wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đề 4 tud

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
\ Câu 1. Ai có thể quản lý và cấu hình tài khoản trong Google Workspace?
a)
A. Người dùng cuối
b)
B. Quản trị viên
c)
C. Tất cả mọi người trên Internet
d)
D. Google Assistant
2.
Câu 2. Các tính năng của Google Chat bao gồm gì?
a)
A. Chỉ có gửi tin nhắn văn bản.
b)
B. Gửi tin nhắn văn bản, hình ảnh, và tài liệu, tích hợp ứng dụng của bên thứ ba.
c)
C. Đặt phòng khách sạn.
d)
D. Đăng nhập bằng tài khoản Facebook.
3.
Câu 3. Các tính năng của Google Meet bao gồm gì?
a)
A. Chỉ có tích hợp lịch trình.
b)
B. Chia sẻ màn hình, tích hợp lịch trình, và hỗ trợ hình ảnh.
c)
C. Chơi game trực tuyến.
d)
D. Xem phim trực tuyến.
4.
Câu 4. Cách nào sau đây cho phép bạn tạo cuộc trò chuyện mới trong Google Chat?
a)
A. Nhấn vào biểu tượng "Tạo sự kiện."
b)
B. Chọn "Thư viện mẫu" và tạo từ các mẫu có sẵn.
c)
C. Nhấn vào biểu tượng "Tin nhắn mới" (+) và thêm thành viên vào cuộc trò chuyện.
d)
D. Đặt câu hỏi trực tiếp từ Google Drive.
5.
Câu 6. Đặc điểm nổi bật của Google Docs là gì?
a)
A. Không cần kết nối internet để sử dụng.
b)
B. Khả năng chỉnh sửa video trực tuyến.
c)
C. Khả năng chơi game trực tuyến.
d)
D. Khả năng cộng tác đồng thời.
6.
Câu 7. Đặc điểm nổi bật của Google Sheets là gì?
a)
A. Khả năng tạo và chỉnh sửa video trực tuyến.
b)
B. Khả năng xem video trực tuyến.
c)
C. Khả năng chỉnh sửa hình ảnh một cách chuyên nghiệp.
d)
D. Khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
7.
Câu 8. Điểm nổi bật nào trong lịch sử phát triển của Google Workspace được đề cập?
a)
A. Ra mắt Gmail
b)
B. Bổ sung Google Calendar
c)
C. Giới thiệu Google Apps for Education
d)
D. Tất cả đều đúng
8.

Câu 9. Điều gì cho phép Google Drive đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị?

a)
B. Kết nối USB
b)
C. Kết nối Internet
c)
D. Kết nối Wi-Fi
d)

