Font size
Worksheetstin2
Total questions: 99
Worksheet time: 52mins
Hệ màu nào sau đây được HTML và CSS hỗ trợ?
RYB.
HSB.
HSL.
CMYK.
Phương án nào sau đây là cách thiết lập màu đen trong hệ màu RGB?
rgb(100%, 100%, 100%).
⋕808080.
rgb(255, 255, 255).
rgb(0%, 0%, 0%).
Sơ đồ dưới đây mô tả bộ chọn nào?
E F.
E ~ F.
E > F.
E + F.
RGB là một trong những hệ màu phổ biến được sử dụng trong thiết kế web và đồ họa. Hệ màu này hoạt động dựa trên nguyên lý nào sau đây?
Tổng hợp ánh sáng từ ba màu đỏ, xanh lá cây và xanh dương.
Tổng hợp màu sắc từ ba màu chính là đỏ, vàng và xanh dương.
Sử dụng ba màu chính là đỏ, xanh lá và tím.
Dựa trên ba màu cơ bản là đỏ, đen và trắng.
Hệ màu HSL sử dụng ba thông số để biểu diễn màu sắc. Các thông số đó là gì?
Hue, Saturation, Lightness.
Hue, Saturation, Darkness.
Hue, Brightness, Saturation.
Red, Green, Blue.
Màu đen trong hệ màu RGB có giá trị nào dưới đây?
rgb(0, 0, 0).
rgb(255, 255, 255).
rgb(128, 128, 128).
rgb(0, 255, 0).
Màu trắng trong hệ màu RGB có giá trị nào dưới đây?
rgb(255, 255, 255).
rgb(128, 128, 128).
rgb(0, 0, 0).
rgb(255, 0, 0).
Trong hệ màu HSL, giá trị của Hue được đo trong phạm vi nào sau đây?
0 đến 360 độ.
0 đến 100%.
0 đến 255.
0 đến 50%.
Màu sắc trong CSS có thể được thiết lập bằng cách nào dưới đây?
Các giá trị RGB, HSL và tên màu có sẵn.
Chỉ có thể sử dụng hệ màu RGB.
Chỉ có thể sử dụng các tên màu cơ bản.
Chỉ có thể sử dụng hệ màu HSL.
Trong CSS, thuộc tính nào sau đây được sử dụng để thay đổi màu chữ?
Color.
Background-color.
Border-color.
Text-color.
Thuộc tính background-color trong CSS dùng để thay đổi gì?
Màu nền của phần tử.
Màu chữ của phần tử.
Màu viền của phần tử.
Màu nền của trang web.
Các tên màu chuẩn trong CSS có thể được sử dụng trong những phiên bản nào sau đây?
CSS2 và CSS3.
Chỉ CSS3.
Chỉ CSS2.
CSS4 và CSS3.
Các tên màu chuẩn trong CSS có thể được sử dụng trong những phiên bản nào sau đây?
CSS2 và CSS3.
Chỉ CSS3.
Chỉ CSS2.
CSS4 và CSS3.
Trong hệ màu HSL, khi độ sáng (Lightness) bằng 100%, màu sắc sẽ có đặc điểm gì sau đây?
Màu sẽ có độ sáng lớn nhất, gần như trắng.
Màu sẽ có độ sáng thấp nhất, gần như đen.
Màu sẽ không có độ sáng, chỉ có màu xám.
Màu sẽ có độ sáng trung bình, giống như màu bạc.
Phát biểu nào sau đây đúng?
Các thuộc tính định dạng màu chữ, màu nền và màu khung viền của CSS đều có tính kế thừa.
Mỗi màu trong hệ màu RGB là một tổ hợp gồm 3 giá trị, trong đó mỗi giá trị này là số nguyên nằm trong khoảng từ 0 đến 256, tức là một số 8 bit.
Trong hệ màu HSL, màu sẽ biến mất chỉ còn xám khi độ bão hoà bằng 0%.
Trong hệ màu RGB có 255 màu thuộc màu xám.
Ý nghĩa của bộ chọn E + F là gì?
Quan hệ anh em liền kề. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử liền kề ngay sau E, E và F phải có cùng phần tử cha.
Quan hệ anh em. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử đứng sau, không cần liên tục với E, E và F phải có cùng phần tử cha.
Quan hệ cha con trực tiếp. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML.
Quan hệ con cháu. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con của E.
Bộ chọn nào áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML?
E ~ F.
E + F.
E F.
E > F.
