wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đọc Số Tiếng Trung

Total questions: 15

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Số 100,000 trong tiếng Trung được nói như thế nào?

a)

一万

b)

十万

c)

百万

d)

千万

2.

Cách đọc số 1,500,000 bằng tiếng Trung là gì?

a)

一百五十万

b)

一万五千

c)

一千五百万

d)

十五百万

3.

Số nào sau đây là "八千万" ?

a)

8,000,000

b)

80,000,000

c)

800,000

d)

800,000,000

4.

Số "二亿五千万" tương đương với số nào?

a)

2,500,000

b)

25,000,000

c)

250,000,000

d)

2,500,000,000

5.

Nếu bạn đọc "三千六百万" bằng số, kết quả là:

a)

3,600,000

b)

360,000

c)

36,000,000

d)

360,000,000

6.

Cách đọc số 4,800,000,000 trong tiếng Trung là gì?

a)

四十八亿

b)

四百八十亿

c)

四千八百万

d)

四亿八千万

7.

Số "七亿零五十万" tương ứng với số nào dưới đây?

a)

7,500,000

b)

75,000,000

c)

700,050,000

d)

705,000,000

8.

Cách nói "12 triệu 300 nghìn" trong tiếng Trung là gì?

a)

一千二百三十万

b)

一千二百三十亿

c)

一十二亿三千万

d)

十二万三千

9.

Số nào tương đương với "九千九百九十九万"?

a)

99,999,000

b)

9,999,000

c)

999,900,000

d)

99,990,000

10.

Cách đọc số "150,000,000" bằng tiếng Trung là gì?

a)

一亿五千万

b)

十五亿

c)

一亿五百万

d)

一千五百万

11.

Cách đọc số 3,200,000 bằng tiếng Trung là gì?

a)

三十二万

b)

三百二十万

c)

三千二百万

d)

三亿二千万

12.

Số "五亿三千万" tương đương với số nào?

a)

530,000,000

b)

5,030,000,000

c)

5,300,000

d)

53,000,000

13.

Cách đọc số 1,200,000,000 trong tiếng Trung là gì?

a)

十二亿

b)

一百二十亿

c)

一亿二千万

d)

一千二百万

14.

Cách đọc số 2,300,000,000 trong tiếng Trung là gì?

a)

二亿三千万

b)

二百三十亿

c)

二十三亿

d)

二千三百万

15.

Số "六亿三千万" tương đương với số nào?

a)

6,300,000

b)

6,030,000,000

c)

630,000,000

d)

63,000,000