NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets급1 - 1과 - 1
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
"Hàn Quốc" trong tiếng Hàn là?
a)
한국
b)
중국
2.
"Việt Nam" trong tiếng Hàn là?
a)
일본
b)
베트남
3.
"Nhật Bản" trong tiếng Hàn là?
a)
일본
b)
프랑스
4.
"Trung Quốc" trong tiếng Hàn là?
a)
러시아
b)
중국
5.
"Pháp" trong tiếng Hàn là?
a)
프랑스
b)
말레이시아
6.
미국 nghĩa là gì?
a)
Mỹ
b)
Mông Cổ
7.
몽골 nghĩa là gì?
a)
Pháp
b)
Mông Cổ
8.
말레이시아 là nước nào?
a)
Malaysia
b)
Nga
9.
"Người Hàn Quốc" trong tiếng Hàn là?
a)
한국 사람
b)
일본 사람
10.
"Người Việt Nam" trong tiếng Hàn là?
a)
중국 사람
b)
베트남 사람
11.
일본 사람 nghĩa là gì?
a)
Người Nhật Bản
b)
Người Trung Quốc
12.
"Giáo viên" trong tiếng Hàn là?
a)
배우
b)
선생님
13.
"Học sinh" trong tiếng Hàn là?
a)
학생
b)
회사원
14.
의사 là nghề gì?
a)
Bác sĩ
b)
Ca sĩ
15.
"Diễn viên" trong tiếng Hàn là?
a)
가수
b)
배우
16.
"Nhân viên công ty" trong tiếng Hàn là?
a)
회사원
b)
학생
17.
가수 là nghề gì?
a)
Ca sĩ
b)
Nhân viên công ty
18.
배우 nghĩa là gì?
a)
Nhân viên văn phòng
b)
Diễn viên
19.
회사원 nghĩa là gì?
a)
Nhân viên công ty
b)
Học sinh
20.
학생 nghĩa là gì?
a)
Giáo viên
b)
Học sinh
Reset
