wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỔNG QUAN VỀ CNTT

Total questions: 240

Worksheet time: 3hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Cloud Apps là gì?

a)

Ứng dụng đám mây yêu cầu cài đặt phần mềm trên máy tính

b)

Ứng dụng đám mây chạy trên các máy chủ từ xa qua Internet.

c)

Ứng dụng đám mây chạy trên máy tính cá nhân.

2.

SaaS là viết tắt của?

a)

Hệ thống như một dịch vụ

b)

Lưu trữ như một dịch vụ

c)

Phần mềm như một dịch vụ

3.

Lợi ích của ứng dụng đám mây là gì?

a)

Cho phép truy cập từ bất kỳ đâu có Internet.

b)

Cần phần cứng mạnh hơn.

c)

Tiết kiệm không gian lưu trữ cục bộ.

4.

Dịch vụ đám mây PaaS là gì?

a)

Cung cấp giải pháp bảo mật cho hệ thống mạng.

b)

Cung cấp nền tảng cho nhà phát triển xây dựng và triển khai ứng dụng.

c)

Cung cấp cơ sở hạ tầng máy chủ lưu trữ.

5.

Vai trò của địa chỉ IP trong một mạng là gì?

a)

Bảo mật thông tin giữa các máy chủ.

b)

Tạo kết nối internet nhanh hơn.

c)

Xác định và giao tiếp giữa các thiết bị trên mạng.

6.

Điểm khác biệt giữa IP tĩnh và IP động là gì?

a)

IP động chỉ được sử dụng trong các mạng cục bộ, IP tĩnh được sử dụng cho Internet.

b)

IP tĩnh thay đổi liên tục, trong khi IP động không thay đổi.

c)

IP tĩnh là cố định, trong khi IP động được gán tự động.

7.

DNS trong một mạng làm gì?

a)

Chuyển đổi IP thành địa chỉ email.

b)

Quản lý lưu lượng mạng giữa các máy tính.

c)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

8.

SEO là gì?

a)

Tăng tốc độ tải trang web bằng cách sử dụng CDN.

b)

Tối ưu hóa hình ảnh trên các trang web.

c)

Tối ưu hóa các trang web để có thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm.

9.

Chức năng của plugin Yoast SEO trên WordPress là gì?

a)

Tạo quảng cáo pop-up trên các trang web.

b)

Tối ưu hóa SEO cho nội dung và trang.

c)

Tăng tốc độ tải trang.

10.

Các lợi ích của SSL cho một trang web là gì?

a)

Tăng thứ hạng SEO và bảo mật.

b)

Giảm tốc độ tải trang.

c)

Mã hóa kết nối giữa máy chủ và trình duyệt của người dùng.

11.

WooCommerce là gì?

a)

Một công cụ tìm kiếm sản phẩm.

b)

Một plugin thương mại điện tử cho WordPress.

c)

Một công cụ tối ưu hóa nội dung.

12.

Tại sao việc sử dụng HTTPS lại quan trọng?

a)

Giảm lưu lượng truy cập không hợp lệ.

b)

Bảo vệ dữ liệu người dùng thông qua mã hóa.

c)

Tăng tốc độ tải trang web.

13.

Làm thế nào để kiểm tra địa chỉ IP trên Windows?

a)

Sử dụng lệnh ping.

b)

Sử dụng lệnh ipconfig trong Command Prompt.

c)

Truy cập trình duyệt và kiểm tra thông tin trang web.

14.

Vai trò của 'Cache Plugin' trong WordPress là gì?

a)

Tạo nội dung động từ cơ sở dữ liệu.

b)

Xóa nội dung cũ.

c)

Lưu trữ các trang tĩnh để tăng tốc độ tải trang.

15.

Plugin nào giúp bảo mật các trang WordPress tốt nhất?

a)

Yoast SEO

b)

Sucuri

c)

WooCommerce

16.

Lợi ích của Cloudflare cho một trang web là gì?

a)

Làm chậm trang web.

b)

Tăng kích thước hình ảnh trên trang.

c)

Tăng tốc độ tải trang và nâng cao bảo mật.

17.

Một trong những rủi ro khi sử dụng ứng dụng đám mây?

a)

Giảm khả năng truy cập từ người dùng.

b)

Tăng dung lượng lưu trữ cục bộ.

c)

Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư.

18.

Dịch vụ đám mây nào cung cấp cơ sở hạ tầng ảo (IaaS)?

a)

Dropbox

b)

Google Drive

c)

Amazon Web Services (AWS)

19.

Tại sao cần tối ưu hóa hình ảnh cho một trang web?

a)

Tăng kích thước hình ảnh.

b)

Cải thiện khả năng hiển thị của trang trên các công cụ tìm kiếm.

c)

Giảm thời gian tải trang.

20.

Làm thế nào mà Two-Factor Authentication nâng cao bảo mật?

a)

Tăng số lần đăng nhập không thành công.

b)

Cho phép người dùng bỏ qua mật khẩu.

c)

Cần xác minh hai bước khi đăng nhập.

21.

Website chậm ảnh hưởng đến SEO như thế nào?

a)

Tăng lưu lượng truy cập website.

b)

Tăng tốc độ tải trang.

c)

Giảm thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm.

22.

Điều gì xảy ra nếu một trang web không được bảo mật?

a)

Trang web sẽ tải nhanh hơn.

b)

Trang web có thể bị hack hoặc dữ liệu bị đánh cắp.

c)

Trang web sẽ giảm kích thước hình ảnh.

23.

Tại sao hình ảnh trong các bài viết WordPress cần được tối ưu hóa?

a)

Tăng kích thước trang.

b)

Giảm kích thước hình ảnh.

c)

Cải thiện tốc độ tải trang và trải nghiệm người dùng.

24.

DNS đóng vai trò gì trong một mạng?

a)

Gán địa chỉ IP tĩnh.

b)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

c)

Lưu trữ thông tin người dùng.

25.

Plugin phổ biến nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trong WordPress?

a)

WooCommerce

b)

Contact Form 7

c)

WPForms

26.

Tại sao Google ưu tiên các trang sử dụng HTTPS trong SEO?

a)

Bởi vì HTTPS làm tăng kích thước hình ảnh trên trang.

b)

Bởi vì HTTPS bảo mật hơn HTTP.

c)

Bởi vì HTTPS giảm dữ liệu trên trang.

27.

Các hình ảnh lớn có thể gây ra điều gì?

a)

Giúp website tải nhanh hơn.

b)

Cải thiện thứ hạng SEO.

c)

Làm chậm tốc độ tải trang.

28.

WooCommerce được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo mẫu liên hệ.

b)

Tối ưu hóa SEO.

c)

Tạo cửa hàng thương mại điện tử trên WordPress.

29.

Plugin nào giúp tạo nút chia sẻ trên mạng xã hội trong WordPress?

a)

WPForms

b)

Yoast SEO

c)

Social Warfare

30.

Làm thế nào để kiểm tra kết nối mạng qua DNS trên Windows?

a)

Sử dụng lệnh ping.

b)

Sử dụng lệnh nslookup.

c)

Sử dụng lệnh ipconfig.

31.

Làm thế nào SSL bảo vệ thông tin người dùng?

a)

Bằng cách mã hóa kết nối giữa máy chủ và người dùng.

b)

Bằng cách tăng tốc độ kết nối giữa máy chủ và người dùng.

c)

Bằng cách giảm kích thước hình ảnh.

32.

Yếu tố nào là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong SEO?

a)

Sử dụng đoạn mã JavaScript.

b)

Từ khóa trong tiêu đề và mô tả.

c)

Sử dụng nhiều hình ảnh lớn.

33.

Điểm khác biệt giữa WordPress.com và WordPress.org là gì?

a)

WordPress.org miễn phí và không có giới hạn tính năng.

b)

WordPress.com có nhiều tính năng tùy chỉnh hơn.

c)

WordPress.org cho phép tùy chỉnh và cài đặt plugin.

34.

Các lợi ích của việc sử dụng bộ nhớ đệm cho một trang web là gì?

a)

Xóa các phiên bản cũ của trang web.

b)

Tăng kích thước hình ảnh.

c)

Tăng tốc độ tải trang cho người dùng.

35.

Một trong những plugin phổ biến được sử dụng để tối ưu SEO trong WordPress là gì?

a)

W3 Total Cache.

b)

WooCommerce.

c)

Yoast SEO.

36.

Tại sao nên sử dụng CDN cho một trang web?

a)

Để tăng kích thước của trang web.

b)

Để giảm băng thông sử dụng cho việc lưu trữ.

c)

Để tăng tốc độ tải trang bằng cách lưu trữ nội dung tĩnh trên các máy chủ gần người dùng hơn.

37.

