NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFB Ôn tập Nhân Viên Tiệc
Total questions: 45
Worksheet time: 34mins
Name
Class
Date
1.
Mục đích của việc chuẩn bị quầy trà cà phê giữa giờ là gì?
a)
Đảm bảo khách hàng có đồ uống giải khát.
b)
Tạo không gian thư giãn cho khách hàng.
c)
Cung cấp dịch vụ theo tiêu chuẩn của khách sạn.
d)
Tất cả các đáp án trên.
2.
Theo quy trình, bước đầu tiên trong việc chuẩn bị quầy trà cà phê giữa giờ là gì?
a)
Bày đồ uống.
b)
Bày hoa quả.
c)
Chuẩn bị bình đựng nước.
d)
Kiểm tra số lượng khách.
3.
Khi bày cốc thủy tinh, cần lưu ý điều gì?
a)
Cốc phải được úp xuống.
b)
Cốc phải sạch sẽ, không nứt vỡ.
c)
Số lượng cốc phải nhiều hơn số lượng khách.
d)
Có thể dùng cốc nhựa thay thế.
4.
Nếu tiệc nghỉ giữa giờ có phục vụ bánh, đĩa ăn bánh được bày như thế nào?
a)
Đặt chồng lên nhau ở đầu quầy.
b)
Đặt trên bàn bên cạnh, kèm thìa, dĩa gấp trong khăn ăn.
c)
Để lẫn với các loại đồ uống.
d)
Khách tự lấy đĩa ở khu vực khác.
5.
Bảng tên món ăn, đồ uống cần được đặt ở vị trí nào?
a)
Ở phía trên món ăn, đồ uống.
b)
Ở phía sau món ăn, đồ uống.
c)
Phía trước món ăn, đồ uống tương ứng.
d)
Bên cạnh món ăn, đồ uống.
6.
Quy trình sắp đặt sân khấu áp dụng cho đối tượng nào?
a)
Tất cả nhân viên bộ phận ẩm thực.
b)
Tất cả các khách sạn thuộc Tập đoàn Mường Thanh.
c)
Chỉ áp dụng cho các sự kiện lớn.
d)
Chỉ áp dụng cho khách VIP.
7.
Trước khi lắp đặt sân khấu, cần thực hiện công việc gì đầu tiên?
a)
Vệ sinh khu vực lắp đặt.
b)
Định vị khu vực cần lắp đặt sân khấu.
c)
Kiểm tra số lượng người tham dự.
d)
Chuẩn bị dụng cụ lắp đặt.
8.
Sân khấu di động được lắp đặt như thế nào?
a)
Mở một bên rồi đến bên kia.
b)
Được đồng loạt nhấn chốt và mở sang hai bên cùng lúc.
c)
Kéo từ từ ra theo chiều dọc.
d)
Gấp lại và di chuyển đến vị trí cần thiết.
9.
Sau khi lắp đặt sân khấu, cần kiểm tra những yếu tố nào?
a)
Bề mặt sân khấu, chốt cài, bậc lên xuống, váy quây.
b)
Độ cao của sân khấu so với mặt sàn.
c)
Màu sắc của váy quây.
d)
Số lượng chốt cài.
10.
Yêu cầu về vệ sinh đối với sân khấu sau khi lắp đặt là gì?
a)
Chỉ cần lau qua bằng khăn ẩm.
b)
Các bề mặt cần được làm sạch, không có vết bẩn và được hút bụi.
c)
Phải dùng chất tẩy rửa mạnh để làm sạch.
d)
Không cần vệ sinh nếu sân khấu còn mới.
11.
Mục đích chính của việc trực phòng hội nghị là gì?
a)
Đảm bảo phòng luôn sạch sẽ.
b)
Hỗ trợ khách hàng trong suốt thời gian diễn ra sự kiện.
c)
Kiểm tra hệ thống âm thanh, ánh sáng.
d)
Đảm bảo an ninh cho phòng hội nghị.
12.
Trước khi sự kiện diễn ra, nhân viên trực phòng cần đọc và xác định thông tin gì?
a)
Số lượng khách mời.
b)
Thời gian bắt đầu và kết thúc sự kiện.
c)
Các yêu cầu đặc biệt của khách hàng.
d)
Tất cả các đáp án trên.
13.
Khi đón khách, nhân viên trực phòng cần có tác phong như thế nào?
a)
Lịch sự, niềm nở, sẵn sàng giúp đỡ.
b)
Im lặng quan sát khách.
c)
Đứng ở cửa và chỉ dẫn khách.
d)
Chỉ cần chào khách khi họ đến.
14.
Tại sao nhân viên trực phòng cần xác nhận lại dịch vụ lần cuối với khách trước khi sự kiện diễn ra?
a)
Để khách hàng không thay đổi ý định.
b)
Để đảm bảo mọi yêu cầu của khách đã được chuẩn bị đầy đủ và chính xác.
c)
Để nhân viên nắm rõ số lượng khách.
d)
Để báo cáo lại với cấp trên.
