Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U8 - L4 - Working as a lifeboat volunteer

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

lực lượng bảo vệ bờ biển

a)

a coast guard

b)

a naval officer

c)

a marine biologist

d)

a fishing captain

2.

color blindness

a)

mù màu

b)

màu sắc

c)

mù lòa

d)

màu sắc bình thường

3.

thắt nút

a)

to tie knots

b)

to untie knots

c)

to weave fabric

d)

to cut strings

4.

kỹ thuật xử lý an toàn

a)

a safe handling technique

b)

a dangerous handling method

c)

a careless handling practice

d)

an unsafe technique for handling

5.

a residential course

a)

khóa học nội trú

b)

khóa học từ xa

c)

khóa học ngắn hạn

d)

khóa học trực tuyến

6.

a casualty care activity

a)

hoạt động chăm sóc người bị nạn

b)

hoạt động cứu hộ khẩn cấp

c)

hoạt động sơ cứu tại chỗ

d)

hoạt động hỗ trợ tâm lý

7.

cận thị

a)

short-sighted

b)

far-sighted

c)

color-blind

d)

night-blindness

8.

vision

a)

thị lực

b)

hình ảnh

c)

màu sắc

d)

ánh sáng

9.

khóa học sơ cứu

a)

a first aid course

b)

a cooking class

c)

a language course

d)

a computer science course

10.

đánh giá sức khỏe

a)

a health assessment

b)

a physical examination

c)

a medical diagnosis

d)

a health survey

11.

technical competence

a)

năng lực kỹ thuật

b)

kỹ năng mềm

c)

khả năng lãnh đạo

d)

kinh nghiệm thực tế

12.

to panic

a)

hoảng loạn

b)

bình tĩnh

c)

thư giãn

d)

căng thẳng

13.

a life boat station

a)

trạm cứu hộ đường biển

b)

bến tàu du lịch

c)

trung tâm cứu hộ

d)

cảng biển

14.

đưa thuyền rời bến

a)

get the boat off the dock

b)

take the ship away from the harbor

c)

launch the vessel into the sea

d)

remove the canoe from the water

15.

đánh giá thấp

a)

to overestimate

b)

to underestimate

c)

to evaluate accurately

d)

to ignore

16.

a crew

a)

thủy thủ đoàn

b)

đội ngũ

c)

nhân viên

d)

phi hành đoàn

17.

bể tạo sóng

a)

a wave-tank

b)

a water reservoir

c)

a wave generator

d)

a surf simulator

18.

ultimately

a)

cuối cùng

b)

trước tiên

c)

trong khi đó

d)

kết thúc

19.

chuyên môn

a)

skill

b)

expertise

c)

knowledge

d)

ability

20.

to turn over

a)

lật úp

b)

đi xuống

c)

đi lên

d)

đi qua