wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ vựng bài đọc và kiểm tra hiểu bài nghe

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

“Khí thải” trong tiếng Anh là gì?

a)

Engine smoke

b)

Exhaust

c)

Gas leak

d)

Air pollution

2.

“Sự nóng lên toàn cầu” có liên quan đến loại khí nào được đề cập trong bài đọc?

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Methane

d)

Hydrogen

3.

Trong bài đọc, từ nào được sử dụng để chỉ “dịch vụ khẩn cấp”?

a)

Urgent care

b)

Emergency services

c)

First aid

d)

Ambulance

4.

“Sự phẫn nộ trên đường” trong bài đọc được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Car anger

b)

Road rage

c)

Traffic madness

d)

Driver aggression

5.

Giải pháp nào không được đề cập trong bài đọc để giảm ách tắc giao thông?

a)

Increase the tax on fuel

b)

Construct tunnels

c)

Create dedicated lanes for trucks

d)

Encourage people to cycle

6.

Trong bài đọc, từ nào có nghĩa là “không thực tế”?

a)

Impractical

b)

Unrealistic

c)

Ineffective

d)

Useless

7.

Tại sao tăng thuế nhiên liệu có thể giúp giảm tắc đường?

a)

Some people may not afford to drive their cars

b)

It encourages people to buy more cars

c)

It reduces road maintenance costs

d)

It makes fuel cleaner

8.

Một nhược điểm của hệ thống “park-and-ride” là gì?

a)

Many buses do not run at night

b)

It increases traffic congestion

c)

It dose not help reduce pollution

d)

It is more expensive than driving car

9.

Theo bài đọc, nguyên nhân chính gây ra ách tắc giao thông là gì?

a)

To many vehicles

b)

Poor road conditions

c)

Lack of public transport

d)

Traffic accident

10.

Ách tắc giao thông có ảnh hưởng tiêu cực gì đến nền kinh tế?

a)

Products can’t be delivered on time

b)

It helps business grow

c)

The cost of fuel decreases

11.

Theo bài đọc, tắc đường gây ảnh hưởng tiêu cực gì đến sức khỏe của tài xế?

a)

It makes them drive faster

b)

It helps them stay focused

c)

It causes stress, which may lead to health problems or road rage

12.

Tại sao một số người không thích sử dụng xe buýt để giảm tắc đường?

a)

They are too fast

b)

They cause more pollution

c)

They are inconvenient for some people

d)

They are more expensive than driving

13.

Tại sao xe đạp là một giải pháp được khuyến khích để giảm tắc đường?

a)

It decreases road congestion

b)

It’s the fast way to travel

c)

It requires no physical effort

d)

It has health benefits and reduces pollution

14.

Từ nào trong bài có nghĩa là “ca làm việc muộn vào ban đêm”?

a)

Overtime

b)

Late shifts

c)

Part-time job

d)

Morning shifts

15.

Từ nào có nghĩa là “hệ thống bãi đỗ xe kết hợp đi phương tiện công cộng” trong bài đọc?

a)

Carpooling

b)

Park- and- ride

c)

Public transport

d)

Ride-sharing

16.

The speaker thinks it is always easy to cycle to work.

a)

True

b)

False

17.

Diễn giả đề xuất trừng phạt những người lái xe lái xe trên làn đường dành cho xe đạp.

a)

True

b)

False

18.

The speaker believes cycling is fun and beneficial.

a)

True

b)

False

19.

According to the speaker, people never worry about their bicycles being stolen.

a)

True

b)

False

20.

The speaker hopes this discussion will help make the city better for cyclists.

a)

True

b)

False