Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 BÀI 1O
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
桌子
a)
Phía sau
b)
Cái bàn
c)
Máy vi tính
d)
không có
2.
没有
a)
Phía sau
b)
Cái bàn
c)
không thể
d)
không có
3.
前面
a)
Phía sau
b)
Phía trước
c)
Máy vi tính
d)
Phía trên
4.
能
a)
Có thể
b)
nên
c)
Phải
d)
cần
5.
电脑
a)
Phía trước
b)
Máy vi tính
c)
Cái bàn
d)
chỗ này, ở đây
6.
这儿
a)
chỗ này, ở đây
b)
không có
c)
Phía trước
d)
Máy vi tính
7.
本
a)
không có
b)
Phía trên
c)
Cuốn, quyển
d)
Có thể
8.
和
a)
Mét
b)
Và
c)
cùng với
d)
hôm nay
9.
Chọn đáp án đúng
这儿没有人。我___坐这儿吗?
Zhè'er méiyǒu rén. Wǒ___zuò zhè'er ma?
a)
能
Néng
b)
做
Zuò
c)
写
Xiě
10.
Chọn đáp án đúng
___上有___.
___shàng yǒu___.
a)
椅子,电脑
Yǐzi, diànnǎo
b)
桌子,电视
Zhuōzi, diànshì
c)
桌子,电脑
Zhuōzi, diànnǎo
11.
Chọn đáp án phù hợp với hình ảnh
a)
电脑
Diànnǎo
b)
书
Shū
c)
桌子
Zhuōzi
d)
椅子
Yǐzi
12.
Sắp xếp lại những từ sau để thành một câu hoàn chỉnh
a)
你
Nǐ
b)
的
de
c)
桌子上
zhuōzishàng
d)
有
yǒu
e)
什么?
shénme ?
1)
2)
3)
4)
5)
Reset
