wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về tăng áp lực nội sọ

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Tam chứng Cushing gồm có, ngoại trừ:

a)

Tăng huyết áp

b)

Mạch chậm

c)

Sốt cao

d)

Rối loạn nhịp thở

2.

Một dấu hiệu sớm gợi ý tăng áp lực nội sọ là:

a)

Mạch nhanh

b)

Mất phản xạ gân xương

c)

Đau đầu kèm buồn nôn vào sáng sớm

d)

Tụt huyết áp

3.

Biểu hiện nôn vọt vào buổi sáng là do:

a)

Kích thích hành tủy

b)

Rối loạn tiêu hóa

c)

Tăng áp lực dịch ngoại bào

d)

Hạ natri máu

4.

Biến chứng nguy hiểm nhất của tăng áp lực nội sọ:

a)

Mất ngủ kéo dài

b)

Thoát vị não

c)

Đau đầu dai dẳng

d)

Suy gan

5.

Dấu hiệu thị lực giảm dần và có thể dẫn đến mù là do:

a)

Tổn thương tiểu não

b)

Xoắn vặn thân não

c)

Phù gai thị kéo dài

d)

Hạ áp lực nội sọ

6.

Phù nề gai thị gây teo gai thị thứ phát khi:

a)

Áp lực tăng đột ngột

b)

Áp lực tăng kéo dài

c)

Nhiễm trùng lan tỏa

d)

Có tổn thương tuyến yên

7.

Rối loạn chức năng bàng quang trong TALNS do:

a)

U vùng trán

b)

Phù não vùng đồi thị

c)

Chèn ép thân não

d)

Co thắt cơ vòng

8.

Phản xạ Cushing biểu hiện rõ nhất khi:

a)

Áp lực nội sọ vừa tăng

b)

TALNS cấp tính nặng

c)

Hôn mê sâu

d)

Sau chấn thương sọ não nhẹ

9.

Thuốc mannitol 25% được chỉ định trong TALNS vì:

a)

Tác dụng an thần

b)

Tăng huyết áp tưới máu

c)

Giảm phù não do tác dụng thẩm thấu

d)

Kháng viêm mạnh

10.

Tác dụng phụ thường gặp của mannitol:

a)

Hạ đường huyết

b)

Buồn nôn và chóng mặt

c)

Hạ thân nhiệt

d)

Tiêu chảy

11.

Thuốc glycerol trong TALNS có đặc điểm:

a)

Chỉ dùng đường tiêm tĩnh mạch

b)

Tác dụng nhanh và mạnh

c)

Gây tan máu nếu dùng đường tĩnh mạch

d)

Không có tác dụng phụ

12.

Khi dùng glycerol cần lưu ý:

a)

Tránh dùng cho bệnh nhân tăng huyết áp

b)

Đánh giá chức năng thận

c)

Luôn kết hợp với kháng sinh

d)

Tiêm dưới da

13.

Tác dụng phụ của dexamethason:

a)

Suy gan cấp

b)

Tăng tiểu cầu

c)

Loét dạ dày, giảm miễn dịch

d)

Nhiễm acid lactic

14.

Lợi tiểu furosemid thường phối hợp với:

a)

Glycerol

b)

Mannitol

c)

Spironolacton

d)

Ure

15.

Trong các nguyên nhân sau, nguyên nhân nội tiết gây TALNS là:

a)

Suy thận

b)

Bệnh gan

c)

Hội chứng Cushing

d)

Rối loạn chuyển hóa

16.

Tắc cống Sylvius gây tăng áp lực nội sọ do:

a)

Thoát vị hạnh nhân tiểu não

b)

Cản trở lưu thông dịch não tủy

c)

Phù nề gai thị

d)

Rối loạn điện giải

17.

Dịch não tủy sinh ra mỗi ngày khoảng:

a)

150 ml

b)

300 ml

c)

450-580 ml

d)

1.000 ml

18.

Triệu chứng nào sau đây không đặc hiệu của TALNS:

a)

Phù gai thị

b)

Buồn nôn, nôn

c)

Sốt kéo dài

d)

Rối loạn nhịp thở

19.

Thoát vị hạnh nhân tiểu não là biến chứng:

a)

Phù não cục bộ

b)

Viêm não

c)

TALNS nặng

d)

Thiếu máu não cục bộ

20.

Đặc điểm sinh lý tuần hoàn dịch não tủy là:

a)

Sinh ra nhiều hơn hấp thu

b)

Hấp thu ở não thất bên

c)

Tuần hoàn qua các lỗ và khoang dưới nhện

d)

Không lưu thông qua tủy sống

21.

Mannitol bị đào thải chủ yếu qua:

a)

Gan

b)

Hệ bạch huyết

c)

Thận

d)

Phổi

22.

Trong TALNS, lồi mắt hay gặp ở:

a)

Người cao tuổi

b)

Trẻ em

c)

Người có tăng huyết áp

d)

Phụ nữ mang thai

23.

Một trong các dấu hiệu mất bù nội sọ là:

a)

Tăng phản xạ gân xương

b)

Dao động thân nhiệt

c)

Hạ đường huyết

d)

Co giật từng cơn

24.

Khi nào không nên dùng mannitol:

a)

Bệnh nhân trẻ tuổi

b)

Tăng huyết áp kiểm soát

c)

Chức năng thận suy

d)

TALNS do viêm màng não

25.

Thành phần nào chiếm thể tích lớn nhất trong hộp sọ?

a)

Máu trong lòng mạch

b)

Dịch não tuỷ

c)

Não

d)

Dịch kẽ

26.

Dịch não tuỷ được bài tiết nhiều nhất từ:

a)

Màng mềm

b)

Tĩnh mạch não

c)

Đám rối màng mạch não thất

d)

Hệ bạch huyết

27.

