wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đề cương khoa học lớp 4

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Nấm men và nấm mốc có kích thước _______ và không thể nhìn thấy được bằng mắt thường.

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

Trung bình

d)

Vừa phải

2.

Loại nấm nào dưới đây có kích thước lớn và có thể nhìn thấy bằng mắt thường?

a)

Nấm mốc

b)

Nấm men

c)

Nấm sò

d)

Nấm mốc đen

3.

Nấm có thể sống trong _______, xác sinh vật, trên thực vật, động vật, và cả con người.

a)

đất

b)

nước

c)

không khí

d)

kim loại

4.

Nấm có thể có nhiều màu sắc khác nhau, từ _______ đến các màu sắc khác nhau.

a)

Xanh

b)

Đỏ

c)

Trắng

d)

Đen

5.

Nấm hương và nấm sò là các loại nấm có kích thước _______ và có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

a)

lớn

b)

nhỏ

c)

vừa

d)

khổng lồ

6.

Nấm sống chủ yếu ở những nơi có _______ và độ ẩm cao.

a)

Nhiệt độ thấp

b)

Ánh sáng mạnh

c)

Môi trường khô

d)

Môi trường ẩm

7.

Nấm có thể sống trong ________, trên xác sinh vật hoặc trên cơ thể động vật, con người.

a)

đất

b)

nước

c)

không khí

d)

lửa

8.

Nấm men và nấm mốc có đặc điểm chung là:

a)

Có kích thước lớn và có thể nhìn thấy bằng mắt thường

b)

Có màu sắc rực rỡ

c)

Có kích thước nhỏ bé, không thể nhìn thấy được bằng mắt thường

d)

Sống trong nước

9.

Nấm nào dưới đây có kích thước lớn và có thể nhìn thấy bằng mắt thường?

a)

Nấm men

b)

Nấm mốc

c)

Nấm hương

d)

Nấm men và nấm mốc

10.

Đặc điểm nào dưới đây là đúng với hầu hết các loài nấm?

a)

Nấm chỉ có một màu sắc duy nhất

b)

Nấm luôn có kích thước lớn và dễ nhìn thấy

c)

Nấm có thể sống ở nhiều nơi khác nhau như đất, xác sinh vật, và trên cơ thể người

d)

Nấm chỉ sống trong đất

11.

Nấm men và nấm mốc có đặc điểm chung là: a) Có kích thước lớn và có thể nhìn thấy bằng mắt thường b) Có màu sắc rực rỡ c) Có kích thước nhỏ bé, không thể nhìn thấy được bằng mắt thường d) Sống trong nước

a)

Có kích thước lớn và có thể nhìn thấy bằng mắt thường

b)

Có màu sắc rực rỡ

c)

Có kích thước nhỏ bé, không thể nhìn thấy được bằng mắt thường

d)

Sống trong nước

12.

Nấm nào dưới đây có kích thước lớn và có thể nhìn thấy bằng mắt thường?

a)

Nấm men

b)

Nấm mốc

c)

Nấm hương

d)

Nấm men và nấm mốc

13.

Đặc điểm nào dưới đây là đúng với hầu hết các loài nấm?

a)

Nấm chỉ có một màu sắc duy nhất

b)

Nấm luôn có kích thước lớn và dễ nhìn thấy

c)

Nấm có thể sống ở nhiều nơi khác nhau như đất, xác sinh vật, và trên cơ thể người

d)

Nấm chỉ sống trong đất

14.

Các loài nấm có thể sống ở đâu?

a)

Chỉ trong đất

b)

Trên thực vật và động vật

c)

Chỉ trên cây

d)

Cả đất, xác sinh vật, thực vật, động vật và con người

15.

Loại nấm nào không thể nhìn thấy được bằng mắt thường?

a)

Nấm hương

b)

Nấm sò

c)

Nấm men

d)

Nấm mốc

16.

