wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 14 - SC2 - Thầy Dũng

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

계획

a)

kế hoạch

b)

nhà nghiên cứu

c)

luật sư

d)

phát thanh viên

2.

연구자

a)

kế hoạch

b)

nhà nghiên cứu

c)

luật sư

d)

phát thanh viên

3.

변호사

a)

kế hoạch

b)

nhà nghiên cứu

c)

luật sư

d)

phát thanh viên

4.

아나운서

a)

kế hoạch

b)

nhà nghiên cứu

c)

luật sư

d)

phát thanh viên

5.

chuyên viên trang điểm

a)

미용사

b)

경영자

c)

주부

d)

여행사

6.

người kinh doanh

a)

미용사

b)

경영자

c)

주부

d)

여행사

7.

nội trợ

a)

미용사

b)

경영자

c)

주부

d)

여행사

8.

công ty du lịch

a)

미용사

b)

경영자

c)

주부

d)

여행사

9.

hãng hàng không

a)

항공사

b)

신문사

c)

방송국

d)

출판사

10.

toà soạn báo

a)

항공사

b)

신문사

c)

방송국

d)

출판사

11.

đài truyền hình

a)

항공사

b)

신문사

c)

방송국

d)

출판사

12.

nhà xuất bản

a)

항공사

b)

신문사

c)

방송국

d)

출판사

13.

công ty thương mại

a)

무역회사

b)

건설회사

c)

계획투자부

d)

자문 회사

14.

công ty xây dựng

a)

무역회사

b)

건설회사

c)

계획투자부

d)

자문 회사

15.

bộ Kế hoạch Đầu tư

a)

무역회사

b)

건설회사

c)

계획투자부

d)

자문 회사

16.

công ty tư vấn

a)

무역회사

b)

건설회사

c)

계획투자부

d)

자문 회사

17.

công ty quốc doanh

a)

공사

b)

산업 단지

c)

협력 회사

d)

외국투자회사

18.

khu công nghiệp

a)

공사

b)

산업 단지

c)

협력 회사

d)

외국투자회사

19.

công ty liên doanh

a)

공사

b)

산업 단지

c)

협력 회사

d)

외국투자회사

20.

công ty đầu tư nước ngoài

a)

공사

b)

산업 단지

c)

협력 회사

d)

외국투자회사

21.

công ty liên doanh

a)

합작사

b)

과목

c)

관광지

d)

글쓰기

22.

môn học

a)

합작사

b)

과목

c)

관광지

d)

글쓰기

23.

điểm du lịch

a)

합작사

b)

과목

c)

관광지

d)

글쓰기

24.

viết văn

a)

합작사

b)

과목

c)

관광지

d)

글쓰기

25.

cái khác, ngoài ra, thứ khác

a)

기타

b)

c)

끊다

d)

내려가다

26.

giấc mơ

a)

기타

b)

c)

끊다

d)

내려가다

27.

ngắt, ngưng

a)

기타

b)

c)

끊다

d)

내려가다

28.

đi xuống

a)

기타

b)

c)

끊다

d)

내려가다

29.

đi rồi về

a)

다려오다

b)

대상

c)

동안

d)

등록금

30.

giải nhất

a)

다려오다

b)

대상

c)

동안

d)

등록금

31.

trong suốt (chỉ thời gian)

a)

다려오다

b)

대상

c)

동안

d)

등록금

32.

tiền đăng ký, tiền học phí

a)

다려오다

b)

대상

c)

동안

d)

등록금

33.

đã, rồi, vừa nãy

a)

벌써

b)

봉사 활동

c)

d)

언제든지

34.

hoạt động tình nguyện

a)

벌써

b)

봉사 활동

c)

d)

언제든지

35.

giải thưởng

a)

벌써

b)

봉사 활동

c)

d)

언제든지

36.

bất kỳ lúc nào

a)

벌써

b)

봉사 활동

c)

d)

언제든지

37.

giải xuất sắc

a)

우수상

b)

운동장

c)

응원

d)

인기상

38.

sân vận động

a)

우수상

b)

운동장

c)

응원

d)

인기상

39.

cổ vũ

a)

우수상

b)

운동장

c)

응원

d)

인기상

40.

giải được nhiều người yêu thích

a)

우수상

b)

운동장

c)

응원

d)

인기상

41.

ngày giờ

a)

일시

b)

입학

c)

자르다

d)

졸업

42.

nhập học

a)

일시

b)

입학

c)

자르다

d)

졸업

43.

cắt (dùng cưa, kéo)

a)

일시

b)

입학

c)

자르다

d)

졸업

44.

tốt nghiệp

a)

일시

b)

입학

c)

자르다

d)

졸업

45.

giải xuất sắc nhất

a)

최우수상

b)

취직

c)

튼히

d)

마치다

46.

xin việc

a)

최우수상

b)

취직

c)

튼히

d)

마치다

47.

đặc biệt

a)

최우수상

b)

취직

c)

튼히

d)

마치다

48.

kết thúc, hoàn thành

a)

최우수상

b)

취직

c)

튼히

d)

마치다

49.

tất cả, mọi

a)

모든

b)

어학연수

c)

대학원

d)

진학

50.

sang nước ngoài học tiếng

a)

모든

b)

어학연수

c)

대학원

d)

진학

51.

cao học, viện cao học

a)

모든

b)

어학연수

c)

대학원

d)

진학

52.

lên lớp, học tiếp lên một bậc

a)

모든

b)

어학연수

c)

대학원

d)

진학