wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[QUIZ] IELTS Vocabulary: On The Move

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

branch

a)

cành

b)

nhánh

c)

cành cây

d)

chi nhánh

2.

unspoilt (unspoiled)

a)

nguyên sơ, chưa bị xâm phạm, hủy hoại

b)

bị hủy hoại

c)

đã được cải tạo

d)

không còn nguyên vẹn

3.

essential

a)

cần thiết, không thể thiếu được

b)

không quan trọng

c)

có thể bỏ qua

d)

khó khăn để đạt được

4.

landscape

a)

phong cảnh thiên nhiên

b)

cảnh quan đô thị

c)

môi trường tự nhiên

d)

khung cảnh thành phố

5.

heritage

a)

di sản

b)

di sản văn hóa

c)

tài sản

d)

quá khứ

6.

coastal

a)

thuộc miền ven biển, duyên hải

b)

thuộc miền núi

c)

thuộc vùng đồng bằng

d)

thuộc vùng sa mạc

7.

identification

a)

chứng minh thư

b)

hộ chiếu

c)

giấy phép lái xe

d)

thẻ sinh viên

8.

peak

a)

đạt đến đỉnh cao nhất

b)

xuống thấp

c)

trung bình

d)

không thay đổi

9.

trekking

a)

leo núi, đi bộ dài ngày

b)

chạy bộ trong công viên

c)

đi xe đạp đường dài

d)

bơi lội trong hồ

10.

departure

a)

sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành

b)

một chuyến đi dài

c)

một cuộc gặp gỡ

d)

một sự kiện quan trọng

11.

boundary

a)

đường biên giới, ranh giới

b)

đường phố, lối đi

c)

khu vực, vùng miền

d)

địa điểm, vị trí

12.

accessible

a)

dễ dàng sử dụng, dễ dàng đến được, có thể tiếp cận được

b)

khó khăn trong việc sử dụng

c)

không thể tiếp cận

d)

cần sự hỗ trợ để sử dụng

13.

all-inclusive

a)

bao gồm tất cả, bao trọn gói

b)

chỉ bao gồm một phần

c)

không bao gồm gì cả

d)

bao gồm một số lựa chọn

14.

world-class

a)

đẳng cấp thế giới, tầm cỡ thế giới

b)

cấp độ trung bình, không nổi bật

c)

chỉ dành cho người nổi tiếng

d)

không đạt tiêu chuẩn quốc tế

15.

permit

a)

cho phép

b)

cấm

c)

được phép

d)

không cho phép

16.

destination

a)

đích, điểm đến

b)

khởi hành

c)

trung gian

d)

điểm dừng

17.

adventurous

a)

thích phiêu lưu, mạo hiểm

b)

thích yên tĩnh, bình lặng

c)

thích an toàn, bảo đảm

d)

thích nhàm chán, tẻ nhạt

18.

sumptuous

a)

xa hoa, lộng lẫy

b)

tầm thường

c)

đơn giản

d)

khó khăn

19.

exclusive

a)

độc quyền, riêng biệt

b)

công khai, chung

c)

phổ biến, thông dụng

d)

mở, không giới hạn

20.

accommodation

a)

chỗ ở, sự thích nghi, điều tiết

b)

khó khăn, thử thách

c)

giải pháp, phương án

d)

thành công, đạt được