wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin 12

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

<header>

b)

<body>

c)

<main>

d)

<footer>

2.

Thẻ nào sau đây dùng để mô tả các thông tin bổ sung như mã hoá và từ khoá?

a)

<style>

b)

<meta>

c)

<script>

d)

<link>

3.

Thẻ <p> trong HTML dùng để tạo phần tử nào?

a)

Tiêu đề

b)

Đoạn văn bản

c)

Hình ảnh

d)

Liên kết

4.

Để soạn thảo HTML chuyên nghiệp, người ta có thể sử dụng phần mềm nào sau đây?

a)

WordPad

b)

Notepad++   

c)

Microsoft Word

d)

Excel

5.

Câu 5: Thẻ HTML <h1> đến <h6> được sử dụng để?

a)

Định dạng văn bản thành tiêu đề

b)

Chèn hình ảnh

c)

Tạo liên kết

d)

Tạo danh sách

6.

Thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào?

a)

{ }   

b)

[ ]

c)

( )

d)

< >

7.

Câu 7: Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

có, luôn phải viết chữ hoa

b)

Có, luôn phải viết chữ thường

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường

d)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa

8.

Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?

a)

<div>

b)

<img>

c)

<h1>

d)

<p>

9.

: Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

<head>     

b)

<body>

c)

<html>

d)

<footer>

10.

Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

a)

<meta>

b)

<title>    

c)

<header>

d)

<script>

11.

a)  Để thay đổi kiểu phông chữ trong một đoạn văn bản HTML, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

12.

Câu 14: Thẻ nào được sử dụng để tạo dòng kẻ ngang trên trang web?

a)

<br>

b)

<hr>

c)

<line>

d)

<span>

13.

Câu 15: Để viết số mũ trong HTML, thẻ nào được sử dụng?

a)

<sub>

b)

<sup>

c)

<s>

d)

<b>

14.

Câu 16: Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

<em>     

b)

<i>

c)

<strong>

d)

<mark>

15.

Câu 17: Để xuống dòng trong HTML mà không tạo đoạn mới, thẻ nào được sử dụng?

a)

<div>   

b)

<p>    

c)

<br>   

d)

<hr>

16.

Thẻ HTML nào được sử dụng để định dạng tiêu đề chính của một văn bản?

a)

<h1>     

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<title>

17.

Thẻ HTML nào thường được sử dụng để tạo đoạn văn bản?

a)

<div>   

b)

<span>

c)

<p>   

d)

<section>

18.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo một khối nội dung và bắt đầu trên dòng mới?

a)

<span>   

b)

<div>

c)

<section>

d)

<p>

19.

Câu 21: Thẻ nào trong HTML không được hỗ trợ để tạo kiểu chữ lớn hơn?

a)

<big>       

b)

<u>

c)

<strong>

d)

<em>

20.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của phông chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

style

21.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<music>

b)

<audio>    

c)

<sound>   

d)

<track>

22.

Khi chèn khung nội tuyến vào trang web, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

<iframe>      

b)

<frame>

c)

<embed>   

d)

<object>

23.

Thuộc tính nào của thẻ <iframe> không đúng?

a)

src

b)

width

c)

height

d)

alt

24.

Để video tự động phát khi trang web được mở, bạn cần sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <video>?

a)

controls

b)

poster

c)

autoplay   

d)

loop

25.

Khi chèn liên kết đến trang web khác vào khung nội tuyến bằng thẻ <iframe>, thuộc tính nào được sử dụng để xác định nội dung hiển thị?

a)

src   

b)

link

c)

ref

d)

url

26.

Thẻ nào được sử dụng để chèn ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<picture>

c)

<photo>

d)

<image>

27.

Để thiết lập kích thước cho ảnh trong HTML, bạn nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

size     

b)

dimension

c)

width và height

d)

scale

28.

Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?

a)

<audio>   

b)

<media>

c)

<video>

d)

<movie>

29.

