wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Năng lực tiếng Việt

Total questions: 46

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

1. a. viển vông b. viễn vông

a)

viển vông

b)

viễn vông

2.

2. a. lở dở b. lỡ dở

a)

lở dở

b)

lỡ dở

3.

3. a. trễ nải b. trễ nãi

a)

trễ nải

b)

trễ nãi

4.

4. a. vỡ lẽ b. vỡ lẻ

a)

vỡ lẽ

b)

vỡ lẻ

5.

5. a. lảng tránh b. lãng tránh

a)

lảng tránh

b)

lãng tránh

6.

6. a. mải mê b. mãi mê

a)

mải mê

b)

mãi mê

7.

7. a. bản ngả b. bản ngã

a)

bản ngả

b)

bản ngã

8.

8. a. dãi dầu b. giãi dầu

a)

dãi dầu

b)

giãi dầu

9.

9. a. dằn vặt b. giằn vặt

a)

dằn vặt

b)

giằn vặt

10.

10. a. dày xéo b. giày xéo

a)

dày xéo

b)

giày xéo

11.

11. a. dằng xé b. giằng xé

a)

dằng xé

b)

giằng xé

12.

12. a. kể chuyện b. kể truyện

a)

kể chuyện

b)

kể truyện

13.

13. a. sum họp b. xum họp

a)

sum họp

b)

xum họp

14.

14. a. chất phác b. chất phát

a)

chất phác

b)

chất phát

15.

15. a. vô vàn b. vô vàng

a)

vô vàn

b)

vô vàng

16.

16. a. nhục chí b. nhụt chí

a)

nhục chí

b)

nhụt chí

17.

17. a. xán lạn b. xán lạng

a)

xán lạn

b)

xán lạng

18.

18. a. bước ngoặc b. bước ngoặt

a)

bước ngoặc

b)

bước ngoặt

19.

19. a. ngoằn nghèo b. ngoằn ngoèo

a)

ngoằn nghèo

b)

ngoằn ngoèo

20.

20. a. khoảnh khắc b. khoảng khắc

a)

khoảnh khắc

b)

khoảng khắc

21.

21. a. sắc son b. sắt son

a)

sắc son

b)

sắt son

22.

22. a. man mác b. mang mác

a)

man mác

b)

mang mác

23.

23. a. lãng mạn b. lãng mạng

a)

lãng mạn

b)

lãng mạng

24.

24. a. liêm sỉ b. liêm sĩ

a)

liêm sỉ

b)

liêm sĩ

25.

25. a. sỉ diện b. sĩ diện

a)

sỉ diện

b)

sĩ diện

26.

26. a. tựu chung b. tựu trung

a)

tựu chung

b)

tựu trung

27.

27. a. buột miệng b. buộc miệng

a)

buột miệng

b)

buộc miệng

28.

28. a. sáp nhập b. sát nhập

a)

sáp nhập

b)

sát nhập

29.

29. a. ngoặt nghèo b. ngặt nghèo

a)

ngoặt nghèo

b)

ngặt nghèo

30.

30. a. độc giả b. đọc giả

a)

độc giả

b)

đọc giả

31.

31. Địa vị

a)

cao cường

b)

cao sang

c)

cao thượng

d)

cao siêu

32.

32. Tư tưởng

a)

cao cường

b)

cao sang

c)

cao thượng

d)

cao siêu

33.

33. Võ nghệ

a)

cao cường

b)

cao sang

c)

cao thượng

d)

cao siêu

34.

34. Tâm hồn

a)

cao cường

b)

cao sang

c)

cao thượng

d)

cao siêu

35.
  1. 35. Bước đi

a)

chập chùng

b)

chập choạng

c)

chập chờn

d)

chập chững

36.
  1. 36. Giấc ngủ

a)

chập chùng

b)

chập choạng

c)

chập chờn

d)

chập chững

37.
  1. 37. Ánh sáng

a)

chập chùng

b)

chập choạng

c)

chập chờn

d)

chập chững

38.
  1. 38. Đồi núi

a)

chập chùng

b)

chập choạng

c)

chập chờn

d)

chập chững

39.
  1. 39. Bàn tay

a)

êm ấm

b)

êm dịu

c)

êm ái

d)

êm đềm

40.
  1. 40. Dòng sông

a)

êm ấm

b)

êm dịu

c)

êm ái

d)

êm đềm

41.
  1. 41. Gia đình

a)

êm ấm

b)

êm dịu

c)

êm ái

d)

êm đềm

42.
  1. 42. Mùi hương

a)

êm ấm

b)

êm dịu

c)

êm ái

d)

êm đềm

43.
  1. 43. Tấm lòng

a)

hào hùng

b)

hào hiệp

c)

hào phóng

d)

hào hoa

44.
  1. 44. Khí phách

a)

hào hùng

b)

hào hiệp

c)

hào phóng

d)

hào hoa

45.
  1. 45. Dáng điệu

a)

hào hùng

b)

hào hiệp

c)

hào phóng

d)

hào hoa

46.
  1. 46. Ăn tiêu

a)

hào hùng

b)

hào hiệp

c)

hào phóng

d)

hào hoa