wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Week2 - Buoi 3 School

Total questions: 92

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
Bag (n)
a)
Cặp sách
b)
Tập lưu trữ hồ sơ
c)
Giấy
d)
Khăn lau bảng
2.
Board (n)
a)
Cái bảng
b)
Thẻ ghi chú
c)
Kẹp giấy
d)
Cục tẩy
3.
Book (n)
a)
Quyển sách
b)
Cái phễu dùng trong phòng thí nghiệm
c)
Gọt bút chì
d)
Bút dạ
4.
Carbon paper (n)
a)
Giấy than
b)
Quả địa cầu
c)
Bút bi, bút mực
d)
Tủ đựng tài liệu
5.
Chair (n)
a)
Cái ghế
b)
Keo dán
c)
Bút chì
d)
Tập lưu trữ hồ sơ
6.
Clamp (n)
a)
Cái kẹp
b)
Giấy có in dòng kẻ
c)
Cái hộp bút
d)
Thẻ ghi chú
7.
Coloured paper (n)
a)
Giấy màu
b)
Kính lúp
c)
Cái ghim, cái kẹp
d)
Cái phễu dùng trong phòng thí nghiệm
8.
Coloured pencil (n)
a)
Bút chì màu
b)
Bản đồ
c)
Giấy nhớ
d)
Quả địa cầu
9.
Compass (n)
a)
Cái compa, hoặc cái la bàn
b)
Bút dạ màu
c)
Thước đo góc
d)
Keo dán
10.
Crayon (n)
a)
Bút sáp màu
b)
Giấy nhắn
c)
Máy chiếu
d)
Giấy có in dòng kẻ
11.
Cutter (n)
a)
Dao rọc giấy
b)
Quyển vở, sổ ghi chép
c)
Thước kẻ
d)
Kính lúp
12.
Correction pen (n)
a)
Bút xóa
b)
Nhãn vở
c)
Cái kéo
d)
Bản đồ
13.
Desk (n)
a)
Cái bàn
b)
Giấy
c)
Băng dính trong
d)
Bút dạ màu
14.
Dictionary (n)
a)
Quyển từ điển
b)
Kẹp giấy
c)
Cái ê ke
d)
Giấy nhắn
15.
Draft (n)
a)
Giấy nháp
b)
Gọt bút chì
c)
Cái bàn
d)
Quyển vở, sổ ghi chép
16.
Duster (n)
a)
Khăn lau bảng
b)
Bút bi, bút mực
c)
Ống nghiệm
d)
Nhãn vở
17.
Eraser (Rubber) (n)
a)
Cục tẩy
b)
Bút chì
c)
Sách giáo khoa
d)
Giấy
18.
Felt-tip (n)
a)
Bút dạ
b)
Cái hộp bút
c)
Giấy kiểm tra
d)
Kẹp giấy
19.
File cabinet (n)
a)
Tủ đựng tài liệu
b)
Cái ghim, cái kẹp
c)
Màu nước
d)
Gọt bút chì
20.
File holder (n)
a)
Tập lưu trữ hồ sơ
b)
Giấy nhớ
c)
Cặp ba lô
d)
Bút bi, bút mực
21.
Flashcard (n)
a)
Thẻ ghi chú
b)
Thước đo góc
c)
Giá để sách
d)
Bút chì
22.
Funnel (n)
a)
Cái phễu dùng trong phòng thí nghiệm
b)
Máy chiếu
c)
Máy tính cầm tay
d)
Cái hộp bút
23.
Globe (n)
a)
Quả địa cầu
b)
Thước kẻ
c)
Phấn viết
d)
Cái ghim, cái kẹp
24.
Glue (n)
a)
Keo dán
b)
Cái kéo
c)
Bút đánh dấu
d)
Giấy nhớ
25.
Index card (n)
a)
Giấy có in dòng kẻ
b)
Băng dính trong
c)
Cọ tô màu
d)
Thước đo góc
26.
Magnifying glass (n)
a)
Kính lúp
b)
Cái ê ke
c)
Cái dập ghim
d)
Máy chiếu
27.
Map (n)
a)
Bản đồ
b)
Cái bàn
c)
Giấy nến
d)
Thước kẻ
28.
Marker (n)
a)
Bút dạ màu
b)
Ống nghiệm
c)
Thước dây cuộn
d)
Cái kéo
29.
Message pad (n)
a)
Giấy nhắn
b)
Sách giáo khoa
c)
Bút máy
d)
Băng dính trong
30.
Notebook (n)
