wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về chữ cái và từ vựng

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái là:

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

2.

Chữ nào là chữ in hoa?

a)

a

b)

b

c)

A

d)

c

3.

Từ nào viết đúng chính tả?

a)

b)

c)

d)

4.

Trong từ "hoa hồng", tiếng nào đứng trước?

a)

hồng

b)

hoa

c)

d)

bông

5.

"Bé đi học" có bao nhiêu tiếng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

6.

Từ nào là từ chỉ con vật?

a)

chó

b)

bàn

c)

ghế

d)

nhà

7.

Tiếng nào có vần "ai"?

a)

mái

b)

mẹ

c)

mai

d)

mẽ

8.

Từ nào có chứa âm đầu là "tr"?

a)

tre

b)

le

c)

re

d)

me

9.

Tiếng nào không có trong từ "bút chì"?

a)

bút

b)

giấy

c)

chì

d)

cả hai

10.

"Con mèo kêu meo meo" có mấy từ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

11.

Từ nào là từ chỉ đồ vật?

a)

bút

b)

c)

mèo

d)

cây

12.

Từ nào có chứa vần "oa"?

a)

hoa

b)

c)

he

d)

ho

13.

Trong từ "cái bàn", từ "bàn" là:

a)

tiếng

b)

từ

c)

vần

d)

âm

14.

Âm cuối trong tiếng "cúc" là:

a)

c

b)

u

c)

k

d)

t

15.

Từ nào là từ láy?

a)

lấp lánh

b)

lấp ló

c)

lấp đầy

d)

lật đật

16.

Từ "học sinh" có nghĩa là:

a)

người dạy học

b)

người đi học

c)

người viết sách

d)

người quét lớp

17.

Từ nào viết đúng chính tả?

a)

vỡ

b)

vở

c)

d)

vỏ

18.

Tiếng nào có âm đầu là "nh"?

a)

như

b)

thu

c)

chu

d)

su

19.

Vần trong tiếng "mưa" là:

a)

ua

b)

ưa

c)

ia

d)

ua

20.

Từ "trái cây" thuộc nhóm:

a)

con vật

b)

cây cối

c)

đồ vật

d)

hoa quả

21.

Từ nào là động từ?

a)

học

b)

mèo

c)

ghế

d)

sách

22.

Âm đầu trong tiếng "chim" là:

a)

ch

b)

c

c)

i

d)

m

23.

Tiếng nào không cùng nhóm với các tiếng còn lại?

a)

bàn

b)

ghế

c)

mèo

d)

tủ

24.

Vần trong tiếng "kẹo" là:

a)

eo

b)

eo

c)

eo

d)

eo

25.

Trong từ "lá cây", từ nào là danh từ?

a)

b)

cây

c)

cả hai

d)

không có

26.

Tiếng nào có dấu sắc?

a)

b)

c)

cả

d)

27.

"Bé đang đọc sách" có bao nhiêu từ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

Tiếng nào có âm đầu là "ph"?

a)

phở

b)

vở

c)

bở

d)

gở

29.

Từ nào là từ chỉ màu sắc?

a)

đỏ

b)

đá

c)

đà

d)

đố

30.

Câu nào viết đúng?

a)

bé đi học.

b)

Bé đi học.

c)

bé Đi học.

d)

Bé Đi học.

31.

Từ nào không phải là từ chỉ đồ vật?

a)

cặp

b)

bút

c)

mèo

d)

thước

32.

Âm cuối trong tiếng "tắm" là:

a)

m

b)

t

c)

p

d)

mờ

33.

nào viết đúng?

a)

bé đi học.

b)

Bé đi học.

c)

bé Đi học.

d)

Bé Đi học.

34.

Từ nào không phải là từ chỉ đồ vật?

a)

cặp

b)

bút

c)

mèo

d)

thước

35.

Âm cuối trong tiếng "tắm" là:

a)

m

b)

t

c)

p

d)

mờ

36.

Tiếng nào có vần "ươu"?

a)

mướu

b)

mướu

c)

mướu

d)

mưu

37.

Từ nào có hai tiếng?

a)

cây

b)

nhà

c)

hoa sen

d)

ghế

38.

"Con ong chăm chỉ" là câu kể hay câu hỏi?

a)

Câu hỏi

b)

Câu kể

c)

Câu mệnh lệnh

d)

Câu cảm

39.