A. Kết nối Bluetooth

9.
Câu 10. Điều gì giúp Google Workspace đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin người dùng?
a)
A. Không có biện pháp bảo mật
b)
B. Mã hóa dữ liệu và tính năng bảo mật tiên tiến
c)
C. Gửi thông tin mật qua email
d)
D. Sử dụng mật khẩu yếu
10.
Câu 11. Dung lượng lưu trữ miễn phí của Google Drive là bao nhiêu?
a)
A. 5GB
b)
B. 10GB
c)
C. 15GB
d)
D. 20GB
11.
Câu 12. Google Calendar cho phép người dùng làm gì?
a)
A. Chơi game trực tuyến.
b)
B. Tạo và chỉnh sửa video trực tuyến.
c)
C. Quản lý lịch trực tuyến và lên kế hoạch sự kiện.
d)
D. Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.
12.
Câu 13. Google Calendar là gì?
a)
A. Một trình duyệt web.
b)
B. Một ứng dụng xem video trực tuyến.
c)
C. Một ứng dụng quản lý lịch trực tuyến.
d)
D. Một ứng dụng tạo biểu mẫu trực tuyến.
13.
Câu 14. Google Chat cho phép làm gì?
a)
A. Xem video trực tuyến.
b)
B. Gửi tin nhắn văn bản và hình ảnh trong thời gian thực.
c)
C. Tạo bảng tính trực tuyến.
d)
D. Đặt phòng khách sạn.
14.
Câu 15. Google Chat có tích hợp các bot tự động để làm gì trong cuộc trò chuyện?
a)
A. Gửi thông báo nhắc nhở.
b)
B. Tạo bảng tính.
c)
C. Đặt lịch hẹn.
d)
D. Xem phân tích dữ liệu.
15.
Câu 16. Google Chat là gì?
a)
A. Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến.
b)
B. Chơi game trực tuyến.
c)
C. Ứng dụng cho phép người dùng gửi tin nhắn văn bản và hình ảnh trong thời gian thực.
d)
D. Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.
16.
Câu 17. Google Docs cho phép người dùng làm gì?
a)
A. Chơi game trực tuyến.
b)
B. Xem video trực tuyến.
c)
C. Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.
d)
D. Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến.
17.
Câu 18. Google Docs là gì?
a)
A. Một trình duyệt web.
b)
B. Một ứng dụng xem video.
c)
C. Một trò chơi trực tuyến.
d)
D. Một ứng dụng văn phòng trực tuyến.
18.
Câu 19. Google Docs lưu trữ tài liệu ở đâu?
a)
A. Trên ổ cứng máy tính cá nhân.
b)
B. Trên “đám mây”.
c)
C. Trong thư mục trên Gmail.
d)
D. Trên ứng dụng Google Drive.
19.
Câu 20. Google Drive có khả năng gì?
a)
A. Chỉnh sửa hình ảnh và video.
b)
B. Chơi game trực tuyến.
c)
C. Gửi email.
d)
D. Lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến.
20.
Câu 21. Google Drive là gì trong Google Workspace?
a)
A. Một dịch vụ email.
b)
B. Một ứng dụng lên kế hoạch.
c)
C. Một trình diễn trực tuyến.
d)
D. Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp trực tuyến.
21.
Câu 22. Google Drive là gì?
a)
A. Trình duyệt web của Google.
b)
B. Phần mềm tạo tài liệu văn bản.
c)
C. Công cụ chỉnh sửa hình ảnh.
d)
D. Dịch vụ lưu trữ đám mây của Google.
22.
Câu 23. Google Drive tích hợp các ứng dụng nào trong bộ ứng dụng văn phòng của nó?
a)
A. Photoshop, Illustrator, InDesign.
b)
B. Microsoft Word, Excel, PowerPoint.
c)
C. Adobe Acrobat, Reader, Photoshop.
d)
D. Google Docs, Google Sheets, Google Slides.
23.
Câu 24. Google Drive tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng nào?
a)
A. Microsoft Word, Excel.
b)
B. Facebook, Twitter.
c)
C. Adobe Photoshop, Illustrator.
d)
D. Google Calendar, Google Photos.
24.
Câu 25. Google Forms cho phép người dùng làm gì?
a)
A. Chơi game trực tuyến.
b)
B. Xem video trực tuyến.
c)
C. Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.
d)
D. Tạo và quản lý biểu mẫu trực tuyến.
25.
Câu 26. Google Forms có tích hợp với các dịch vụ Google nào?
a)
A. Chỉ tích hợp với Gmail.
b)
B. Tích hợp với Google Drive.
c)
C. Tích hợp với Google Calendar.
d)
D. Tích hợp tốt với các dịch vụ Google khác như Google Sheets, Google Drive và Google Calendar.
26.
Câu 27. Google Forms cung cấp các loại câu hỏi nào?
a)
A. Chỉ có câu hỏi trắc nghiệm.
b)
B. Chỉ có câu hỏi văn bản.
c)
C. Chỉ có câu hỏi mua sắm trực tuyến.
d)
D. Các loại câu hỏi khác nhau như câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi dạng bảng, câu hỏi dạng mở, câu hỏi văn bản và nhiều loại khác.
27.
Câu 28. Google Forms là gì?
a)
A. Một trình duyệt web.
b)
B. Một trò chơi trực tuyến.
c)
C. Một ứng dụng xem video trực tuyến.
d)
D. Một ứng dụng tạo biểu mẫu trực tuyến.
28.
Câu 29. Google Forms thuộc nhóm phần mềm gì?
a)
A. Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.
b)
B. Trình duyệt web.
c)
C. Phần mềm văn phòng.
d)
D. Phần mềm khảo sát.
29.
Câu 30. Google Meet cho phép làm gì?
a)
A. Chơi game trực tuyến.