Hình dạng, kích thước và màu sắc của nấm thường:

a)

Giống nhau ở tất cả các loài

b)

Khác nhau giữa các loài

c)

Không thay đổi theo môi trường sống

d)

Phụ thuộc vào độ tuổi của nấm

17.

Đặc điểm chung của nấm là chúng có thể có:

a)

Màu sắc đồng nhất

b)

Kích thước và hình dạng giống nhau

c)

Kích thước, màu sắc và hình dạng khác nhau

d)

Đặc điểm sống giống nhau

18.

Nấm men nào dưới đây được sử dụng trong chế biến thực phẩm?

a)

Nấm mốc

b)

Nấm men bánh mì

c)

Nấm mốc đen

d)

Nấm men gây ngộ độc

19.

Tác hại của nấm mốc đối với thực phẩm là:

a)

Làm thực phẩm có màu sắc đẹp hơn

b)

Gây hỏng thực phẩm, biến đổi màu sắc và hình dạng

c)

Tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

d)

Làm thực phẩm tươi lâu hơn

20.

Một số cách bảo quản thực phẩm để tránh bị nhiễm nấm mốc bao gồm:

a)

Để thực phẩm ngoài trời

b)

Làm lạnh, phơi hoặc sấy khô, ướp muối

c)

Để thực phẩm trong môi trường ẩm ướt

d)

Tăng nhiệt độ và độ ẩm

21.

Nấm mốc gây hại cho thực phẩm bằng cách:

a)

Cung cấp thêm dinh dưỡng

b)

Tạo mùi thơm và hương vị

c)

Gây ngộ độc và bệnh nguy hiểm cho con người

d)

Làm thực phẩm trở nên ngọt hơn

22.

Nấm men rượu được sử dụng trong chế biến thực phẩm chủ yếu để:

a)

Làm thực phẩm bị hỏng

b)

Tạo ra chất độc trong thực phẩm

c)

Lên men và tạo ra rượu

d)

Làm thực phẩm tươi lâu hơn

23.

Nấm men nào dưới đây được sử dụng trong chế biến thực phẩm?

a)

Nấm mốc đen

b)

Nấm men bánh mì và nấm men rượu

24.

Nấm men nào dưới đây được sử dụng trong chế biến thực phẩm?

a)

Nấm mốc

b)

Nấm men bánh mì và nấm men rượu

c)

Nấm mốc đen

d)

Nấm men gây hỏng thực phẩm

25.

Nấm mốc gây hỏng thực phẩm có tác động gì đến thực phẩm?

a)

Làm thực phẩm tươi lâu hơn

b)

Biến đổi màu sắc, hình dạng và chứa chất gây ngộ độc

c)

Làm thực phẩm thêm dinh dưỡng

d)

Tạo hương vị thơm ngon cho thực phẩm

26.

Tác hại của nấm mốc đối với con người là gì?

a)

Làm thực phẩm tươi lâu hơn

b)

Gây ngộ độc và bệnh nguy hiểm

c)

Tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

d)

Làm thực phẩm trở nên ngon miệng

27.

Nấm mốc gây hỏng thực phẩm làm cho thực phẩm bị _______ về màu sắc, hình dạng và chứa chất gây ngộ độc.

a)

biến đổi

b)

nguyên vẹn

c)

tươi mới

d)

không đổi

28.

Tác hại của nấm mốc đối với thực phẩm là:

a)

Tạo mùi thơm cho thực phẩm

b)

Biến đổi màu sắc, hình dạng và chứa chất gây ngộ độc

c)

Làm thực phẩm tươi lâu hơn

d)

Làm thực phẩm có hương vị ngọt ngào

29.

Một số cách bảo quản thực phẩm để tránh bị nhiễm nấm mốc là: làm (a)   , phơi hoặc sấy khô, ướp muối.

30.

