wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 1 VOCAB

Total questions: 107

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
hàng hoá (n)
a)
merchandise, goods
b)
bản thiết kế chi tiết
c)
công thức
d)
cầu tàu, cầu dạo cảnh
2.
shake hands
a)
bắt tay
b)
merchandise, goods
c)
bản thiết kế chi tiết
d)
công thức
3.
put up a tent
a)
dựng cái lều lên
b)
bắt tay
c)
merchandise, goods
d)
bản thiết kế chi tiết
4.
clear off a walkway
a)
dọn sạch lối đi/vỉa hè
b)
dựng cái lều lên
c)
bắt tay
d)
merchandise, goods
5.
spread out
a)
dàn/trải ra
b)
dọn sạch lối đi/vỉa hè
c)
dựng cái lều lên
d)
bắt tay
6.
pack (v)
a)
đóng gói
b)
dàn/trải ra
c)
dọn sạch lối đi/vỉa hè
d)
dựng cái lều lên
7.
reach for (v)
a)
với lấy
b)
đóng gói
c)
dàn/trải ra
d)
dọn sạch lối đi/vỉa hè
8.
filing cabinet (n)
a)
tủ hồ sơ
b)
với lấy
c)
đóng gói
d)
dàn/trải ra
9.
monitor/screen (n)
a)
màn hình
b)
tủ hồ sơ
c)
với lấy
d)
đóng gói
10.
pile/stack (v)
a)
xếp chồng
b)
màn hình
c)
tủ hồ sơ
d)
với lấy
11.
plant (v)
a)
trồng
b)
xếp chồng
c)
màn hình
d)
tủ hồ sơ
12.
plant (n)
a)
cây trồng/nhà máy
b)
trồng
c)
xếp chồng
d)
màn hình
13.
ceiling (n)
a)
trần nhà
b)
cây trồng/nhà máy
c)
trồng
d)
xếp chồng
14.
ceiling lights (n)
a)
đèn trần
b)
trần nhà
c)
cây trồng/nhà máy
d)
trồng
15.
install/institute (v)
a)
lắp đặt
b)
đèn trần
c)
trần nhà
d)
cây trồng/nhà máy
16.
vegetables (n)
a)
rau củ quả
b)
lắp đặt
c)
đèn trần
d)
trần nhà
17.
display (n/v)
a)
trưng bày
b)
rau củ quả
c)
lắp đặt
d)
đèn trần
18.
board (v)
a)
lên ptien gì
b)
trưng bày
c)
rau củ quả
d)
lắp đặt
19.
suitcase (n)
a)
va li
b)
lên ptien gì
c)
trưng bày
d)
rau củ quả
20.
luggage/baggage (n)
a)
hành lý
b)
va li
c)
lên ptien gì
d)
trưng bày
21.
jogging
a)
jogging=walking
b)
hành lý
c)
va li
d)
lên ptien gì
22.
umbrella (n)
a)
b)
jogging=walking
c)
hành lý
d)
va li
23.
hold a cup
a)
cầm/giữ 1 cái cốc
b)
c)
jogging=walking
d)
hành lý
24.
hold a baby
a)
bồng e bé
b)
cầm/giữ 1 cái cốc
c)
d)
jogging=walking
25.
hold a training session
a)
tổ chức 1 buổi đào tạo
b)
bồng e bé
c)
cầm/giữ 1 cái cốc
d)
26.
tie
a)
(n) cà vạt/ (v) buộc dây
b)
tổ chức 1 buổi đào tạo
c)
bồng e bé
d)
cầm/giữ 1 cái cốc
27.
railing (n)
a)
lan can
b)
(n) cà vạt/ (v) buộc dây
c)
tổ chức 1 buổi đào tạo
d)
bồng e bé
28.
archway (n)
a)
cổng tò vò (như 1 đường hầm có hình vòm cho xe lửa đi qua)
b)
lan can
c)
(n) cà vạt/ (v) buộc dây
d)
tổ chức 1 buổi đào tạo
29.
scaffolding (n)
a)
dàn giáo
b)
cổng tò vò (như 1 đường hầm có hình vòm cho xe lửa đi qua)
c)
lan can
d)
(n) cà vạt/ (v) buộc dây
30.
erect = prop (v)
a)
chống đỡ/dựng lên
b)
dàn giáo
c)
cổng tò vò (như 1 đường hầm có hình vòm cho xe lửa đi qua)
d)
lan can
31.
cyclist (n)
a)
người đi xe đạp
b)
chống đỡ/dựng lên
c)
dàn giáo
d)
cổng tò vò (như 1 đường hầm có hình vòm cho xe lửa đi qua)
32.
streetlamp (n)
a)
đèn đường
b)
người đi xe đạp
c)
chống đỡ/dựng lên
d)
dàn giáo
33.
ladder (n)
a)
thang
b)
đèn đường
c)
người đi xe đạp
d)
chống đỡ/dựng lên
34.
lie (n/v)
a)
lời nói dối/nằm
b)
thang
c)
đèn đường
d)
người đi xe đạp
35.