b)
B. Tạo biểu mẫu trực tuyến.
c)
C. Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.
d)
D. Tổ chức cuộc họp trực tuyến và hội nghị video.
30.
Câu 31. Google Meet là gì?
a)
A. Dịch vụ học trực tuyến.
b)
B. Dịch vụ mua sắm trực tuyến.
c)
C. Dịch vụ đọc tin tức trực tuyến.
d)
D. Dịch vụ họp trực tuyến và hội nghị video của Google.
31.
Câu 32. Google Meet là ứng dụng gì trong Google Workspace?
a)
A. Trình duyệt web.
b)
B. Công cụ tạo trang web.
c)
C. Máy chơi game.
d)
D. Dịch vụ họp trực tuyến và hội thảo.
32.
Câu 33. Google Sheets cho phép làm gì?
a)
A. Xem video trực tuyến.
b)
B. Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến.
c)
C. Tạo và chỉnh sửa bảng tính trực tuyến.
d)
D. Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.
33.
Câu 34. Google Sheets hỗ trợ tích hợp dữ liệu từ đâu?
a)
A. Chỉ từ Google Drive.
b)
B. Chỉ từ Google Forms.
c)
C. Chỉ từ Google Analytics.
d)
D. Từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả Google Forms và Google Analytics.
34.
Câu 35. Google Sheets là gì?
a)
A. Một trò chơi trực tuyến.
b)
B. Một ứng dụng xem video.
c)
C. Một ứng dụng bảng tính trực tuyến.
d)
D. Một trình duyệt web.
35.
Câu 36. Google Slides cho phép người dùng làm gì?
a)
A. Chơi game trực tuyến.
b)
B. Xem video trực tuyến.
c)
C. Tạo và trình chiếu bài thuyết trình trực tuyến.
d)
D. Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp.
36.
Câu 37. Google Slides là gì?
a)
A. Một trình duyệt web.
b)
B. Một trò chơi trực tuyến.
c)
C. Một ứng dụng bảng tính trực tuyến.
d)
D. Một ứng dụng tạo và trình chiếu bài thuyết trình trực tuyến.
37.
Câu 38. Google Workspace (trước đây là G Suite) là gì?
a)
A. Một bộ công cụ và ứng dụng do Google cung cấp.
b)
B. Một mạng xã hội.
c)
C. Một trình duyệt web.
d)
D. Một trò chơi trực tuyến.
38.
Câu 39. Google Workspace có thể truy cập từ đâu?
a)
A. Chỉ từ máy tính.
b)
B. Từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet.
c)
C. Chỉ từ điện thoại di động.
d)
D. Từ máy tính và máy tính bảng.
39.
Câu 40. Khi nào Google đổi tên dịch vụ G Suite thành Google Workspace?
a)
A. Năm 2010
b)
B. Năm 2016
c)
C. Năm 2018
d)
D. Năm 2020
40.
Câu 41. Làm thế nào để chia sẻ lịch trình của bạn trong Google Meet?
a)
A. Nhấn vào biểu tượng "Mua sắm" và chọn sản phẩm.
b)
B. Gửi email cho người khác.
c)
C. Thêm họ vào danh sách chia sẻ.
d)
D. Tạo cuộc họp mới.
41.
Câu 42. Làm thế nào để chia sẻ tài liệu trên Google Drive với người khác?
a)
A. Nhắn tin qua Facebook.
b)
B. Gửi email.
c)
C. Thêm địa chỉ email và xác định quyền truy cập.
d)
D. Gọi điện thoại.
42.
Câu 43. Làm thế nào để tải xuống và cài đặt Google Drive trên máy tính?
a)
A. Truy cập trang web của Google Drive và đăng nhập.
b)
B. Gửi email cho Google.
c)
C. Tải xuống từ Google Play Store.
d)
D. Nhấn nút trên trình duyệt web.
43.
Câu 44. Làm thế nào để tạo biểu mẫu với Google Forms?
a)
A. Vào trang web forms.google.com và đăng nhập với tài khoản Gmail.
b)
B. Gửi email cho bạn bè và họ sẽ tạo biểu mẫu cho bạn.
c)
C. Đặt phòng khách sạn và biểu mẫu sẽ được tạo tự động.
d)
D. Chỉ có thể tạo biểu mẫu từ Google Drive.
44.
Câu 45. Làm thế nào để tạo cuộc họp mới trong Google Meet?
a)
A. Nhấn vào nút "Tạo" hoặc "Tham gia hoặc tạo cuộc họp".
b)
B. Gửi email cho bạn bè.
c)
C. Lên lịch trên trang cá nhân.
d)
D. Lựa chọn sẵn các yếu tố thích cho cuộc họp.
45.
Câu 46. Làm thế nào để tạo cuộc trò chuyện mới trong Google Chat?
a)
A. Nhấp vào biểu tượng "Tin nhắn mới" (+) và nhập tên hoặc địa chỉ email của thành viên bạn muốn thêm.
b)
B. Chọn biểu tượng "Mua sắm" và chọn sản phẩm.
c)
C. Đăng ký tài khoản.
d)
D. Nhấn vào nút "Đăng xuất".
46.
Câu 47. Làm thế nào để tạo một thư mục mới trong Google Drive?
a)
A. Nhấn nút "Tạo" và chọn "Thư mục".
b)
B. Sử dụng lệnh trên dòng lệnh.
c)
C. Gửi email cho Google.
d)
D. Sử dụng ứng dụng di động.
47.
Câu 48. Lợi ích của việc sử dụng Google Docs là gì?
a)
A. Có thể chơi game trực tuyến.
b)
B. Làm việc độc lập mà không cần kết nối internet.
c)
C. Cộng tác đồng thời và truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có internet.
d)
D. Chỉnh sửa video chuyên nghiệp.
48.
Câu 49. Lợi ích của việc tạo biểu mẫu bằng Google Forms bao gồm gì?
a)
A. Chỉ thu thập dữ liệu tự động.
b)
B. Tạo báo cáo tự động.
c)
C. Thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả.
d)
D. Chỉ tạo biểu mẫu trực tuyến.