wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLC từ vựng Reading Test 30,29,28 hdot2025

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

incorporate

a)

kết hợp, tích hợp

b)

tách rời

c)

phân chia

d)

tăng cường

2.

regulate

a)

điều hòa, điều tiết

b)

quản lý, điều hành

c)

tăng cường, cải thiện

d)

giảm thiểu, hạn chế

3.

environmental

a)

môi trường

b)

khí hậu

c)

địa lý

d)

năng lượng

4.

seasonal

a)

theo mùa

b)

mùa đông

c)

mùa hè

d)

mùa xuân

5.

availability

a)

sự sẵn có

b)

khả năng

c)

tình trạng

d)

điều kiện

6.

magnificent

a)

tráng lệ, tuyệt đẹp

b)

tầm thường, bình thường

c)

xấu xí, tồi tệ

d)

khó khăn, phức tạp

7.

sustainability

a)

bền vững

b)

không bền vững

c)

tạm thời

d)

ngắn hạn

8.

recreational area

a)

khu giải trí

b)

khu vực thương mại

c)

khu dân cư

d)

khu công nghiệp

9.

sustainable tourism

a)

du lịch bền vững

b)

du lịch sinh thái

c)

du lịch mạo hiểm

d)

du lịch văn hóa

10.

countless

a)

vô số

b)

một số

c)

hầu hết

d)

không có gì

11.

green space

a)

không gian xanh

b)

khoảng không khí

c)

khoảng không gian

d)

khoảng xanh

12.

air quality

a)

chất lượng không khí

b)

khí thải

c)

ô nhiễm không khí

d)

khí hậu

13.

priority

a)

sự ưu tiên

b)

thứ tự

c)

khả năng

d)

tầm quan trọng

14.

rooftop garden

a)

vườn mái

b)

vườn dưới đất

c)

vườn trong nhà

d)

vườn công cộng

15.

conservation

a)

sự bảo tồn

b)

khai thác

c)

phát triển

d)

tiêu thụ

16.

panoramic view

a)

cảnh toàn cảnh

b)

cảnh vật

c)

khung cảnh

d)

tầm nhìn hạn chế

17.

nuclear family

a)

gia đình hạt nhân

b)

gia đình mở rộng

c)

gia đình đơn thân

d)

gia đình đa thế hệ

18.

cuisine

a)

ẩm thực

b)

thực phẩm

c)

đồ ăn

d)

món ăn

19.

agrarian

a)

nông nghiệp

b)

công nghiệp

c)

thương mại

d)

du lịch

20.

relaxation

a)

thư giãn

b)

căng thẳng

c)

mệt mỏi

d)

hưng phấn