ground (n)
a)
mặt đất
b)
lời nói dối/nằm
c)
thang
d)
đèn đường
36.
vehicle (n)
a)
phương tiện/xe cộ
b)
mặt đất
c)
lời nói dối/nằm
d)
thang
37.
set up (v)
a)
thiết lập/bố trí cái gì
b)
phương tiện/xe cộ
c)
mặt đất
d)
lời nói dối/nằm
38.
corner (n)
a)
góc
b)
thiết lập/bố trí cái gì
c)
phương tiện/xe cộ
d)
mặt đất
39.
cover (v/n)
a)
che đậy/trang bìa
b)
góc
c)
thiết lập/bố trí cái gì
d)
phương tiện/xe cộ
40.
pillow (n)
a)
gối
b)
che đậy/trang bìa
c)
góc
d)
thiết lập/bố trí cái gì
41.
arrange (v)
a)
sắp xếp
b)
gối
c)
che đậy/trang bìa
d)
góc
42.
rearrange (v)
a)
sắp xếp lại
b)
sắp xếp
c)
gối
d)
che đậy/trang bìa
43.
carpet (n)
a)
thảm
b)
sắp xếp lại
c)
sắp xếp
d)
gối
44.
bulletin board (n)
a)
bảng thông báo
b)
thảm
c)
sắp xếp lại
d)
sắp xếp
45.
place/store (v)
a)
đặt/để ở đâu
b)
bảng thông báo
c)
thảm
d)
sắp xếp lại
46.
put on (v)
a)
mặc vào
b)
đặt/để ở đâu
c)
bảng thông báo
d)
thảm
47.
take off (v)
a)
cởi ra
b)
mặc vào
c)
đặt/để ở đâu
d)
bảng thông báo
48.
lobby (n)
a)
sảnh
b)
cởi ra
c)
mặc vào
d)
đặt/để ở đâu
49.
carry/bring (v)
a)
mang theo
b)
sảnh
c)
cởi ra
d)
mặc vào
50.
tire (n)
a)
lốp xe
b)
mang theo
c)
sảnh
d)
cởi ra
51.
change/replace (v)
a)
thay thế/đổi
b)
lốp xe
c)
mang theo
d)
sảnh
52.
a piece of wood
a)
1 mảnh gỗ
b)
thay thế/đổi
c)
lốp xe
d)
mang theo
53.
a stack of bricks
a)
1 chồng gạch
b)
1 mảnh gỗ
c)
thay thế/đổi
d)
lốp xe
54.
a pile of papers
a)
1 sấp báo
b)
1 chồng gạch
c)
1 mảnh gỗ
d)
thay thế/đổi
55.
measure (v)
a)
đo lường
b)
1 sấp báo
c)
1 chồng gạch
d)
1 mảnh gỗ
56.
refreshments (n)
a)
đồ ăn thức uống nhẹ
b)
đo lường
c)
1 sấp báo
d)
1 chồng gạch
57.
illuminate (v)
a)
chiếu sáng/soi sáng
b)
đồ ăn thức uống nhẹ
c)
đo lường
d)
1 sấp báo
58.
floor lamp (n)
a)
đèn sàn/đèn cây đứng
b)
chiếu sáng/soi sáng
c)
đồ ăn thức uống nhẹ
d)
đo lường
59.
frame (n
a)
v), khung/đóng khung
b)
đèn sàn/đèn cây đứng
c)
chiếu sáng/soi sáng
d)
đồ ăn thức uống nhẹ
60.
separate (v)
a)
phân chia
b)
v), khung/đóng khung
c)
đèn sàn/đèn cây đứng
d)
chiếu sáng/soi sáng
61.
try on (v)
a)
thử
b)
phân chia
c)
v), khung/đóng khung
d)
đèn sàn/đèn cây đứng
62.
necklace (n)
a)
dây chuyền
b)
thử
c)
phân chia
d)
v), khung/đóng khung
63.
bracelet (n)
a)
vòng tay
b)
dây chuyền
c)
thử
d)
phân chia
64.
jewelry (n)
a)
trang sức
b)
vòng tay
c)
dây chuyền
d)
thử
65.
stone (n)
a)
đá
b)
trang sức
c)
vòng tay
d)
dây chuyền
66.
roll down (v)
a)
lăn xuống
b)
đá
c)
trang sức
d)
vòng tay
67.
roll out (v)
a)
trải ra
b)
lăn xuống
c)
đá
d)
trang sức
68.
raise hand (n)
a)
giơ tay
b)
trải ra
c)
lăn xuống
d)
đá
69.
tray (n)
a)
khay
b)
giơ tay
c)
trải ra
d)
lăn xuống
70.
dish (n)
a)
đĩa/món ăn
b)
khay
c)
giơ tay
d)
trải ra
71.
a pair of gloves
a)
1 cặp găng tay
b)
đĩa/món ăn
c)
khay
d)
giơ tay
72.
pot (n)
a)
chậu cây/ nồi/ ấm
b)
1 cặp găng tay
c)
đĩa/món ăn
d)
khay
73.
sửa chữa
a)
fix=repair
b)
chậu cây/ nồi/ ấm
c)
1 cặp găng tay
d)
đĩa/món ăn
74.