Từ "hồng" trong "hoa hồng" là:

a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

40.

Chữ cái nào sau đây là phụ âm?

a)

e

b)

a

c)

b

d)

o

41.

Từ nào có âm đầu là "th"?

a)

thỏ

b)

hỏ

c)

tỏ

d)

khỏ

42.

Từ nào không chứa vần "an"?

a)

lan

b)

tan

c)

man

d)

len

43.

Vần "ươm" có trong từ nào?

a)

sương

b)

ươm cây

c)

thương

d)

gươm

44.

Từ nào là từ đơn?

a)

bút

b)

bàn ghế

c)

hoa sen

d)

sách vở

45.

Từ nào là từ ghép?

a)

cây

b)

học sinh

c)

mèo

d)

sách

46.

Tiếng "cá" có mấy âm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

47.

Từ nào viết sai chính tả?

a)

con ngựa

b)

ngôi nhà

c)

nghôi nhà

d)

bé ngoan

48.

Từ "ngoan" có nghĩa là:

a)

biết vâng lời, lễ phép

b)

chạy nhanh

c)

ăn ngon

d)

chơi giỏi

49.

Câu nào là câu cảm?

a)

Trời mưa rồi!

b)

Bạn đi học chưa?

c)

Tôi đang viết.

d)

Hoa nở đẹp.

50.

Từ nào chứa vần "uôc"?

a)

ruốc

b)

ruốt

c)

ruột

d)

ruôi

51.

Từ "đèn lồng" có mấy tiếng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

52.

"Cô giáo em hiền lắm!" là:

a)

câu kể

b)

câu hỏi

c)

câu cảm

d)

câu khiến

53.

Từ nào thuộc nhóm từ chỉ hoạt động?

a)

đọc

b)

bàn

c)

cây

d)

ghế

54.

Chữ nào là chữ in hoa?

a)

a

b)

A

c)

ă

d)

â

55.

Tiếng nào có âm đầu là "th"?

a)

thỏ

b)

họ

c)

tỏ

d)

rỏ

56.

Tiếng nào có vần "ai"?

a)

mai

b)

me

c)

d)

57.

Vần "oa" có trong từ nào?

a)

hoa

b)

heo

c)

hồ

d)

h

58.

Chữ nào là chữ in hoa?

a)

a

b)

A

c)

ă

d)

â

59.

Tiếng nào có âm đầu là "th"?

a)

thỏ

b)

họ

c)

tỏ

d)

rỏ

60.

Tiếng nào có vần "ai"?

a)

mai

b)

me

c)

d)

61.

Vần "oa" có trong từ nào?

a)

hoa

b)

heo

c)

hồ

d)

hổ

62.

Trong tiếng "cá", âm đầu là gì?

a)

c

b)

a

c)

d)

k

63.

Âm cuối của tiếng "cúc" là:

a)

c

b)

u

c)

k

d)

p

64.

Tiếng nào có vần "iêu"?

a)

yêu

b)

eo

c)

iên

d)

oai

65.

Trong từ "bàn học", tiếng đứng sau là:

a)

bàn

b)

học

c)

ghế

d)

bút

66.

Từ nào có âm đầu là "ngh"?

a)

nghé

b)

ngựa

c)

nghề

d)

ngôi

67.

Từ nào có chứa vần "ươ"?

a)

mưa

b)

trưa

c)

cưa

d)

lưa

68.

Từ nào viết đúng chính tả?

a)

vỡ

b)

vở

c)

d)

vỏ

69.

Từ nào viết sai?

a)

cây bút

b)

ngôi nhà

c)

cái ghế

d)

nghôi nhà

70.

Từ nào có dấu hỏi?

a)

mẹ

b)

mẻ

c)

d)

mẽ

71.

Từ nào có dấu sắc?

a)

b)

cả

c)

d)

72.

Từ nào viết đúng?

a)

ghế

b)

kế

c)

gế

d)

73.

Âm đầu của tiếng "giáo" là:

a)

z

b)

j

c)

gi

d)

g

74.

Từ nào có vần "ao"?

a)

chào

b)

cháo

c)

chả

d)

chọ

75.

Từ "con sông" có bao nhiêu tiếng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

76.

Từ nào không có âm cuối?

a)

đi

b)

học

c)

ăn

d)

đất

77.

