wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ Năng Sống

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

When we pay attention to our ___, we can learn how to manage our time efficiently.

Khi chúng ta chú ý đến _____ của mình, chúng ta có thể rèn luyện được quản lý thời gian hiệu quả.

a)

insecurities / bất an

b)

cravings / thèm ăn

c)

inner organizer / tổ chức bên trong (nội quan tổ chức)

d)

feelings of guilt / cảm giác tội lỗi

2.

____ involves fulfilling one's full potential.

_____ liên quan đến việc phát huy hết tiềm năng đầy đủ của bản thân một người.

a)

Self-indulgence / Tự thưởng thức

b)

ersonal desire / Mong muốn cá nhân

c)

Self-management / Tự quản lý

d)

Self-actualization / Tự thân thực hiện

3.

It is recommended that you study during blocks of time that would otherwise be wasted, such as while ___

Chúng tôi khuyên bạn nên học trong các khối thời gian nếu không sẽ bị lãng phí, chẳng hạn như trong khi _____

a)

getting sufficient rest / nghỉ ngơi đầy đủ

b)

practicing new skills / rèn luyện kỹ năng mới

c)

listening to your instructor / lắng nghe người hướng dẫn của bạn

d)

waiting in a doctor's office / chờ đợi  bác sĩ trong phòng khám

4.

Procrastination may be a symptom of ___       

Sự trì hoãn có thể là một triệu chứng của _____

a)

lacking a game plan / không có một kế hoạch

b)

taking on too much at one time / xếp lịch quá nhiều công việc cùng một lúc

c)

a compulsion for perfection / một sự bắt buộc cho sự hoàn hảo

d)

exceptional organization / tổ chức đặc biệt

5.

Short-term goals are those goals that can generally be completed within one ___ or less.

Mục tiêu ngắn hạn là những mục tiêu thường có thể được hoàn thành trong vòng một ____ hoặc ít hơn.

a)

day

b)

year

c)

month

d)

week

6.

Self-esteem is based on inner strength and begins with trusting your ability to ___

Lòng tự trọng dựa trên sức mạnh nội lực và bắt đầu bằng sự tin tưởng vào khả năng của bạn để _____.

a)

communicate with others / giao tiếp với người khác 

b)

achieve set goals / đạt được các mục tiêu đã đặt ra

c)

become popular / trở nên phổ biến 

d)

handle clients effectively / xử lý khách hàng hiệu quả

7.

Which of the following blocks the creative mind from exploring ideas and discovering solutions to challenges?

Điều nào sau đây ngăn cản trí óc sáng tạo trong việc tìm kiếm ý tưởng  và khám phá giải pháp cho những thách thức?

a)

Criticism / Sự phê phán 

b)

Motivation / Động lực

c)

Familial support / Hỗ trợ gia đình  

d)

Enthusiasm / Hăng hái

8.

In order to be diplomatic, you should be assertive rather than ____,

Để có khả năng ngoại giao, bạn nên quyết đoán hơn là ____.

a)

aggressive / hung hăng  

b)

intelligent / thông minh

c)

sensitive / nhạy cảm

d)

considerate / thận trọng

9.

One Action Step for Success suggests that you practice doing whatever helps you maintain ___

Một bước hành động để thành công cho thấy rằng bạn thực hành làm bất cứ điều gì giúp bạn duy trì ___.

a)

an elevated ego / một cái tối cao

b)

a positive self-image / nhận thức tích cực về bản thân

c)

a comfortable demeanor / thái độ thoải mái

d)

a friendly approach / một cách tiếp cận thân thiện

10.

Which of these terms refers to the moral principles by which we live and work?

Thuật ngữ nào trong số này đề cập đến các nguyên tắc đạo đức mà theo đó chúng ta sống và làm việc?

a)

Equality / Bình đẳng

b)

Emotions / Cảm xúc

c)

Ethics / Đạo đức

d)

Justice / Sự công bằng

11.

An unhealthy compulsion to do things perfectly is called ___.

Là tâm lý ép buộc tiêu cực phải  làm mọi thứ một cách hoàn hảo được gọi là _____.

a)

punctuality / đúng giờ

b)

procrastination / chần chừ 

c)

professionalism / tính chuyên nghiệp  

d)

perfectionism / cầu toàn

12.

 

How long should your personal mission statement be?

Tuyên bố về nhiệm vụ của bạn nên kéo dài bao lâu?

a)

A brief summary / Tóm tắt ngắn gọn

b)

One or two paragraphs / Một hoặc hai đoạn

c)

One or two sentences / Một hoặc hai câu

d)

One or two pages / Một hoặc hai trang

13.

Effective communication is improved through practicing nonverbal and verbal skills, as well as ___

Giao tiếp hiệu quả được cải thiện thông qua việc rèn luyện các kỹ năng phi ngôn ngữ và lời nói, như _____.

a)

having a warm smile / có nụ cười ấm áp

b)

active listening / lắng nghe tích cực

c)

talking softly / nói chuyện nhẹ nhàng 

d)

speaking loudly / nói to

14.

Three bad habits that can keep you from maintaining peak performance include not having a game plan, seeking perfectionism, and ____      ,

. Ba thói quen xấu có thể khiến cho bạn không  duy trì được hiệu quả làm việc tối đa bao gồm việc không có một kế hoạch hành động, chủ nghĩa cầu toàn, và __.

a)

failing to prioritize / không ưu tiên

b)

annual planning / kế hoạch hàng năm 

c)

procrastinating / trì hoãn (chần chừ)

d)

making mistakes / phạm sai lầm

15.

