Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

substantial

a)

không đáng kể

b)

đáng kể

c)

nhỏ bé

d)

khó khăn

2.

countless

a)

vô số

b)

một số

c)

nhiều

d)

ít

3.

combination

a)

sự kết hợp

b)

kết hợp

c)

phân tách

d)

tách rời

4.

a surge(n)

a)

sự tăng lên

b)

sự giảm xuống

c)

một cơn bão

d)

một cuộc tấn công

5.

article

a)

bài báo

b)

tài liệu

c)

hồ sơ

d)

thông tin

6.

trivial (a)

a)

tầm thường, không quan trọng

b)

quan trọng, có ý nghĩa

c)

đáng chú ý, nổi bật

d)

khó khăn, phức tạp

7.

prevalence

a)

sự phổ biến

b)

tình trạng hiếm gặp

c)

khả năng xảy ra

d)

mức độ nghiêm trọng

8.

mutation (n)

a)

thay đổi, đột biến

b)

biến đổi, thay thế

c)

sự phát triển, tiến hóa

d)

sự thay đổi, điều chỉnh

9.

fulfilling

a)

thỏa mãn

b)

viên mãn

c)

khó khăn

d)

đau khổ

10.

whether

a)

cho dù

b)

khi nào

c)

tại sao

d)

cái gì

11.

exposed to

a)

tiếp xúc với

b)

được bảo vệ khỏi

c)

không tiếp xúc với

d)

được che giấu

12.

tendency

a)

xu hướng

b)

thói quen

c)

sự thay đổi

d)

định hướng

13.

common

a)

thường

b)

hiếm

c)

đặc biệt

d)

khó khăn

14.

call upon

a)

kêu gọi

b)

gọi điện

c)

điều khiển

d)

thuyết phục

15.

client (n)

a)

khách hàng

b)

người bán

c)

nhà cung cấp

d)

đối tác

16.

inadequate

a)

không thoả đáng

b)

đầy đủ

c)

thừa thãi

d)

khó khăn

17.

innovate

a)

đổi mới

b)

cải tiến

c)

thay đổi

d)

phát triển

18.

imperative

a)

cấp bách

b)

tùy ý

c)

không quan trọng

d)

thông thường

19.

breathtaking

a)

đẹp, hấp dẫn, ngoạn mục

b)

tầm thường, bình thường, không nổi bật

c)

khó chịu, chán nản, không thú vị

d)

đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp

20.

respiratory

a)

hô hấp

b)

tiêu hóa

c)

tuần hoàn

d)

thần kinh