wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第四课:我家有四口人

Total questions: 20

Worksheet time: 2hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

bàba

爸爸

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Anh

d)

Chị

2.

māma

妈妈

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Anh

d)

Chị

3.

jiějie

姐姐

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Anh

d)

Chị

4.

gēge

哥哥

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Anh

d)

Chị

5.

dìdi

弟弟

a)

Em trai

b)

Em gái

c)

Anh trai

d)

Chị gái

6.

mèimei

妹妹

a)

Em trai

b)

Em gái

c)

Anh trai

d)

Chị gái

7.

jiā

a)

Người

b)

Nhà

c)

d)

Tên

8.

yǒu

a)

Người

b)

Nhà

c)

d)

Tên

9.

méi yǒu

没有

a)

Không có

b)

Không quen

c)

Quen biết

d)

Cái gì

10.

a)

không

b)

c)

mấy

d)

11.

Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi:

nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

你家有几口人?

a)

méiyǒu

没有

b)

yǒu

c)

sān kǒu rén

三口人

d)

bú shì

不是

12.

Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi:

nǐ yǒu gēge dìdi ma ?

你有哥哥弟弟吗?

a)

yǒu dìdi, méi yǒu gēge

有弟弟,没有哥哥

b)

bú rèn shi

不认识

c)

sān kǒu rén

三口人

d)

bú shì

不是

13.

你叫什么名字?

a)

我叫。。。

b)

我家有四口人

c)

我的家

d)

他是我妹妹

14.

弟弟

a)

dī di

b)

gēge

c)

jiějie

d)

yéye

15.

a)

b)

c)

妹妹

d)

16.

没有

a)

b)

vẫn chưa

c)

không có

d)

tùy chọn

17.

yǒu

a)

没有

b)

还没有

c)

d)

18.

你家有几口人?Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

a)

我家有三口人。Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén

b)

我没有姐姐。Wǒ méiyǒu jiějie

19.

你有哥哥吗?Nǐ yǒu gēge ma?

a)

我是泰国人。Wǒ shì Tàiguó rén

b)

我没有哥哥。Wǒ méiyǒu gēge

20.

我有一个姐姐。Wǒ yǒu yí ge jiějiě

a)

Tôi có 1 chị gái

b)

Tôi có 1 em gái

c)

Tôi có 1 em trai

d)

Tôi có 1 anh trai