Font size
WorksheetsTừ vựng HSK 1
Total questions: 134
Worksheet time: 7hrs 40mins
Yêu, yêu thích
Một
Hai
Ba
Bốn
Năm
Sáu
Bảy
Tám
Chín
Mười
Ông nội
Bà nội
Ông ngoại
Bà ngoại
Bố
Mẹ
Cốc, chén, ly, tách
Bắc Kinh
Quyển, cuốn
Xin lỗi
Đừng khách sáo
Không
Món ăn
Trà
Ăn
Uống
Xe taxi
Gọi điện thoại
To, lớn
Nhỏ, bé
Bao nhiêu
Giờ
Máy tính
Tivi
Đồ vật, thứ đồ
Đều
Đọc
请问,现在几点了?
你的班级有多少学生?
你会说中文吗?
Có
Không
你家有几口人?
你叫什么名字?
你家有几口人?
你叫什么名字?
今天是我第二天上班。
好久不见!
公司门口还没开。
她想看中国校园电影
我看到你了。
为了减肥,她只吃一块蛋糕。
我来啦。
我很喜欢上涨老师的课。
我想你了。
今天好冷啊。
我坐在办公室里。
我不喜欢零数。
你喜欢待在这儿吗?
妈妈给我买了一双红色的鞋子。
我家不养猫,只养狗。
我老师还没来。
没关系,都是自己人。
妈妈煮的米饭好香。
明天我好像忙点事了。
你叫什么名字?
你家在哪儿?
我家在那儿。
那你呢?
你能来得及吗?
我好讨厌你。
今年是狗年。
他的朋友不多。
我姐姐长得挺漂亮。
我爷爷家种一颗苹果树。
我没有钱。
站在前面的那个人是你吗?
请坐!
你去不去?
夏天的天气热着呢。
这个人是谁?
他呀,我不认识。
今天是2022年18月10日。
Cửa hàng, tiệ
你去不去?
夏天的天气热着呢。
这个人是谁?
他呀,我不认识。
今天是2022年18月10日。
这家商店的商品多种多样。
快上车吧。
上午5点他就起床了。
我不知道谁是你。
你说什么?
我上大学的时候就要离家了。
是的。
你喜欢读中文书吗?
记得多喝热水啊。
10点半了,快去睡觉吧。
水果有很多营养。
别说话了,注意点儿。
你几岁?
他不在了。
她不喜欢穿这条裙子。
太棒了。
天气好舒服。
你别听她的话。
这几个人是我的同学。
喂,请问哪位?
在这个世界上,我是唯一。
我们一起去吧。
我早就喜欢上你了。
等下,我在下楼。
下午我不上课。
下雨了,心情也开始难过起来了。
陈先生,欢迎光临。
现在几点了?
我好想你。
这位小姐,请跟我走。
这些衣服不合适你的个子。
Bây giờ là mấy giờ?
Bạn là học sinh của trường nào?
Những bộ quần áo này không phù hợp với chiều cao của bạn.
Tôi bị đau răng, tôi phải đi khám bác sĩ.
Hôm nay tôi đưa mẹ đi bệnh viện một chuyến.
Trong văn phòng có bao nhiêu cái ghế?
Nhà hàng có nước nóng không?
Tôi dự định sẽ đi du học ở Trung Quốc sau bốn năm.
Mẹ tôi chưa ăn cơm trưa.
Bạn sống ở đâu?
Cái bàn này là thương hiệu gì?
Từ này có nghĩa là gì?
Chồng tôi vẫn chưa về từ tối qua.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà.
Tôi đi xe buýt đến nơi làm việc.