Hệ màu HSL có ba tham số chính: Hue, Saturation và Lightness. Mỗi tham số có vai trò cụ thể. Hãy chọn phát biểu đúng nhất về vai trò của các tham số trong hệ màu HSL:
Hue là màu sắc và được đo theo vòng tròn từ 0 đến 360 độ.
Saturation xác định độ sáng của màu, với giá trị từ 0% đến 100%.
Lightness chỉ xác định độ bão hòa của màu sắc, với giá trị từ 0% đến 100%.
Hue chỉ ra độ sáng của màu sắc, với giá trị từ 0% đến 100%.
Câu 18: Thuộc tính background-color trong CSS thay đổi màu nền của phần tử. Tuy nhiên, nếu có nhiều lớp mẫu định dạng (CSS) áp dụng cho một phần tử, CSS nào sau đây sẽ được ưu tiên?
Mẫu định dạng cuối cùng trong tệp CSS.
Mẫu định dạng được áp dụng từ tệp CSS ngoài.
Mẫu định dạng đầu tiên trong tệp CSS.
Mẫu định dạng có !important được áp dụng.
Câu 19: Để tạo một màu xám trong hệ màu RGB, bạn cần làm gì?
Sử dụng ba giá trị RGB giống nhau, ví dụ rgb(128,128,128).
Sử dụng ba giá trị RGB bằng 0, ví dụ rgb(0,0,0).
Chọn một màu với giá trị Hue là 180°.
Sử dụng giá trị Saturation bằng 100%.
Câu 20: Khi sử dụng hệ màu RGB, để tạo ra một màu đỏ sáng, bạn nên chọn giá trị RGB nào sau đây?
rgb(255, 0, 0).
rgb(255, 255, 255).
rgb(0, 255, 0).
rgb(128, 128, 128).
Câu 21: Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào sau đây?
background-color.
bgcolor.
color.
border.
Câu 22: Mẫu CSS định dạng phần tử h1 có kiểu chữ đậm, màu chữ đỏ và màu nền hồng nhạt là
h1 { font-weight: bold; color: red; background-color: lightpink; }
h1 { font-weight: bold; color: red; }
h1 { color: red; background-color: lightpink; }
h1 { background-color: lightpink; }
Câu 23: Cách thiết lập màu tím trong hệ màu RGB là cách nào sau đây?
rgb(128, 0, 128).
rgb(128, 128, 128).
rgb(128, 0, 0).
rgb(0, 128, 128).
Câu 24: Mẫu CSS áp dụng cho các phần tử có quan hệ cha con trực tiếp là mẫu nào sau đây?
div p {background-color: lightblue;}
p + em {color: red;}
p > strong {color: green;}
strong ~ em {color: gray;}
Câu 25: Thuộc tính nào sau đây giúp em tạo hiệu ứng trong suốt cho hình ảnh, phần tử HTML?
background-color.
opacity.
hover.
transparence.
Câu 26: CSS cho phép thay đổi màu sắc của nhiều phần tử trên trang web. Để thay đổi màu chữ của tất cả các phần tử trong trang, bạn cần sử dụng bộ chọn nào dưới đây?
* {color: red;}
div p {color: red;}
body {color: red;}
p {color: blue;}
Câu 27: Trong một trang web, bạn muốn thay đổi màu nền của tất cả các phần tử
và
p, div {background-color: lightgray;}
p {background-color: lightgray;}
div {background-color: lightgray;}
p, div {color: black;}
g bộ chọn nào dưới đây?
* {color: red;}.
div p {color: red;}.
body {color: red;}.
p {color: blue;.
Trong một trang web, bạn muốn thay đổi màu nền của tất cả các phần tử
và
p, div {background-color: yellow;}.
p div {background-color: yellow;}.
div p {background-color: yellow;}.
p + div {background-color: yellow;.
Để thay đổi màu chữ của một phần tử
nằm trong một phần tử
div p {color: red;}.
div + p {color: red;}.
body div p {color: red;}.
div p + span {color: red;.
Bạn muốn thay đổi màu nền của tất cả các phần tử
và trên trang web. Bạn sẽ sử dụng bộ chọn nào dưới đây?
h1, h2 {background-color: blue;}.
h1 + h2 {background-color: blue;}.
* h1, h2 {background-color: blue;}.
h1 > h2 {background-color: blue;.
Bạn muốn thay đổi màu nền của tất cả các phần tử
div:not(.highlight) {background-color: gray;}.
div.highlight {background-color: gray;}.
div {background-color: gray;}.
div * {background-color: gray;.
