wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAI LUYEN TAP B12+13

Total questions: 19

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

他在做什么?

a)

抽烟

b)

上课

c)

工作

d)

看病

2.

她是谁?

a)

病人

b)

医生

c)

家属

3.

图片是什么意思?

a)

不能抽烟

b)

能抽烟

4.

Sắp xếp thành câu: Không được hút thuốc trong bệnh viện

[S + 能(不能)+ 在 ..... VO]

a)

b)

c)

d)

医院里

e)

抽烟

1)
2)
3)
4)
5)
5.

Những câu nào nào dưới đây chính xác?

a)

他每天抽烟抽得很多。

b)

他每天烟抽得很多。

c)

他每天抽烟很多。

d)

他每天抽烟得很多

e)

烟每天他抽得很多。

6.

病人在哪儿?

(chọn nhiều đáp án)

a)

手术台上

b)

病床上

c)

病房里

d)

手术室里

7.

Sắp xếp thành câu với nghĩa:

Ca phẫu thuật rất thành công!

a)

手术

b)

c)

d)

e)

成功

1)
2)
3)
4)
5)
8.

这是什么?

a)

阑尾

b)

直肠

c)

小肠

d)

大肠

9.

我妈妈明天早上​ (a)   做阑尾炎​ (b)   手术。

Choose from the below words
切除
开除
清除
10.

病人做手术​ (a)   不​ (b)   吃东西,​ (c)   不能喝东西。

Choose from the below words
11.

Câu nào dưới đây phù hợp với hình ảnh:

a)

她跑得很快。

b)

她跑得很慢。

c)

她走得很慢。

d)

她走得很快。

12.

Câu nào dưới đây phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy?

a)

她会画画儿。

b)

她会唱歌。

c)

她会写汉字。

13.

Bổ ngữ tình thái nào phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy?

她吃得_________。

a)

很辣

b)

很快

c)

很少

14.

Answer the questions below after watching the video

14.

他弹钢琴弹得怎么样?

4 lines

15.

Answer the questions below after watching the video

15.

他唱歌唱​ (a)   不好听。

Choose from the below words
16.

Câu nào dưới đây phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy?

a)

他睡得很晚。

b)

他起得很早。

c)

他睡得很早。

d)

他起得很晚。

17.

Nhìn tranh, trả lời câu hỏi:

他怎么了?

a)

他今天来教室来得早。

b)

他今天来教室来得晚。

c)

他今天不去上课。

d)

他今天没有课。

18.

Answer the questions below after watching the video

18.

他唱歌唱得怎么样?

4 lines
19.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

上课的时候不能睡觉。

b)

2.

她会做饭。

c)

3.

他们吃得很多。

d)

4.

我会包饺子。

e)

5.

医院里不能抽烟。