NEW
Font size
WorksheetsBài 15
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
Chọn pinyin đúng của từ "全":
quán
quǎn
juán
juǎn
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "tất cả":
部分
总是
全
一共
Chọn pinyin đúng của từ "照片":
zhàopiàn
zhàopiān
zhàobiàn
zhàobiān
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ảnh":
电视
图片
照片
拍照
Chọn pinyin đúng của từ "看":
kàn
kǎn
càn
gàn
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "xem":
夏
春
看
觉
Chọn pinyin đúng của từ "姐姐":
jiějie
jiājie
jǐejie
qiěqie
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "chị gái":
妹妹
姐姐
弟弟
哥哥
Chọn pinyin đúng của từ "只":
chǐ
zhǐ
shǐ
zǐ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "chỉ":
只
很
支
没有
Chọn pinyin đúng của từ "做":
zuò
cuō
cuò
zuo
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "làm":
看
吃
做
学
Chọn pinyin đúng của từ "医院":
yīyuàn
yīyàn
yíyuān
yīyuān
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bệnh viện":
医生
医院
医阮
商店
Chọn pinyin đúng của từ "公司":
gōngsī
gōngxī
gōngshī
gōngxi
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "công ty":
公共
医院
公司
公
Chọn pinyin đúng của từ "商店":
shāngdiàn
shāngtiān
shāngdī
shàngdiàn
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cửa hàng":
医院
商店
书店
公司
Chọn pinyin đúng của từ "律师":
lǜshī
lǚshī
lǐshī
lüshī
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "luật sư":
绿师
律师
警察
老师
Chọn pinyin đúng của từ "外贸":
wài mǎo
wài mào
wài mǎo
wài mao
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ngoại thương":
外贸
贸易
外国
技术
Chọn pinyin đúng của từ "小":
xiǎo
xiāo
xīao
xiào
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nhỏ":
高
小
少
短
Chọn pinyin đúng của từ "大概":
dà gài
dà gāi
dà cài
dà kài
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "khoảng, đại khái":
明确
大概
模糊
正确
Chọn pinyin đúng của từ "外国":
wài guó
wài guo
wài cuó
wài kuó
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nước ngoài":
国家
海外
内地
外国
Chọn pinyin đúng của từ "家务":
jiā wù
jiǎ wù
jiā ù
jià wù
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "việc nhà, nội trợ":
家务
家乡
家庭
家力
Chọn pinyin đúng của từ "高兴":
gāo xìng
gào xing
gāo sìng
gào xíng
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "vui mừng":
高兴
困
生气
累