pedestrian (n)
a)
người đi bộ
b)
fix=repair
c)
chậu cây/ nồi/ ấm
d)
1 cặp găng tay
75.
cross (v)
a)
băng qua
b)
người đi bộ
c)
fix=repair
d)
chậu cây/ nồi/ ấm
76.
intersection (n)
a)
giao lộ
b)
băng qua
c)
người đi bộ
d)
fix=repair
77.
branch (n)
a)
nhánh/chi nhánh
b)
giao lộ
c)
băng qua
d)
người đi bộ
78.
exit (v/n)
a)
ra khỏi/lối thoát
b)
nhánh/chi nhánh
c)
giao lộ
d)
băng qua
79.
parking garage (n)
a)
bãi đỗ xe
b)
ra khỏi/lối thoát
c)
nhánh/chi nhánh
d)
giao lộ
80.
concert hall (n)
a)
hội trường hoà nhạc
b)
bãi đỗ xe
c)
ra khỏi/lối thoát
d)
nhánh/chi nhánh
81.
performance (n)
a)
buổi trình diễn/hiệu suất
b)
hội trường hoà nhạc
c)
bãi đỗ xe
d)
ra khỏi/lối thoát
82.
item (n)
a)
vật/sp
b)
buổi trình diễn/hiệu suất
c)
hội trường hoà nhạc
d)
bãi đỗ xe
83.
backpack (n)
a)
balo
b)
vật/sp
c)
buổi trình diễn/hiệu suất
d)
hội trường hoà nhạc
84.
furniture (n)
a)
đồ nội thất
b)
balo
c)
vật/sp
d)
buổi trình diễn/hiệu suất
85.
basket (n)
a)
giỏ/rổ
b)
đồ nội thất
c)
balo
d)
vật/sp
86.
grocery (n)
a)
vật phẩm/đồ tạp hoá
b)
giỏ/rổ
c)
đồ nội thất
d)
balo
87.
push (v)
a)
đẩy
b)
vật phẩm/đồ tạp hoá
c)
giỏ/rổ
d)
đồ nội thất
88.
pull (v)
a)
kéo
b)
đẩy
c)
vật phẩm/đồ tạp hoá
d)
giỏ/rổ
89.
pay for (v)
a)
thanh toán
b)
kéo
c)
đẩy
d)
vật phẩm/đồ tạp hoá
90.
water (n/v)
a)
nước/tưới
b)
thanh toán
c)
kéo
d)
đẩy
91.
cycle (v)
a)
đạp xe
b)
nước/tưới
c)
thanh toán
d)
kéo
92.
pick up (v)
a)
cầm/nhặt lên
b)
đạp xe
c)
nước/tưới
d)
thanh toán
93.
load (v/n)
a)
tải/chất lên/lượng gì đó
b)
cầm/nhặt lên
c)
đạp xe
d)
nước/tưới
94.
drawer (n)
a)
ngăn kéo
b)
tải/chất lên/lượng gì đó
c)
cầm/nhặt lên
d)
đạp xe
95.
hang/mount (v)
a)
treo lên
b)
ngăn kéo
c)
tải/chất lên/lượng gì đó
d)
cầm/nhặt lên
96.
microscope (n)
a)
kính hiển vi
b)
treo lên
c)
ngăn kéo
d)
tải/chất lên/lượng gì đó
97.
laboratory equipment (n)
a)
thiết bị phòng thí nghiệm
b)
kính hiển vi
c)
treo lên
d)
ngăn kéo
98.
assemble (v)
a)
lắp ráp
b)
thiết bị phòng thí nghiệm
c)
kính hiển vi
d)
treo lên
99.
light fixture (n)
a)
đèn chùm/đèn trang trí
b)
lắp ráp
c)
thiết bị phòng thí nghiệm
d)
kính hiển vi
100.
examine/inspect (v)
a)
kiểm tra
b)
đèn chùm/đèn trang trí
c)
lắp ráp
d)
thiết bị phòng thí nghiệm
101.
safety glasses (n)
a)
kính bảo hộ
b)
kiểm tra
c)
đèn chùm/đèn trang trí
d)
lắp ráp
102.
hook (n)
a)
lưỡi câu/ móc treo
b)
kính bảo hộ
c)
kiểm tra
d)
đèn chùm/đèn trang trí
103.
bait (n)
a)
mồi, thính
b)
lưỡi câu/ móc treo
c)
kính bảo hộ
d)
kiểm tra
104.
reel in (v)
a)
cuộn vào
b)
mồi, thính
c)
lưỡi câu/ móc treo
d)
kính bảo hộ
105.
pier (n)
a)
cầu tàu, cầu dạo cảnh
b)
cuộn vào
c)
mồi, thính
d)
lưỡi câu/ móc treo
106.
recipe (n)
a)
công thức
b)
cầu tàu, cầu dạo cảnh
c)
cuộn vào
d)
mồi, thính
107.
blueprint (n)
a)
bản thiết kế chi tiết
b)
công thức
c)
cầu tàu, cầu dạo cảnh
d)
cuộn vào