Thuộc tính nào không có trong thẻ <audio>?

a)

controls

b)

autoplay

c)

poster

d)

src

30.

Phần nào trong phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google cho phép lưu trữ và xuất bản trang web?

a)

Google Docs

b)

Google Drive

c)

Google Sheets

d)

Google Maps

31.

Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?

a)

Chọn hình nền cho phần đầu trang

b)

Xây dựng cấu trúc và bố cục sao cho ấn tượng và dễ tiếp cận

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Xác định phần mềm sử dụng

32.

Để kết nối với các phần mềm khác của Google như Docs, Sheets, và Slides, người dùng nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Microsoft Word

b)

Google Drive

c)

Adobe Photoshop

d)

Notepad

33.

Yếu tố nào không cần thiết khi thiết kế phần thân trang của trang web?

a)

Hình nền

b)

Tiêu đề

c)

Nội dung văn bản

d)

Biểu mẫu nhập dữ liệu

34.

Câu 39: Một trong những yếu tố quan trọng khi thiết kế phần đầu trang là gì?

a)

Xác định cấu trúc nội dung

b)

Tạo favicon

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Chọn màu nền cho phần chân trang

35.

Phần nào của trang web chứa thông tin về thương hiệu, bản quyền và liên kết mạng xã hội?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần thân trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

36.

Phần nào của trang web có vai trò như trang bìa thu gọn của cuốn sách?

a)

Phần thân trang

b)

Phần đầu trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

37.

Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Định hình ý tưởng

c)

Lựa chọn phần mềm

d)

Chuẩn bị tư liệu

38.

Cái gì thường được sử dụng để xác định địa chỉ truy cập của trang web?

a)

IP Address

b)

URL

c)

Favicon

d)

Domain Name

39.

Khi thiết kế mỹ thuật cho trang web, việc chọn bảng màu cần chú ý điều gì?

a)

Sử dụng màu sắc tương phản mạnh

b)

Sử dụng một màu duy nhất

c)

Chọn màu có độ tương phản nhẹ nhàng và hài hòa

d)

Chọn màu ngẫu nhiên

40.

: Để thiết lập tiêu đề trang trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Tiêu đề trang

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh

d)

Dòng Trang web không có tiêu đề

41.

Khi thiết lập phần đầu trang, bạn có thể làm gì với hình ảnh nền?

a)

Thay đổi hình ảnh nền

b)

Xóa hoàn toàn hình ảnh nền

c)

Thay đổi kích thước của hình ảnh nền

d)

Thay đổi màu sắc của hình ảnh nền

42.

Để xuất bản trang web trên Google Sites, bước nào là cần thiết?

a)

Xem trước và chỉnh sửa

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

Chọn mẫu cho trang web

d)

Nhập tên trang web

43.

Trong giao diện tạo phần đầu trang, bạn có thể thiết lập kích thước nào cho phần đầu trang?

a)

Bìa

b)

Chân trang

c)

Biểu ngữ nhỏ

d)

Nội dung chính

44.

: Để thiết lập favicon cho trang web, bạn cần sử dụng chức năng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Tiêu đề trang

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh

d)

Dòng Logo và favicon

45.

Để truy cập vào giao diện tạo trang web mới của Google, bạn cần truy cập vào địa chỉ nào?

46.

Trong giao diện đầu tiên của Google Sites, phần nào chứa ô tìm kiếm và biểu tượng để truy cập các ứng dụng khác của Google?

a)

Phần trên cùng

b)

Phần thứ hai

c)

Phần thứ ba

d)

Phần dưới cùng

47.

: Khi tạo một trang web mới trong Google Sites, bạn có thể chọn từ các tùy chọn nào?

a)

Trang web trắng hoặc mẫu có sẵn

b)

Trang web động hoặc tĩnh

c)

Trang web cá nhân hoặc doanh nghiệp

d)

Trang web mở hoặc bảo mật

48.

