wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI ÔN TẬP BÀI 6 LỚP 6 - 2024-2025

Total questions: 25

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Nghe các số đếm sau và chọn từ tương ứng

a)

おちゃ ふたつ

b)

ハンバーガー ひとつ

c)

コーヒー ふたつ

d)

ジュース みっつ

2.

nghe và chọn số đếm tương ứng

a)

ハンバーガー 

ひとつ

b)

チーズバーガー 

ひとつ

c)

ジュース

ふたつ

d)

フライポテト

みっつ

3.

nghe và chọn số đếm tương ứng

a)

ハンバーガー

ふたつ

b)

ハンバーガー

ひとつ

c)

チーズバーガー

みっつ

d)

ハンバーガー

みっつ

4.

nghe và chọn số đếm tương ứng

a)

フライポテト

みっつ

b)

ジュース

ひとつ

c)

ハンバーガー

ふたつ

d)

コーラ

ひとつ

5.

nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

b)

c)

d)

6.

nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

b)

c)

d)

7.

nghe và chọn câu trả lời đúng

a)

b)

c)

d)

8.

dán nhãn vào bức tranh sau đây những tính từ sau:

9.

nghe và dán nhãn các tính từ sau

10.

dán các tính từ sau vào bức tranh

11.

nghe và chọn các tính từ sau

12.

chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

13.

どこで たべますか

a)

ふしや

b)

すしや

c)

ふじや

d)

むじや

14.

chọn từ tương ứng với hình ảnh sau:

a)

ラーメン

b)

すし

c)

てんぷら

d)

うどん

15.

chọn từ tương ứng với hình ảnh sau:

a)

ラーメン

b)

うとん

c)

うどん

d)

そば

16.

chọn từ tương ứng với hình ảnh sau:

a)

サンドイッチ

b)

ハンバーガー

c)

パン

d)

ピザ

17.

chọn từ tương ứng với hình ảnh sau:

a)

うどん

b)

そぼ

c)

ラーメン

d)

そば

18.

chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh sau

a)

フーメン

b)

ラーメン

c)

うどん

d)

そば

19.

chọn chữ kanji của từ sau:

たまご

a)

b)

c)

d)

20.

chọn chữ kanji của từ sau:

べます

a)

b)

c)

d)

21.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

みます

b)

2.

みず

c)

3.

さかな

d)

4.

べます

e)

5.

たまご

22.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

ふたつ

1.

2 cái

b)

いつつ

2.

5 cái

c)

みっつ

3.

3 cái

d)

よっつ

4.

4 cái

e)

ひとつ

5.

1 cái

23.

chon các tính từ tương ứng với nghĩa sau:

ngon

a)

まずい

b)

おおい

c)

おいしい

d)

たかい

24.

chon các tính từ tương ứng với nghĩa sau:

ĐẮT

a)

たかい

b)

やすい

c)

はやい

d)

おそい

25.

GHÉP CÁC CẶP TÍNH TỪ CÓ Ý NGHĨA TƯƠNG PHẢN NHAU

a)

はやい

1.

おそい

b)

まずい

2.

おいしい

c)

やすい

3.

たかい