wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SAT math vocab (I)

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Algebra

a)

Đại số

b)

Tuyến tính

c)

Phương trình

d)

Biến số

2.

Linear

a)

Tuyến tính

b)

Đại số

c)

Phương trình

d)

Biến số

3.

Equation

a)

Phương trình

b)

Tuyến tính

c)

Biến số

d)

Đại số

4.

Variable

a)

Biến số

b)

Phương trình

c)

Tuyến tính

d)

Đại số

5.

Constant

a)

Hằng số

b)

Biến số

c)

Phương trình

d)

Tuyến tính

6.

Inequality

a)

Bất phương trình

b)

Hằng số

c)

Biểu số

d)

Phương trình

7.

Expression

a)

Biểu thức

b)

Bất phương trình

c)

Hằng số

d)

Biến số

8.

Coefficient

a)

Hệ số

b)

Biểu thức

c)

Bất phương trình

d)

Hằng số

9.

Root/solution

a)

Nghiệm

b)

Hệ số

c)

Biểu thức

d)

Bất phương trình

10.

Linear equation

a)

Phương trình tuyến tính

b)

Nghiệm

c)

Hệ số

d)

Biểu thức

11.

Greatest common factor

a)

Ước chung lớn nhất

b)

Phương trình tuyến tính

c)

Nghiệm

d)

Hệ số

12.

Least common multiple

a)

Bội chung nhỏ nhất

b)

Ước chung lớn nhất

c)

Phương trình tuyến tính

d)

Nghiệm

13.

Element

a)

Phần tử

b)

Bội chung nhỏ nhất

c)

Ước chung lớn nhất

d)

Phương trình tuyến tính

14.

Divisibility

a)

Tính chia hết

b)

Phần tử

c)

Bội chung nhỏ nhất

d)

Ước chung lớn nhất

15.

Slope

a)

Hệ số goc

b)

Tính chia hết

c)

Phần tử

d)

Bội chung nhỏ nhất

16.

Function

a)

Hàm số

b)

Hệ số góc

c)

Tính chia hết

d)

Phần tử

17.

Natural number

a)

Số tự nhiên

b)

Hàm số

c)

Hệ số góc

d)

Tính chia hết

18.

Whole number

a)

Số tự nhiên 0 âm

b)

Số tự nhiên

c)

Hàm số

d)

Hệ số góc

19.

Integers

a)

Số nguyên

b)

Sô tự nhiên không âm

c)

Số tự nhiên

d)

Hàm số

20.

Even number

a)

Số chẵn

b)

Số nguyên

c)

Số tự nhiên 0 âm

d)

Số tự nhiên

21.

Odd number

a)

Số lẻ

b)

Số chẵn

c)

Số nguyên

d)

Só tự nhiên 0 âm

22.

Prime number

a)

Số nguyên tố

b)

Số lẻ

c)

Số chẵn

d)

Số nguyên

23.

Positive number

a)

Số dương

b)

Số nguyên tố

c)

Số lẻ

d)

Số chẵn

24.

Negative number

a)

Số âm

b)

Số dương

c)

Số nguyên tố

d)

Số lẻ

25.

Commutative property

a)

Tính giao hoán

b)

Số âm

c)

Số dương

d)

Số nguyên tố

26.

Associative property

a)

Tính kết hợp

b)

Tính giao hoán

c)

Số âm

d)

Số dương

27.

Distributive property

a)

Tính phân phối

b)

Tính kết hợp

c)

Tính giao hoán

d)

Số âm

28.

Inverse property

a)

Tính nghịch đảo

b)

Tính phân phối

c)

Tính kết hợp

d)

Tính giao hoán

29.

Addition

a)

Phép cộng

b)

Tính nghịch đảo

c)

Tính phân phối

d)

Tính kết hợp

30.

Sum

a)

Tổng

b)

Phép cộng

c)

Tính nghịch đảo

d)

Tính phân phối

31.

Subtraction

a)

Phép trừ

b)

Tổng

c)

Phép cộng

d)

Tính nghịch đảo

32.

Subtrahend

a)

Số bị trừ

b)

Phép trừ

c)

Tổng

d)

Phép cộng

33.

Minuend

a)

Số trừ

b)

Số bị trừ

c)

Phép trừ

d)

Tổng

34.

Difference

a)

Hiệu

b)

Số trừ

c)

Số bị trừ

d)

Phép trừ

35.