Khi nào nên sử dụng liên kết nội bộ trong một bài viết?

a)

Khi muốn tăng tốc độ tải trang.

b)

Khi muốn cải thiện SEO và hướng dẫn người dùng đến nội dung liên quan.

c)

Khi muốn giảm băng thông sử dụng.

38.

Điểm khác biệt giữa Pages và Posts trong WordPress là gì?

a)

Pages tự động tối ưu SEO tốt hơn Posts.

b)

Pages chỉ được sử dụng cho blog.

c)

Pages dành cho nội dung tĩnh, trong khi Posts dành cho nội dung động như blog.

39.

Cách nào là một trong những cách tốt nhất để bảo mật một trang web?

a)

Tăng số lượng plugin bảo mật.

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản, dễ nhớ.

c)

Sử dụng Xác thực Hai yếu tố (2FA) khi đăng nhập.

40.

Một lợi ích của việc sử dụng WooCommerce là gì?

a)

Tối ưu hóa trang blog.

b)

Dễ dàng tạo cửa hàng trực tuyến trên WordPress.

c)

Tăng tốc độ tải trang.

41.

Công cụ phổ biến nào để theo dõi lưu lượng truy cập và hành vi người dùng trên một trang web?

a)

Google Drive.

b)

Yoast SEO.

c)

Google Analytics.

42.

Tại sao việc tối ưu kích thước hình ảnh trên một trang web là cần thiết?

a)

Để tối ưu kích thước tệp.

b)

Để giảm thời gian tải và cải thiện trải nghiệm người dùng.

c)

Để tăng kích thước hình ảnh.

43.

Một trong những lý do chính khiến một trang web giảm thứ hạng SEO là gì? (Nếu cho phép nhiều câu trả lời, cả ba câu trả lời đều đúng)

a)

Trang web có quá nhiều hình ảnh.

b)

Không sử dụng SSL.

c)

Tốc độ tải trang chậm.

44.

Chức năng của tính năng 'Sao lưu' trong WordPress là gì?

a)

Xóa tất cả dữ liệu trang web.

b)

Nén dữ liệu trang web để giảm kích thước.

c)

Tạo một bản sao lưu dữ liệu trang web để phục hồi trong trường hợp có sự cố.

45.

Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng plugin bộ nhớ đệm (caching) là gì?

a)

Giảm chi phí băng thông.

b)

Tăng tốc độ tải trang.

c)

Tăng kích thước hình ảnh trên trang web.

46.

Như thế nào để thêm một sản phẩm mới vào WooCommerce?

a)

Truy cập Yoast SEO và thêm một sản phẩm mới.

b)

Truy cập WPForms và thêm một sản phẩm mới.

c)

Truy cập quản trị WooCommerce, chọn 'Sản phẩm' và thêm một sản phẩm mới.

47.

Sử dụng nhiều plugin không tối ưu có thể gây ra điều gì cho trang web?

a)

Giúp trang web chạy mượt mà hơn

b)

Tăng cường bảo mật cho trang web

c)

Làm chậm tốc độ tải trang

48.

Chức năng nào của WordPress cho phép bạn dễ dàng thay đổi giao diện của trang web?

a)

Widgets

b)

Plugins

c)

Themes

49.

Lợi ích của việc sử dụng Google DNS (8.8.8.8) là gì?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ của trang web

b)

Tăng lượng dữ liệu truyền tải

c)

Giảm thời gian phản hồi và tăng tốc độ truy cập internet

50.

Các bước cơ bản để thêm hình ảnh vào bài viết WordPress là gì?

a)

Sử dụng CDN để chèn hình ảnh vào bài viết

b)

Truy cập 'Plugins' và chèn hình ảnh

c)

Truy cập 'Media', tải hình ảnh lên và chèn vào bài viết

51.

Điểm khác biệt chính giữa IP tĩnh và IP động là gì?

a)

IP tĩnh thay đổi liên tục, trong khi IP động không thay đổi

b)

IP động chỉ được sử dụng trong các mạng cục bộ

c)

IP tĩnh là cố định, trong khi IP động được gán tự động qua DHCP

52.

Cách nào để kiểm tra địa chỉ IP của một thiết bị trên Linux?

a)

Sử dụng lệnh ping

b)

Sử dụng lệnh ip route

c)

Sử dụng lệnh ifconfig

53.

Tại sao việc cấu hình DNS đúng cách trong một mạng lại quan trọng?

a)

Để cho phép các thiết bị tăng tốc độ kết nối mạng

b)

Để tối ưu hóa dung lượng bộ nhớ của thiết bị

c)

Để cho phép các thiết bị tìm và kết nối với các tài nguyên qua tên miền

54.

Lợi ích của việc thêm một liên kết tùy chỉnh (custom link) vào menu là gì?

a)

Để giảm dung lượng trang weB.

b)

Để tăng tốc độ tải trang.

c)

Để liên kết đến các trang hoặc nội dung bên ngoài một cách dễ dàng.

55.

Tại sao Google ưu tiên các trang web sử dụng SSL trong xếp hạng SEO?

a)

Vì SSL tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.

b)

Vì SSL tăng kích thước hình ảnh trên trang.

c)

Vì SSL giúp bảo mật dữ liệu của người dùng.

56.

Công cụ nào giúp tối ưu hóa hình ảnh cho trang web để tăng tốc độ tải trang?

a)

WPForms

b)

Yoast SEO

c)

TinyPNG

57.

Tại sao việc cập nhật thường xuyên các plugin và theme trên WordPress lại quan trọng?

a)

Để tăng kích thước hình ảnh trên trang.

b)

Để bảo mật trang web và tránh lỗi.

c)

Để giảm lượng truy cập không hợp lệ.

58.

Khi nào bạn nên sử dụng Classic Editor thay vì Block Editor (Gutenberg) trên WordPress?

a)

Khi bạn muốn tăng tốc độ tải trang.

b)

Khi bạn cần một giao diện soạn thảo đơn giản hơn.

c)

Khi bạn cần thêm nhiều tính năng bảo mật.

59.

Plugin nào giúp bảo mật trang web bằng cách ngăn chặn các cuộc tấn công brute-force?

a)

WPForms.

b)

Social WarfarE.

c)

Limit Login Attempts.

60.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng slider trên trang web là gì?

a)

Tăng tốc độ tải trang.

b)

Tăng dung lượng trang web

c)

Hiển thị nhiều nội dung hình ảnh mà không làm rối mắt người dùng.

61.

Tại sao cần phân quyền người dùng trong WordPress?

a)

Để tăng tốc độ tải trang web

b)

Đề giảm lượng dữ liệu được tải lên.

c)

Để bảo mật và kiểm soát các quyền hạn truy cập của người dùng.

62.

Một trong những tính năng của WPForms là gì?

a)

Tối ưu hóa hình ảnh trên trang weB.

b)

Tạo popup quảng cáo.

c)

Tạo biểu mẫu liên hệ cho trang web

63.

Tại sao việc quản lý bình luận trên WordPress lại quan trọng?

a)

Để tăng lượng người dùng bình luận.

b)

Để giảm lượng dữ liệu tải lên.

c)

Để ngăn chặn các bình luận không phù hợp hoặc spam.

64.

Các bước cơ bản để kiểm duyệt bình luận trên WordPress là gì?

a)

Truy cập vào "Media" và duyệt bình luận.

b)

Truy cập vào "Plugins" và quản lý bình luận.

c)

Truy cập vào "Comments" và chọn duyệt, xóa, hoặc chỉnh sửa bình luận.

65.

Một trong những công cụ giúp tăng cường bảo mật cho WordPress là gì?

a)

WPForms.

b)

WooCommercE.

c)

Wordfence Security.

66.

Khi nào nên sử dụng IP động thay vì IP tĩnh?

a)

Khi bạn cần một địa chỉ IP tĩnh để tăng tốc độ.

b)

Khi bạn cần địa chỉ IP thay đổi tự động mà không cần cấu hình thủ công.

c)

Khi bạn cần một địa chỉ IP cố định.

67.

Một trong những rủi ro lớn nhất khi sử dụng ứng dụng đám mây là gì?

a)

Tăng kích thước tệp tin.

b)

Tăng tốc độ tải trang.

c)

Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư.

68.

Khi nào bạn nên sử dụng multi-level menu trên trang web?

a)

Khi muốn giảm dung lượng trang.

b)

Khi cần cải thiện SEO.

c)

Khi cần sắp xếp các liên kết điều hướng phức tạp.

69.

Tính năng gì giúp bạn phân tích lưu lượng và từ khóa tìm kiếm trên trang web?

a)

WPForms.

b)

Google Search Console.

c)

TinyPNG.

70.