a)
Quyển vở, sổ ghi chép
b)
Giấy kiểm tra
c)
Máy tính bàn
d)
Cái ê ke
31.
Name tag (n)
a)
Nhãn vở
b)
Màu nước
c)
Bảng đen
d)
Cái bàn
32.
Paper (n)
a)
Giấy
b)
Cặp ba lô
c)
Cặp sách
d)
Ống nghiệm
33.
Paperclip (n)
a)
Kẹp giấy
b)
Giá để sách
c)
Cái bảng
d)
Sách giáo khoa
34.
Pencil sharpener (n)
a)
Gọt bút chì
b)
Máy tính cầm tay
c)
Quyển sách
d)
Giấy kiểm tra
35.
Pen (n)
a)
Bút bi, bút mực
b)
Phấn viết
c)
Giấy than
d)
Màu nước
36.
Pencil (n)
a)
Bút chì
b)
Bút đánh dấu
c)
Cái ghế
d)
Cặp ba lô
37.
Pencil Case (n)
a)
Cái hộp bút
b)
Cọ tô màu
c)
Cái kẹp
d)
Giá để sách
38.
Pin (n)
a)
Cái ghim, cái kẹp
b)
Cái dập ghim
c)
Giấy màu
d)
Máy tính cầm tay
39.
Post-it note (n)
a)
Giấy nhớ
b)
Giấy nến
c)
Bút chì màu
d)
Phấn viết
40.
Protractor (n)
a)
Thước đo góc
b)
Thước dây cuộn
c)
Cái compa, hoặc cái la bàn
d)
Bút đánh dấu
41.
Projector (n)
a)
Máy chiếu
b)
Bút máy
c)
Bút sáp màu
d)
Cọ tô màu
42.
Ruler (n)
a)
Thước kẻ
b)
Máy tính bàn
c)
Dao rọc giấy
d)
Cái dập ghim
43.
Scissors (n)
a)
Cái kéo
b)
Bảng đen
c)
Bút xóa
d)
Giấy nến
44.
Scotch tape (n)
a)
Băng dính trong
b)
Ruy băng
c)
Cái bàn
d)
Thước dây cuộn
45.
Set square (n)
a)
Cái ê ke
b)
Toán học
c)
Quyển từ điển
d)
Bút máy
46.
Table (n)
a)
Cái bàn
b)
Văn học
c)
Giấy nháp
d)
Máy tính bàn
47.
Test tube (n)
a)
Ống nghiệm
b)
Tiếng Anh
c)
Khăn lau bảng
d)
Bảng đen
48.
Textbook (n)
a)
Sách giáo khoa
b)
Vật lý
c)
Cục tẩy
d)
Ruy băng
49.
Test paper (n)
a)
Giấy kiểm tra
b)
Lịch sử
c)
Bút dạ
d)
Toán học
50.
Watercolor (n)
a)
Màu nước
b)
Địa lý
c)
Tủ đựng tài liệu
d)
Văn học
51.
Backpack (n)
a)
Cặp ba lô
b)
Sinh học
c)
Tập lưu trữ hồ sơ
d)
Tiếng Anh
52.
Bookcase/Bookshelf (n)
a)
Giá để sách
b)
Hóa học
c)
Thẻ ghi chú
d)
Vật lý
53.
Calculator (n)
a)
Máy tính cầm tay
b)
Tin học
c)
Cái phễu dùng trong phòng thí nghiệm
d)
Lịch sử
54.
Chalk (n)
a)
Phấn viết
b)
Mỹ thuật
c)
Quả địa cầu
d)
Địa lý
55.
Highlighter (n)
a)
Bút đánh dấu
b)
Âm nhạc
c)
Keo dán
d)
Sinh học
56.
Paint-Brush (n)
a)
Cọ tô màu
b)
Giáo dục thể chất
c)
Giấy có in dòng kẻ
d)
Hóa học
57.
Stapler (n)
a)
Cái dập ghim
b)
Ngoại ngữ
c)
Kính lúp
d)
Tin học
58.
Stencil (n)
a)
Giấy nến
b)
Giáo dục công dân
c)
Bản đồ
d)
Mỹ thuật
59.
Tape measure (n)
a)
Thước dây cuộn
b)
Giáo dục địa phương
c)
Bút dạ màu
d)
Âm nhạc
60.
Fountain pen (n)
a)
Bút máy
b)
Công nghệ
c)
Giấy nhắn
d)
Giáo dục thể chất
61.
Computer (n)
a)
Máy tính bàn
b)
Nghệ thuật
c)
Quyển vở, sổ ghi chép
d)
Ngoại ngữ
62.