15.
Trong quá trình trực sự kiện, nhân viên cần làm gì?
a)
Đứng ngoài phòng và thỉnh thoảng vào kiểm tra.
b)
Luôn đứng trong phòng để hỗ trợ khách.
c)
Chỉ vào phòng khi khách gọi.
d)
Tự ý điều chỉnh các thiết bị trong phòng.
16.
Quy trình phục vụ trà, cà phê giờ giải lao áp dụng cho bộ phận nào?
a)
Bộ phận lễ tân.
b)
Bộ phận buồng phòng.
c)
Bộ phận dịch vụ ẩm thực.
d)
Bộ phận kỹ thuật.
17.
Khi khách đến khu vực phục vụ, nhân viên cần làm gì?
a)
Lập tức hỏi khách muốn dùng gì.
b)
Chờ khách tự lựa chọn.
c)
Luôn chào đón và cười khi hỏi và phục vụ khách.
d)
Chỉ quan sát khách.
18.
Nhân viên phục vụ cần hỏi khách câu gì khi rót trà hoặc cà phê?
a)
"Anh/chị dùng gì ạ?"
b)
"Anh/chị dùng trà hay cà phê ạ?"
c)
"Tôi có thể giúp gì cho anh/chị?"
d)
"Mời anh/chị."
19.
Việc thu dọn tách, đĩa đã sử dụng cần được thực hiện như thế nào?
a)
Thu dọn ngay khi khách vừa dùng xong.
b)
Thực hiện bằng khay khi khách vẫn còn hiện diện.
c)
Chỉ thu dọn khi tất cả khách đã rời đi.
d)
Có thể dùng tay để thu dọn.
20.
Nếu phục vụ trà, cà phê trong phòng họp, việc dọn dẹp cần lưu ý điều gì?
a)
Dọn dẹp nhanh chóng, trật tự và kín đáo.
b)
Có thể gây tiếng ồn lớn khi dọn dẹp.
c)
Không cần dọn dẹp nếu khách không yêu cầu.
d)
Chỉ dọn dẹp sau khi kết thúc giờ giải lao.
21.
Mục đích của việc chỉnh trang phòng hội nghị là gì?
a)
Đảm bảo phòng luôn mới.
b)
Chuẩn bị phòng cho phiên họp tiếp theo hoặc sự kiện khác.
c)
Thay đổi cách bố trí phòng.
d)
Kiểm tra các thiết bị trong phòng.
22.
Thời điểm nào cần tiến hành chỉnh trang phòng hội nghị?
a)
Trước khi khách đến.
b)
Trong khi khách đang giải lao hoặc nghỉ ăn trưa.
c)
Sau khi khách đã rời đi.
d)
Vào cuối ngày làm việc.
23.
Công việc đầu tiên cần thực hiện khi chỉnh trang phòng là gì?
a)
Bổ sung thiết bị.
b)
Dọn dẹp phòng.
c)
Kiểm tra hệ thống âm thanh.
d)
Điều chỉnh nhiệt độ phòng.
24.
Khi dọn dẹp phòng, cần chú ý điều gì đối với đồ uống, bánh kẹo, nước uống đã sắp xếp từ đầu hội nghị?
a)
Bỏ hết và thay mới hoàn toàn.
b)
Dọn dẹp, thay thế những đồ đã dùng và bổ sung nếu cần.
c)
Chỉ dọn dẹp những đồ bị rơi vãi.
d)
Để nguyên hiện trạng.
25.
Cần bổ sung những gì khi kiểm tra đồ dùng, thiết bị trong phòng?
a)
Chỉ bổ sung giấy cho bảng flip chart.
b)
Bổ sung đồ văn phòng theo cơ số ban đầu.
c)
Bổ sung thêm hoa tươi.
d)
Bổ sung nước uống đóng chai.
26.
BEO là viết tắt của cụm từ gì trong quy trình mở cửa phòng họp?
a)
Business Event Operation.
b)
Banquet Event Order.
c)
Business Event Order.
d)
Banquet Event Operation.
27.
Trước khi mở cửa phòng họp, nhân viên cần kiểm tra thông tin gì trong BEO?
a)
Thời gian bắt đầu sự kiện.
b)
Cách bố trí phòng họp.
c)
Các yêu cầu đặc biệt về thiết bị.
d)
Tất cả các đáp án trên.
28.
Nhiệt độ phòng họp tiêu chuẩn cần được duy trì trong khoảng bao nhiêu?
a)
18°C - 20°C.
b)
20°C - 23°C.
c)
22°C - 25°C.
d)
25°C - 28°C.
29.
Cần kiểm tra những trang thiết bị nào trên bàn họp?
a)
Bút, giấy, nước uống.
b)
Hoa trang trí.
c)
Các thiết bị theo yêu cầu của khách.
d)
Tất cả các đáp án trên.
30.