Một trong những cách tăng tốc trang web là gì?

a)

Sử dụng nhiều hình ảnh lớn hơn.

b)

Sử dụng plugin caching để lưu trữ các trang tĩnh.

c)

Tăng kích thước trang web

d)

Tăng dung lượng server, hosting (băng thông và dung lượng lưu trữ)

71.

Lệnh nào dùng để yêu cầu địa chỉ IP động từ DHCP trên Linux?

a)

ping.

b)

ifconfig.

c)

dhclient.

72.

Một trong những plugin tối ưu hóa tốc độ tải trang phổ biến là gì?

a)

WooCommerce.

b)

WPForms.

c)

W3 Total Cache.

73.

Tính năng tích hợp của Slack giúp gì trong công việc nhóm?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Giảm chi phí vận hành.

c)

Kết nối với các ứng dụng đám mây để chia sẻ tài liệu nhanh chóng.

74.

Một cách để kiểm tra tốc độ trang web là gì?

a)

Sử dụng WPForms.

b)

Sử dụng Google Drive

c)

Sử dụng công cụ PageSpeed Insights của Google

75.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng CDN (Content Delivery Network) là gì?

a)

Tăng kích thước tệp tin.

b)

Tăng tốc độ mạng nội bộ.

c)

Giảm thời gian tải trang cho người dùng ở các khu vực khác nhau.

76.

Tại sao việc sử dụng từ khóa chính xác trong bài viết lại quan trọng cho SEO?

a)

Giúp tăng lượng hình ảnh trên trang.

b)

Giúp cải thiện khả năng hiển thị và thứ hạng trang web trên công cụ tìm kiếm.

c)

Giúp tăng dung lượng trang.

77.

Để tối ưu hóa cho thiết bị di động, cần làm gì cho trang web?

a)

Tăng lượng nội dung văn bản.

b)

Sử dụng nhiều hình ảnh lớn.

c)

Sử dụng thiết kế đáp ứng (responsive design).

78.

Một trong những rủi ro của việc sử dụng mật khấu yều là gì?

a)

Tăng lượng người truy cập không mong muốn.

b)

Trang web sẽ hoạt động chậm hơn.

c)

Trang web dễ bị tấn công bằng brute-force

79.

Cấu hình SSL trên trang web giúp gì cho trải nghiệm người dùng?

a)

Giảm tốc độ truyền tải dữ liệu.

b)

Tăng kích thước tệp hình ảnh.

c)

Bảo mật dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công đánh cắp thông tin.

80.

Tính năng "Limit Login Attempts" giúp bảo vệ trang web như thế nào?

a)

Giảm số lượng người dùng đăng nhập.

b)

Tăng số lượng lần đăng nhập không giới hạn.

c)

Ngăn chặn các cuộc tấn công brute-force bằng cách giới hạn số lần đăng nhập thất bại.

81.

Tại sao Google Drive là một công cụ đám mây phố biến?

a)

Tăng dung lượng máy tính cá nhân.

b)

Giảm chi phí lưu trữ cục bộ.

c)

Dễ dàng lưu trữ và chia sẻ tệp từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet.

82.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng Backup Plugin trên WordPress là gì?

a)

Tăng tốc độ tải trang.

b)

Giảm dung lượng hình ảnh.

c)

Bảo vệ dữ liệu trang web bằng cách tự động sao lưu định kỳ.

83.

Khi nào nên sử dụng liên kết nội bộ trong WordPress?

a)

Khi bạn muốn tăng kích thước tệp hình ảnh.

b)

Khi bạn muốn giảm lượng truy cập không hợp lệ.

c)

Khi bạn muốn hướng người dùng đến các bài viết liên quan trong trang web của mình.

84.

Một trong những yếu tố quan trọng khi thêm hình ảnh vào bài viết là gì?

a)

Giảm kích thước hình ảnh để giảm chi phí băng thông

b)

Sử dụng hình ảnh với dung lượng lớn để tăng chất lượng

c)

Tối ưu hóa kích thước và thẻ Alt để cải thiện SEO và tốc độ tải trang.

85.

DNS là viết tắt của gì?

a)

Data Name System.

b)

Domain Name System.

c)

Dynamic Name System.

86.

Khi nào bạn nên sử dụng Google DNS (8.8.8.8)?

a)

Khi bạn muốn tăng dung lượng lưu trữ tệp tin.

b)

Khi bạn cần bảo mật thông tin người dùng.

c)

Khi bạn muốn tăng tốc độ phân giải tên miền và truy cập internet nhanh hơn.

87.

Một trong những cách tốt nhất để bảo vệ tài khoản WordPress của bạn là gì?

a)

Tăng số lượng người dùng quản trị viên.

b)

Sử dụng mật khẩu ngắn và dễ nhớ.

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh và bật Two-Factor Authentication (2FA).

88.

Tại sao nên thường xuyên kiểm tra và tối ưu hóa tốc độ trang web?

a)

Tốc độ trang web chỉ ảnh hưởng đến dung lượng hình ảnh.

b)

Tốc độ trang web không ảnh hưởng đến SEO.

c)

Tốc độ trang web ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và thứ hạng SEO.

89.

Làm thế nào để cấu hình địa chỉ IP tĩnh trên Windows?

a)

Truy cập vào "Media" và thiết lập địa chỉ IP.

b)

Sử dụng lệnh ping trong Command Prompt.

c)

Truy cập "Network and Sharing Center", chọn "Properties" và thiết lập địa chỉ IP thủ công.

90.

Plugin nào giúp cải thiện hiệu suất tải trang bằng cách lưu trữ trang tĩnh?

a)

WPForms.

b)

WooCommerce.

c)

W3 Total Cache.

91.

Làm thế nào để theo dõi lưu lượng và hành vi người dùng trên trang web?

a)

Sử dụng WPForms để theo dõi hành vi người dùng.

b)

Sử dụng Yoast SEO để tối ưu hóa từ khóa

c)

Sử dụng Google Analytics để theo dõi chi tiết về lượng truy cập và tương tác của người dùng.

92.

Khi cấu hình backup cho trang web, bạn cần lưu ý điều gì?

a)

Chỉ sao lưu tệp tin hình ảnh

b)

Sao lưu cơ sở dữ liệu nhưng không cần tệp tin.

c)

Sao lưu cả tệp tin và cơ sở dữ liệu để đảm bảo khả năng phục hồi dữ liệu toàn diện.

93.

Địa chỉ IP tĩnh được sử dụng khi nào?

a)

Khi bạn cần địa chỉ IP thay đổi liên tục

b)

Khi bạn muốn giảm chi phí băng thông

c)

Khi bạn cần địa chỉ IP cố định cho các thiết bị mạng.

94.

Tại sao việc quản lý và phân quyền người dùng trong WordPress quan trọng?

a)

Để tăng tốc độ tải trang.

b)

Để giảm số lượng người dùng.

c)

Để đảm bảo rằng mỗi người dùng có quyền hạn thích hợp, giúp tăng cường bảo mật trang web

95.

Một trang web sử dụng hình ảnh không tối ưu sẽ gây ra điều gì?

a)

Tăng thứ hạng SEO.

b)

Giảm chi phí băng thông.

c)

Làm chậm tốc độ tải trang và ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

96.

Một trong những cách cải thiện tốc độ trang web là gì?

a)

Sử dụng hình ảnh có độ phân giải cao nhất.

b)

Giảm số lượng từ khóa trong bài viết.

c)

Sử dụng công cụ nén ảnh để giảm dung lượng tệp hình ảnh.

97.

Plugin nào được sử dụng để thêm chức năng thanh toán vào WooCommerce?

a)

W3 Total Cache.

b)

WooCommerce Payments.

c)

Yoast SEO.

98.

Sử dụng CDN giúp ích gì cho trang web của bạn?

a)

Giảm tốc độ truy cập internet.

b)

Tăng dung lượng trang web

c)

Tăng tốc độ tải trang cho người dùng ở các vị trí địa lý khác nhau.

99.

Khi nào bạn nên sử dụng IP động thay vì IP tĩnh?

a)

Khi bạn cần kết nối Internet liên tục

b)

Khi bạn cần một địa chỉ IP tĩnh để bảo mật.

c)

Khi thiết bị không yêu cầu một địa chỉ IP cố định và có thể thay đổi theo thời gian.

100.

Domain là gì?

a)

Địa chỉ IP của một trang weB.

b)

Mã nguồn của trang web

c)

Tên gọi của trang web trên internet, được sử dụng để định danh và truy cập trang web

101.

Hosting là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ các tệp tin, dữ liệu của trang web và giúp trang web hoạt động trực tuyến.

b)

Hệ thống quản lý nội dung của trang web

c)

Tên gọi khác của địa chỉ IP.

102.

Tên miền quốc tế (.com, .net) có lợi ích gì so với tên miền quốc gia (.vn, .uk)?

a)

Tăng tốc độ truy cập internet.

b)

Phù hợp với thị trường toàn cầu và dễ nhận diện.

c)

Tăng khả năng bảo mật cho trang web

103.