: Để nhập hoặc hiển thị tên tệp lưu trữ trang web trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Trang web không có tiêu đề

d)

Dòng Thay đổi hình ảnh

49.

Tùy chọn nào không có trong phần chọn kích thước phần đầu trang của Google Sites?

a)

Bìa

b)

Biểu ngữ lớn

c)

Biểu ngữ

d)

Tiêu đề nhỏ

50.

Khi muốn thêm thông tin liên lạc vào phần chân trang, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng lệnh Chèn Hộp văn bản

b)

Di chuyển xuống cuối trang và thêm chân trang

c)

Sử dụng lệnh Chèn Bản đồ

d)

Nhúng thông tin từ ứng dụng khác

51.

Bảng chọn Chèn gồm những nhóm lệnh chính nào?

a)

Hộp văn bản, Hình ảnh, Drive, Nhúng

b)

Các thành phần nội dung, Các đối tượng khác

c)

Cả hai lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả hai lựa chọn trên đều sai

52.

Trong việc tạo phần thân trang web, làm thế nào để thêm tiêu đề và văn bản vào mỗi khối?

a)

Sử dụng lệnh Chèn Nhúng

b)

Sử dụng lệnh Chèn Hộp văn bản

c)

Nhấn vào biểu tượng Thêm ảnh

d)

Sử dụng lệnh Chèn Drive

53.

Khi muốn nhúng Google Maps vào trang web, ta có thể chọn lệnh nào?

a)

Hình ảnh

b)

Nhúng

c)

Bản đồ

d)

Drive

54.

Lệnh nào trong bảng chọn Chèn được sử dụng để chèn thông tin từ dịch vụ lưu trữ đám mây của Google?

a)

Hộp văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Drive

d)

Nhúng

55.

Trong thẻ chèn không có lệnh nào?

a)

Băng chuyền hình ảnh

b)

Giao diện

c)

Mục lục

d)

Đường liên kết đến mạng xã hội

56.

Lệnh "Nhúng" trong bảng chọn Chèn có chức năng gì?

a)

Chèn văn bản từ Google Drive

b)

Chèn hình ảnh từ máy tính

c)

Chèn dữ liệu từ các ứng dụng Internet khác

d)

Chèn liên kết đến các trang web khác

57.

Trong nhiệm vụ tạo phần thân trang web, bước đầu tiên là gì?

a)

Thêm ảnh vào trang web

b)

Thiết lập cấu trúc nội dung với các khối

c)

Chèn bản đồ vào trang web

d)

Thêm chân trang

58.

Để chèn hình ảnh dạng cuốn, ta sử dụng lệnh nào trong bảng chọn Chèn?

a)

Băng chuyền

b)

Hình ảnh

c)

Nhúng

d)

Liên kết mạng xã hội

59.

Khi chỉnh sửa các đối tượng trên trang web, thao tác nào sau đây có thể thực hiện?

a)

hay đổi kích thước và di chuyển đối tượng

b)

Sao chép đối tượng nhưng không xoá được

c)

Chỉ xoá đối tượng mà không thể sao chép

d)

Không thể thay đổi kích thước đối tượng

60.

Trang web tổ chức theo cấu trúc giống như cây thư mục nghĩa là:

a)

Mỗi trang đều độc lập

b)

Các trang được xếp chồng lên nhau

c)

Có một trang gốc và các trang con liên kết với nhau

d)

Mọi trang đều liên kết với nhau một cách ngẫu nhiên

61.

: Một trang web có thể có bao nhiêu cấp độ trang con?

a)

Chỉ có một cấp độ

b)

Hai cấp độ

c)

Nhiều cấp độ

d)

Không thể có trang con

62.

Mục đích chính của thanh điều hướng là gì?

a)

Trang trí trang web

b)

Cung cấp liên kết đến các phần khác nhau của trang web

c)

Hiển thị quảng cáo

d)

Lưu trữ thông tin cá nhân

63.

