Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BG: Bài 6-9

Total questions: 41

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Với mỗi câu phát biểu về hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Bạn có thể sử dụng chương trình FTP để tải lên và tải xuống các tập tin từ hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm.

b)

Nhiều hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm có thể tự động sao lưu các tập tin từ máy tính và cập nhật phiên bản tập tin mới nhất cho máy tính của bạn.

c)

Khi bạn tải một tập tin lên hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, tập tin sẽ bị xóa khỏi máy tính của bạn.

2.

Với mỗi câu phát biểu về hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Bạn có thể sử dụng chương trình FTP để tải lên và tải xuống các tập tin từ hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm.

b)

Nhiều hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm có thể tự động sao lưu các tập tin từ máy tính và cập nhật phiên bản tập tin mới nhất cho máy tính của bạn.

c)

Khi bạn tải một tập tin lên hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, tập tin sẽ bị xóa khỏi máy tính của bạn.

3.

Phát biểu nào sau đây giúp phân biệt giữa tập tin chỉ đọc (Read-only) và tập tin đọc-ghi (Read-Write)? (Chọn 2)

a)

Người dùng khác có thể thay đổi tập tin có thuộc tính Đọc-Ghi (Read-Write).

b)

Một tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) có thể được xem nhưng không được sửa đổi.

c)

Tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) được bảo vệ khỏi bị sao chép.

d)

Các tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) theo mặc định.

4.

Bạn có thể lưu trữ dữ liệu của mình trên hai vị trí lưu trữ nào? (Chọn 2)

a)

Tài khoản Google Drive, Microsoft OneDrive hoặc Apple iCloud của bạn

b)

Thẻ SD trong điện thoại của bạn

c)

Máy tính bạn dùng chung trong phòng thí nghiệm của trường

d)

Bài đăng của bạn trên mạng xã hội

5.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Đối với mỗi phát biểu về phần mở rộng tập tin, Bạn hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Các tập tin có phần mở rộng .pdf trông giống hệt như tập tin gốc nhưng không thể chỉnh sửa được.

b)

Phần mở rộng tập tin hình ảnh có thể có nền trong suốt sẽ là .png.

c)

Các tập tin .txt vẫn giữ nguyên định dạng khi được sao chép từ tập tin khác.

d)

Hình ảnh động có phần mở rộng tập tin .jpg.

6.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Đối với mỗi phát biểu về phần mở rộng tập tin, Bạn hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Các tập tin có phần mở rộng .pdf trông giống hệt như tập tin gốc nhưng không thể chỉnh sửa được.

b)

Phần mở rộng tập tin hình ảnh có thể có nền trong suốt sẽ là .png.

c)

Các tập tin .txt vẫn giữ nguyên định dạng khi được sao chép từ tập tin khác.

d)

Hình ảnh động có phần mở rộng tập tin .jpg.

7.

Bạn hãy cho biết, quyền nào sau đây là cần thiết để có thể hiệu chỉnh tập tin?

a)

Read-Write

b)

View

c)

List

d)

Read

8.

Hai định dạng tập tin nào thường được sử dụng cho Logo?

a)

GIF

b)

PNG

c)

JPEG

d)

PDF

9.

Bạn đang thiết kế áp phích cho khách hàng. Khi làm việc, bạn định kỳ lưu các phiên bản mới của tập tin để theo dõi các thay đổi và ý tưởng thiết kế của mình. Đâu là hai nhóm tập tin thể hiện quy ước đặt tên tập tin phù hợp? (Chọn 2)

a)

áp phích_bản nháp1.psd    áp phích_bản nháp2.psd    áp phích_BẢN CUỐI.psd

b)

áp phích.psd   bản sao áp phích.psd   bản sao áp phích 2.psd

c)

áp phích_bản gốc.psd    áp phích_đã cắt.psd   áp phích_thước xám.psd

d)

áp phích của tôi.psd    áp phích mới.psd    áp phích.psd

10.

Bạn hãy cho biết, tổ hợp phím nào sau đây là thao tác tạo thư mục mới trong File Explorer?

a)

Ctrl+Shift+N

b)

Ctrl+F

c)

Ctrl+Shift+F

d)

Ctrl+N

11.

Tùy chọn nào sau đây là phát biểu đúng về quyền đối với tập tin tài liệu? (Chọn 2)

a)

Việc đặt tài liệu thành Đọc-Ghi cho phép người khác thay đổi nội dung tài liệu và thêm chú thích vào tài liệu.

b)

Chỉ có thể xem nhưng không được sửa đổi một tài liệu Chỉ đọc.

c)

Cài đặt mặc định cho bất kỳ tài liệu xử lý văn bản mới nào là Chỉ đọc.

d)

Việc đặt tài liệu thành Chỉ đọc ngăn chặn người khác tạo bản sao mới của tài liệu.

12.

Sau đây là một số phát biểu về việc nén tập tin. Bạn hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Nhiều tập tin có thể được đóng gói bằng một tiện ích tạo một tập tin nén duy nhất có đuôi tập tin .zip hoặc .rar.

b)

Một tập tin nén thường có kích thước nhỏ hơn tập tin gốc.

c)

Tập tin nén chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn tập tin gốc.

d)

Chỉ có thể nén các tập tin hình ảnh.