Thời gian tối thiểu cần hoàn tất việc chuẩn bị phòng họp trước khi sự kiện diễn ra là bao lâu?
a)
30 phút.
b)
45 phút.
c)
60 phút.
d)
90 phút.
31.
Quy trình sắp đặt phòng họp này dựa trên những yêu cầu nào?
a)
Yêu cầu chung của khách sạn.
b)
Yêu cầu của khách hàng được ghi trong BEO và các yêu cầu phát sinh.
c)
Yêu cầu của trưởng bộ phận.
d)
Yêu cầu của giám đốc khách sạn.
32.
Bước đầu tiên trong quy trình sắp đặt phòng họp là gì?
a)
Kiểm tra số lượng khách.
b)
Đọc kỹ BEO để nắm rõ yêu cầu của khách.
c)
Bố trí bàn ghế theo sơ đồ.
d)
Chuẩn bị các thiết bị cần thiết.
33.
Cần kiểm tra những yếu tố nào sau khi sắp xếp bàn ghế?
a)
Khoảng cách giữa các bàn ghế, lối đi, vị trí bục phát biểu.
b)
Màu sắc của khăn trải bàn.
c)
Loại nước uống phục vụ.
d)
Âm lượng của micro.
34.
Nhiệt độ thích hợp cho phòng họp là bao nhiêu?
a)
20°C tới 22°C.
b)
22°C tới 25°C.
c)
25°C tới 28°C.
d)
18°C tới 20°C.
35.
Trước khi sự kiện diễn ra, cần kiểm tra lại toàn bộ phòng họp về những yếu tố nào?
a)
Thiết bị nghe nhìn, ánh sáng, nhiệt độ, quang cảnh chung.
b)
Số lượng nhân viên phục vụ.
c)
Thực đơn của bữa tiệc.
d)
Thời tiết bên ngoài.
36.
Quy trình sắp đặt phòng tiệc ngồi kiểu Á áp dụng cho loại hình tiệc nào?
a)
Tiệc buffet.
b)
Tiệc trà.
c)
Tiệc có phục vụ món ăn theo bàn.
d)
Tiệc cocktail.
37.
Bước đầu tiên trong việc sắp đặt bàn tiệc ngồi kiểu Á là gì?
a)
Trải khăn bàn.
b)
Đặt đĩa kê.
c)
Bày ly uống nước.
d)
Đặt bát cơm.
38.
Đĩa kê được đặt ở vị trí nào trên bàn tiệc?
a)
Chính giữa vị trí ngồi của khách.
b)
Lệch về phía bên trái.
c)
Lệch về phía bên phải.
d)
Ở góc bàn.
39.
Ly uống nước được sắp xếp như thế nào?
a)
Tất cả các ly đặt thẳng hàng.
b)
Các ly phía trong đĩa kê cách nhau 1cm theo thứ tự trái cao, phải thấp.
c)
Chỉ đặt một loại ly duy nhất.
d)
Ly được đặt bên ngoài đĩa kê.
40.
Khăn ăn thường được đặt ở vị trí nào trong cách sắp đặt kiểu Á?
a)
Bên cạnh đĩa kê.
b)
Trong ly uống nước.
c)
Trong lòng bát cơm.
d)
Trên đĩa đựng khăn tay.
41.
Mục đích của việc sắp đặt phòng tiệc đứng buffet là gì?
a)
Tạo không gian sang trọng.
b)
Giúp khách hàng dễ dàng di chuyển và lựa chọn món ăn.
c)
Tiết kiệm diện tích phòng.
d)
Phục vụ được nhiều khách hơn.
42.
Khu vực bày thức ăn buffet cần được sắp xếp như thế nào?
a)
Gọn gàng, đẹp mắt, khoa học, dễ lấy.
b)
Tất cả các món ăn đặt trên cùng một bàn.
c)
Món ăn nguội đặt trước, món ăn nóng đặt sau.
d)
Không cần trang trí cầu kỳ.
43.
Các dụng cụ ăn uống như đĩa, thìa, dĩa cần được đặt ở vị trí nào?
a)
Để lẫn với các món ăn.
b)
Đặt ở khu vực riêng, thuận tiện cho khách lấy.
c)
Nhân viên sẽ đưa cho khách khi họ lấy món ăn.
d)
Để trên bàn của khách.
44.
Hệ thống chiếu sáng trong phòng tiệc buffet cần được điều chỉnh như thế nào?
a)
Ánh sáng trắng và mạnh.
b)
Ánh sáng vàng dịu nhẹ.
c)
Phù hợp với yêu cầu của ban tổ chức sự kiện.
d)
Tắt bớt đèn để tiết kiệm điện.
45.
Trước khi sự kiện diễn ra, cần kiểm tra lại toàn bộ phòng tiệc đứng về những yếu tố nào?
a)
Khu vực bày thức ăn, dụng cụ ăn uống, hệ thống âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ.
b)
Số lượng khách dự kiến.
c)
Danh sách các món ăn.
d)
Trang phục của nhân viên phục vụ.
Reset