Nấm mốc có thể gây bệnh nguy hiểm cho con người thông qua:

a)

Gây ngộ độc và biến đổi màu sắc thực phẩm

b)

Cung cấp thêm dinh dưỡng cho thực phẩm

c)

Tạo hương vị đặc biệt cho thực phẩm

d)

Làm thực phẩm lâu hư hỏng

31.

Nấm men rượu được sử dụng trong chế biến thực phẩm để _______ và tạo ra rượu.

a)

lên men

b)

nấu chín

c)

đông lạnh

d)

xay nhuyễn

32.

Để bảo quản thực phẩm tránh bị nhiễm nấm mốc, một trong các phương pháp sau là:

a)

Để thực phẩm ở nhiệt độ phòng trong môi trường ẩm

b)

Làm lạnh, phơi hoặc sấy khô, ướp muối

c)

Để thực phẩm trong môi trường ẩm ướt và tối

d)

Để thực phẩm trong nhiệt độ cao

33.

Nấm mốc gây hỏng thực phẩm không chỉ làm thay đổi hình dạng và màu sắc mà còn có thể:

a)

Làm thực phẩm ngon hơn

b)

Tăng giá trị dinh dưỡng

c)

Chứa chất gây ngộ độc và gây bệnh cho con người

d)

Làm thực phẩm giữ được lâu hơn

34.

Các nhóm chất dinh dưỡng nào dưới đây cần thiết cho cơ thể?

a)

Chất bột đường, chất đạm, chất béo, chất khoáng và vi-ta-min

b)

Chất đường, chất béo, nước, vitamin C

c)

Chất đạm, chất khoáng, chất xơ, nước

d)

Chất bột đường, chất khoáng, vitamin B

35.

Chất dinh dưỡng cung cấp _______ cho cơ thể và giúp cơ thể hoạt động.

a)

năng lượng

b)

vitamin

c)

khoáng chất

d)

protein

36.

Vai trò của các nhóm chất dinh dưỡng đối với cơ thể là gì?

a)

Cung cấp năng lượng và tham gia xây dựng cơ thể

b)

Làm tăng cân nhanh chóng

c)

Giúp cơ thể sinh trưởng nhanh hơn

d)

Tăng cường sức khỏe chỉ trong thời gian ngắn

37.

Chất _______ giúp cơ thể khỏe mạnh và phòng tránh bệnh.

a)

khoáng

b)

béo

c)

đường

d)

muối

38.

Các chất dinh dưỡng nào dưới đây giúp cơ thể phòng tránh bệnh?

a)

Chất béo và chất đạm

b)

Chất khoáng và vi-ta-min

c)

Chất bột đường và chất béo

d)

Nước và chất khoáng

39.

Chất _______ tham gia vào việc xây dựng cơ thể, phát triển các mô và cơ.

a)

đạm

b)

béo

c)

đường

d)

nước

40.

Chất nào dưới đây chủ yếu cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Chất bột đường và chất béo

b)

Chất đạm và chất khoáng

c)

Vi-ta-min và chất khoáng

d)

Nước và chất béo

41.

Chất khoáng và vi-ta-min giúp cơ thể:

a)

Tăng trưởng nhanh

b)

Xây dựng cơ thể

c)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

d)

Giữ cho cơ thể khỏe mạnh và phòng tránh bệnh

42.

Tại sao cần phải ăn phối hợp nhiều loại thức ăn?

a)

Để giảm cân nhanh chóng

b)

Để cung cấp đủ nhu cầu dinh dưỡng và năng lượng cho cơ thể

c)

Để có thể ăn được nhiều món ăn khác nhau

d)

Để làm thực phẩm phong phú hơn

43.

Các thức ăn khác nhau chứa các chất dinh dưỡng và _______ ở mức độ khác nhau.

a)

năng lượng

b)

vitamin

c)

khoáng chất

d)

chất xơ

44.

