wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5: Tiếng cười của hài kịch

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nhân vật chính trong hài kịch có đặc điểm gì?

a)

Đại diện cho một lực lượng đối kháng tiến bộ nào đó

b)
  • Hiếm khi là người có khiếm khuyết cần khắc phục mà là kẻ cùng hung cực ác

c)
  • Nhân vật tiêu biểu cho một thói tật đáng cười, đáng phê phán, có cách ứng xử không phù hợp với hoàn cảnh thực tế

d)
  • Thường được xây dựng trên cơ sở mâu thuẫn giữa những tham vọng và toan tính vật chất với những chuẩn mực và tiến bộ xã hội

2.

Kết cấu thông thường của hài kịch được tổ chức trên cơ sở nào?

a)

Một chuỗi tình huống phi logic nhưng gây cười, không có sự liên kết rõ ràng.

b)
  • Một hành động kịch nhất quán, dẫn dắt nhân vật từ giới thiệu, thắt nút, cao trào đến kết thúc.

c)
  • Một loạt các câu chuyện nhỏ lồng ghép, cần có mâu thuẫn hoặc xung đột.

d)

Một diễn biến ngẫu nhiên, không theo bất kỳ trật tự nào nhưng vẫn mang tính giải trí.

3.

Một trong những thủ pháp trào phúng của hài kịch là?

a)

Phóng đại cử chỉ, điệu bộ

b)
  • Nói bóng gió, nói lái

c)
  • Lặp, nhại, chơi chữ

d)
  • Bỏ lửng lời thoại

4.

Đâu không phải đặc điểm của hài kịch?

a)

Là một thể loại kịch, dùng tiếng cười để chế giễu những thói tật, hiện tượng đáng phê phán

b)
  • Có thể được triển khai theo các hướng khác nhau tùy theo tính chất của tiếng cười nhắm vào đối tượng

c)
  • Có thể có kết thúc có hậu hoặc không có hậu, tuỳ vào lựa chọn của tác giả

d)
  • Tiếng cười hài kịch cất lên từ những cái ngộ nghĩnh, ngược đời, bất hợp lý

5.
  • Điền vào chỗ trống: “Hành động trong hài kịch chủ yếu là hành động …, những … của nhân vật đều bộc lộ hết ra lời.”

a)
  • bên ngoài/trăn trở nội tâm

b)

bên trong/toan tính, mưu mô

c)

bên trong/trăn trở nội tâm

d)

bên ngoài/toan tính, mưu mô

6.
  • Trong trích đoạn "Nhân vật quan trọng" của Ni-cô-lai Gô-gôn, nhân vật Khơ-lét-xta-cốp đã khoác lác về những điều gì sau đây, ngoại trừ?

a)
  • Là bạn thân của Pu-skin và từng chỉnh sửa thơ cho Xmiếc-đin.

b)
  • Là tác giả của những tác phẩm nổi tiếng như Đám cưới chàng Phi-ga-rô, Rô-be con quỷ và Giấc mộng đêm hè.

c)

Nói rằng mình có thể viết xong cả một vở kịch chỉ trong một buổi tối và khiến mọi người kinh ngạc.

d)

Khoe rằng mỗi ngày chỉ đến cơ quan làm việc trong hai phút, sau đó ra lệnh cho cấp dưới viết hết công văn.

7.
  • Đâu là nội dung của phần mở đầu trong kết cấu hài kịch của “Quan thanh tra”?

a)
  • Mọi người nhận lầm Khơ-lét-xta-cốp là quan thanh tra

b)

Thị trưởng thông báo cho mọi người về sự hiện diện của quan thanh tra và đám quan chức trở nên lo sợ

c)
  • Khơ-lét-xta-cốp khoe khoang, khoác lác về bản thân

d)
  • Tầng lớp quan chức công khai hà hiếp dân chúng, nhận hối lộ, bê trễ công việc, dò xét, đe dọa lẫn nhau

8.
  • Nội dung chính của đoạn trích “Nhân vật quan trọng” là gì?

a)
  • Thể hiện sự thối nát của xã hội đồng thời đả kích tất cả những gì tệ hại nhất của nước Nga

b)
  • Thể hiện sự tốt đẹp của xã hội Nga bấy giờ

c)
  • Bức tranh xã hội cũ với ngổn ngang những sự rối ren và thối nát

d)

Sự run sợ của những kẻ cấp dưới với những nhân vật tai to mặt lớn như Khơ-lét-xta-cốp

