Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 ngày từ vựng du học #3

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Wrap up

a)

Cuốn, gói (hàng hoá)

b)

Cộc cằn

c)

Chắc chắn

d)

Sợi dây

2.

Gruffly(adj)

a)

Chắc chắn

b)

Cộc cằn

c)

Sợi dây

d)

Cuốn, gói

3.

Stout(adj)

a)

Cuốn, gói

b)

Cộc cằn

c)

Chắc chắn

d)

Sợi dây

4.

Rope(n)

a)

Cộc cằn

b)

Chắc chắn

c)

Cuốn, gói

d)

Sợi dây

5.

Neck(n)

a)

Nách

b)

Cổ

c)

Xoắn lại

d)

Nghẹt (thở)

6.

Collar(n)

a)

Nách

b)

Cổ

c)

Nghẹt (thở)

d)

Xoắn lại

7.

Twist(v)

a)

Nghẹt (thở)

b)

Nách

c)

Xoắn lại

d)

Cổ

8.

Choke (out) (v)

a)

Xoắn lại

b)

Cổ

c)

Nách

d)

Nghẹt (thở)

9.

Plentee

a)

Nhiều (đầy đủ)

b)

Càu nhàu

c)

Tán thành

d)

Dị thường

10.

Grunted(v)

a)

Nhiều

b)

Càu nhàu

c)

Tán thành

d)

Dị thường

11.

Affirmative (adj)

a)

Nhiều

b)

Càu nhàu

c)

Tán thành

d)

Dị thường

12.

Unwonted (adj)

a)

Tán thành

b)

Càu nhàu

c)

Nhiều

d)

Dị thường

13.

Credit (for) (v)

a)

Tin tưởng

b)

Khôn ngoan

c)

Tiếp cận

d)

Gầm gừ

14.

Wisdom (n)

a)

Tin tưởng

b)

Khôn ngoan

c)

Tiếp cận

d)

Gầm gừ

15.

Outreach(v)

a)

Tin tưởng

b)

Khôn ngoan

c)

Tiếp cận

d)

Gầm gừ

16.

Growl(v)

a)

Tin tưởng

b)

Khôn ngoan

c)

Tiếp cận

d)

Gầm gừ

17.

Menacingly(adv)

a)

Đe doạ

b)

Cho hay

c)

Thắt chặt

d)

Tắt (thở)

18.

Intimated(v)

a)

Đe doạ

b)

Cho hay, thân mật

c)

Thắt chặt

d)

Tắt (thở)

19.

Tightened(v)

a)

Đe doạ

b)

Cho hay, thân mật

c)

Thắt chặt

d)

Tắt (thở), khoá lại

20.

Shutting off

a)

Tắt (thở), khoá lại

b)

Cho hay

c)

Thắt chặt

d)

Đe doạ

21.

Rage (n)

a)

Cơn thịnh nộ

b)

Nhảy lên

c)

Vật lộn

d)

Cổ họng

22.

Sprang (v)

a)

Cơn thịnh nộ

b)

Nhảy lên

c)

Vật lộn

d)

Cổ họng

23.

Grapple (v)

a)

Cơn thịnh nộ

b)

Nhảy lên

c)

Vật lộn

d)

Cổ họng

24.

Throat (n)

a)

Nhảy lên

b)

Cơn thịnh nộ

c)

Vật lộn

d)

Cổ họng

25.

Deft (adj)

a)

Khéo léo

b)

Không thương tiếc

c)

Cơn thịnh nộ

d)

Cái lưỡi

26.

Mercilessly (adv)

a)

Khéo léo

b)

Không thương tiếc

c)

Cơn thịnh nộ

d)

Cái lưỡi

27.

Fury (n)

a)

Không thương tiếc

b)

Khéo léo

c)

Cơn thịnh nộ

d)

Cái lưỡi

28.

Tongue (n)

a)

Khéo léo

b)

Không thương tiếc

c)

Cơn thịnh nộ

d)

Cái lưỡi

29.

Lolling out

a)

Thè ra

b)

Vô ích

c)

Thở hổn hển

d)

Sống động

30.

Futilely (adv)

a)

Vô ích

b)

Thè ra

c)

Thở hổn hển

d)

Sống động

31.

