NEW
Font size
WorksheetsSAT math vocab (I)
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Algebra
Đại số
Tuyến tính
Phương trình
Biến số
Linear
Tuyến tính
Đại số
Phương trình
Biến số
Equation
Phương trình
Tuyến tính
Biến số
Đại số
Variable
Biến số
Phương trình
Tuyến tính
Đại số
Constant
Hằng số
Biến số
Phương trình
Tuyến tính
Inequality
Bất phương trình
Hằng số
Biểu số
Phương trình
Expression
Biểu thức
Bất phương trình
Hằng số
Biến số
Coefficient
Hệ số
Biểu thức
Bất phương trình
Hằng số
Root/solution
Nghiệm
Hệ số
Biểu thức
Bất phương trình
Linear equation
Phương trình tuyến tính
Nghiệm
Hệ số
Biểu thức
Greatest common factor
Ước chung lớn nhất
Phương trình tuyến tính
Nghiệm
Hệ số
Least common multiple
Bội chung nhỏ nhất
Ước chung lớn nhất
Phương trình tuyến tính
Nghiệm
Element
Phần tử
Bội chung nhỏ nhất
Ước chung lớn nhất
Phương trình tuyến tính
Divisibility
Tính chia hết
Phần tử
Bội chung nhỏ nhất
Ước chung lớn nhất
Slope
Hệ số goc
Tính chia hết
Phần tử
Bội chung nhỏ nhất
Function
Hàm số
Hệ số góc
Tính chia hết
Phần tử
Natural number
Số tự nhiên
Hàm số
Hệ số góc
Tính chia hết
Whole number
Số tự nhiên 0 âm
Số tự nhiên
Hàm số
Hệ số góc
Integers
Số nguyên
Sô tự nhiên không âm
Số tự nhiên
Hàm số
Even number
Số chẵn
Số nguyên
Số tự nhiên 0 âm
Số tự nhiên
Odd number
Số lẻ
Số chẵn
Số nguyên
Só tự nhiên 0 âm
Prime number
Số nguyên tố
Số lẻ
Số chẵn
Số nguyên
Positive number
Số dương
Số nguyên tố
Số lẻ
Số chẵn
Negative number
Số âm
Số dương
Số nguyên tố
Số lẻ
Commutative property
Tính giao hoán
Số âm
Số dương
Số nguyên tố
Associative property
Tính kết hợp
Tính giao hoán
Số âm
Số dương
Distributive property
Tính phân phối
Tính kết hợp
Tính giao hoán
Số âm
Inverse property
Tính nghịch đảo
Tính phân phối
Tính kết hợp
Tính giao hoán
Addition
Phép cộng
Tính nghịch đảo
Tính phân phối
Tính kết hợp
Sum
Tổng
Phép cộng
Tính nghịch đảo
Tính phân phối
Subtraction
Phép trừ
Tổng
Phép cộng
Tính nghịch đảo
Subtrahend
Số bị trừ
Phép trừ
Tổng
Phép cộng
Minuend
Số trừ
Số bị trừ
Phép trừ
Tổng
Difference
Hiệu
Số trừ
Số bị trừ
Phép trừ
Multiplication
Phép nhân
Hiệu
Số trừ
Số bị trừ
Factor
Thừa số
Phép nhân
Hiệu
Số trừ
Product
Tích
Thừa số
Phép nhân
Hiệu
Division
Phép chia
Tích
Thừa số
Phép nhân
Dividend
Số bị chia
Phép chia
Tích
Thừa số
Divisor
Số chia
Số bị chia
Phép chia
Tích
Quotient
Thương số
Số chia
Số bị chia
Phép chia
Degree
Bậc của đa thức
Đẳng thức đại số
Hiệu 2 bình phương
Bậc hai
Identity
Đẳng thức đại số
Bậc của đa thức
Hiệu 2 bình phương
Bậc hai
Difference of squares
Hiệu 2 bình phương
Đẳng thức đại số
Bậc của đa thức
Bậc hai
Quadratic
Bậc hai
Hiệu 2 bình phương
Đẳng thức đại số
Bậc của đa thức
Quadratic equation
Phương trình bậc hai
Bậc hai
Hiệu 2 bình phương
Đẳng thức đại số
Vertex
Đỉnh của ptb2
Phương trình bậc 2
Bậc 2
Hiệu 2 bình phương
System of equations
Hệ phương trình
Đỉnh của ptb2
Phương trình bậc 2
Bậc 2
Polynomial
Đa thức
Hệ phương trình
Đỉnh của ptb2
Phương trình bậc 2
Factorization
Phân tích đa thức thành nt
Đa thức
Hệ phương trình
Đỉnh của ptb2
Prime factorization
Phân tích thừa số nguyên tố
Phân tích đa thức thành nhân tử
Đa thức
Hệ phương trình
Absolute value
Giá trị tuyệt đối
Phân tích thừa số nguyên tố
Phân tích đa thức thành nhân tử
Đa thức
Porabola
Parabol
Giá trị tuyệt đối
Phân tích thừa số nguyên tố
Phân tích đa thức thành nhân tử
Perfect square number
Số chính phương
Hyperbol
Parabol
Đường tròn
Complex number
Số phức
Số chính phương
Hyperbol
Parabol
Power
Luỹ thừa
Số phức
Số chính phương
Elip
Exponent
Số mũ
Luỹ thừa
Số phức
Số chính phương
Base
Cơ số
Số mũ
Luỹ thừa
Số phức
Radical
Dấu căn
Cơ số
Số mũ
Luỹ thừa
Square root
Căn bậc 2
Dấu căn
Cơ số
Số mũ
Radicand
Biểu thức dưới dấu căn
Căn bậc 2
Dấu căn
Cơ số
Cube root
Căn bậc 3
Biểu thức dưới dấu căn
Căn bậc 2
Dấu căn
Fourth root
Căn bậc 4
Căn bậc 3
Biểu thức dưới dấu căn
Căn bậc 2
Simplification of rational expressions
Rút gọn biểu thức hữu tỉ
Căn bậc 4
Căn bậc 3
Biểu thức dưới dấu căn
Rational numbers
Số hữu tỉ (phân số)
Rút gọn biểu thức hữu tỉ
Căn bậc 4
Căn bậc 3
Irrational numbers
Số vô tỉ
Số hữu tỉ
Rút gọn biểu thức hữu tỉ
Căn bậc 4