Đâu là ví dụ về nhà cung cấp dịch vụ hosting?

a)

Google.

b)

WordPress.

c)

Bluehost.

104.

Để sử dụng tên miền bạn đã mua với một dịch vụ hosting, cần phải thực hiện bước nào?

a)

Thêm tên miền vào file hosts của máy tính.

b)

Sử dụng dịch vụ email của nhà cung cấp tên miền.

c)

Trỏ DNS từ tên miền tới địa chỉ IP của máy chủ hosting.

105.

Đâu là khác biệt giữa Shared Hosting và VPS Hosting?

a)

Shared Hosting nhanh hơn so với VPS Hosting.

b)

Shared Hosting chia sẻ tài nguyên máy chủ với nhiều website khác, còn VPS Hosting cung cấp tài nguyên riêng cho mỗi website

c)

VPS Hosting chỉ dành cho các website có dung lượng lớn.

106.

Tại sao bạn cần gia hạn tên miền hàng năm?

a)

Để cập nhật địa chỉ IP của trang weB.

b)

Để giữ quyền sở hữu tên miền và tránh bị mất tên miền vào tay người khác

c)

Để tăng tốc độ tải trang web

107.

SSL có ảnh hưởng gì tới tên miền không?

a)

SSL mã hóa kết nối giữa người dùng và máy chủ, giúp bảo vệ dữ liệu nhưng không ảnh hưởng tới tên miền.

b)

SSL thay đổi địa chỉ IP của tên miền.

c)

SSL tự động gia hạn tên miền.

108.

Tên miền có thể được mua từ đâu?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ email.

b)

Trình duyệt web

c)

Các nhà đăng ký tên miền (domain registrars) như GoDaddy, Namecheap.

109.

Khi chuyển tên miền sang nhà cung cấp mới, cần chú ý điều gì?

a)

Thay đổi địa chỉ IP của máy chủ hosting.

b)

Đảm bảo tên miền đã được mở khóa và mã EPP đã sẵn sàng.

c)

Cập nhật lại toàn bộ nội dung trang web

110.

_____ có quy mô nhỏ hơn so với các doanh nghiệp lớn và thường không có sự hiện diện quốc tế.

a)

Trung tâm dữ liệu

b)

Cổng thông tin

c)

Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMBs)

d)

Dịch vụ web

111.

_____ bao gồm nhiều loại ứng dụng và công nghệ để thu thập, lưu trữ, phân tích và cung cấp quyền truy cập vào thông tin nhằm giúp người dùng đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn hơn.

a)

Quản lý quy trình kinh doanh

b)

Trí tuệ kinh doanh (Business Intelligence)

c)

Tự động hóa quy trình kinh doanh

d)

Không có đáp án nào ở trên

112.

Nhiều công ty nâng cao tầm quan trọng của công nghệ thông tin bằng cách bổ nhiệm vị trí điều hành _____, người báo cáo trực tiếp cho CEO

a)

Giám đốc vận hành (COO)

b)

Giám đốc thông tin (CIO)

c)

Giám đốc an ninh (CSO)

d)

Giám đốc tài chính (CFO)

113.

Một lợi ích của hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) là _____.

a)

Tích hợp hoàn toàn các hệ thống thông tin giữa các bộ phận

b)

Quản lý dự án tốt hơn

c)

Dịch vụ khách hàng tốt hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

114.

Một _____ là hệ thống thông tin đã tồn tại trong tổ chức trong một thời gian dài và được sử dụng rộng rãi.

a)

Hệ thống chuyên gia

b)

Hệ thống có tính sẵn sàng cao

c)

Hệ thống thông tin văn phòng

d)

Hệ thống cũ (Legacy system)

115.

_____ của phần cứng đối với người dùng là một thước đo mức độ thường xuyên mà nó có thể hoạt động trực tuyến.

a)

Dự phòng

b)

Khả năng sẵn sàng

c)

Khả năng mở rộng

d)

Khả năng tương tác

116.

_____ tiếp tục chạy và thực hiện các nhiệm vụ ít nhất 99% thời gian.

a)

Hệ thống phân phối

b)

Hệ thống có tính sẵn sàng cao

c)

Máy chủ blade

d)

Mạng riêng ảo

117.

Một _____ có thể tốn nhiều thời gian nhưng cung cấp sự bảo vệ tốt nhất chống mất dữ liệu.

a)

Sao lưu toàn bộ

b)

Sao lưu gia tăng

c)

Sao lưu vi sai

d)

Sao lưu chọn lọc

118.

Kỹ thuật hỗ trợ bằng máy tính (CAE) là gì?

a)

Giúp người dùng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

b)

Một phần của mạng công ty cho phép khách hàng hoặc nhà cung cấp truy cập vào một số phần của mạng nội bộ của doanh nghiệp.

c)

Một nhóm gồm hai hoặc nhiều ổ cứng được tích hợp với nhau.

d)

Cho phép doanh nghiệp tạo ra sản phẩm và thực hiện các giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B).

e)

Sử dụng máy tính để kiểm tra thiết kế sản phẩm.

119.

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) là gì?

a)

Một phần của mạng công ty cho phép khách hàng hoặc nhà cung cấp truy cập vào một số phần của mạng nội bộ của doanh nghiệp.

b)

Giúp người dùng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

c)

Một nhóm gồm hai hoặc nhiều ổ cứng được tích hợp với nhau.

d)

Cho phép doanh nghiệp

120.

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) là gì?

a)

Giúp người dùng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

b)

Một nhóm gồm hai hoặc nhiều ổ cứng được tích hợp với nhau.

c)

Một phần của mạng công ty cho phép khách hàng hoặc nhà cung cấp truy cập vào một số phần của mạng nội bộ của doanh nghiệp.

d)

Một tập hợp các tiêu chuẩn kiểm soát việc truyền dữ liệu và thông tin kinh doanh giữa các máy tính trong nội bộ và giữa các doanh nghiệp.

e)

Cho phép doanh nghiệp tạo ra sản phẩm và thực hiện các giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B).

121.

Mạng ngoại vi (Extranet) là gì?

a)

Một phần của mạng công ty cho phép khách hàng hoặc nhà cung cấp truy cập vào một số phần của mạng nội bộ của doanh nghiệp.

b)

Giúp người dùng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

c)

Một nhóm gồm hai hoặc nhiều ổ cứng được tích hợp với nhau.

d)

Cho phép doanh nghiệp tạo ra sản phẩm và thực hiện các giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B).

e)

Sử dụng máy tính để kiểm tra thiết kế sản phẩm.

122.

RAID là gì?

a)

Giúp người dùng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

b)

Một phần của mạng công ty cho phép khách hàng hoặc nhà cung cấp truy cập vào một số phần của mạng nội bộ của doanh nghiệp.

c)

Cho phép doanh nghiệp tạo ra sản phẩm và thực hiện các giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B).

d)

Một nhóm gồm hai hoặc nhiều ổ cứng được tích hợp với nhau.

e)

Sử dụng máy tính để kiểm tra thiết kế sản phẩm.

123.

Khái niệm nào mô tả chính xác nhất về IoT (Internet of Things)?

a)

Một mạng lưới các máy tính được kết nối với nhau

b)

Một mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối qua internet

c)

Một ngôn ngữ lập trình mới

d)

Một loại tiền điện tử

124.

Giao thức truyền thông nào thường được sử dụng trong các thiết bị IoT?

a)

HTTP

b)

MQTT

c)

FTP

d)

SMTP

125.

Ứng dụng nào sau đây là một ví dụ về IoT?

a)

Bộ điều nhiệt thông minh

b)

Máy chủ email

c)

Phần mềm bảng tính

d)

Công cụ chỉnh sửa video

126.

Thách thức lớn nhất trong bảo mật IoT là gì?

a)

Dung lượng lưu trữ hạn chế

b)

Thiếu mạng không dây

c)

Quyền riêng tư dữ liệu và các mối đe dọa an ninh mạng

d)

Chi phí cao của cảm biến IoT

127.

Khái niệm nào sau đây là một nhánh của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Blockchain

b)

Machine Learning (Học máy)

c)

Quantum Computing (Điện toán lượng tử)

d)

Internet of Things (IoT)

128.

Kỹ thuật AI nào được sử dụng để nhận diện hình ảnh và giọng nói?

a)

Phân tích hồi quy (Regression Analysis)

b)

Cây quyết định (Decision Trees)

c)

Học sâu (Deep Learning)

d)

Thuật toán sắp xếp (Sorting Algorithms)

129.

