wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BEST 5_THEME 4_VOCAB 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

diaries (n)

a)

nhật ký

b)

sổ tay

c)

tạp chí

d)

biên niên sử

2.

parkour (n)

a)

môn parkour (chạy nhảy tự do)

b)

môn thể thao mạo hiểm

c)

môn nghệ thuật biểu diễn

d)

môn thể dục nhịp điệu

3.

cycling (n)

a)

đua xe đạp

b)

đi bộ

c)

chạy bộ

d)

đua xe hơi

4.

oxygen capacity (n)

a)

dung tích oxy

b)

khả năng oxy hóa

c)

khối lượng oxy

d)

nồng độ oxy

5.

bossaball (n)

a)

môn bossaball (bóng chuyền trên bạt nhún)

b)

môn bóng đá (football)

c)

môn thể thao dưới nước (water sports)

d)

môn bóng rổ (basketball)

6.

accuracy (n)

a)

độ chính xác.

b)

độ sai lệch.

c)

độ tin cậy.

d)

độ phức tạp.

7.

errands (n)

a)

việc vặt

b)

công việc chính

c)

nghề nghiệp

d)

thời gian rảnh

8.

muscle cells (n)

a)

tế bào cơ

b)

tế bào thần kinh

c)

tế bào máu

d)

tế bào biểu bì

9.

rely (v) (on)

a)

dựa vào, phụ thuộc vào

b)

tránh xa, không phụ thuộc

c)

tìm kiếm, khám phá

d)

đánh giá, phân tích

10.

reaction time (n)

a)

thời gian phản ứng

b)

thời gian chờ

c)

thời gian xử lý

d)

thời gian phản hồi

11.

traceur (n)

a)

người tập parkour

b)

người tập yoga

c)

người tập thể dục

d)

người tập võ

12.

component (n)

a)

thành phần

b)

phần tử

c)

cấu trúc

d)

yếu tố

13.

roshambo (n)

a)

trò oẳn tù tì

b)

trò chơi bài

c)

trò chơi cờ

d)

trò chơi điện tử

14.

leisure (n)

a)

thời gian rảnh rỗi

b)

thời gian làm việc

c)

thời gian học tập

d)

thời gian ngủ

15.

adapt (v)

a)

thích nghi

b)

thay đổi

c)

giữ nguyên

d)

phát triển

16.

lungs (n)

a)

phổi

b)

tim

c)

gan

d)

thận

17.

household economy (n)

a)

kinh tế gia đình

b)

kinh tế quốc dân

c)

kinh tế thị trường

d)

kinh tế gia trưởng

18.

self-expression (n)

a)

sự thể hiện bản thân

b)

cảm xúc cá nhân

c)

truyền đạt ý tưởng

d)

tự nhận thức

19.

power (n)

a)

sức mạnh

b)

sự yếu đuối

c)

sự im lặng

d)

sự khéo léo

20.

research (n, v)

a)

nghiên cứu

b)

học tập

c)

khám phá

d)

phân tích