13.

Sau đây là một số phát biểu về việc nén tập tin. Bạn hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Nhiều tập tin có thể được đóng gói bằng một tiện ích tạo một tập tin nén duy nhất có đuôi tập tin .zip hoặc .rar.

b)

Một tập tin nén thường có kích thước nhỏ hơn tập tin gốc.

c)

Tập tin nén chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn tập tin gốc.

d)

Chỉ có thể nén các tập tin hình ảnh.

14.

Hai cài đặt trình duyệt nào sau đây có thể được thay đổi để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân? (Chọn 2)

a)

Thêm tiện ích mở rộng trình duyệt (Adding browser extensions)

b)

Tắt Cookie (Disabling cookies)

c)

Đặt tên URL (Naming URLs)

d)

Thêm nội dung vào Trợ giúp

15.

Bạn hãy chọn tùy chọn ĐÚNG cho mỗi phát biểu sau đây:

a)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm giúp lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

b)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên mạng như trang Web, hình ảnh và Video.

c)

Trình duyệt Web là Internet.

d)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engine).

16.

Bạn hãy chọn tùy chọn SAI cho mỗi phát biểu sau đây:

a)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm giúp lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

b)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên mạng như trang Web, hình ảnh và Video.

c)

Trình duyệt Web là Internet.

d)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engine).

17.

Với mỗi câu phát biểu về trình duyệt Web, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu bạn có thể thực hiện tác vụ.

a)

Thay đổi trang chủ của trình duyệt Web.

b)

Thêm các phần bổ trợ và phần mở rộng vào trình duyệt để có thêm chức năng.

c)

Tùy chỉnh các nút, menu hoặc thanh công cụ của trình duyệt Web.

18.

Với mỗi câu phát biểu về trình duyệt Web, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu bạn KHÔNG thể thực hiện tác vụ.

a)

Thay đổi trang chủ của trình duyệt Web.

b)

Thêm các phần bổ trợ và phần mở rộng vào trình duyệt để có thêm chức năng.

c)

Tùy chỉnh các nút, menu hoặc thanh công cụ của trình duyệt Web.

19.

Bạn hãy cho biết, ứng dụng nào sau đây được sử dụng để nén tập tin trong Windows?

a)

7-Zip

b)

BitLocker

c)

Send

d)

Compress

20.

Bạn hãy điền vào chỗ trống để hoàn thiện phát biểu sau đây: "Đề xuất của Google là một tính năng ________ được sử dụng phổ biến trong các tìm kiếm."

a)

tự động hoàn thành (autocomplete)

b)

tự động sửa lỗi (autofix)

c)

tự động tìm kiếm (autosearch)

d)

tự động chỉnh đúng (autocorrect)

21.

Đâu là quá trình chuyển đổi dữ liệu sang dạng thức không thể nhận dạng yêu cầu sử dụng khóa để trả dữ liệu về dạng văn bản thuần?

a)

Mã hóa Encryption

b)

Mã hóa Encoding

c)

Nén (Compression)

d)

Hàm băm (Hashing)

22.

Billy đang đánh máy bài viết của mình. Anh ấy gõ "cía" và khi gõ phím cách, từ đó đổi thành "cái". Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này?

a)

Tự sửa (AutoCorrect)

b)

Trình soát chính tả (Spelling checker)

c)

Tự định dạng (AutoFormat)

d)

Xác thực dữ liệu (Data validation)

23.

Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng trong nhiều ứng dụng để thay thế những từ bị sai chính tả bằng các từ dự định một cách tự động?

a)

Autocorrect

b)

Autofix

c)

Autocomplete

d)

Autofill

24.

Trong Công nghệ thông tin, thuật ngữ chính xác cho việc sử dụng phần mềm để tạo ra các hướng dẫn và quy trình lặp lại giúp thay thế sự tương tác của con người là gì?

a)

Tự động hóa (Automation)

b)

Người máy học (Robotics)

c)

Bảo mật (Security)

d)

Không đồng bộ (Asynchronous)

25.

Tính năng phần mềm nào giúp sửa lỗi chính tả khi bạn nhập và có thể đoán (các) chữ cái bạn muốn nhập? Ví dụ: khi bạn đang nhập tin nhắn văn bản, điện thoại của bạn có thể thay thế "see you latet" bằng "see you later".

a)

Tự động sửa lỗi (Autocorrect)

b)

Tự động hoàn thành (Autocomplete)

c)

Tự động hóa (Automation)

d)

Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)

26.

Tính năng phần mềm nào sau đây sử dụng một vài kí tự đầu tiên mà người dùng nhập để dự đoán phần còn lại của từ và sau đó tự động hoàn thành từ đó?

a)

Autocomplete

b)

Tự động hóa (Automation)

c)

Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)

d)

Autocorrect

27.

