NEW
Font size
WorksheetsBEST 5_THEME 4_VOCAB 3
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
diaries (n)
nhật ký
sổ tay
tạp chí
biên niên sử
parkour (n)
môn parkour (chạy nhảy tự do)
môn thể thao mạo hiểm
môn nghệ thuật biểu diễn
môn thể dục nhịp điệu
cycling (n)
đua xe đạp
đi bộ
chạy bộ
đua xe hơi
oxygen capacity (n)
dung tích oxy
khả năng oxy hóa
khối lượng oxy
nồng độ oxy
bossaball (n)
môn bossaball (bóng chuyền trên bạt nhún)
môn bóng đá (football)
môn thể thao dưới nước (water sports)
môn bóng rổ (basketball)
accuracy (n)
độ chính xác.
độ sai lệch.
độ tin cậy.
độ phức tạp.
errands (n)
việc vặt
công việc chính
nghề nghiệp
thời gian rảnh
muscle cells (n)
tế bào cơ
tế bào thần kinh
tế bào máu
tế bào biểu bì
rely (v) (on)
dựa vào, phụ thuộc vào
tránh xa, không phụ thuộc
tìm kiếm, khám phá
đánh giá, phân tích
reaction time (n)
thời gian phản ứng
thời gian chờ
thời gian xử lý
thời gian phản hồi
traceur (n)
người tập parkour
người tập yoga
người tập thể dục
người tập võ
component (n)
thành phần
phần tử
cấu trúc
yếu tố
roshambo (n)
trò oẳn tù tì
trò chơi bài
trò chơi cờ
trò chơi điện tử
leisure (n)
thời gian rảnh rỗi
thời gian làm việc
thời gian học tập
thời gian ngủ
adapt (v)
thích nghi
thay đổi
giữ nguyên
phát triển
lungs (n)
phổi
tim
gan
thận
household economy (n)
kinh tế gia đình
kinh tế quốc dân
kinh tế thị trường
kinh tế gia trưởng
self-expression (n)
sự thể hiện bản thân
cảm xúc cá nhân
truyền đạt ý tưởng
tự nhận thức
power (n)
sức mạnh
sự yếu đuối
sự im lặng
sự khéo léo
research (n, v)
nghiên cứu
học tập
khám phá
phân tích
