Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N4_Từ vựng_Bài 32

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
うんどうします
a)
làm lạnh
b)
thành công
c)
thất bại (trượt kỳ thi)
d)
vận động, tập thể thao
2.
thành công
a)
ごうかくします
b)
せいこうします
c)
すきます
d)
はれます
3.
しっぱいします
a)
thất bại (trượt kỳ thi)
b)
có mây
c)
đông, tắc (đường)
d)
tạnh, ngừng
4.
ごうかくします
a)
vắng (đường)
b)
đỗ
c)
tạnh, ngừng
d)
thất bại
5.
やみます
a)
tạnh, ngừng
b)
đỗ
c)
thành công
d)
bị (cảm)
6.
はれます
a)
vắng (đường)
b)
trời nắng
c)
tiếp tục (sốt)
d)
bị (cảm)
7.
くもります
a)
làm quá sức
b)
tham gia, dự
c)
có mây
d)
bị (cảm)
8.
ひきます
a)
bị (cảm)
b)
có mây
c)
đông, tắc (đường)
d)
vận động, tập thể thao
9.
ひやします
a)
tham gia, dự
b)
đỗ (kỳ thi)
c)
làm lạnh
d)
đông, tắc
10.
こみます
a)
đỗ (kỳ thi)
b)
đông, tắc
c)
làm lạnh
d)
thất bại
11.
すきます
a)
vắng
b)
đỗ (kỳ thi)
c)
thất bại
d)
tham gia, dự
12.
じゅうぶん
a)
động cơ
b)
đông
c)
đủ, đầy đủ
d)
cúm
13.
おかしい
a)
kỳ lạ, lạ
b)
gió
c)
trước
d)
~quốc tế
14.
うるさい
a)
nam
b)
nước máy
c)
ồn ào
d)
trước
15.
やけど
a)
muộn, trễ
b)
bỏng
c)
bắc
d)
nước máy
16.
けが
a)
vết thương
b)
đủ, đầy đủ
c)
cúm
d)
bắc
17.
せき
a)
ho
b)
bầu trời
c)
vết thương
d)
chiều tối
18.
たいよう
a)
ho
b)
gió
c)
mặt trời
d)
trước
19.
かぜ
a)
tối nay
b)
bắc
c)
bầu trời
d)
gió
20.
đông
a)

にし

b)

きた

c)
ひがし
d)

みなみ

21.
にし
a)
nam
b)

bắc

c)
tây
d)

đông

22.
nam
a)
みなみ
b)

きた

c)

ひがし

d)

にし

23.
きた
a)

nam

b)
bắc
c)

đông

d)

tây

24.
すいどう
a)
bỏng
b)
ngôi sao
c)

động cơ

d)
nước máy
25.
エンジン
a)
động cơ
b)
tối nay
c)
chiều tối
d)

nước máy