Các thẻ (hay phần tử HTML) được chia thành những loại nào sau đây?
Khối và ngoại tuyến.
Nội tuyến và ngoại tuyến.
Khối và nội tuyến.
Trong và ngoài.
Phần tử HTML nào sau đây thuộc loại nội tuyến?
script.
table.
li.
article.
Thuộc tính nào sau đây chỉ áp dụng cho phần tử dạng khối?
margin.
padding.
border-style.
width.
Trong HTML, phần tử khối (block level) có đặc điểm nào sau đây?
Bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng trang web.
Luôn được hiển thị trên cùng một dòng.
Không thể chứa các phần tử khác bên trong.
Chỉ có thể chứa văn bản, không thể chứa hình ảnh.
Phần tử nội tuyến (inline level) có đặc điểm nào sau đây?
Luôn bắt đầu từ dòng mới.
Có thể nhúng bên trong một phần tử khác.
Chiếm toàn bộ chiều rộng.
Phần tử nội tuyến (inline level) có đặc điểm nào sau đây?
Luôn bắt đầu từ dòng mới.
Có thể nhúng bên trong một phần tử khác.
Chiếm toàn bộ chiều rộng của trình duyệt.
Không thể thay đổi định dạng bằng CSS.
Thuộc tính nào sau đây có thể thay đổi loại phần tử HTML?
color.
display.
font-size.
margin.
Giá trị nào sau đây của thuộc tính display có thể làm ẩn hoàn toàn một phần tử HTML?
block.
inline.
none.
hidden.
Trong CSS, thuộc tính nào sau đây được dùng để thiết lập khung cho phần tử?
background.
border.
color.
text-align..
Một phần tử HTML dạng khối có thể có những thuộc tính nào sau đây?
Chiều rộng, chiều cao, viền.
Chỉ có thể thay đổi màu nền.
Không thể thay đổi kích thước.
Chỉ có thể chứa văn bản.
Khi thiết lập bộ chọn lớp trong CSS, cú pháp nào sau đây là đúng?
#classname { color: red; }.
.classname { color: red; }.
classname { color: red; }.
*classname { color: red; }.
Trong CSS, ký tự nào sau đây được sử dụng để xác định một lớp (class) trong bộ chọn?
#
.
:
@
Bộ chọn CSS nào sau đây dùng để áp dụng kiểu cho tất cả các phần tử có cùng tên lớp?
#id
.class
*
:hover
Khi đặt tên cho class trong CSS, điều nào sau đây là không đúng?
Có thể bắt đầu bằng số.
Phân biệt chữ hoa và chữ thường.
Không chứa dấu cách.
Có thể chứa nhiều lớp bằng cách cách nhau bởi dấu cách.
Phát biểu nào sau đây sai?
Một phần tử có thể thuộc nhiều lớp khác nhau.
Có thể thiết lập bộ chọn là thuộc tính trong CSS.
Tên của id và class phân biệt chữ in hoa, in thường.
Các thuộc tính liên quan đến khung của một phần tử HTML đều có tính kế thừa.
Thuộc tính border-style không nhận giá trị nào sau đây?
Groove.
Shadow.
Ridge.
Dashed.
Điều gì sau đây xảy ra nếu một phần tử có display: none; trong CSS?
Hận giá trị nào sau đây?
Groove.
Shadow.
Ridge.
Dashed.
Điều gì sau đây xảy ra nếu một phần tử có display: none; trong CSS?
Phần tử bị ẩn nhưng vẫn chiếm không gian trên trang web.
Phần tử không hiển thị và không chiếm không gian.
Phần tử bị ẩn nhưng vẫn hiển thị khi di chuột vào.
Phần tử chỉ bị ẩn trên trình duyệt di động.
Khi sử dụng thuộc tính display: inline;, điều gì sau đây sẽ xảy ra?
Phần tử sẽ xuống dòng mới.
Phần tử sẽ được hiển thị trên cùng một dòng với nội dung khác.
Phần tử sẽ bị ẩn hoàn toàn.
Phần tử sẽ chiếm toàn bộ chiều rộng của trình duyệt.
Để thay đổi kích thước viền của một phần tử, ta sử dụng thuộc tính nào sau đây?
border-width.
padding.
margin.
background-size.
Một phần tử có thể có đồng thời nhiều lớp (class) bằng cách nào sau đây?
Dùng dấu - giữa các lớp.
Dùng dấu cách giữa các lớp.
Dùng dấu , giữa các lớp.
Không thể có nhiều lớp cùng lúc.