9.
  • Trong trích đoạn "Nhân vật quan trọng", chi tiết nào sau đây thể hiện rõ nhất sự tung hô, nịnh bợ một cách thái quá của Thị trưởng và các công chức đối với Khơ-lét-xta-cốp?

a)

Khi Khơ-lét-xta-cốp suýt ngã, cả bọn công chức vội vàng đỡ ông ta dậy đầy kính cẩn.

b)
  • Khi Khơ-lét-xta-cốp kể chuyện về cuộc sống xa hoa, Thị trưởng và mọi người đều cười ồ lên vì không tin nổi.

c)
  • Khi Khơ-lét-xta-cốp khoác lác về việc điều khiển cả một vụ quan trọng, Thị trưởng ngay lập tức xin chữ ký của ông ta.

d)
  • Khi Khơ-lét-xta-cốp mời mọi người đến nhà mình ở Pê-téc-bua, Thị trưởng từ chối vì sợ làm phiền một nhân vật tầm cỡ như ông ta.

10.
  • Trong trích đoạn "Nhân vật quan trọng", khi Khơ-lét-xta-cốp khoe khoang về các cuộc khiêu vũ mà ông ta tổ chức, ông ta đã chọn chi tiết nào để làm nổi bật sự giàu có và địa vị xã hội của mình?

a)
  • Khơ-lét-xta-cốp khẳng định mình có nhà ở Pê-téc-bua, với các lễ hội xa hoa mà chỉ có những người quyền lực nhất mới tham dự.

b)
  • Ông ta mô tả việc thuê các nghệ sĩ nổi tiếng để biểu diễn tại các cuộc khiêu vũ, khẳng định mình là người có mối quan hệ sâu rộng trong giới nghệ thuật.

c)

Ông ta nhắc đến việc sử dụng dưa hấu trị giá bảy trăm rúp và xúp được chuyển thẳng từ Paris, nhằm gây ấn tượng về sự xa hoa.

d)
  • Ông ta nhấn mạnh việc mình là người tổ chức các buổi họp mặt chính trị quan trọng, có sự tham gia của các quan chức cấp cao.

11.

Thái độ của Gogol qua vở hài kịch “Quan thanh tra” là gì?

a)

Thể hiện thái độ phủ nhận thực tại nhố nhăng đương thời

b)
  • Thể hiện niềm hy vọng vào một thực tại khác xứng đáng hơn với cuộc sống con người

c)
  • Thể hiện sự cay đắng, đau xót trước những sự giả tạo của bọn quan tham

d)
  • Thể hiện thái độ phủ nhận thực tại nhố nhăng đương thời, đồng thời niềm hy vọng vào một thực tại khác xứng đáng hơn với cuộc sống con người

12.
  1. Vì sao ông Đại Cát tự tin rằng "hở mà kín, kín mà hở, không ai ngờ được"?

a)

Vì ông cho rằng giấu tiền ngay trước mắt thiên hạ là cách giấu tốt nhất

b)

Vì ông nghĩ không ai đủ thông minh để phát hiện ra chỗ giấu

c)

Vì ông tin rằng gia đình sẽ không nghi ngờ

d)

Vì ông đã từng giấu tiền thành công nhiều lầm

13.

Câu "Ảnh đang treo ở dưới này lại vác lên đấy, có khác gì lạy ông tôi ở đây không?Cứ để ngay trước mắt thiên hạ... thế mới cao tay" thể hiện điều gì về tính cách của ông Đại Cát?

a)

Khôn ngoan và biết cách che giấu tài sản

b)
  • Đơn giản, không suy nghĩ nhiều

c)
  • Lo lắng quá mức về việc giấu tiền

d)
  • Không tin tưởng vợ mình

14.

“Ông Đại Cát trừ trừ đứng nhìn vào trong tối một giây, rồi cương quyết bật đèn bước vào. Bỗng ông giật thót người, nhảy lùi lại. Ông Đại Cát xua tay, gật gật, rón rén đi tới cửa ngang, khe khẽ nắm quả đấm, mở ào một cái bất ngờ. Không có ai, bên trong tối om. Bà Đại Cát trừng trừng theo dõi. Ông Đại Cát trù trừ đứng nhìn vào trong tối một giây, rồi cương quyết bật đèn bước vào. Bỗng ông giật thót người, nhảy lùi lại.

BÀ ĐẠI CÁT: - Cái gì... thế... cậu?

ÔNG ĐẠI CÁT: - Cười gượng. Hề, hề... con chuột to quá.”

