Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 BÀI 11
Total questions: 15
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
chọn từ tiếng trung thích hợp
现在...点了?
a)
几
b)
个
c)
两
2.
“phút" tiếng trung là
a)
份
b)
分
c)
号
3.
"lúc,khi"
tiếng trung là
a)
回家
b)
看书
c)
电影
d)
时候
4.
"bây giờ"
tiếng trung là
a)
时候
b)
好吃
c)
现在
d)
再见
5.
"trước"
tiếng trung
a)
后
b)
前
c)
号
d)
天
6.
thủ đô của TQ là
a)
北京
b)
大卫
c)
义安
d)
荣市
7.
这是什么?
a)
杯子
b)
椅子
c)
桌子
d)
儿子
8.
"Chủ nhật" 是什么?
a)
期星天
b)
星期日
c)
期星日
d)
星期天
9.
Đâu là phiên âm đúng của chữ 再见?
a)
zāijiān
b)
zàijiān
c)
zàijiàn
d)
zàijián
10.
现在几点?
a)
现在十二点五十五分
b)
现在十一点五十五分
c)
现在差五分十二点
d)
现在差五分十一点
11.
中午 /Zhōng wǔ/
a)
Buổi sáng
b)
Buổi trưa
c)
Buổi chiều
d)
Buổi tối
12.
回 /Huí/
a)
Về
b)
Đi
c)
Đến
d)
Tới
13.
电影 /Diàn yǐng/
a)
Phim📹📀
b)
Máy ảnh
c)
Âm nhạc🎶🎶
d)
Hát
14.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
中午
b)
几
c)
点
d)
吃饭?
1)
2)
3)
4)
15.
Sắp xếp lại những thứ sau
a)
十二
b)
点
c)
吃饭
1)
2)
3)
Reset
