wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 2 - cs2

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ vào chỗ trống
这是我妈妈做___饭,我很喜欢!

a)

b)

c)

2.

Câu nào đúng?

a)
  1. 她穿了一件漂亮地衣服

b)
  1. 她穿了一件漂亮的衣服。

c)
  1. 她穿了一件漂亮得衣服。

3.

等一下啊。你跑______真快!

a)

b)

c)

4.
  1. 他高高兴兴______说:“太好了,今天老师没上课”

a)

b)

c)

5.

Câu nào đúng?


a)
  1. 他认真得学习汉语。

b)
  1. 他认真的学习汉语。

c)
  1. 他认真地学习汉语。

6.
  1. 你写______字很漂亮。

a)

b)

c)

7.

Chọn câu đúng?

a)

他说很好汉语

b)

他的汉语说很好

c)

他说汉语很好

d)

他汉语说得很好

8.

Đúng hay sai:
她写汉字得非常漂亮

a)

đúng

b)

sai

9.

đúng hay sai
我觉得她做饭做得不怎么样

a)

đúng

b)

sai

10.
  1. 孩子们开心______玩游戏。

a)

b)

c)

11.

Tìm câu sai:

a)

今天的天气真好!

b)

他跑步地很快。

c)

你画得真不错!

12.

这是什么?

a)

银行片

b)

名片

c)

银行卡

d)

名卡

13.

费力(fèilì) có nghĩa là gì ?

a)

tiền phí

b)

phí phòng

c)

tốn sức

d)

tiền điện

14.

câu sau đúng hay sai
所以我很有钱 ,因为有很多女朋友

a)

đúng

b)

sai

15.

Tìm câu sai

a)

她唱歌得很好听。

b)

她快乐地唱歌。

c)

这是她的新书。

16.

开户(开账户):Kāihù (kāi zhànghù)
Nghĩa là gì?

a)

mở cửa

b)

mở nhà

c)

mở tài khoản

d)

mở lòng

17.

10.000.000 =?

a)

一万

b)

一百万

c)

一千万

d)

一万千

18.

55000 = ?

a)

五十五千

b)

五十五万

c)

五百五十千

d)

五万五千

19.

急急忙忙 (jíjí mángmáng)
nghĩa là gì

a)

chi chi chành chành

b)

mệt mệt mỏi mỏi

c)

buồn buồn chán chán

d)

vội vội vàng vàng

20.

sinh hoạt phí

a)

生活费

b)

费生活

c)

用费

d)

费用

21.

开关 nghĩa là gì

(a)  

22.

学费
nghĩa là gì

(a)  

23.

绿帽子 还有 什么意思?

a)

Mũ xanh

b)

Cờ đỏ

c)

Cắm sừng

d)

Bị hói đầu