Kiểm tra Turing được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh giá hiệu suất của máy tính

b)

Kiểm tra khả năng AI bắt chước trí tuệ con người

c)

Xác định lỗ hổng bảo mật mạng

d)

Kiểm tra tốc độ internet

130.

Mô hình AI nào cung cấp năng lượng cho ChatGPT?

a)

Mạng nơ-ron hồi quy (Recurrent Neural Networks - RNN)

b)

Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks - CNN)

c)

Mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models - LLMs)

d)

Thuật toán di truyền (Genetic Algorithms)

131.

Thuật ngữ nào đề cập đến AI có thể học và cải thiện từ dữ liệu mà không cần lập trình rõ ràng?

a)

Học có giám sát (Supervised Learning)

b)

Học máy (Machine Learning)

c)

Khai phá dữ liệu (Data Mining)

d)

Robot học (Robotics)

132.

Ưu điểm chính của 5G so với 4G là gì?

a)

Tăng tuổi thọ pin

b)

Tốc độ internet cao hơn và độ trễ thấp hơn

c)

Các gói dữ liệu đắt hơn

d)

Chất lượng cuộc gọi tốt hơn

133.

Những băng tần nào được sử dụng trong mạng 5G?

a)

Băng tần thấp (Low-band)

b)

Băng tần trung (Mid-band)

c)

Sóng mmWave (Millimeter-wave)

d)

Tất cả các lựa chọn trên

134.

Công nghệ nào trong 5G giúp hỗ trợ nhiều thiết bị một cách hiệu quả?

a)

VPN

b)

Blockchain

c)

Massive MIMO

d)

Cáp mạng LAN

135.

Network slicing trong 5G là gì?

a)

Cắt cáp mạng thành các phần nhỏ hơn

b)

Tạo ra các mạng ảo phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau

c)

Tăng độ trễ của mạng

d)

Giảm băng thông sử dụng

136.

Lợi ích chính của điện toán đám mây là gì?

a)

Chi phí phần cứng cao hơn

b)

Khả năng mở rộng hạn chế

c)

Khả năng cung cấp tài nguyên theo yêu cầu

d)

Luôn yêu cầu có máy chủ vật lý

137.

Toán tử đại số quan hệ nào kết hợp hai quan hệ và loại bỏ các bộ dữ liệu trùng lặp?

a)

Tích Descartes (Cartesian Product)

b)

Kết nối (Join)

c)

Giao (Intersection)

d)

Hợp (Union)

e)

Không có câu trả lời đúng

138.

Sự khác biệt giữa Kết nối Tự nhiên (Natural Join) và Kết nối Theta (Theta Join) trong đại số quan hệ là gì?

a)

Theta Join sử dụng điều kiện; Natural Join ghép các thuộc tính có cùng tên.

b)

Theta Join loại bỏ các bộ dữ liệu trùng lặp; Natural Join thì không.

c)

Natural Join chậm hơn Theta Join

d)

Không có sự khác biệt.

e)

Không có câu trả lời đúng

139.

Kết quả của phép giao R ∩ S là gì?

a)

Tất cả các bộ dữ liệu trong R và S

b)

Các bộ dữ liệu chỉ có trong R

c)

Các bộ dữ liệu có trong cả R và S

d)

Không có đáp án nào đúng

140.

Kết quả của phép Tích Descartes (R × S) là gì?

a)

Ghép các bộ dữ liệu có khóa phù hợp

b)

Tạo tất cả các kết hợp có thể giữa các bộ dữ liệu từ R và S

c)

Chỉ chứa các bộ dữ liệu trong R

d)

Không có đáp án nào đúng

141.

Điều gì xảy ra trong phép kết nối bằng điều kiện bằng (Equi-Join)?

a)

Các bộ dữ liệu được ghép cặp dựa trên điều kiện bằng nhau của thuộc tính

b)

Tất cả các bộ dữ liệu được kết hợp bất kể điều kiện

c)

Các bộ dữ liệu bị loại trừ dựa trên điều kiện

d)

Không có đáp án nào đúng

142.

Toán tử nào được sử dụng để loại bỏ các bộ dữ liệu của một quan hệ khỏi quan hệ khác?

a)

Hợp (Union)

b)

Giao (Intersection)

c)

Hiệu (Difference)

d)

Không có đáp án nào đúng

143.

Phép toán R ⋈ S (Natural Join) thực hiện điều gì?

a)

Ghép và kết hợp các bộ dữ liệu có cùng giá trị trong các thuộc tính chung

b)

Kết hợp tất cả các bộ dữ liệu bất kể điều kiện

c)

Tìm các bộ dữ liệu xuất hiện trong cả R và S

d)

Không có đáp án nào đúng

144.

Điều kiện nào phải được thỏa mãn để hợp hai quan hệ R và S?

a)

Cả R và S phải có cùng lược đồ (schema).

b)

Cả R và S phải có cùng số bộ dữ liệu

c)

Cả R và S phải có ít nhất một thuộc tính chung

d)

Không có đáp án nào đúng

145.

Semi-join trong đại số quan hệ là gì?

a)

Kết hợp tất cả các bộ dữ liệu từ cả hai quan hệ

b)

Kết hợp các bộ dữ liệu từ một quan hệ có tương ứng trong quan hệ khác, nhưng chỉ trả về thuộc tính từ quan hệ đầu tiên

c)

Loại bỏ các bộ dữ liệu trùng lặp

d)

Không có đáp án nào đúng

146.

Toán tử nào có thể được coi là sự kết hợp giữa phép Tích Descartes và phép Chọn (Selection)?

a)

Phép chiếu (Projection)

b)

Phép kết nối (Join)

c)

Phép giao (Intersection)

d)

Phép hợp (Union)

e)

Không có đáp án nào đúng

147.

Ràng buộc nào đảm bảo rằng một cột không chứa giá trị NULL?

a)

Khóa ngoại (Foreign Key)

b)

Khóa chính (Primary Key)

c)

Ràng buộc NOT NULL

d)

Ràng buộc Unique

148.

Ràng buộc toàn vẹn nào đảm bảo tính duy nhất của các giá trị trong một cột?

a)

Khóa chính (Primary Key)

b)

Ràng buộc Unique

c)

Ràng buộc Check

d)

Khóa ngoại (Foreign Key)

149.

Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu đảm bảo điều gì?

a)

Một khóa ngoại tham chiếu đến một khóa chính hiện có

b)

Không có hai bộ dữ liệu nào giống nhau

c)

Cột không chứa giá trị NULL

d)

Không có đáp án nào đúng

150.

Ràng buộc nào ngăn không cho các giá trị trùng lặp trong cột khóa chính?

a)

Ràng buộc Check

b)

Toàn vẹn thực thể (Entity Integrity)

c)

Ràng buộc Unique

d)

Ràng buộc khóa chính (Primary Key Constraint)

151.

Ràng buộc nào kiểm tra tính hợp lệ của các giá trị trong một cột?

a)

Ràng buộc NOT NULL

b)

Ràng buộc miền (Domain Constraint)

c)

Toàn vẹn tham chiếu (Referential Integrity)

d)

Khóa ngoại (Foreign Key)

152.

Toàn vẹn thực thể (Entity Integrity) đảm bảo điều gì?

a)

Tất cả các bộ dữ liệu là duy nhất.

b)

Các khóa chính không được chứa giá trị NULL

c)

Toàn vẹn tham chiếu được thỏa mãn

d)

Không có đáp án nào đúng

153.

Nếu một khóa ngoại trong một bảng tham chiếu đến một khóa chính trong bảng khác, điều gì xảy ra khi hàng được tham chiếu bị xóa?

a)

Giá trị của khóa ngoại được đặt thành NULL

b)

Khóa ngoại tự động bị xóa

c)

Hành động phụ thuộc vào câu lệnh ON DELETE

d)

Khóa ngoại không thay đổi

154.

Tùy chọn CASCADE trong ràng buộc khóa ngoại có tác dụng gì?

a)

Xóa các hàng trong bảng con khi hàng tham chiếu trong bảng cha bị xóa

b)

Hạn chế việc xóa

c)

Bỏ qua việc xóa

d)

Không có đáp án nào đúng

155.

Cấu hình địa chỉ IP tĩnh trên Linux bằng lệnh nào?

a)

ping

b)

ip link set

c)

ifconfig

156.

Ràng buộc nào đảm bảo rằng không có dữ liệu không hợp lệ được nhập vào một cột?

a)

Ràng buộc Unique

b)

Ràng buộc Check

c)

Ràng buộc NOT NULL

d)

Không có đáp án nào đúng

157.

Khóa tổng hợp (Composite Key) là gì?

a)

Một khóa chính gồm một cột duy nhất

b)

Một tổ hợp các cột xác định duy nhất một hàng

c)

Một khóa ngoại tham chiếu đến một bảng khác

d)

Không có đáp án nào đúng

158.

