wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizs đề 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

concentrate /ˈkɑːn.sən.treɪt/ (v)

a)

tập trung

b)

phân tán

c)

ngủ gật

d)

lơ đãng

2.

upload /ʌpˈloʊd/ (v)

What does 'upload' mean?

a)

tải lên

b)

tải xuống

c)

xóa

d)

sao chép

3.

supportive /səˈpɔːr.t̬ɪv/ (adj)

a)

hỗ trợ

b)

kháng cự

c)

thờ ơ

d)

khó khăn

4.

What is the meaning of

report /rɪˈpɔːrt/ (v, n)

?

a)

báo cáo

b)

thông báo

c)

tài liệu

d)

báo chí

5.

performance /pɚˈfɔːr.məns/ (n)

a)

hiệu suất, sự thể hiện

b)

khả năng, năng lực

c)

thành tích, kết quả

d)

hành động, diễn xuất

6.

theme /θiːm/ (n)

What is the meaning of 'theme' in Vietnamese?

a)

chủ đề

b)

màu sắc

c)

hình ảnh

d)

câu chuyện

7.

challenging /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/ (adj)

a)

đầy thử thách

b)

dễ dàng

c)

khó khăn

d)

thú vị

8.

confidence /ˈkɑːn.fɪ.dəns/ (n)

What does 'confidence' mean in Vietnamese?

a)

sự tự tin

b)

sự lo lắng

c)

sự thất vọng

d)

sự hạnh phúc

9.

feel accomplished /fiːl əˈkɑːm.plɪʃt/ (v phr)

a)

cảm thấy thành tựu

b)

cảm thấy thất bại

c)

cảm thấy mệt mỏi

d)

cảm thấy vui vẻ

10.

special /ˈspeʃ.əl/ (adj)

What does 'special' mean in Vietnamese?

a)

đặc biệt

b)

thông thường

c)

tầm thường

d)

khác biệt

11.

accomplishment /əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/ (n)

What is the meaning of 'accomplishment'?

a)

thành tựu= achievement

b)

thất bại= failure

c)

khó khăn= difficulty

d)

cơ hội= opportunity

12.

self-care /self keər/ (n)

a)

chăm sóc bản thân

b)

chăm sóc sức khỏe

c)

tự chăm sóc

d)

giúp đỡ người khác

13.

situation /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/ (n)

a)

tình huống

b)

khó khăn

c)

giải pháp

d)

kết quả

14.

take courses /teɪk ˈkɔːr.sɪz/ (v phr)

a)

tham gia khóa học

b)

học tập trực tuyến

c)

đăng ký lớp học

d)

tham gia hội thảo

15.

work out /wɝːk aʊt/ (v phr)

a)

tập thể dục

b)

ngủ

c)

ăn uống

d)

đi bộ

16.

improve /ɪmˈpruːv/ (v)

a)

cải thiện

b)

giảm thiểu

c)

tăng cường

d)

thay đổi

17.

service /ˈsɝː.vɪs/ (n)

What is the meaning of 'service' in Vietnamese?

a)

dịch vụ

b)

sản phẩm

c)

khách hàng

d)

thương mại

18.

awesome /ˈɑː.səm/ (adj)

What is the meaning of 'awesome' in Vietnamese?

a)

tuyệt vời

b)

khủng khiếp

c)

tầm thường

d)

thú vị

19.

recommend /ˌrek.əˈmend/ (v)

a)

đề xuất

b)

khuyến nghị

c)

cung cấp

d)

đề nghị

20.

positive /ˈpɑː.zə.t̬ɪv/ (adj)

a)

tích cực

b)

tiêu cực

c)

trung lập

d)

không chắc chắn