wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 1 part 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
a)

bird

b)

bag

c)

bus

d)

kitchen

2.

Từ nào có nghĩa là "to, lớn" trong tiếng Việt?

a)

Big

b)

Bird

c)

Book

d)

Bus

3.

b_rd

a)

berd

b)

bord

c)

bird

d)

bard

4.

Từ nào có nghĩa là "quyển sách" trong tiếng Việt?

a)

Bus

b)

Book

c)

Bag

d)

Plane

5.
a)

bus

b)

car

c)

plane

d)

helicopter

6.

ca_

a)

car

b)

cat

c)

cag

d)

cas

7.
a)

head

b)

football

c)

kitchen

d)

phone

8.
a)

Kitchen

b)

Head

c)

Monkey

d)

Phone

9.

Từ "kitchen" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bếp

b)

Máy bay

c)

Con khỉ

d)

Túi

10.
a)

Bird

b)

Monkey

c)

Car

d)

Book

11.

Từ "phone" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Gọi điện

b)

Máy bay

c)

Xe buýt

d)

Ô tô

12.

Từ nào có nghĩa là "máy bay" trong tiếng Việt?

a)

Plane

b)

Football

c)

Head

d)

Bag

13.
a)

Red

b)

Green

c)

Yellow

d)

White

14.
a)

Blue

b)

Yellow

c)

Red

d)

Black

15.
a)

blue

b)

black

c)

white

d)

yellow

16.
a)

Black

b)

White

c)

Green

d)

Yellow

17.
a)

white

b)

black

c)

green

d)

red

18.

Từ nào có nghĩa là "trắng" trong tiếng Việt?

a)

White

b)

Red

c)

Blue

d)

Green

19.

Từ "big" thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

20.

Từ "phone" thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