Chúng ta cần ăn đủ rau và hoa quả vì lý do nào?

a)

Cung cấp đủ chất khoáng, vi-ta-min và chất xơ cho cơ thể

b)

Tăng cường hương vị cho bữa ăn

c)

Làm cho cơ thể thêm năng động

d)

Để duy trì cân nặng ổn định

45.

Nước chiếm phần lớn _______ cơ thể và có vai trò duy trì hoạt động sống của cơ thể.

a)

khối lượng

b)

thể tích

c)

diện tích

d)

chiều dài

46.

Vai trò của nước đối với cơ thể là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

b)

Duy trì hoạt động sống của cơ thể

c)

Tăng cường quá trình tiêu hóa

d)

Giúp cơ thể giảm nhiệt độ nhanh chóng

47.

Cần uống đủ _______ mỗi ngày để duy trì sự sống và hoạt động bình thường của cơ thể.

a)

nước

b)

sữa

c)

trà

d)

cà phê

48.

Việc ăn phối hợp nhiều loại thức ăn giúp: a) Chi cung cấp năng lượng cho cơ thể b) Cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể c) Cung cấp nhiều chất béo cho cơ thể d) Giúp thực phẩm ngon miệng hơn

a)

Chi cung cấp năng lượng cho cơ thể

b)

Cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể

c)

Cung cấp nhiều chất béo cho cơ thể

d)

Giúp thực phẩm ngon miệng hơn

49.

Tại sao chúng ta cần uống đủ nước mỗi ngày?

a)

Nước giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng nhanh hơn

b)

Nước là thành phần chính của cơ thể và duy trì hoạt động sống

c)

Nước giúp cơ thể thải độc nhanh chóng

d)

Nước giúp tăng cường khả năng miễn dịch

50.

Thực phẩm an toàn là thực phẩm: a) Được chế biến bằng các nguyên liệu tự nhiên b) Được sản xuất, bảo quản và chế biến hợp vệ sinh, không chứa chất gây hại cho sức khỏe con người c) Không có chứa chất béo và đường d) Được đóng gói trong bao bì đẹp mắt

a)

Được chế biến bằng các nguyên liệu tự nhiên

b)

Được sản xuất, bảo quản và chế biến hợp vệ sinh, không chứa chất gây hại cho sức khỏe con người

c)

Không có chứa chất béo và đường

d)

Được đóng gói trong bao bì đẹp mắt

51.

Thực phẩm an toàn là thực phẩm không chứa _______ cho sức khỏe con người.

a)

chất gây hại

b)

chất dinh dưỡng

c)

vitamin

d)

khoáng chất

52.

Tại sao chúng ta phải sử dụng thực phẩm an toàn?

a)

Để đảm bảo sức khỏe và tính mạng của mỗi chúng ta

b)

Để có món ăn ngon miệng hơn

c)

Để giảm chi phí trong việc chế biến thức ăn

d)

Để cải thiện ngoại hình của thực phẩm

53.

Việc sử dụng thực phẩm an toàn giúp ________ sức khỏe và tính mạng của con người.

a)

đảm bảo

b)

gây hại

c)

phá hoại

d)

làm giảm

54.

Thực phẩm an toàn không chứa: a) Chất gây ngộ độc và các vi sinh vật có hại b) Các vitamin và khoáng chất c) Các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể d) Nước và chất béo

a)

Chất gây ngộ độc và các vi sinh vật có hại

b)

Các vitamin và khoáng chất

c)

Các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể

d)

Nước và chất béo

55.

Thực phẩm an toàn được bảo quản và chế biến ________.

a)

hợp vệ sinh

b)

không hợp vệ sinh

c)

bừa bãi

d)

không an toàn

56.

Khi thực phẩm không an toàn, có thể gây ra: a) Mất đi mùi vị đặc trưng của món ăn b) Hại cho sức khỏe và tính mạng của con người c) Làm tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm d) Làm cho thực phẩm nhanh hỏng

a)

Mất đi mùi vị đặc trưng của món ăn

b)

Hại cho sức khỏe và tính mạng của con người

c)

Làm tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

d)

Làm cho thực phẩm nhanh hỏng

57.