The ability to deal with difficult circumstances comes from having ____.

Khả năng giải quyết các tình huống khó khăn được hình thành nhờ sở hữu _____.

a)

well developed life skills / kỹ năng sống  được phát triển phù hợp

b)

specific career goals / mục tiêu nghề nghiệp cụ thể

c)

a fine-tuned smile / một nụ cười tinh tế

d)

a strong family unit / một đơn vị gia đình mạnh mẽ

16.

The conscious act of planning your life, instead of just letting things happen is described as having ___

Hành động có ý thức lên kế hoạch cho cuộc sống của bạn, thay vì chỉ để mọi thứ  tự diễn ra là có _____.

a)

ambition / tham vọng

b)

a game plan / không có kế hoạch

c)

goals / những mục tiêu

d)

dreams / những giấc mơ

17.

When setting feasible goals, it is important to ___

 

Khi đặt mục tiêu khả thi, sự quan trọng phải có __.

a)

lock into a rigid plan / khóa vào một kế hoạch cứng nhắc

b)

create a plan and revisit it often / tạo một kế hoạch và xem xét lại nó thường xuyên

c)

avoid frequent changes to the plan / tránh thay đổi thường xuyên cho kế hoạch

d)

focus on what feels good today / tập trung vào những gì cảm thấy tốt ngày hôm nay

18.

Which of the following is one of the recommended strategies for effectively managing your time?

Điều nào sau đây là một trong những chiến lược được đề xuất để quản lý hiệu quả thời gian của bạn?

a)

Make effective time management a habit. / Hãy quản lý thời gian hiệu quả thành một thói quen.

b)

Do not schedule free time into your day because free time is a waste of time / Đừng sắp xếp thời gian rảnh vào ngày của bạn vì thời gian rảnh là lãng phí thời gian.

c)

Always work as hard as possible, even if it means neglecting physical activity / Luôn làm việc chăm chỉ nhất có thể, ngay cả khi điều đó có nghĩa là bỏ bê hoạt động thể chất.

d)

Plan your commitments around your leisure time / Lập kế hoạch cam kết của bạn xung quanh thời gian

19.

To achieve success, it is important to make a conscious effort to ___ everyone.

Để đạt được thành công, điều quan trọng là phải nỗ lực _____ mọi người tự trong tâm khảm .

a)

respect / tôn trọng   

b)

criticize / phê phán

c)

admire / ngưỡng mộ

d)

believe in / tin tưởng vào

20.

All of the following are reasons why cosmetologists should study and have a thorough understanding of life skills except: ____.

Tất cả những điều sau đây là lý do tại sao các chuyên gia thẩm mỹ nên nghiên cứu và có sự hiểu biết thấu đáo về các kỹ năng sống ngoại trừ: _____.

a)

having good life skills eliminates the need for self-esteem / có một kỹ năng sống tốt giúp loại bỏ nhu cầu tự trọng

b)

well developed life skills will help you deal with difficult circumstances / kỹ năng sống được phát triển tốt sẽ giúp bạn đối phó với những hoàn cảnh khó khăn

c)

practicing good life skills leads to a more satisfying and productive career / thực hành kỹ năng sống tốt dẫn đến một sự nghiệp thỏa mãn và hiệu quả hơn

d)

life skills help you keep interactions with clients positive / kỹ năng sống giúp bạn giữ tương tác tích cực với khách hàng

21.

.____or negative thoughts can be counterproductive and work against your ability to succeed.

____ hay suy nghĩ tiêu cực về bản thân có thể phản tác dụng và chống lại khả năng thành công của bạn.

a)

Unsure behavior / Hành vi không chắc chắn  

b)

Vigorous exercise / Tập thể dục mạnh mẽ

c)

Self-critical / Tự phê bình (tự chỉ trích) 

d)

Frequent naps / Những giấc ngủ ngắn thường xuyên

22.

When you ensure your behavior and actions are aligned with your values, you maintain your ___.

. Khi bạn đảm bảo hành vi và hành động tương ứng với các  giá trị của bạn, bạn sẽ duy trì _____ của mình.

a)

self-image / hình ảnh bản thân

b)

ethics / đạo đức

c)

motivation / động lực 

d)

integrity / tính chính trực

23.

Which of the following is one of the Action Steps for success?

Điều nào sau đây là một trong những bước hành động để thành công?

a)

Always strive to meet your salon manager's definition of success / Luôn luôn phấn đấu để đáp ứng định nghĩa thành công của người quản lý tiệm của bạn.

b)

Show respect only for those people who can help you in your career / Chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với những người có thể giúp bạn trong sự nghiệp.

c)

Never practice new behaviors / Không bao giờ thực hành các hành vi mới.

d)

Keep your personal life separate from your work / Giữ đời sống cá nhân bạn tách biệt với công việc.

24.

Putting off until tomorrow what you can do today is called ____

Tạm dừng cho đến ngày mai những gì bạn có thể làm hôm nay được gọi là _____.

a)

time management / quản lý thời gian 

b)

procrastination / chần chừ (trì hoãn)

c)

perfectionism / cầu toàn    

d)

scheduling / lập kế hoạch

25.

Motivation and self-___skills will help you move to the next level in your career.

  Kỹ năng tạo động lực thúc đẩy & _____ sẽ giúp bạn tiến lên nấc thang mới  trong sự nghiệp.

a)

esteem / quý trọng 

b)

centeredness / trung tâm

c)

involvement / sự tham gia

d)

management / sự quản lý  (tự chủ)