wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chính tả

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng

a)

dữ dình

b)

giử dìn

c)

giữ gình

d)

giữ gìn

2.

.

a)

giất ngủ

b)

giất ngũ

c)

giấc ngủ

3.

.

a)

lấp ráp

b)

lắp rấp

c)

lắp ráp

d)

láp ráp

4.

.

a)

bải biển

b)

bải biễn

c)

bãi biển

5.

.

a)

sao động

b)

xao động

6.

.

a)

suất sắc

b)

xuất xắc

c)

suất xắc

d)

xuất sắc

7.

.

a)

thân thuật

b)

thân thuộc

c)

thân thuậc

d)

thân thuột

8.

.

a)

chiệu khỗ

b)

chịu khỗ

c)

chịu khổ

d)

chiệu khổ

9.

.

a)

ngày sưa

b)

ngày xưa

10.

.

a)

thửa ruộng

b)

thữa ruộng

11.

.

a)

phản chíu

b)

phản chiếu

12.

.

a)

nhẩn nại

b)

nhẫn nại

c)

nhẩng nại

d)

nhẫng nại

13.

.

a)

khẽ nói

b)

khẻ nói

14.

.

a)

dịu dàng

b)

diệu dàng

c)

dịu dàn

d)

diệu dàng

15.

.

a)

mải mê

b)

mãi mê

16.

.

a)

mùi hương

b)

muồi hương

17.

.

a)

nữa đường

b)

nửa đường

18.

.

a)

đẹp đẽ

b)

đẹp đẻ

19.

.

a)

con muỗi

b)

con muổi

20.

.

a)

bay lượn

b)

bay lượng

21.

.

a)

gặp mặt

b)

gập mặt

22.

.

a)

khắp nơi

b)

khấp nơi

23.

.

a)

mặt quần áo

b)

mặc quần áo

24.

.

a)

giúp đỡ

b)

giúp đở

25.

.

a)

tín nhẩm

b)

tính nhẩm

26.

.

a)

thông tinh

b)

thông tin

27.

.

a)

diển viên

b)

diễn viên.

28.

.

a)

kỹ luật

b)

kỷ luật

c)

kỷ luậc

d)

kỹ luậc

29.

.

a)

tin thông

b)

tinh thông

30.

.

a)

bàng chưn

b)

bàn chân

c)

bàng chân

d)

bàn chưn

31.

.

a)

nhân phẩm

b)

nhân phẫm

c)

nhân phẳm

d)

nhân phẵm

32.

.

a)

nghệ thuật

b)

nghệ thuậc

33.

.

a)

lơ lữn

b)

lơ lững

c)

lơ lửn

d)

lơ lửng

34.

.

a)

hoạc động

b)

hoạt động

35.

.

a)

đẹp đẽ

b)

đẹp đẻ