Thực phẩm an toàn sẽ giúp: a) Tăng cường sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật b) Tăng độ bền của thực phẩm khi bảo quản lâu dài c) Thực phẩm trở nên đắt đỏ hơn d) Làm món ăn trở nên phong phú

a)

Tăng cường sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật

b)

Tăng độ bền của thực phẩm khi bảo quản lâu dài

c)

Thực phẩm trở nên đắt đỏ hơn

d)

Làm món ăn trở nên phong phú

58.

Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu nhận biết thực phẩm an toàn?

a)

Màu sắc tươi

b)

Mùi đặc trưng của thực phẩm

c)

Nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng

d)

Thực phẩm có mùi lạ, hư hỏng

59.

Thực phẩm an toàn có màu sắc _______ và mùi _______ của thực phẩm.

a)

tươi, đặc trưng

b)

nhạt, lạ

c)

đậm, hôi

d)

xanh, chua

60.

Thực phẩm an toàn cần có nguồn gốc và xuất xứ:

a)

Không rõ ràng

b)

Rõ ràng

c)

Không quan trọng

d)

Được ghi chú sơ sài

61.

Một dấu hiệu nhận biết thực phẩm an toàn là thực phẩm còn _______ sử dụng.

a)

hạn

b)

màu sắc

c)

mùi vị

d)

kích thước

62.

Thực phẩm an toàn cần được bảo quản: a) Không cần bảo quản b) Hợp vệ sinh c) Bảo quản tùy tiện d) Để ở nhiệt độ cao

a)

Không cần bảo quản

b)

Hợp vệ sinh

c)

Bảo quản tùy tiện

d)

Để ở nhiệt độ cao

63.

Thực phẩm an toàn có _______ rõ ràng để người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra.

a)

nguồn gốc và xuất xứ

b)

màu sắc và hương vị

c)

giá cả và khuyến mãi

d)

hạn sử dụng và bảo quản

64.

Thực phẩm an toàn có đặc điểm nào sau đây?

a)

Màu sắc mờ nhạt, mùi hôi

b)

Màu sắc tươi, mùi đặc trưng

c)

Mùi lạ, không rõ nguồn gốc

d)

Dễ dàng bị hỏng khi bảo quản

65.

Thực phẩm an toàn cần có nhãn hiệu rõ ràng và _______ để người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra.

a)

nguồn gốc và xuất xứ

b)

giá cả hợp lý

c)

hạn sử dụng dài

d)

bao bì đẹp

66.

Thực phẩm an toàn cần được bảo quản như thế nào?

a)

Để ở nơi ẩm ướt, không cần bao bì

b)

Được bảo quản hợp vệ sinh

c)

Bảo quản ở nơi tối và ẩm

d)

Để lâu ngày mà không cần kiểm tra

67.

Bệnh nào sau đây là do thiếu ăn hoặc cơ thể không hấp thu được đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng?

a)

Bệnh thiếu máu thiếu sắt

b)

Bệnh suy dinh dưỡng thấp còi

c)

Bệnh thừa cân béo phì

d)

Bệnh tim mạch

68.

Bệnh thiếu máu thiếu sắt là do ăn thiếu các thức ăn chứa ________.

a)

sắt

b)

vitamin C

c)

canxi

d)

protein

69.

Nguyên nhân chính của bệnh thừa cân béo phì là:

a)

Ăn thiếu chất đạm

b)

Ăn thừa chất béo, chất bột đường, chất đạm, ít vận động và căng thẳng

c)

Thiếu vitamin và khoáng chất

d)

Cơ thể không hấp thu được thức ăn

70.

Để phòng tránh bệnh thừa cân béo phì, cần thực hiện chế độ ăn uống ________ và thường xuyên thể dục thể thao.

a)

cân bằng, vận động

b)

không cân bằng, ít vận động

c)

nhiều chất béo, ít vận động

d)

nhiều đường, không vận động

71.