Mô hình dữ liệu logic nào sau đây là ví dụ?

a)

Mô hình phân cấp (Hierarchical model)

b)

Sơ đồ ER (ER Diagram)

c)

Mô hình dữ liệu XML

d)

Mô hình quan hệ (Relational model)

159.

Trong mô hình dữ liệu phân cấp, dữ liệu được tổ chức như thế nào?

a)

Bảng (Tables)

b)

Cây (Trees)

c)

Đồ thị (Graphs)

d)

Không có đáp án nào đúng.

160.

Mô hình dữ liệu nào là nền tảng của cơ sở dữ liệu SQL?

a)

Mô hình mạng (Network model)

b)

Mô hình quan hệ (Relational model)

c)

Mô hình phân cấp (Hierarchical model)

d)

Không có đáp án nào đúng

161.

Mô hình dữ liệu nào cho phép quan hệ nhiều-nhiều?

a)

Mô hình mạng (Network model)

b)

Mô hình quan hệ (Relational model)

c)

Mô hình phân cấp (Hierarchical model)

d)

Không có đáp án nào đúng

162.

Lược đồ (Schema) trong mô hình quan hệ là gì?

a)

Một thể hiện của dữ liệu trong bảng

b)

Một tập hợp các quy tắc lưu trữ dữ liệu

c)

Cấu trúc của cơ sở dữ liệu được xác định bởi bảng và thuộc tính của nó

d)

Không có đáp án nào đúng

163.

Trong sơ đồ ER mở rộng (Enhanced ER Diagram), chuyên biệt hóa (Specialization) được biểu diễn bằng gì?

a)

Mũi tên chỉ từ lớp cha đến lớp con

b)

Hình oval kép

c)

Đường nối các thuộc tính

d)

Không có đáp án nào đúng

164.

Ràng buộc tham gia toàn phần (Total Participation) trong sơ đồ EER có mục đích gì?

a)

Đảm bảo tất cả các thực thể tham gia vào một quan hệ

b)

Đảm bảo không có thực thể trùng lặp.

c)

Đảm bảo các thuộc tính bị chồng lấn

d)

Không có đáp án nào đúng

165.

Ràng buộc tham gia toàn phần (Total Participation) trong sơ đồ EER có mục đích gì?

a)

Đảm bảo tất cả các thực thể tham gia vào một quan hệ

b)

Đảm bảo không có thực thể trùng lặp

c)

Đảm bảo các thuộc tính bị chồng lấn

d)

Không có đáp án nào đúng

166.

Thực thể yếu được xác định duy nhất bởi điều gì?

a)

Các thuộc tính riêng của nó

b)

Một khóa ngoại

c)

Một tổ hợp thuộc tính của nó và khóa chính của thực thể liên quan

d)

Không có đáp án nào đúng

167.

Loại biểu đồ nào phù hợp nhất để thể hiện tỷ lệ phần trăm của một tổng thể?

a)

Biểu đồ cột (Bar Chart)

b)

Biểu đồ tròn (Pie Chart)

c)

Biểu đồ đường (Line Chart)

d)

Biểu đồ tán xạ (Scatter Plot)

168.

Mục đích chính của bộ lọc trong bảng điều khiển là gì?

a)

Loại bỏ dữ liệu không liên quan một cách linh hoạt

b)

Thêm dữ liệu mới

c)

Loại bỏ các biểu đồ trong bảng điều khiển

d)

Không có đáp án nào đúng

169.

Một _____ là một chương trình ẩn trong máy tính và cho phép ai đó từ một vị trí từ xa kiểm soát hoàn toàn máy tính

a)

Sâu máy tính

b)

Bộ công cụ ẩn trong hệ thống

c)

Phần tải trọng độc hại

d)

Tệp cookie

170.

Malware là thuật ngữ có thể được sử dụng để mô tả _____.

a)

Vi rút máy tính

b)

Bộ công cụ ẩn trong hệ thống

c)

Phần mềm gián điệp Trojan

d)

Tất cả các đáp án trên

171.

_____ là sự kiện phá hoại hoặc trò chơi khăm mà malware được thiết kế để thực hiện.

a)

Hàm băm

b)

Phần tải trọng độc hại

c)

Tệp cookie

d)

Thư rác

172.

Một _____ là một cuộc tấn công nhằm mục đích làm gián đoạn quyền truy cập vào một dịch vụ Internet như web hoặc email.

a)

Máy tính ma

b)

Cuộc tấn công từ chối dịch vụ

c)

Phần mềm gián điệp Trojan

d)

Lừa đảo vi rút

173.

__ liên quan đến việc kiểm tra phương tiện lưu trữ, chương trình, dữ liệu và nhật ký trên máy tính, máy chủ và mạng.

a)

Khóa mã hóa

b)

Lọc thư điện tử

c)

Pháp y kỹ thuật số

d)

Nguồn tin cậy

174.

Các biện pháp kiểm soát truy cập vật lý, chẳng hạn như cửa ra vào và cửa sổ có khóa, thường đủ để bảo vệ chống lại _____.

a)

Vi phạm bản quyền phần mềm

b)

Lọc thư điện tử

c)

Truy cập trái phép

d)

Trộm cắp phần cứng

e)

Tất cả các đáp án trên

175.

Một_____ là công thức lập trình mà người gửi dữ liệu sử dụng để mã hóa văn bản thuần (plaintext) và người nhận sử dụng để giải mã văn bản mã hóa (ciphertext).

a)

Mạng máy tính ma

b)

Cơ quan cấp chứng chỉ

c)

Thuật toán mã hóa

d)

Khóa mã hóa

176.

Trong lĩnh vực máy tính, _____ được định nghĩa là hành vi truy cập trái phép hoặc lấy thông tin bí mật bằng cách lợi dụng lòng tin của con người.

a)

Lừa đảo trực tuyến

b)

Lừa đảo vi rút

c)

Kỹ thuật lừa đảo tâm lý

d)

Chuyển hướng lừa đảo

177.

Virus

a)

Một tổ chức hoặc cá nhân mà bạn tin rằng sẽ không cố tình gửi một tệp bị nhiễm virus.

b)

Một tập hợp các bước có thể chuyển đổi văn bản thuần có thể đọc được thành văn bản mã hóa không thể đọc được

c)

Một chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến máy tính bằng cách thay đổi cách hoạt động của máy mà không có sự nhận biết hoặc cho phép của người dùng.

d)

Một kỹ thuật mà kẻ xâm nhập sử dụng để làm cho mạng hoặc truyền tải Internet của họ trông hợp lệ đối với một máy tính hoặc mạng nạn nhân.

e)

Sử dụng các linh kiện điện tử đặc biệt để cung cấp dòng điện ổn định cho máy tính và các thiết bị điện tử khác

178.

Trusted source (Nguồn tin cậy)

a)

Một tổ chức hoặc cá nhân mà bạn tin rằng sẽ không cố tình gửi một tệp bị nhiễm virus.

b)

Một tập hợp các bước có thể chuyển đổi văn bản thuần có thể đọc được thành văn bản mã hóa không thể đọc được

c)

Một chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến máy tính bằng cách thay đổi cách hoạt động của máy mà không có sự nhận biết hoặc cho phép của người dùng.

d)

Một kỹ thuật mà kẻ xâm nhập sử dụng để làm cho mạng hoặc truyền tải Internet của họ trông hợp lệ đối với một máy tính hoặc mạng nạn nhân.

e)

Sử dụng các linh kiện điện tử đặc biệt để cung cấp dòng điện ổn định cho máy tính và các thiết bị điện tử khác

179.

Spoofing (Giả mạo)

a)

Một tổ chức hoặc cá nhân mà bạn tin rằng sẽ không cố tình gửi một tệp bị nhiễm virus.

b)

Một tập hợp các bước có thể chuyển đổi văn bản thuần có thể đọc được thành văn bản mã hóa không thể đọc được

c)

Một chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến máy tính bằng cách thay đổi cách hoạt động của máy mà không có sự nhận biết hoặc cho phép của người dùng.

d)

Một kỹ thuật mà kẻ xâm nhập sử dụng để làm cho mạng hoặc truyền tải Internet của họ trông hợp lệ đối với một máy tính hoặc mạng nạn nhân.

e)

Dịch vụ chặn các tin nhắn e-mail từ các nguồn được chỉ định.

180.

Encryption algorithm (Thuật toán mã hóa)

a)

Một tổ chức hoặc cá nhân mà bạn tin rằng sẽ không cố tình gửi một tệp bị nhiễm virus.

b)

Một tập hợp các bước có thể chuyển đổi văn bản thuần có thể đọc được thành văn bản mã hóa không thể đọc được

c)

Một chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến máy tính bằng cách thay đổi cách hoạt động của máy mà không có sự nhận biết hoặc cho phép của người dùng.

d)

Một kỹ thuật mà kẻ xâm nhập sử dụng để làm cho mạng hoặc truyền tải Internet của họ trông hợp lệ đối với một máy tính hoặc mạng nạn nhân.

e)

Dịch vụ chặn các tin nhắn e-mail từ các nguồn được chỉ định.