Từ nào chứa vần "ang"?

a)

sang

b)

sáng

c)

sành

d)

sạm

78.

Từ nào chỉ con vật?

a)

mèo

b)

bàn

c)

bút

d)

áo

79.

Từ nào chỉ đồ vật?

a)

ghế

b)

c)

ngựa

d)

80.

Từ "học sinh" chỉ:

a)

Người đi học

b)

Người dạy học

c)

Người làm vườn

d)

Người trồng cây

81.

Từ nào chỉ hoạt động?

a)

đọc

b)

sách

c)

ghế

d)

bảng

82.

Từ nào là từ láy?

a)

lấp lánh

b)

bàn học

c)

sách vở

d)

bút bi

83.

"Bé đang đọc sách" là:

a)

Câu hỏi

b)

Câu kể

c)

Câu cảm

d)

Câu mệnh lệnh

84.

Từ "tròn xoe" là:

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

c)

Từ đơn

d)

Danh từ

85.

"Con mèo kêu meo meo" có mấy từ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

86.

Câu nào viết đúng?

a)

bé đi học.

b)

Bé đi học.

c)

Bé Đi học.

d)

bé Đi học.

87.

Từ "ngon" là từ chỉ:

a)

màu sắc

b)

hoạt động

c)

đặc điểm

d)

đồ vật

88.

Từ nào là từ đơn?

a)

bàn

b)

bàn học

c)

sách vở

d)

hoa sen

89.

Từ nào là từ ghép?

a)

ghế

b)

cây

c)

bút bi

d)

mèo

90.

Từ nào là từ đơn?

a)

bàn

b)

bàn học

c)

sách vở

d)

hoa sen

91.

Từ nào là từ ghép?

a)

ghế

b)

cây

c)

bút bi

d)

mèo

92.

Từ "xanh tươi" là từ:

a)

ghép

b)

láy

c)

đơn

d)

động từ

93.

Từ nào có nghĩa giống "vui vẻ"?

a)

buồn

b)

hạnh phúc

c)

cáu

d)

khóc

94.

Từ trái nghĩa với "cao" là:

a)

to

b)

ngắn

c)

thấp

d)

dài

95.

Từ nào là từ chỉ màu sắc?

a)

đỏ

b)

đọc

c)

đồ

d)

đổ

96.

Từ nào là từ đồng nghĩa với "nhanh"?

a)

chậm

b)

lẹ

c)

dừng

d)

đứng

97.

Từ nào không phải là từ chỉ hoạt động?

a)

chạy

b)

đi

c)

học

d)

mèo

98.

Từ nào là danh từ?

a)

bàn

b)

chạy

c)

đỏ

d)

cao

99.

Từ "thơm phức" thuộc kiểu:

a)

từ láy

b)

từ ghép

c)

từ đơn

d)

từ sai

100.

Ai thức dậy sớm?

a)

Bé Lan

b)

Bé Mai

c)

Mẹ

d)

Bố

101.

Bé làm gì đầu tiên?

a)

Học bài

b)

Đánh răng

c)

Quét nhà

d)

Đi học

102.

Sau khi rửa mặt, bé làm gì?

a)

Ăn cơm

b)

Ngủ tiếp

c)

Giúp mẹ

d)

Hát

103.

Mẹ khen bé thế nào?

a)

Hát hay

b)

Học giỏi

c)

Ngoan và chăm chỉ

d)

Vui vẻ

104.

Con mèo có lông màu gì?

a)

Đen

b)

Nâu

c)

Trắng

d)

Xám

105.

Mèo thường làm gì khi đói?

a)

Ngủ

b)

Chạy

c)

Kêu "meo meo"

d)

Đi chơi

106.

Mèo thích nằm ở đâu?

a)

Trên ghế

b)

Trên bàn

c)

Dưới đất

d)

Trên cây

107.

Em cảm thấy thế nào với con mèo?

a)

Ghét

b)

Bình thường

c)

Yêu

d)

Sợ

108.

Chọn câu đúng:

a)

Bé đi học

b)

bé Đi học

c)

Bé Đi học.

d)

Bé đi học.

109.

Câu nào là câu cảm?

a)

Trời mưa rồi!

b)

Bạn đi học chưa?

c)

Mẹ đang nấu cơm.

d)

Tôi đi học về.