Pant (v)

a)

Vô ích

b)

Thè ra

c)

Thở hổn hển

d)

Sống động

32.

Vively (adv)

a)

Thở hổn hển

b)

Sống động

c)

Vô ích

d)

Thè ra

33.

ebb (n)

a)

Sự đi xuống

b)

Bóng loáng

c)

Hành lí

d)

Lờ mờ

34.

Glazed (adj)

a)

Sự đi xuống

b)

Bóng loáng

c)

Hành lí

d)

Lờ mờ

35.

Baggage (n)

a)

Sự đi xuống

b)

Hành lí

c)

Bóng loáng

d)

Lờ mờ

36.

Dimly (adv)

a)

Sự đi xuống

b)

Hành lí

c)

Lờ mờ

d)

Bóng loáng

37.

Jolt(v)

a)

Lờ mờ

b)

Giật mình

c)

Dọc theo

d)

Sự vận chuyển

38.

Along(adv)

a)

Lờ mờ

b)

Giật mình

c)

Dọc theo

d)

Vận chuyển

39.

Conveyance(n)

a)

Sự vận chuyển

b)

Dọc theo

c)

Giật mình

d)

Lờ mờ

40.

Hoarse(adj)

a)

Khàn giọng

b)

Sự vận chuyển

c)

Dọc theo

d)

Giật mình

41.

Shriek(v)

a)

Thét lên

b)

Khàn giọng

c)

Sự vận chuyển

d)

Dọc theo

42.

Locomotive(n)

a)

Đầu máy xe lửa

b)

Thét lên

c)

Khàn giọng

d)

Sự vận chuyển

43.

Whistle(v)

a)

Huýt sáo

b)

Đầu máy xe lửa

c)

Thét lên

d)

Khàn giọng

44.

Sensation(n)

a)

Cảm giác

b)

Huýt sáo

c)

Đầu máy xe lửa

d)

Thét lên

45.

Collaborate(v)

a)

Hợp tác

b)

Cảm giác

c)

Huýt sáo

d)

Đầu máy xe lửa

46.

Isolation(n)

a)

Sự cách li

b)

Hợp tác

c)

Cảm giác

d)

Huýt sáo

47.

Consistency(n)

a)

Tính nhất quán

b)

Sự cách li

c)

Hợp tác

d)

Cảm giác

48.

Cognitive(adj)

a)

Nhận thức

b)

Tính nhất quán

c)

Sự cách li

d)

Hợp tác

49.

Appreciate(v)

a)

Đánh giá

b)

Nhận thức

c)

Tính nhất quán

d)

Sự cách li

50.

Flip(v)

a)

Lật

b)

Đánh giá

c)

Nhận thức

d)

Tính nhất quán

51.

Unbridled(adj)

a)

Không kiềm chế

b)

Phần thưởng

c)

Thực sự

d)

Lật

52.

Kidnap(v)

a)

Bắt cóc

b)

Không kiềm chế

c)

Phần thưởng

d)

Thực sự

53.

Jaw(n)

a)

Hàm

b)

Bắt cóc

c)

Không kiềm chế

d)

Phần thưởng

54.

Abundant(adj)

a)

Dồi dào

b)

Hàm

c)

Bắt cóc

d)

Không kiềm chế

55.

Strain(n)

a)

Sự căng thẳng

b)

Dồi dào

c)

Hàm

d)

Bắt cóc

56.

Proliferation(n)

a)

Sự tăng sinh

b)

Sự căng thẳng

c)

Dồi dào

d)

Hàm

57.

Phenomenom(n)

a)

Hiện tượng

b)

Sự tăng sinh

c)

Sự căng thẳng

d)

Dồi dào

58.

Narrow sthing down

a)

Tinh gọn

b)

Hiện tượng

c)

Sự tăng sinh

d)

Sự căng thẳng

59.

Exclusion(n)

a)

Loại trừ

b)

Tinh gọn

c)

Hiện tượng

d)

Sự tăng sinh

60.

Preference(n)

a)

Ưa thích

b)

Loại trừ

c)

Tinh gọn

d)

Sự tăng sinh

61.

Vibrant(adj)

a)

Rực rỡ

b)

Ưa thích

c)

Loại trừ

d)

Hiện tượng