Khi người dùng nhấp vào "Đọc tiếp", họ sẽ:

a)

Được chuyển hướng đến một trang không liên quan

b)

Ở lại trang hiện tại

c)

Được chuyển hướng đến một trang chứa thông tin chi tiết

d)

Được chuyển hướng đến trang chủ

64.

Tại sao cần tổ chức trang web theo cấu trúc hình cây?

a)

Để giảm chi phí lưu trữ

b)

Để tối ưu hóa tốc độ tải trang

c)

Để giúp người dùng dễ dàng điều hướng và tìm kiếm thông tin

d)

Để tăng lượng quảng cáo trên trang web

65.

Cấu trúc của một trang web thường được tổ chức theo dạng nào?

a)

Đường thẳng

b)

Hình tròn

c)

Hình cây

d)

Hình lưới

66.

Trang con là:

a)

Trang chủ của một website

b)

Trang web mở từ bảng chọn của trang chủ

c)

Một phần của trang chủ

d)

Trang web không liên kết với trang chủ

67.

Thanh điều hướng thường chứa:

a)

Nội dung chính của trang web

b)

Liên kết đến các trang con

c)

Hình ảnh và video

d)

Chỉ dẫn về cách sử dụng trang web

68.

: Để không làm mất cân đối trang web khi trình bày văn bản đầy đủ, ta nên:

a)

Sử dụng ít văn bản hơn

b)

Chia thành các trang độc lập và sử dụng liên kết

c)

Sử dụng phông chữ nhỏ hơn

d)

Chỉ hiển thị tóm tắt ngắn gọn

69.

Lệnh nào trong Google Forms cho phép thêm các câu hỏi mới vào biểu mẫu?

a)

Tạo câu hỏi mới

b)

Thêm trang mới

c)

Thêm tiêu đề

d)

Tạo phần mới

70.

: Google Forms cho phép tạo loại câu hỏi nào sau đây?

a)

Hộp kiểm

b)

Hộp văn bản dài

c)

Hộp văn bản ngắn

d)

Cả 3 đều đúng

71.

: Để tùy chỉnh giao diện biểu mẫu trong Google Forms, bạn có thể làm gì?

a)

Thay đổi màu sắc

b)

Thêm hình nền

c)

Chọn kiểu phông chữ

d)

Tất cả đều đúng

72.

Tính năng nào trong Google Forms cho phép thu thập thông tin phản hồi chi tiết hơn?

a)

Câu hỏi trắc nghiệm

b)

Câu hỏi hộp văn bản dài

c)

Câu hỏi lưới lựa chọn

d)

Câu hỏi thả xuống

73.

Google Forms có thể tự động tổng hợp dữ liệu phản hồi và hiển thị dưới dạng nào?

a)

Biểu đồ

b)

Bảng

c)

Danh sách

d)

Cả 3 đều đúng

74.

Khi tạo biểu mẫu (form) trên trang web bằng Google Sites, ứng dụng nào được sử dụng để tạo biểu mẫu?

a)

Google Docs

b)

Google Sheets

c)

Google Slides

d)

Google Forms

75.

Bước đầu tiên khi tạo biểu mẫu bằng Google Forms là gì?

a)

Tạo câu hỏi

b)

Chuẩn bị biểu mẫu

c)

Nhúng biểu mẫu vào trang web

d)

Xem dữ liệu thống kê phản hồi

76.

: Trong giao diện Google Forms, bạn có thể tạo được bao nhiêu loại câu hỏi khác nhau?

a)

3

b)

5

c)

7

d)

10

77.

Cách nhúng biểu mẫu từ Google Forms vào trang web được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sao chép và dán liên kết

b)

Sử dụng công cụ Nhúng của Google Sites

c)

Tạo biểu mẫu trực tiếp trên trang web

d)

Tải biểu mẫu lên từ máy tính