181.

Surge protector (Bộ bảo vệ chống sốc điện)

a)

Một tổ chức hoặc cá nhân mà bạn tin rằng sẽ không cố tình gửi một tệp bị nhiễm virus.

b)

Một tập hợp các bước có thể chuyển đổi văn bản thuần có thể đọc được thành văn bản mã hóa không thể đọc được

c)

Một chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến máy tính bằng cách thay đổi cách hoạt động của máy mà không có sự nhận biết hoặc cho phép của người dùng.

d)

Một kỹ thuật mà kẻ xâm nhập sử dụng để làm cho mạng hoặc truyền tải Internet của họ trông hợp lệ đối với một máy tính hoặc mạng nạn nhân

e)

Sử dụng các linh kiện điện tử đặc biệt để cung cấp dòng điện ổn định cho máy tính và các thiết bị điện tử khác

182.

Một _______ bao gồm một chip chuyên dụng và các mạch điện tử điều khiển việc truyền dữ liệu, lệnh và thông tin từ đĩa đến và đi từ bus hệ thống và các thành phần khác trong máy tính.

a)

Ổ cứng bỏ túi

b)

Ổ cứng rời

c)

Đĩa từ

d)

Bộ điều khiển đĩa

183.

Một nhóm gồm hai hoặc nhiều ổ cứng tích hợp được gọi là _______.

a)

Sao lưu

b)

Đĩa từ (platter)

c)

RAID

d)

Ổ cứng di động

184.

Công nghệ _______ hoạt động với các đĩa quang được phủ đặc biệt để khắc nhãn trực tiếp lên đĩa

a)

Công nghệ LightScribe

b)

SATA

c)

LightSaber

d)

SCSI

185.

Người dùng đăng ký dịch vụ lưu trữ đám mây để _______.

a)

Truy cập tệp từ bất kỳ máy tính nào có kết nối Internet

b)

Cho phép người khác truy cập tệp của họ

c)

Lưu trữ bản sao lưu dữ liệu từ xa

d)

Tất cả các lựa chọn trên

186.

______ lưu trữ yêu cầu truy cập tuần tự.

a)

Ổ cứng

b)

Băng từ

c)

Thẻ nhớ

d)

DVD

187.

______ đo lường thời gian cần thiết để một thiết bị lưu trữ định vị một mục trên phương tiện lưu trữ.

a)

Dung lượng

b)

Thời gian truy cập

c)

Phương tiện lưu trữ

d)

Đọc dữ liệu

188.

Một _______ là thiết bị lưu trữ bộ nhớ cắm vào cổng USB trên máy tính hoặc thiết bị di động.

a)

Thẻ thông minh

b)

Ổ USB flash

c)

UMD

d)

Thẻ nhớ (Memory Stick)

189.

Quản trị viên máy tính và mạng thường có một _____ cho phép họ truy cập tất cả các tệp và chương trình trên máy tính hoặc mạng, cài đặt chương trình và chỉ định các cài đặt ảnh hưởng đến tất cả người dùng trên máy tính hoặc mạng.

a)

Trình quản lý tệp

b)

Tiện ích bảo trì máy tính cá nhân

c)

Tài khoản quản trị viên

d)

Giao diện người dùng đồ họa

190.

Một _____ là một chương trình nhỏ cho hệ điều hành biết cách giao tiếp với một thiết bị cụ thể.

a)

Bộ đệm (buffer)

b)

Trình điều khiển (driver)

c)

Trình giám sát hiệu suất

d)

Thiết bị

191.

Người dùng Windows có thể tăng dung lượng bộ nhớ thông qua _____, cho phép phân bổ không gian lưu trữ có sẵn trên các thiết bị bộ nhớ flash rời làm bộ nhớ đệm bổ sung.

a)

Windows Aero

b)

Plug and Play

c)

Windows ReadyBoost

d)

Trình chống phân mảnh đĩa

192.

Một _____ là một chương trình cho phép bạn xem hình ảnh và hoạt ảnh, nghe âm thanh và xem các tệp video trên máy tính của mình

a)

Trình quản lý tệp

b)

Trình phát đa phương tiện

c)

Gói dịch vụ

d)

Trình xem hình ảnh

193.

Một _____ là một vị trí được đặt tên cụ thể trên phương tiện lưu trữ chứa các tài liệu có liên quan.

a)

Tệp

b)

Bộ đệm

c)

Tiện ích

d)

Thư mục

194.

Một _____ là một chương trình cảnh báo hoặc chặn bạn khỏi các trang web có thể lừa đảo hoặc đáng ngờ.

a)

Bộ lọc chống lừa đảo

b)

Trình loại bỏ phần mềm quảng cáo

c)

Bộ lọc Web

d)

Trojan horse

195.

Hệ điều hành trên hầu hết các thiết bị di động và nhiều thiết bị điện tử tiêu dùng, được gọi là (n) _____, cư trú trên một chip ROM.

a)

Hệ điều hành mạng

b)

Hệ điều hành nhúng

c)

Hệ điều hành độc lập

d)

Chương trình tiện ích độc lập

196.

Sâu (worm)

a)

một chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng hoặc lây nhiễm vào máy tính tiêu cực bằng cách thay đổi cách máy tính hoạt động mà không có sự biết hoặc sự cho phép của người dùng

b)

sao chép chính nó liên tục, tiêu tốn tài nguyên hệ thống và có thể làm tắt hệ thống

c)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào ổ cứng trước khi tắt nguồn máy tính

d)

ẩn mình trong hoặc trông giống như một chương trình hợp pháp, chẳng hạn như bảo vệ màn hình

e)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào RAM, tắt tất cả các chức năng không cần thiết, sau đó đặt máy tính vào trạng thái tiết kiệm điện năng

197.

Spam

a)

một chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng hoặc lây nhiễm vào máy tính tiêu cực bằng cách thay đổi cách máy tính hoạt động mà không có sự biết hoặc sự cho phép của người dùng

b)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào ổ cứng trước khi tắt nguồn máy tính

c)

ẩn mình trong hoặc trông giống như một chương trình hợp pháp, chẳng hạn như bảo vệ màn hình

d)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào RAM, tắt tất cả các chức năng không cần thiết, sau đó đặt máy tính vào trạng thái tiết kiệm điện năng

e)

một tin nhắn email không mong muốn hoặc bài đăng trên nhóm tin tức gửi đến nhiều người nhận hoặc nhóm tin tức cùng lúc

198.

Chế độ ngủ (sleep mode)

a)

một chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng hoặc lây nhiễm vào máy tính tiêu cực bằng cách thay đổi cách máy tính hoạt động mà không có sự biết hoặc sự cho phép của người dùng

b)

sao chép chính nó liên tục, tiêu tốn tài nguyên hệ thống và có thể làm tắt hệ thống

c)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào ổ cứng trước khi tắt nguồn máy tính

d)

ẩn mình trong hoặc trông giống như một chương trình hợp pháp, chẳng hạn như bảo vệ màn hình

e)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào RAM, tắt tất cả các chức năng không cần thiết, sau đó đặt máy tính vào trạng thái tiết kiệm điện năng

199.

Virus

a)

một chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng hoặc lây nhiễm vào máy tính tiêu cực bằng cách thay đổi cách máy tính hoạt động mà không có sự biết hoặc sự cho phép của người dùng

b)

sao chép chính nó liên tục, tiêu tốn tài nguyên hệ thống và có thể làm tắt hệ thống

c)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào ổ cứng trước khi tắt nguồn máy tính

d)

ẩn mình trong hoặc trông giống như một chương trình hợp pháp, chẳng hạn như bảo vệ màn hình

e)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào RAM, tắt tất cả các chức năng không cần thiết, sau đó đặt máy tính vào trạng thái tiết kiệm điện năng

200.

Chế độ ngủ đông (hibernate)

a)

một chương trình máy tính có thể gây hại, ảnh hưởng hoặc lây nhiễm vào máy tính tiêu cực bằng cách thay đổi cách máy tính hoạt động mà không có sự biết hoặc sự cho phép của người dùng

b)

sao chép chính nó liên tục, tiêu tốn tài nguyên hệ thống và có thể làm tắt hệ thống

c)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào ổ cứng trước khi tắt nguồn máy tính

d)

ẩn mình trong hoặc trông giống như một chương trình hợp pháp, chẳng hạn như bảo vệ màn hình

e)

lưu bất kỳ tài liệu và chương trình mở nào vào RAM, tắt tất cả các chức năng không cần thiết, sau đó đặt máy tính vào trạng thái tiết kiệm điện năng

201.