Blackboard (n)
a)
Bảng đen
b)
Bạn cùng lớp
c)
Nhãn vở
d)
Giáo dục công dân
63.
Ribbon (n)
a)
Ruy băng
b)
Thiết bị
c)
Cặp sách
d)
Giáo dục địa phương
64.
Mathematics (n)
a)
Toán học
b)
Nhà kính
c)
Cái bảng
d)
Công nghệ
65.
Literature (n)
a)
Văn học
b)
Hồ bơi
c)
Quyển sách
d)
Nghệ thuật
66.
English (n)
a)
Tiếng Anh
b)
Xe đạp
c)
Giấy than
d)
Bạn cùng lớp
67.
Physics (n)
a)
Vật lý
b)
Đồng phục
c)
Cái ghế
d)
Thiết bị
68.
History (n)
a)
Lịch sử
b)
Sách giáo khoa
c)
Cái kẹp
d)
Nhà kính
69.
Geography (n)
a)
Địa lý
b)
Sáng tạo
c)
Giấy màu
d)
Hồ bơi
70.
Biology (n)
a)
Sinh học
b)
Cặp sách
c)
Bút chì màu
d)
Xe đạp
71.
Chemistry (n)
a)
Hóa học
b)
Cái bảng
c)
Cái compa, hoặc cái la bàn
d)
Đồng phục
72.
Computer Science/Information Technology (n)
a)
Tin học
b)
Quyển sách
c)
Bút sáp màu
d)
Sách giáo khoa
73.
Art (n)
a)
Mỹ thuật
b)
Giấy than
c)
Dao rọc giấy
d)
Sáng tạo
74.
Music (n)
a)
Âm nhạc
b)
Cái ghế
c)
Bút xóa
d)
Cặp sách
75.
Physical Education (n)
a)
Giáo dục thể chất
b)
Cái kẹp
c)
Cái bàn
d)
Cái bảng
76.
Foreign Language (n)
a)
Ngoại ngữ
b)
Giấy màu
c)
Quyển từ điển
d)
Quyển sách
77.
Civic Education (n)
a)
Giáo dục công dân
b)
Bút chì màu
c)
Giấy nháp
d)
Giấy than
78.
Local Education (n)
a)
Giáo dục địa phương
b)
Cái compa, hoặc cái la bàn
c)
Khăn lau bảng
d)
Cái ghế
79.
Technology (n)
a)
Công nghệ
b)
Bút sáp màu
c)
Cục tẩy
d)
Cái kẹp
80.
Boarding school (n)
a)
Nghệ thuật
b)
Dao rọc giấy
c)
Bút dạ
d)
Giấy màu
81.
Classmate (n)
a)
Bạn cùng lớp
b)
Bút xóa
c)
Tủ đựng tài liệu
d)
Bút chì màu
82.
Equipment (n)
a)
Thiết bị
b)
Cái bàn
c)
Tập lưu trữ hồ sơ
d)
Cái compa, hoặc cái la bàn
83.
Greenhouse (n)
a)
Nhà kính
b)
Quyển từ điển
c)
Thẻ ghi chú
d)
Bút sáp màu
84.
Swimming pool (n)
a)
Hồ bơi
b)
Giấy nháp
c)
Cái phễu dùng trong phòng thí nghiệm
d)
Dao rọc giấy
85.
Bicycle (n)
a)
Xe đạp
b)
Khăn lau bảng
c)
Quả địa cầu
d)
Bút xóa
86.
Uniform (n)
a)
Đồng phục
b)
Cục tẩy
c)
Keo dán
d)
Cái bàn
87.
Textbook (n)
a)
Sách giáo khoa
b)
Bút dạ
c)
Giấy có in dòng kẻ
d)
Quyển từ điển
88.
Creative (adj)
a)
Sáng tạo
b)
Tủ đựng tài liệu
c)
Kính lúp
d)
Giấy nháp
89.

husband (n)

a)

cháu gái

b)

chồng

c)

nha sĩ

d)

nhà sinh vật học

90.

dentist (n)

a)

cháu gái

b)

nhà nghiên cứu thiên văn học

c)

kế toán

d)

nha sĩ

91.

giờ hành chính

a)

enroll

b)

biologist

c)

nine-to-five

d)

sector

92.

enroll (v)

a)

ghi danh, đăng ký

b)

nhà sinh vật học

c)

thành phần, khu vực

d)

nghề nghiệp