WorksheetsLuyen tap phien am pinyin
Total questions: 12
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
这是几号?
zhè shì jǐ hào ?
Đây là số mấy?
a)
bā
b)
bá
c)
bǎ
d)
bà
2.
这是谁?zhè shì shéi?
Đây là ai?
a)
bā ba
b)
mā ma
c)
gē ge
d)
dì di
3.
这是什么?zhè shì shén me?
Đây là cái gì?
a)
bǐ
b)
bì
c)
bī
d)
bí
4.
这是什么动作?zhè shì shén me dōng zuò?
Đây là hành động gì?
a)
pà
b)
pá
c)
pǎ
d)
pā
5.
他在怕对不对?tā zài pà duì bú duì?
Cậu bé đang sợ hãi đúng không?
a)
对 Duì
ĐÚNG VẬY
b)
错 cuò
SAI
6.
这是木马对不对?zhè shì mù mǎ duì bú duì?
Đây là ngựa gỗ đúng không?
a)
对 duì
ĐÚNG VẬY
b)
错 cuò
SAI
7.
这是什么?zhè shì shén me?
Đây là cái gì?
a)
yí fu
b)
yī fú
c)
yī fu
d)
yì fù
8.
这是谁?zhè shì shéi?
Đây là ai?
a)
di dī
b)
dǐ di
c)
dí di
d)
dì di
9.
她在做什么?Tā zài zuò shén me ?
Cô ấy đang làm gì?
a)
dù
b)
Dú
c)
Dù
d)
dū
10.
他在踢球对吗?Tā zài tī qiú duì ma ?
Cậu bé đang đá bóng phải không?
a)
对 duì
ĐÚNG VẬY
b)
错 cuò
SAI
11.
她 在做什么? tā zài zuò shén me ?
Cô bé đang làm gì ?
(a)
12.
这是什么?zhè shì shén me?
Đây là cái gì?
a)
lǐ wù
b)
líwù
c)
lǐ wú
d)
lìwū
100 %