Chi tiết con chuột xuất hiện khi ông Đại Cát mở cửa có thể được hiểu theo nghĩa ẩn dụ nào sau đây?

a)

Biểu tượng cho sự rình mò của kẻ khác đối với bí mật của vợ chồng Đại Cát

b)

Ẩn dụ cho nỗi sợ bị phát hiện của vợ chồng Đại Cát

c)

Chỉ đơn thuần là một chi tiết đời thường để tăng tính chân thực cho vở kịch

d)

Đại diện cho sự suy tàn của giai cấp tư sản trong bối cảnh xã hội mới

15.

Vở kịch "Quẫn" phản ánh điều gì về xã hội thời điểm đó?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế tư nhân

b)

Nỗi lo sợ của giới tiểu tư sản trước chính sách cải tạo kinh tế

c)

Sự nghèo khổ của tầng lớp lao động

d)

Cuộc sống giàu sang của giai cấp tư sản

16.

"Bóng tối dày đặc. Tiếng đồng hồ tích tắc như tiếng mọt đục trong đêm. Có tiếng động bước chân thận trọng, cánh cửa ngang 'két' nhẹ. Một luồng ánh sáng đèn rọi vụt lóe và chạy lướt chung quanh phòng, soi sáng từng mảng đồ đạc đủ các kiểu cổ kim đông tây..."

Với chi tiết ánh sáng được sử dụng trong đoạn này, tác giả nhằm mục đích gì?

a)

Tạo không khí huyền bí, khó lường, khiến người xem cảm thấy lo sợ

b)

Thể hiện sự mâu thuẫn giữa cái thiện và cái ác trong xã hội đương thời

c)

Gợi lên sự nỗ lực của nhân vật trong việc che giấu một bí mật

d)

Tạo sự tương phản giữa cảm giác bình yên và sự vụ lợi của nhân vật

17.

Trong trích đoạn, trạng thái tâm lý của ông Đại Cát và bà Đại Cát thay đổi liên tục. Điều này thể hiện điều gì về tâm trạng của họ?

a)

Họ cảm thấy bình tĩnh và tự tin trong việc giấu giếm tài sản.

b)

Họ đang cảm thấy sự lo lắng, bất an và sợ hãi bị phát hiện.

c)

Họ hoàn toàn tin tưởng vào khả năng che giấu tài sản của mình.

d)

Họ cảm thấy mệt mỏi và không quan tâm đến việc giấu giếm tài sản nữa

18.
  • Sau khi “Giới thiệu được đề tài nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên, xã hội; nêu được câu hỏi nghiên cứu chính cần giải quyết”, ta cần làm bước nào sau đây?

a)
  • Sử dụng hiệu quả sơ đồ, bảng biểu; có thuyết minh các hình ảnh minh họa

b)
  • Biết vận dụng các thao tác nghiên cứu cơ bản, khai thác các nguồn tham khảo đáng tin cậy.

c)
  • Thể hiện được cái nhìn toàn cảnh về vấn đề nghiên cứu và quan điểm của người viết.

d)
  • Trình bày được kết quả nghiên cứu thông qua hệ thống luận điểm sáng rõ, phù hợp với các dữ liệu đã thu thập.

19.
  • Trong quá trình viết báo cáo nghiên cứu, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một yêu cầu quan trọng?

a)
  • Trình bày luận điểm theo cách tiếp cận riêng và có tính định hướng.

b)
  • Sử dụng dữ liệu phong phú, có hệ thống và trình bày logic.

c)
  • Đảm bảo báo cáo có tính đột phá và hoàn toàn mới mẻ so với các nghiên cứu trước.

d)
  • Kết nối chặt chẽ các đoạn văn và sử dụng phương tiện hỗ trợ phù hợp.

20.
  • Ở bài viết tham khảo "Mỹ thuật Việt Nam thời mở cửa", tác giả đã đưa ra hai luận điểm về:

a)
  • Chiều mở vào và chiều mở ra, mỗi luận điểm trình bày hai ý chính với những giải thích cụ thể.

b)
  • Sự đổi mới về chủ đề và nội dung trong mỹ thuật Việt Nam thời mở cửa và Những định kiến, khó khăn khi nghệ thuật đương đại chưa được công chúng đón nhận rộng rãi.

c)
  • Sự xuất hiện của các trào lưu nghệ thuật mới và Vấn đề kiểm duyệt, ranh giới giữa nghệ thuật và chính trị.

d)
  • Tác giả giải thích, chứng minh và phân tích các giải pháp cụ thể cho việc phát triển của Nghệ thuật Việt Nam nói chung và nền mỹ thuật hiện đại nói riêng.