Bạn nên tắt tính năng nào trên thiết bị Windows để ngăn phương tiện di động tự động khởi động khi được kết nối với thiết bị? (Chọn 2)

a)

AutoPlay

b)

AutoRun

c)

AutoConnect

d)

AutoStart

28.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: "Trong Windows 10, tính năng tự động sửa (Autocorrect) luôn được kiểm soát trên từng ứng dụng."

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Cô Wilkins đang xử lý một bảng tính. Ở cột đầu tiên, cô nhập danh sách học sinh trong lớp. Ở cột thứ hai, cô ấy nhập "Có" hoặc "Không" cạnh tên của từng học sinh để biểu thị việc học sinh đã hoàn thành bài kiểm ra cuối kỳ hay chưa. Ở một số phần trong danh sách, cô nhận thấy rằng khi cô nhập chữ cái "Y", từ "Có" sẽ xuất hiện trong ô. Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này? 

a)

Tự động hoàn tất (AutoComplete)

b)

Tự khớp (AutoFit)

c)

Tự động điền (AutoFill)

d)

Tự định dạng (AutoFormat)

30.

Bạn hãy nhấp chọn vào tính năng chia sẻ toàn bộ lịch của bạn với người khác trong hình sau đây?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

31.

Mục nào của Outlook calendar kéo dài cả ngày theo mặc định?

a)

Event

b)

Special

c)

Appointment

d)

Meeting

32.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về Google Calendars? (Chọn 2)

a)

Bạn có thể đăng ký lịch trực tuyến

b)

Những ngày lễ có thể được thêm vào

c)

Mã màu chỉ có thể thay đổi trong vùng cài đặt (Setting)

d)

Chỉ có thể đăng ký lịch bằng cách sử dụng URL

33.

Trong Outlook, điều gì thay đổi cuộc hẹn (appointment) thành cuộc họp (meeting)?

a)

Thêm người được mời

b)

Chọn hộp kiểm Meeting

c)

Đặt thời gian bắt đầu và kết thúc

d)

Chọn hộp kiểm All day

34.

Khi tạo cuộc hẹn hoặc nhiệm vụ trên lịch kĩ thuật số cá nhân, bạn thường có thể tùy chỉnh hai cài đặt nào sau đây? (Chọn 2)

a)

Tần suất lặp lại sự kiện (How often to repeat the event)

b)

Lời nhắc (Reminders)

c)

Chi phí của sự kiện (Cost of the event)

d)

Người tổ chức sự kiện (Event Host)

35.

Cha mẹ của bạn đã yêu cầu bạn tạo lịch gia đình kỹ thuật số có thể lên lịch cho các sự kiện thể thao, hoạt động ở trường và các hoạt động xã hội khác của họ cho tất cả các thành viên trong gia đình xem.

Bạn đã tạo lịch. Bạn phải hoàn thành hai bước nào sau đây để cung cấp lịch cho tất cả các thành viên trong gia đình bạn? (chọn 2)

a)

Chia sẻ lịch

b)

Mời các thành viên

c)

Sao chép lịch vào thiết bị máy tính của từng thành viên trong gia đình

d)

In bản sao lịch cho từng thành viên trong gia đình

36.

Hai tính năng nào sau đây cho phép bạn kiểm soát việc hiển thị thông tin cụ thể trên lịch cá nhân của mình? (chọn 2)

a)

Lọc theo danh mục sự kiện (Filter by event category)

b)

Giữ riêng tư (Keep private)

c)

Tắt lịch (Disable calendar)

d)

Chia sẻ (Share)

37.

Hai tài nguyên nào có thể chỉ cho bạn cách sử dụng một tính năng trong chương trình phần mềm? (Chọn 2)

a)

Lệnh Help có trong chương trình.

b)

Diễn đàn trực tuyến dành riêng để thảo luận về chương trình.

c)

Hướng dẫn cài đặt kèm theo phần mềm.

d)

Đường dây điện thoại hỗ trợ Kỹ thuật do nhà xuất bản phần mềm cung cấp.

38.

Hai mục nào thường tạo nên thông tin xác thực trang Web?

a)

Mật khẩu

b)

Địa chỉ email

c)

Số định danh cá nhân (PIN)

d)

Số điện thoại

39.

Bạn hãy chọn hai tùy chọn nào sau đây là dịch vụ? (Chọn 2)

a)

Sửa ống nước

b)

Cắt tóc

c)

Quần áo

d)

Trò chơi

40.

Ứng dụng nào được sử dụng trong hệ điều hành iOS để tải xuống các ứng dụng khác?

a)

App Store

b)

Google Play

c)

Play Store

d)

Store

41.

Bạn hãy cho biết những tuyên bố nào về việc mua ứng dụng trên thiết bị di động là đúng? (Chọn 2)

a)

Ứng dụng trên hệ điều hành iOS được cài đặt thông qua App Store

b)

Google Pay có thể được sử dụng tại các cửa hàng tạp hóa

c)

Ứng dụng miễn phí không phải trả thêm chi phí sau khi nhận được cài đặt

d)

Tất cả chi phí ứng dụng đều được tính trước