Trong bộ chọn ID, ký tự nào sau đây được sử dụng trước tên định danh?
.
#
@
:
Để định dạng khoảng cách từ vùng text đến đường viền ngoài của khung, em sử dụng thuộc tính nào sau đây?
margin.
spacing.
padding.
border-width.
Cách thiết lập các mẫu định dạng với các phần tử có id tương ứng là
.idname {thuộc tính: giá trị;}.
id[name] {thuộc tính: giá trị;}.
#idname {thuộc tính: giá trị;}.
idname {thuộc tính: giá trị;}
Cho mẫu CSS và kết quả nhận được như sau: Em cần thêm thuộc tính nào vào đoạn mã CSS để nhận được kết quả dưới đây?
margin: 20px;
border-space: 20px;
white-space: 20px;
padding: 20px;
Để áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử có tên lớp đồng thời là product và beauty, em cần thiết lập bộ chọn lớp CSS như thế nào?
.product.beauty.
#product#beauty.
product.beauty.
. product-beauty.
Cho mẫu CSS sau: h1 {padding: 5px 10px 3px 20px;}. Phát biểu nào sau đây đúng?
padding-left = 3px.
padding-top = 20px.
paddin
Cho mẫu CSS sau: h1 {padding: 5px 10px 3px 20px;}. Phát biểu nào sau đây đúng?
padding-left = 3px.
padding-top = 20px.
padding-right = 10px.
padding-bottom = 5px.
Giả sử bạn có đoạn mã CSS sau: Lệnh này áp dụng cho phần tử nào sau đây?
Tất cả các thẻ
.
Tất cả các thẻ có lớp .special.
Tất cả các thẻ
có lớp .special.
Tất cả các thẻ có ID special.
Cách nào sau đây là đúng để thay đổi phần tử
div { display: block; }.
div { display: inline; }.
div { display: none; }.
div { display: flex; }.
Một trang web có một danh sách
- với ID là menu, để đổi màu nền của danh sách này, ta dùng CSS nào sau đây?
menu { background-color: blue; }.
.menu { background-color: blue; }.
#menu { background-color: blue; }.
Để áp dụng kiểu cho tất cả các thẻ
bên trong thẻ
div > p.
div p.
.div p.
p div.
Khi muốn ẩn một phần tử nhưng vẫn giữ không gian của nó trên trang web, ta dùng thuộc tính nào sau đây?
display: none;
visibility: hidden;
opacity: 0;
z-index: -1;
Trong CSS, các lớp giả quy định được viết sau dấu gì sau đây?
Dấu ":".
Dấu "#".
Dấu ".".
Dấu "::".
Kiểu bộ chọn nào sau đây mô tả các thành phần (nhỏ hơn) của phần tử?
pseudo-class.
id.
pseudo-element.
class.
Trong CSS, quy định phần tử giả viết sau dấu gì sau đây?
Dấu ".".
Dấu "::".
Dấu ":".
Dấu "#".
Trong CSS, pseudo-class được sử dụng để làm gì?
Định dạng các phần tử dựa trên trạng thái đặc biệt của chúng.
Tạo hiệu ứng động cho phần tử HTML.
Thay đổi vị trí của phần tử trên trang web.
Chỉ áp dụng cho các phần tử có ID cụ thể.
Cú pháp nào sau đây là đúng để khai báo một pseudo-class trong CSS?
selector.pseudo-class { }.
selector::pseudo-class { }.
selector:
Cú pháp nào sau đây là đúng để khai báo một pseudo-class trong CSS?
selector.pseudo-class { }.
selector::pseudo-class { }.
selector:pseudo-class { }.
selector#pseudo-class { }.
Trong CSS, pseudo-element được sử dụng để làm gì?
Định dạng một phần của một phần tử HTML.
Tạo một phần tử HTML mới trên trang web.
Thay đổi nội dung của phần tử HTML.
Chỉ áp dụng cho phần tử có trạng thái hover.
Cú pháp nào sau đây là đúng để khai báo một pseudo-element trong CSS?
selector::pseudo-element { }.
selector:pseudo-element { }.
selector#pseudo-element { }.
selector.pseudo-element { }.
Pseudo-class nào sau đây được sử dụng để áp dụng kiểu cho phần tử khi người dùng di chuột vào?
:focus.
:hover.
:active.
:checked.
Thuộc tính nào sau đây trong CSS có mức độ ưu tiên cao nhất khi áp dụng nhiều quy tắc cùng lúc?
CSS trong tập tin riêng biệt (external CSS).
CSS trong phần