Thể tích máu trong lòng mạch nội sọ khoảng:

a)

50-100 ml

b)

100-120 ml

c)

150-170 ml

d)

180-200 ml

28.

Áp lực nội sọ bình thường dao động từ:

a)

1-5 mmHg

b)

7-15 mmHg

c)

10-25 mmHg

d)

20-30 mmHg

29.

Áp lực nội sọ được xem là tăng khi vượt quá ngưỡng:

a)

10 mmHg

b)

15 mmHg

c)

20 mmHg

d)

25 mmHg

30.

Cấu trúc nào thường bị phù trong TALNS?

a)

Thân não

b)

Gai thị

c)

Thể chai

d)

Vỏ não

31.

Triệu chứng đau đầu trong TALNS thường gặp vào thời điểm nào?

a)

Ban đêm và sáng sớm

b)

Ban ngày

c)

Sau ăn no

d)

Khi vận động

32.

Dấu hiệu nào sau đây là một phần trong tam chứng Cushing?

a)

Mạch nhanh

b)

Tăng huyết áp

c)

Hạ thân nhiệt

d)

Vã mồ hôi

33.

Dạng thoát vị não nguy hiểm nhất:

a)

Thoát vị hồi lưỡi

b)

Thoát vị trung tâm

c)

Thoát vị hạnh nhân tiểu não

d)

Thoát vị qua lều

34.

Thuốc nào có tác dụng thẩm thấu nhưng ít gây phản hồi?

a)

Urê

b)

Manitol

c)

Furosemid

d)

Glycerol

35.

Triệu chứng sớm của tăng áp lực nội sọ là:

a)

Rối loạn ý thức

b)

Phù gai thị

c)

Nôn vọt

d)

Suy hô hấp

36.

Cống Sylvius có thể bị tắc do nguyên nhân nào?

a)

Tân sản

b)

Xoắn cuống tiểu não

c)

Xuất huyết dưới nhện

d)

Tăng áp lực động mạch

37.

Cống Sylvius có thể bị tắc do nguyên nhân nào?

a)

Tân sản

b)

Xoắn cuống tiểu não

c)

Xuất huyết dưới nhện

d)

Tăng áp lực động mạch

38.

Thuốc nào không được khuyến cáo sử dụng đường tĩnh mạch vì có thể gây tan máu?

a)

Glycerol

b)

Manitol

c)

Urê

d)

Dexamethason

39.

Tình trạng nào sau đây không phải là nguyên nhân gây TALNS?

a)

Tăng Na máu

b)

Giảm Na máu

c)

Huyết khối xoang tĩnh mạch

d)

Viêm màng não

40.

Liều thông thường của Manitol 25% khi điều trị TALNS là:

a)

0.2 g/kg

b)

0.5 g/kg

c)

1 g/kg

d)

5 g/kg

41.

Trong TALNS, tổn thương dây thần kinh nào thường gặp nhất về vận nhãn?

a)

Dây III

b)

Dây IV

c)

Dây VI

d)

Dây II

42.

Rối loạn thân nhiệt do TALNS phản ánh điều gì?

a)

Chuyển hóa tăng

b)

Rối loạn nội tiết

c)

Tổn thương vùng đồi thị hoặc não thất IV

d)

Sốt nhiễm trùng

43.

Biến chứng nguy hiểm nhất của TALNS là:

a)

Phù gai thị

b)

Nôn vọt

c)

Thoát vị não

d)

Tăng huyết áp

44.

Các nguyên nhân có thể gây TALNS:

a)

Khối u não

b)

Viêm màng não

c)

Tắc hạt Pacchioni

d)

Giảm Na máu

e)

Hẹp cống Sylvius

45.

Các dấu hiệu của tam chứng Cushing:

a)

Mạch chậm

b)

Tăng huyết áp

c)

Sốt cao

d)

Rối loạn nhịp thở

e)

Mạch nhanh

46.

Các thuốc có thể sử dụng để điều trị phù não trong TALNS:

a)

Manitol

b)

Glycerol

c)

Dexamethason

d)

Urê

e)

Paracetamol

47.

Các biến chứng của TALNS:

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Tăng thị lực

c)

Mất thị lực

d)

Thoát vị não

e)

Rối loạn ý thức

48.

Những vị trí tắc gây cản trở tuần hoàn dịch não tuỷ:

a)

Não thất IV

b)

Cống Sylvius

c)

Hạt Pacchioni

d)

Khoang dưới nhện

e)

Lỗ Monro

49.

Các dấu hiệu rối loạn chức năng sống do TALNS:

a)

Thở Cheyne-Stokes

b)

Mạch chậm

c)

Rối loạn thân nhiệt

d)

Mạch nhanh

e)

Thân nhiệt dao động

50.

Những biểu hiện mắt trong TALNS:

a)

Rối loạn vận nhãn

b)

Song thị

c)

Lồi mắt

d)

Phù gai thị

e)

Cương tụ rìa

51.

Các biện pháp điều trị tạm thời TALNS:

a)

Bất động bệnh nhân

b)

Dùng steroid

c)

Dùng mannitol

d)

Đặt dẫn lưu não thất

e)

Truyền dịch đẳng trương

52.

Những dấu hiệu chỉ ra TALNS mức độ nặng và mất bù:

a)

Teo gai thị

b)

Hôn mê

c)

Mạch chậm

d)

Thân nhiệt dưới 34°C

e)

Nôn nhiều

53.

Các thuốc cần kiểm tra chức năng thận trước khi dùng:

a)

Dexamethason

b)

Furosemid

c)

Urê

d)

Manitol

e)

Glycerol