wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức lập trình Web

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ <html> có nhiệm vụ gì?

a)

Chứa tất cả nội dung của trang web

b)
  • Định nghĩa tiêu đề trang

c)

Liên kết đến CSS

d)

Hiển thị nội dung chính

2.

Thẻ <head> chứa gì?

a)

Nội dung chính của trang

b)

Metadata, tiêu đề trang, liên kết CSS

c)

Chỉ chứa văn bản

d)
  • Chỉ chứa hình ảnh

3.

Thẻ <title> có chức năng gì?

a)

Hiển thị tên trang trên trình duyệt

b)

Định dạng văn bản

c)
  • Liên kết đến CSS

d)

Định nghĩa tiêu đề của đoạn văn

4.

Thẻ nào dùng để tạo liên kết?

a)

<link>

b)

<a>

c)
  • <href>

d)

<p>

5.

Thẻ nào dùng để hiển thị hình ảnh?

a)
  • <img>

b)
  • <image>

c)

<pic>

d)
  • <photo>

6.

Thuộc tính nào của <img> dùng để mô tả hình ảnh khi lỗi tải?

a)
  • src

b)

title

c)

alt

d)
  • href

7.

Thẻ nào dùng để tạo danh sách có thứ tự?

a)

<li>

b)

<ul>

c)
  • <dl>

d)

<ol>

8.

Thẻ nào dùng để hiển thị một đoạn văn bản?

a)

<h1>

b)
  • <p>

c)

<div>

d)
  • <br>

9.

Thẻ nào dùng để tạo bảng?

a)
  • <table>

b)

<grid>

c)
  • <tab>

d)

<column>

10.

Thuộc tính colspan trong bảng có tác dụng gì?

a)

Gộp nhiều hàng thành một

b)
  • Gộp nhiều cột thành một

c)
  • Định dạng ô bảng

d)
  • Xóa ô bảng

11.

Thuộc tính nào của thẻ <a> để mở liên kết trong tab mới?

a)

target="_self"

b)

target="_blank"

c)
  • target="new"

d)
  • window="_new"

12.

Thẻ nào dùng để tạo danh sách không có thứ tự?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<list>

13.

Thẻ <li> chỉ được dùng bên trong thẻ nào?

a)

<ol> hoặc <ul>

b)
  • <table>

c)

<p>

d)
  • <div>

14.

Thuộc tính nào thay đổi kiểu danh sách đánh số trong <ol>?

a)
  • list-style

b)

type

c)

style

d)

format

15.

Thẻ nào dùng để tạo danh sách mô tả?

a)

<ul>

b)
  • <ol>

c)

<dl>

d)
  • <list>

16.

Thẻ nào được dùng để tạo biểu mẫu?

a)
  • <form>

b)
  • <input>

c)
  • <button>

d)
  • <textarea>

17.

Thuộc tính nào của <input> dùng để nhập email?

a)

type="email"

b)

type="text"

c)

type="mail"

d)
  • type="username"

18.

Thuộc tính placeholder có tác dụng gì?

a)

Hiển thị nội dung nhập trước

b)

Tạo tooltip

c)

Giới hạn độ dài ký tự

d)

Xác định kiểu dữ liệu nhập vào

19.

Thuộc tính required có chức năng gì?

a)
  • Giới hạn số ký tự nhập

b)

Bắt buộc nhập dữ liệu

c)

Định dạng dữ liệu nhập

d)

Tạo nút gửi form

20.

Thẻ <textarea> được dùng để làm gì?

a)

Nhập văn bản dài

b)

Chọn ngày

c)

Hiển thị mật khẩu

d)

Hiển thị văn bản dạng in đậm

21.

Thẻ nào dùng để hiển thị video trong HTML5?

a)

<video>

b)

<media>

c)

<mov>

d)
  • <mp4>

22.

Thẻ nào không còn được dùng trong HTML5?

a)

<b>

b)

<center>

c)

<strong>

d)

<footer>

23.