Chế độ ăn uống nào sau đây là cách phòng tránh các bệnh liên quan đến dinh dưỡng?

a)

Ăn nhiều thức ăn chứa chất béo và đường

b)

Ăn ít rau và hoa quả

c)

Ăn uống không có kế hoạch

d)

Chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh kết hợp với luyện tập thể dục thể thao

72.

Bệnh thiếu máu thiếu sắt có thể phòng tránh bằng cách ăn đủ các thức ăn chứa ________.

a)

sắt

b)

canxi

c)

vitamin C

d)

protein

73.

Nguyên nhân của bệnh suy dinh dưỡng thấp còi là:

a)

Thiếu vitamin và khoáng chất

b)

Cơ thể hấp thụ quá nhiều năng lượng

c)

Thiếu ăn hoặc cơ thể không hấp thu đủ các nhóm chất dinh dưỡng

d)

Cơ thể bị nhiễm bệnh kéo dài

74.

Để phòng tránh bệnh thiếu máu thiếu sắt, cần: a) Ăn nhiều rau xanh b) Ăn thức ăn chứa nhiều vitamin C c) Ăn thức ăn chứa sắt như thịt đỏ, đậu, rau lá xanh d) Tăng cường ăn chất béo

a)

Ăn nhiều rau xanh

b)

Ăn thức ăn chứa nhiều vitamin C

c)

Ăn thức ăn chứa sắt như thịt đỏ, đậu, rau lá xanh

d)

Tăng cường ăn chất béo

75.

Để phòng tránh đuối nước, điều nào sau đây là cần thiết?

a)

Không mặc áo phao khi đi thuyền

b)

Chơi đùa quanh ao, hồ

c)

Mặc áo phao khi đi thuyền, dò

d)

Đi bơi ở sông, suối vào mùa lũ

76.

Khi gặp người bị đuối nước, cần ________ sự hỗ trợ càng nhanh càng tốt.

a)

tìm kiếm

b)

chờ đợi

c)

bỏ qua

d)

trì hoãn

77.

Việc nào sau đây không nên làm để phòng tránh đuối nước?

a)

Học cách giữ an toàn dưới nước

b)

Đi bơi ở các hồ bơi có giám sát

c)

Chơi đùa quanh ao, hồ, hồ nước sâu

d)

Mặc áo phao khi đi thuyền

78.

Khi bơi, cần thực hiện ________ an toàn để bảo vệ bản thân và người xung quanh.

a)

các nguyên tắc

b)

các quy tắc

c)

các biện pháp

d)

các phương pháp

79.

Để tránh nguy cơ đuối nước trong mùa lũ, bạn không nên:

a)

Lội qua sông, suối

b)

Học bơi dưới sự giám sát

c)

Mặc áo phao khi đi thuyền

d)

Đi bơi ở hồ bơi an toàn

80.

Không nên chơi đùa quanh (a)   , hồ nước sâu để tránh nguy cơ đuối nước.

81.

Điều nào sau đây không phải là nguyên tắc an toàn khi bơi?

a)

Bơi ở những khu vực có người giám sát

b)

Bơi một mình ở các sông, suối

c)

Đảm bảo cơ thể khỏe mạnh trước khi bơi

d)

Tránh bơi ngay sau khi ăn

82.

Khi đi thuyền hoặc đò, việc nên làm để phòng tránh đuối nước là:

a)

Không mặc áo phao

b)

Mặc áo phao

c)

Chơi đùa khi đi thuyền

d)

Lái thuyền một mình

83.

Chuỗi thức ăn là gì?

a)

Một dãy các sinh vật được sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến nhỏ

b)

Một chuỗi các sinh vật được sắp xếp theo thứ tự mà sinh vật đứng trước là thức ăn của sinh vật đứng sau

c)

Một chuỗi thức ăn được chia thành nhiều nhóm

d)

Một nhóm sinh vật có thể ăn chay hoặc ăn thịt

84.

