NEW
Font size
WorksheetsBài 14 - SC2 - Thầy Dũng
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
계획
kế hoạch
nhà nghiên cứu
luật sư
phát thanh viên
연구자
kế hoạch
nhà nghiên cứu
luật sư
phát thanh viên
변호사
kế hoạch
nhà nghiên cứu
luật sư
phát thanh viên
아나운서
kế hoạch
nhà nghiên cứu
luật sư
phát thanh viên
chuyên viên trang điểm
미용사
경영자
주부
여행사
người kinh doanh
미용사
경영자
주부
여행사
nội trợ
미용사
경영자
주부
여행사
công ty du lịch
미용사
경영자
주부
여행사
hãng hàng không
항공사
신문사
방송국
출판사
toà soạn báo
항공사
신문사
방송국
출판사
đài truyền hình
항공사
신문사
방송국
출판사
nhà xuất bản
항공사
신문사
방송국
출판사
công ty thương mại
무역회사
건설회사
계획투자부
자문 회사
công ty xây dựng
무역회사
건설회사
계획투자부
자문 회사
bộ Kế hoạch Đầu tư
무역회사
건설회사
계획투자부
자문 회사
công ty tư vấn
무역회사
건설회사
계획투자부
자문 회사
công ty quốc doanh
공사
산업 단지
협력 회사
외국투자회사
khu công nghiệp
공사
산업 단지
협력 회사
외국투자회사
công ty liên doanh
공사
산업 단지
협력 회사
외국투자회사
công ty đầu tư nước ngoài
공사
산업 단지
협력 회사
외국투자회사
công ty liên doanh
합작사
과목
관광지
글쓰기
môn học
합작사
과목
관광지
글쓰기
điểm du lịch
합작사
과목
관광지
글쓰기
viết văn
합작사
과목
관광지
글쓰기
cái khác, ngoài ra, thứ khác
기타
꿈
끊다
내려가다
giấc mơ
기타
꿈
끊다
내려가다
ngắt, ngưng
기타
꿈
끊다
내려가다
đi xuống
기타
꿈
끊다
내려가다
đi rồi về
다려오다
대상
동안
등록금
giải nhất
다려오다
대상
동안
등록금
trong suốt (chỉ thời gian)
다려오다
대상
동안
등록금
tiền đăng ký, tiền học phí
다려오다
대상
동안
등록금
đã, rồi, vừa nãy
벌써
봉사 활동
상
언제든지
hoạt động tình nguyện
벌써
봉사 활동
상
언제든지
giải thưởng
벌써
봉사 활동
상
언제든지
bất kỳ lúc nào
벌써
봉사 활동
상
언제든지
giải xuất sắc
우수상
운동장
응원
인기상
sân vận động
우수상
운동장
응원
인기상
cổ vũ
우수상
운동장
응원
인기상
giải được nhiều người yêu thích
우수상
운동장
응원
인기상
ngày giờ
일시
입학
자르다
졸업
nhập học
일시
입학
자르다
졸업
cắt (dùng cưa, kéo)
일시
입학
자르다
졸업
tốt nghiệp
일시
입학
자르다
졸업
giải xuất sắc nhất
최우수상
취직
튼히
마치다
xin việc
최우수상
취직
튼히
마치다
đặc biệt
최우수상
취직
튼히
마치다
kết thúc, hoàn thành
최우수상
취직
튼히
마치다
tất cả, mọi
모든
어학연수
대학원
진학
sang nước ngoài học tiếng
모든
어학연수
대학원
진학
cao học, viện cao học
모든
어학연수
대학원
진학
lên lớp, học tiếp lên một bậc
모든
어학연수
대학원
진학