Thẻ <section> được dùng để làm gì?

a)

Định nghĩa một phần nội dung có liên quan

b)

Hiển thị hình ảnh

c)
  • Hiển thị tiêu đề

d)

Tạo liên kết

24.

Thẻ <article> được sử dụng khi nào?

a)

Định nghĩa một bài viết độc lập

b)

Hiển thị tiêu đề bài viết

c)

Định nghĩa nội dung không quan trọng

d)

Định nghĩa danh sách bài viết

25.

Thuộc tính autoplay trong <video> có tác dụng gì?

a)

Tự động phát video

b)

Phát lại video liên tục

c)

Tăng tốc độ phát video

d)

Hiển thị phụ đề video

26.

CSS viết tắt của từ nào?

a)

Creative Style Sheets

b)

Computer Style Sheets

c)

Cascading Style Sheets

d)
  • Colorful Style Sheets

27.

Làm thế nào để liên kết file CSS bên ngoài với HTML?

a)

<style src="style.css">

b)

<css file="style.css">

c)

<stylesheet>style.css</stylesheet>

d)

<link rel="stylesheet" href="style.css">

28.

Thuộc tính nào dùng để đổi màu chữ?

a)

text-color

b)

color

c)

font-color

d)

background-color

29.

Làm thế nào để chọn tất cả các phần tử <p> trong CSS?

a)

p {}

b)
  • #p {}

c)

.p {}

d)

*p {}

30.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi font chữ?

a)

 text-style

b)
  • font-family

c)

font-style

d)

text-font

31.

Cách nào sau đây đúng để áp dụng CSS nội tuyến (inline CSS)?

a)

<p style="color:red;">Hello</p>

b)

<p css="color:red;">Hello</p>

c)

<p color="red;">Hello</p>

d)

<p font="red;">Hello</p>

32.

Thuộc tính background-color dùng để làm gì?

a)

Thay đổi màu nền

b)

Thay đổi màu chữ

c)

Tạo bóng chữ

d)

Hiển thị ảnh nền

33.

Làm thế nào để chọn tất cả các phần tử có class “box”?

a)

#box {}

b)
  • .box {}

c)
  • box {}

d)

*box {}

34.

Thẻ nào trong HTML chứa mã CSS nội bộ (internal CSS)?

a)

<script>

b)

<css>

c)

<style>

d)

<link>

35.

Làm thế nào để đặt tất cả các phần tử <h1> màu xanh?

a)

h1 {color: blue;}

b)
c)

#h1 {color: blue;}

d)

h1.color=blue;

36.

Thuộc tính nào dùng để căn giữa nội dung trong thẻ <div>?

a)

align: center;

b)

text-align: center;

c)

margin: center;

d)

center-align: true;

37.

Giá trị nào của position giúp phần tử nằm cố định trên màn hình khi cuộn trang?

a)
  • relative

b)

absolute

c)

fixed

d)

static

38.

Thuộc tính z-index dùng để làm gì?

a)

Xác định kích thước chữ

b)

Xác định vị trí phần tử theo trục Z

c)

Thay đổi độ trong suốt của phần tử

d)

Tạo khoảng cách giữa các phần tử

39.

Thuộc tính nào dùng để ẩn một phần tử?

a)

display: hidden;

b)

visibility: none;

c)

display: none;

d)

opacity: 0;

40.

Cách nào giúp phần tử hiển thị linh hoạt trên nhiều thiết bị?

a)

display: block;

b)

display: inline;

c)

display: flex;

d)

display: fixed;

41.

Giá trị nào của flex-direction giúp các phần tử hiển thị theo cột?

a)

row

b)

column

c)

inline

d)

block

42.

Thuộc tính opacity có chức năng gì?

a)

Định nghĩa kiểu chữ

b)

Xác định độ trong suốt

c)

Tạo bóng chữ

d)

Xác định khoảng cách chữ

43.

