NEW
Font size
WorksheetsBài 13 đến 15
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?
color.
background-color.
border.
font-size.
Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu của viền khung?
background-color
color
border-color
border-style
Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?
Hue.
Saturation.
Lightness.
HSL.
Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?
Màu trắng.
Màu xám.
Màu đỏ.
Màu đen.
Cách thiết lập màu tím trong hệ màu RGB là
⋕800080.
⋕808080.
⋕808000.
⋕808000.
Thuộc tính nào giúp em tạo hiệu ứng trong suốt cho hình ảnh, phần tử HTML?
background-color.
opacity.
hover.
transparence.
Thuộc tính display: none; trong CSS có tác dụng gì?
Chuyển phần tử thành phần tử inline.
Chuyển phần tử thành phần tử block.
Ẩn phần tử mà không hiển thị trên trang web.
Chuyển phần tử thành phần tử nội tuyến.
Các thuộc tính khung trong CSS không áp dụng được cho loại phần tử nào?
Phần tử khối.
Phần tử nội tuyến.
Phần tử block.
Phần tử với ID cụ thể.
Để định dạng một nhóm phần tử có cùng ý nghĩa, ta nên sử dụng bộ chọn nào?
ID.
Class.
Inline.
Block.
Mỗi phần tử HTML có thể có bao nhiêu ID?
Nhiều ID.
Một ID.
Không có ID.
Tùy thuộc vào phần tử.
Khi đặt tên cho ID và class, điều nào không đúng?
Tên phải phân biệt chữ hoa và chữ thường.
Tên bắt đầu bằng số.
Không chứa dấu cách và các ký tự đặc biệt.
Phải có ít nhất một ký tự không phải là số.
Phần tử có thể thuộc nhiều lớp (class) khác nhau, ta khai báo chúng bằng cách nào?
Dùng dấu phẩy giữa các tên class.
Dùng dấu chấm phẩy giữa các tên class.
Đặt các tên class cách nhau bởi dấu cách.
Không thể có nhiều class.
Trong HTML, đâu là tên lớp (class) đúng?
#home.
.home_alone.
.home alone.
.1alonehome.
Cú pháp đúng để áp dụng pseudo-element trong CSS là:
::pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}
pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}
:pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}
::pseudo-class {thuộc tính : giá trị ;}
Trong trường hợp có nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho cùng một phần tử, quy tắc nào được ưu tiên áp dụng?
Mẫu định dạng đầu tiên trong tệp CSS.
Mẫu định dạng có thuộc tính màu sắc.
Mẫu định dạng có trọng số cao nhất.
Mẫu định dạng có thứ tự cuối cùng.
Pseudo-class :active được sử dụng để?
Thay đổi nội dung của phần tử khi nhấn vào.
Thay đổi kiểu chữ khi chuột di chuyển qua.
Ẩn phần tử khi trang được tải.
Tạo hiệu ứng động khi trang cuộn.
Kiểu bộ chọn nào mô tả các thành phần (nhỏ hơn) của phần tử?
pseudo-class.
id.
pseudo-element.
class.
Trong CSS, quy định phần tử giả viết sau dấu gì?
Dấu ".".
Dấu "::".
Dấu ":".
Dấu "#".
Mẫu CSS thiết lập định dạng khi di chuyển con trỏ chuột lên đối tượng có id="title" sẽ hiển thị với kiểu chữ đậm là
#title:hover {font-style: bold}.
.title:hover {font-weight: bold}.
title:hover {font-style: italics}.
#title:hover {font-weight: bold}.
Bộ chọn a:link > p.info có trọng số bằng bao nhiêu?
22.
130.
112.
220.