Multiplication

a)

Phép nhân

b)

Hiệu

c)

Số trừ

d)

Số bị trừ

36.

Factor

a)

Thừa số

b)

Phép nhân

c)

Hiệu

d)

Số trừ

37.

Product

a)

Tích

b)

Thừa số

c)

Phép nhân

d)

Hiệu

38.

Division

a)

Phép chia

b)

Tích

c)

Thừa số

d)

Phép nhân

39.

Dividend

a)

Số bị chia

b)

Phép chia

c)

Tích

d)

Thừa số

40.

Divisor

a)

Số chia

b)

Số bị chia

c)

Phép chia

d)

Tích

41.

Quotient

a)

Thương số

b)

Số chia

c)

Số bị chia

d)

Phép chia

42.

Degree

a)

Bậc của đa thức

b)

Đẳng thức đại số

c)

Hiệu 2 bình phương

d)

Bậc hai

43.

Identity

a)

Đẳng thức đại số

b)

Bậc của đa thức

c)

Hiệu 2 bình phương

d)

Bậc hai

44.

Difference of squares

a)

Hiệu 2 bình phương

b)

Đẳng thức đại số

c)

Bậc của đa thức

d)

Bậc hai

45.

Quadratic

a)

Bậc hai

b)

Hiệu 2 bình phương

c)

Đẳng thức đại số

d)

Bậc của đa thức

46.

Quadratic equation

a)

Phương trình bậc hai

b)

Bậc hai

c)

Hiệu 2 bình phương

d)

Đẳng thức đại số

47.

Vertex

a)

Đỉnh của ptb2

b)

Phương trình bậc 2

c)

Bậc 2

d)

Hiệu 2 bình phương

48.

System of equations

a)

Hệ phương trình

b)

Đỉnh của ptb2

c)

Phương trình bậc 2

d)

Bậc 2

49.

Polynomial

a)

Đa thức

b)

Hệ phương trình

c)

Đỉnh của ptb2

d)

Phương trình bậc 2

50.

Factorization

a)

Phân tích đa thức thành nt

b)

Đa thức

c)

Hệ phương trình

d)

Đỉnh của ptb2

51.

Prime factorization

a)

Phân tích thừa số nguyên tố

b)

Phân tích đa thức thành nhân tử

c)

Đa thức

d)

Hệ phương trình

52.

Absolute value

a)

Giá trị tuyệt đối

b)

Phân tích thừa số nguyên tố

c)

Phân tích đa thức thành nhân tử

d)

Đa thức

53.

Porabola

a)

Parabol

b)

Giá trị tuyệt đối

c)

Phân tích thừa số nguyên tố

d)

Phân tích đa thức thành nhân tử

54.

Perfect square number

a)

Số chính phương

b)

Hyperbol

c)

Parabol

d)

Đường tròn

55.

Complex number

a)

Số phức

b)

Số chính phương

c)

Hyperbol

d)

Parabol

56.

Power

a)

Luỹ thừa

b)

Số phức

c)

Số chính phương

d)

Elip

57.

Exponent

a)

Số mũ

b)

Luỹ thừa

c)

Số phức

d)

Số chính phương

58.

Base

a)

Cơ số

b)

Số mũ

c)

Luỹ thừa

d)

Số phức

59.

Radical

a)

Dấu căn

b)

Cơ số

c)

Số mũ

d)

Luỹ thừa

60.

Square root

a)

Căn bậc 2

b)

Dấu căn

c)

Cơ số

d)

Số mũ

61.

Radicand

a)

Biểu thức dưới dấu căn

b)

Căn bậc 2

c)

Dấu căn

d)

Cơ số

62.

Cube root

a)

Căn bậc 3

b)

Biểu thức dưới dấu căn

c)

Căn bậc 2

d)

Dấu căn

63.

Fourth root

a)

Căn bậc 4

b)

Căn bậc 3

c)

Biểu thức dưới dấu căn

d)

Căn bậc 2

64.

Simplification of rational expressions

a)

Rút gọn biểu thức hữu tỉ

b)

Căn bậc 4

c)

Căn bậc 3

d)

Biểu thức dưới dấu căn

65.

Rational numbers

a)

Số hữu tỉ (phân số)

b)

Rút gọn biểu thức hữu tỉ

c)

Căn bậc 4

d)

Căn bậc 3

66.

Irrational numbers

a)

Số vô tỉ

b)

Số hữu tỉ

c)

Rút gọn biểu thức hữu tỉ

d)

Căn bậc 4