wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng HSK 1

Total questions: 134

Worksheet time: 7hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Yêu, yêu thích

4 lines
2.

Một

4 lines
3.

Hai

4 lines
4.

Ba

4 lines
5.

Bốn

4 lines
6.

Năm

4 lines
7.

Sáu

4 lines
8.

Bảy

4 lines
9.

Tám

4 lines
10.

Chín

4 lines
11.

Mười

4 lines
12.

Ông nội

4 lines
13.

Bà nội

4 lines
14.

Ông ngoại

4 lines
15.

Bà ngoại

4 lines
16.

Bố

4 lines
17.

Mẹ

4 lines
18.

Cốc, chén, ly, tách

4 lines
19.

Bắc Kinh

4 lines
20.

Quyển, cuốn

4 lines
21.

Xin lỗi

4 lines
22.

Đừng khách sáo

4 lines
23.

Không

4 lines
24.

Món ăn

4 lines
25.

Trà

4 lines
26.

Ăn

4 lines
27.

Uống

4 lines
28.

Xe taxi

4 lines
29.

Gọi điện thoại

4 lines
30.

To, lớn

4 lines
31.

Nhỏ, bé

4 lines
32.

Bao nhiêu

4 lines
33.

Giờ

4 lines
34.

Máy tính

4 lines
35.

Tivi

4 lines
36.

Đồ vật, thứ đồ

4 lines
37.

Đều

4 lines
38.

Đọc

4 lines
39.

请问,现在几点了?

4 lines
40.

你的班级有多少学生?

4 lines
41.

你会说中文吗?

a)

b)

Không

42.

你家有几口人?

4 lines
43.

你叫什么名字?

4 lines
44.

你家有几口人?

4 lines
45.

你叫什么名字?

4 lines
46.

今天是我第二天上班。

4 lines
47.

好久不见!

4 lines
48.

公司门口还没开。

4 lines
49.

她想看中国校园电影

4 lines
50.

我看到你了。

4 lines
51.

为了减肥,她只吃一块蛋糕。

4 lines
52.

我来啦。

4 lines
53.

我很喜欢上涨老师的课。

4 lines
54.

我想你了。

4 lines
55.

今天好冷啊。

4 lines
56.

我坐在办公室里。

4 lines
57.

我不喜欢零数。

4 lines
58.

你喜欢待在这儿吗?

4 lines
59.

妈妈给我买了一双红色的鞋子。

4 lines
60.

我家不养猫,只养狗。

4 lines
61.

我老师还没来。

4 lines
62.

没关系,都是自己人。

4 lines
63.

妈妈煮的米饭好香。

4 lines
64.

明天我好像忙点事了。

4 lines
65.

你叫什么名字?

4 lines
66.

你家在哪儿?

4 lines
67.

我家在那儿。

4 lines
68.

那你呢?

4 lines
69.

你能来得及吗?

4 lines
70.

我好讨厌你。

4 lines
71.

今年是狗年。

4 lines
72.

他的朋友不多。

4 lines
73.

我姐姐长得挺漂亮。

4 lines
74.

我爷爷家种一颗苹果树。

4 lines
75.

我没有钱。

4 lines
76.

站在前面的那个人是你吗?

4 lines
77.

请坐!

4 lines
78.

你去不去?

4 lines
79.

夏天的天气热着呢。

4 lines
80.

这个人是谁?

4 lines
81.

他呀,我不认识。

4 lines
82.

今天是2022年18月10日。

4 lines
83.

Cửa hàng, tiệ

4 lines
84.

你去不去?

4 lines
85.

夏天的天气热着呢。

4 lines
86.

这个人是谁?

4 lines
87.

他呀,我不认识。

4 lines
88.

今天是2022年18月10日。

4 lines
89.

这家商店的商品多种多样。

4 lines
90.

快上车吧。

4 lines
91.

上午5点他就起床了。

4 lines
92.

我不知道谁是你。

4 lines
93.

你说什么?

4 lines
94.

我上大学的时候就要离家了。

4 lines
95.

是的。

4 lines
96.

你喜欢读中文书吗?

4 lines
97.

记得多喝热水啊。

4 lines
98.

10点半了,快去睡觉吧。

4 lines
99.

水果有很多营养。

4 lines
100.

别说话了,注意点儿。

4 lines
101.

你几岁?

4 lines
102.

他不在了。

4 lines
103.

她不喜欢穿这条裙子。

4 lines
104.

太棒了。

4 lines
105.

天气好舒服。

4 lines
106.

你别听她的话。

4 lines
107.

这几个人是我的同学。

4 lines
108.

喂,请问哪位?

4 lines
109.

在这个世界上,我是唯一。

4 lines
110.

我们一起去吧。

4 lines
111.

我早就喜欢上你了。

4 lines
112.

等下,我在下楼。

4 lines
113.

下午我不上课。

4 lines
114.

下雨了,心情也开始难过起来了。

4 lines
115.

陈先生,欢迎光临。

4 lines
116.

现在几点了?

4 lines
117.

我好想你。

4 lines
118.

这位小姐,请跟我走。

4 lines
119.

这些衣服不合适你的个子。

4 lines
120.

Bây giờ là mấy giờ?

4 lines
121.

Bạn là học sinh của trường nào?

4 lines
122.

Những bộ quần áo này không phù hợp với chiều cao của bạn.

4 lines
123.

Tôi bị đau răng, tôi phải đi khám bác sĩ.

4 lines
124.

Hôm nay tôi đưa mẹ đi bệnh viện một chuyến.

4 lines
125.

Trong văn phòng có bao nhiêu cái ghế?

4 lines
126.

Nhà hàng có nước nóng không?

4 lines
127.

Tôi dự định sẽ đi du học ở Trung Quốc sau bốn năm.

4 lines
128.

Mẹ tôi chưa ăn cơm trưa.

4 lines
129.

Bạn sống ở đâu?

4 lines
130.

Cái bàn này là thương hiệu gì?

4 lines
131.

Từ này có nghĩa là gì?

4 lines
132.

Chồng tôi vẫn chưa về từ tối qua.

4 lines
133.

Tôi đã làm xong bài tập về nhà.

4 lines
134.

Tôi đi xe buýt đến nơi làm việc.

4 lines