Thực vật cung cấp ________ cho con người và động vật thông qua chuỗi thức ăn bắt đầu từ thực vật.

a)

thức ăn

b)

nước

c)

không khí

d)

ánh sáng

85.

Trong chuỗi thức ăn, sinh vật nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc cung cấp thức ăn cho động vật và con người?

a)

Động vật ăn cỏ

b)

Động vật ăn thịt

c)

Thực vật

d)

Vi khuẩn

86.

Chuỗi thức ăn bắt đầu từ ________ và tiếp tục đến các sinh vật ăn thực vật, ăn thịt.

a)

thực vật

b)

động vật

c)

vi khuẩn

d)

nấm

87.

Thực vật trong chuỗi thức ăn có vai trò gì?

a)

Cung cấp thức ăn cho con người và động vật

b)

Làm thức ăn cho vi sinh vật

c)

Tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ

d)

Tất cả các đáp án trên

88.

Chuỗi thức ăn bắt đầu từ:

a)

Động vật ăn thịt

b)

Sinh vật phân hủy

c)

Thực vật

d)

Động vật ăn cỏ

89.

Trong chuỗi thức ăn, sinh vật đứng trước là ________ của sinh vật đứng sau.

a)

thức ăn

b)

kẻ thù

c)

bạn bè

d)

đối thủ

90.

Động vật ăn thực vật là thành phần nào trong chuỗi thức ăn?

a)

Sinh vật sản xuất

b)

Sinh vật tiêu thụ bậc một

c)

Sinh vật tiêu thụ bậc hai

d)

Sinh vật phân hủy

91.

Để giữ cân bằng chuỗi thức ăn trong tự nhiên, việc nào sau đây là cần thiết?

a)

Khai thác quá mức một loài sinh vật

b)

Bảo vệ rừng và giữ vệ sinh môi trường

c)

Tăng trưởng nhanh chóng một loài sinh vật

d)

Giảm số lượng động vật ăn thịt

92.

Khi số lượng sinh vật của một mắt xích trong chuỗi thức ăn _______ quá mức, sẽ làm chuỗi thức ăn bị mất cân bằng.

a)

tăng hoặc giảm

b)

không thay đổi

c)

chỉ tăng

d)

chỉ giảm

93.

Việc nào sau đây không phải là một cách để giữ cân bằng chuỗi thức ăn trong tự nhiên?

a)

Bảo vệ môi trường sống của các loài sinh vật

b)

Khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên

c)

Không khai thác quá mức một loài sinh vật

d)

Phá hủy các khu rừng nguyên sinh

94.

Để giữ cân bằng chuỗi thức ăn, cần phải _______ một cách hợp lý các loài sinh vật trong tự nhiên.

a)

khai thác

b)

bỏ qua

c)

phá hủy

d)

tăng cường

95.

Mất cân bằng chuỗi thức ăn trong tự nhiên có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng trưởng mạnh mẽ của tất cả các loài sinh vật

b)

Sự suy giảm hoặc tuyệt chủng của một số loài sinh vật

c)

Môi trường sống trở nên bền vững

d)

Tăng cường sự đa dạng sinh học

96.

Để giữ cân bằng chuỗi thức ăn trong tự nhiên, chúng ta cần _______ và bảo vệ môi trường sống của các loài sinh vật.

a)

bảo vệ rừng

b)

phá hủy rừng

c)

bỏ qua môi trường

d)

săn bắt động vật

97.

Việc nào sau đây giúp duy trì sự cân bằng của chuỗi thức ăn trong tự nhiên?

a)

Khai thác quá mức một loài sinh vật

b)

Bảo vệ các loài động vật và thực vật

c)

Thải chất độc hại vào môi trường

d)

Tăng cường săn bắn động vật hoang dã