wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOELF PRIMARY - BANK, FOR HERE OR GO TO, HOUSE

Total questions: 20

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Match

a)

Doughnut

1.

Bánh vòng

b)

burrito

2.

Bánh Mexico

c)

taco

3.

Bánh kẹp thịt Mexico

d)

sushi

4.

Đồ nhật

e)

mustard

5.

Mù tạt

2.

Match

a)

Doughnut

1.

Bánh vòng

b)

burrito

2.

Bánh Mexico

c)

taco

3.

Bánh kẹp thịt Mexico

d)

sushi

4.

Đồ nhật

e)

mustard

5.

Mù tạt

3.

Match

a)

ketchup

1.

Sốt cà chua

b)

baking

2.

Nướng

c)

takeout delivery

3.

giao hàng tận nơi

d)

spaghetti

4.

Mỳ ý

e)

French fries

5.

khoai tây chiên

4.

Match

a)

ketchup

1.

Sốt cà chua

b)

baking

2.

Nướng

c)

takeout delivery

3.

giao hàng tận nơi

d)

spaghetti

4.

Mỳ ý

e)

French fries

5.

khoai tây chiên

5.

Match

a)

hot dog

1.

banhs mỳ kẹp xúc xích

b)

fish and chips

2.

Cá và khoai tây chiên

c)

muffin

3.

Bánh ngọt có nhân

d)

doughnut

4.

Bánh vòng

e)

mustard

5.

mù tạt

6.

Match

a)

hot dog

1.

banhs mỳ kẹp xúc xích

b)

fish and chips

2.

Cá và khoai tây chiên

c)

muffin

3.

Bánh ngọt có nhân

d)

doughnut

4.

Bánh vòng

e)

mustard

5.

mù tạt

7.

Match

a)

apartment

1.

Căn hộ

b)

laundry room

2.

Phòng giặt đồ

c)

chimney

3.

Ống khói

d)

porch

4.

Hiên

e)

attic

5.

Gác xép

8.

Match

a)

apartment

1.

Căn hộ

b)

laundry room

2.

Phòng giặt đồ

c)

chimney

3.

Ống khói

d)

porch

4.

Hiên

e)

attic

5.

Gác xép

9.

Match

a)

yard

1.

Sân

b)

parking lot

2.

Nơi để oto

c)

stairs

3.

Cầu thang

d)

doorbell

4.

Chuông cửa

e)

mailbox

5.

Hộp nhận thư

10.

Match

a)

yard

1.

Sân

b)

parking lot

2.

Nơi để oto

c)

stairs

3.

Cầu thang

d)

doorbell

4.

Chuông cửa

e)

mailbox

5.

Hộp nhận thư

11.

Match

a)

bank

1.

Ngân hàng

b)

check

2.

Kiểm tra

c)

bank teller

3.

giaio dịch viên

d)

interest

4.

Lãi suất

e)

account

5.

Tài khoản

12.

Match

a)

bank

1.

Ngân hàng

b)

check

2.

Kiểm tra

c)

bank teller

3.

giaio dịch viên

d)

interest

4.

Lãi suất

e)

account

5.

Tài khoản

13.

Match

a)

deposit

1.

Tiền cọc

b)

account number

2.

Số tài khoản

c)

withdraw

3.

Rút tiền

d)

balance

4.

Số dư

e)

security guard

5.

Bảo vệ

14.

Match

a)

deposit

1.

Tiền cọc

b)

account number

2.

Số tài khoản

c)

withdraw

3.

Rút tiền

d)

balance

4.

Số dư

e)

security guard

5.

Bảo vệ

15.

Match

a)

cash

1.

Tiền mặt

b)

ATM

2.

Cây rút tiền

c)

credit card

3.

Thẻ tín dụng

d)

sign

4.

e)

enter

5.

vào

16.

Match

a)

cash

1.

Tiền mặt

b)

ATM

2.

Cây rút tiền

c)

credit card

3.

Thẻ tín dụng

d)

sign

4.

e)

enter

5.

vào

17.

Match

a)

loan

1.

nợ

b)

bank book

2.

sổ ngân hàng

c)

deposit

3.

tiền cọc

d)

sign

4.

e)

interes

5.

lãi suất

18.

Match

a)

loan

1.

nợ

b)

bank book

2.

sổ ngân hàng

c)

deposit

3.

tiền cọc

d)

sign

4.

e)

interes

5.

lãi suất

19.

Match

a)

loan

1.

nợ

b)

bank book

2.

sổ ngân hàng

c)

deposit

3.

tiền cọc

d)

sign

4.

e)

interes

5.

lãi suất

20.

Match

a)

loan

1.

nợ

b)

bank book

2.

sổ ngân hàng

c)

deposit

3.

tiền cọc

d)

sign

4.

e)

interes

5.

lãi suất