Giá trị nào của overflow giúp phần nội dung bị tràn có thanh cuộn?

a)

hidden

b)

visible

c)

scroll

d)

collapse

44.

Thuộc tính nào giúp tạo hiệu ứng chuyển động mượt mà?

a)

animation

b)

transform

c)

transition

d)

keyframes

45.

Cách nào giúp làm tròn viền của phần tử <div>?

a)
  • border-width

b)

border-radius

c)

box-shadow

d)

outline

46.

JavaScript là ngôn ngữ gì?

a)
  • Ngôn ngữ lập trình máy

b)

Ngôn ngữ lập trình kịch bản (scripting language)

c)

Ngôn ngữ lập trình hệ thống

d)

Ngôn ngữ lập trình thấp cấp

47.

Câu lệnh nào để hiển thị thông báo trong JavaScript?

a)
  • console.log("Hello")

b)

print("Hello")

c)

msgBox("Hello")

d)

alert("Hello")

48.

Cách nào để khai báo biến trong JavaScript?

a)

variable x = 10;

b)

let x = 10;

c)

x := 10;

d)

declare x = 10;

49.

Kiểu dữ liệu nào không có trong JavaScript?

a)

Number

b)

Boolean

c)

Float

d)

Object

50.

Kết quả của typeof null là gì?

a)

"null"

b)

"undefined"

c)

"object"

d)

"string"

51.

Khi nào NaN xuất hiện trong JavaScript?

a)

Khi phép toán có giá trị không hợp lệ

b)

Khi chia số cho 0

c)

Khi phép toán có số âm

d)

Khi giá trị không được định nghĩa

52.

Toán tử nào để kiểm tra giá trị và kiểu dữ liệu?

a)

==

b)

 ===

c)
  • !=

d)

=

53.

Giá trị 0 == false trong JavaScript trả về gì?

a)

true

b)

false

c)

undefined

d)

NaN

54.

Phép toán nào có thể chuyển đổi một chuỗi số thành số?

a)

parseInt("10")

b)

Number("10")

c)

+"10"

d)

Cả ba cách

55.

Làm thế nào để kiểm tra một biến x có phải là số?

a)

typeof x === "number"

b)
  • isNumber(x)

c)

x instanceof Number

d)

x.isNumber()

56.

Làm thế nào để tạo một hàm trong JavaScript?

a)
  • function myFunc() {}

b)

def myFunc() {}

c)

new function myFunc() {}

d)
  • lambda myFunc() {}

57.

Làm thế nào để gọi một hàm greet()?

a)

call greet;

b)

greet();

c)

execute greet();

d)

invoke(greet);

58.

Cách nào tạo một mảng trong JavaScript?

a)

let arr = {1, 2, 3};

b)

let arr = [1, 2, 3];

c)

let arr = (1, 2, 3);

d)

let arr = <1, 2, 3>;

59.

Cách truy cập phần tử thứ hai của mảng let arr = [10, 20, 30]?

a)
  • arr(1)

b)

arr{1}

c)

arr[1]

d)

arr.get(1)

60.

Cách thêm phần tử vào cuối mảng arr?

a)

arr.append(100);

b)

arr.add(100);

c)

arr.push(100);

d)

arr.insert(100);

61.

Cách tạo một object trong JavaScript?

a)

let obj = {};

b)
  • let obj = [];

c)
  • let obj = new Object();

d)

let obj = {}; và let obj = new Object();

62.

Cách truy cập giá trị của key "name" trong object let person = {name: "John"}?

a)

person["name"]

c)

person->name

d)

person["name"] và person.name

63.

Cách nào xóa key "age" khỏi object person?

a)

delete person["age"];

b)

person.remove("age");

c)

person.drop("age");

d)

person.delete("age");

64.

Cách lặp qua tất cả các key trong object person?

a)
  • for (let key in person) {}

b)

person.forEach((key) => {})

c)
  • Object.keys(person).map((key) => {})

d)
  • Object.keys(person).map((key) => {}) và for (let key in person) {}