử dụng định dạng CSS, phần tử nào thường được sử dụng?

a)

<header>

b)

<div>

c)

<footer>

d)

<section>

32.

Thuộc tính CSS nào có thể sử dụng để căn chỉnh các phần tử theo chiều ngang?

a)

margin: auto;

b)

padding: 10px;

c)

border: 1px solid black;

d)

display: flex;

33.

Phần nào trong bố cục trang web thường chứa các thông tin bổ trợ như bản quyền và các liên kết nhanh?

a)

Phần đầu trang (header)

b)

Thanh điều hướng (navigation menu)

c)

Phần nội dung (content)

d)

Phần chân trang (footer)

34.

Để khai báo phần đầu trang web: nền màu xanh, khung đơn, chiều cao 50px, vùng đệm 5px. Khi đó, thực hiện khai báo định dạng?

a)

header{background-color: blue; border-style: solid; height:50px; padding: 5px;}

b)

header{background: blue; border-style: solid; height:50px; padding: 5px;}

c)

header{background-color: blue; border-style: solid; width:50px; padding: 5px;}

d)

header{background-color: blue; border-style: solid; height:50px; margin: 5px;}

35.

Để khai báo nội dung trang web: nền màu xanh, khung đơn, chiều cao 50px, kích thước lề 4px. Khi đó, thực hiện khai báo định dạng?

a)

content{background-color: blue; border-style: solid; height:50px; padding: 4px;}

b)

content {background: blue; border-style: solid; height:50px; padding: 4px;}

c)

content {background-color: blue; border-style: solid; width:50px; padding: 4px;}

d)

content {background-color: blue; border-style: solid; height:50px; margin: 4px;}