Bluetooth

a)

khu vực trực tuyến, nơi người dùng có các cuộc thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

nhiễu điện có thể làm suy giảm liên lạc

c)

làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị liên lạc

e)

giao thức xác định cách hai thiết bị sử dụng sóng vô tuyến tầm ngắn để truyền dữ liệu

202.

Bluetooth

a)

khu vực trực tuyến, nơi người dùng có các cuộc thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

nhiễu điện có thể làm suy giảm liên lạc

c)

làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

thiết bị liên lạc có thể chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại, để dữ liệu có thể di chuyển dọc theo đường dây điện thoại tương tự

e)

giao thức xác định cách hai thiết bị sử dụng sóng vô tuyến tầm ngắn để truyền dữ liệu

203.

Cộng tác

a)

khu vực trực tuyến, nơi người dùng có các cuộc thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

nhiễu điện có thể làm suy giảm liên lạc

c)

làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị liên lạc

e)

thiết bị liên lạc có thể chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại, để dữ liệu có thể di chuyển dọc theo đường dây điện thoại tương tự

204.

Nhiễu

a)

khu vực trực tuyến, nơi người dùng có các cuộc thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

nhiễu điện có thể làm suy giảm liên lạc

c)

làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị liên lạc

e)

thiết bị liên lạc có thể chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại, để dữ liệu có thể di chuyển dọc theo đường dây điện thoại tương tự

205.

Modem quay số

a)

khu vực trực tuyến, nơi người dùng có các cuộc thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

nhiễu điện có thể làm suy giảm liên lạc

c)

làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị liên lạc

e)

thiết bị liên lạc có thể chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại, để dữ liệu có thể di chuyển dọc theo đường dây điện thoại tương tự

206.

Đường truyền chuyên dụng

a)

khu vực trực tuyến, nơi người dùng có các cuộc thảo luận bằng văn bản về một chủ đề

b)

nhiễu điện có thể làm suy giảm liên lạc

c)

làm việc trực tuyến với những người dùng khác được kết nối với một máy chủ

d)

loại kết nối luôn bật được thiết lập giữa hai thiết bị liên lạc

e)

thiết bị liên lạc có thể chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại, để dữ liệu có thể di chuyển dọc theo đường dây điện thoại tương tự

207.

Với _____, người dùng có thể xem chi tiết tin nhắn như độ dài cuộc gọi và, trong một số trường hợp, đọc nội dung tin nhắn thay vì nghe chúng.

a)

Dịch vụ web

b)

Điện thoại Internet

c)

Nhắn tin video

d)

Thư thoại trực quan

208.

_____ là một tiêu chuẩn, cụ thể là một giao thức, xác định cách một mạng sử dụng tín hiệu vô tuyến để liên lạc với một thẻ được đặt trong hoặc gắn vào một vật thể, động vật hoặc con người.

a)

RFID

b)

WiMAX

c)

Bluetooth

d)

Dịch vụ UWB

209.

Mạng _____ là một doanh nghiệp bên thứ ba cung cấp dịch vụ mạng có tính phí.

a)

Giá trị gia tăng

b)

Khách/chủ (Client/Server)

c)

Hình sao

d)

Chia sẻ tệp

210.

Khi một cuộc họp trực tuyến diễn ra trên Web, nó được gọi là _____

a)

Nhắn tin video

b)

Mạng ngang hàng (peer-to-peer)

c)

Cuộc họp Web

d)

Hội nghị Web

211.

Dịch vụ Internet cáp truyền hình, DSL và vệ tinh cung cấp truyền tải _____

a)

Băng tần cơ sở (Baseband)

b)

IrDA

c)

Vi ba (Microwave)

d)

Băng thông rộng (Broadband)

212.

_____ là một tiêu chuẩn mạng mới hơn do IEEE phát triển, quy định cách các thiết bị không dây giao tiếp qua sóng trong phạm vi rộng.

a)

Wi-Fi

b)

WiMAX

c)

802.16

d)

Cả b và c

213.

_____ bao gồm một dây đồng đơn được bao quanh bởi ít nhất ba lớp bảo vệ.

a)

Cáp quang

b)

Cáp xoắn đôi

c)

Cáp đồng trục

d)

Hồng ngoại

214.

_____ là một ứng dụng web kết hợp dịch vụ từ hai hoặc nhiều nguồn, tạo ra một ứng dụng mới.

a)

Hệ thống quản lý tài liệu

b)

Mạng ngang hàng (Peer-to-peer network)

c)

Dịch vụ web

d)

Mashup

215.

Internet là gì?

a)

Một mạng lưới các trang web được kết nối

b)

Một mạng lưới toàn cầu gồm các máy tính được kết nối với nhau

c)

Một tập hợp các nền tảng truyền thông xã hội

d)

Một trung tâm lưu trữ dữ liệu lớn

216.

Giao thức nào chủ yếu được sử dụng để truyền dữ liệu trên web?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

SNMP

217.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ định danh duy nhất được gán cho mỗi thiết bị kết nối Internet?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Tên miền

d)

URL

218.

"www" trong địa chỉ web là viết tắt của gì?

a)

World Wide Web

b)

Wide World Web

c)

Web Wireless World

d)

Không có đáp án nào đúng

219.

Tên miền là gì?

a)

Biệt danh của một trang web

b)

Biểu diễn dạng văn bản của địa chỉ IP

c)

Một tệp được mã hóa cho các trang web

d)

Một phần của nội dung trang web

220.

Tên miền nào dưới đây hợp lệ?

221.

Địa chỉ IPv4 có bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

16 bit

222.

Địa chỉ IPv4 nào hợp lệ?

a)

192.168.0.1

b)

256.300.0.1

c)

1234:5678:90AB:CDEF:0000:0000:0000:0001

d)

192.168.1.

223.

Lợi ích chính của IPv6 so với IPv4 là gì?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

b)

Không gian địa chỉ lớn hơn

c)

Cú pháp đơn giản hơn

d)

Mã hóa tốt hơn

224.

Giao thức IP hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Ứng dụng (Application)

b)

Mạng (Network)

c)

Liên kết dữ liệu (Data Link)

d)

Vận chuyển (Transport)

225.

Một URL bao gồm ba thành phần chính nào?

a)

Giao thức, địa chỉ IP, cổng

b)

Giao thức, tên miền, đường dẫn

c)

Tên miền, tên máy chủ, địa chỉ MAC

d)

Địa chỉ IP, cổng, chuỗi truy vấn

226.

Mục đích của DNS (Hệ thống tên miền) là gì?

a)

Quản lý lưu trữ trang web

b)

Dịch tên miền thành địa chỉ IP

c)

Đảm bảo dữ liệu được mã hóa trực tuyến

d)

Tạo địa chỉ email

227.

Giá trị cơ số (radix) trong hệ nhị phân là

a)

2

b)

8

c)

10

d)

16

228.

Giá trị cơ số (radix) trong hệ bát phân là

a)

2

b)

8

c)

10

d)

16

229.

Giá trị cơ số (radix) trong hệ thập lục phân là

a)

2

b)

8

c)

10

d)

16

230.

Ký hiệu nào sau đây không hợp lệ trong hệ thập lục phân?

a)

2

b)

8

c)

G

d)

F

231.

Ký hiệu nào sau đây không hợp lệ trong hệ thập phân? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

2

b)

8

c)

G

d)

F

232.

Các chữ số thập lục phân là từ 1 đến 0 và từ A đến

a)

E

b)

F

c)

G

d)

D

233.

Các chữ số thập lục phân là từ 1 đến 0 và từ A đến

a)

E

b)

F

c)

G

d)

D

234.

Giá trị nhị phân tương đương với số thập phân 10 là

a)

0010

b)

10

c)

1010

d)

010

235.

Mã ASCII là mã 7-bit dùng cho

a)

Chữ cái

b)

Số

c)

Ký hiệu khác

d)

Tất cả các đáp án trên

236.

Có bao nhiêu byte trong số nhị phân 1011 1001 0110 1110?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

8

237.

Giá trị nhị phân tương đương của số bát phân 13.54 là

a)

1011.1011

b)

1001.1110

c)

1101.1110

d)

Không có đáp án nào đúng

238.

Giá trị bát phân tương đương của số nhị phân 111 010 là

a)

81

b)

72

c)

71

d)

82

239.

Giá trị thập lục phân tương đương của số nhị phân 1110 là

a)

0111

b)

E

c)

15

d)

14

240.

Chuyển đổi số thập lục phân 2C sang thập phân

a)

3A

b)

34

c)

44

d)

43